Gói thầu: Gói 05 – Xây lắp và mua sắm VTTB

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200473764-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Gói 05 – Xây lắp và mua sắm VTTB
Số hiệu KHLCNT 20200464048
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 20:03:00 đến ngày 2020-05-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,274,159,169 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 139,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MUA SẮM VTTB
1 Cầu dao liên động 35kV-630A (Phần thiết bị tuyến cáp ngầm) CDLĐ-35 4 Bộ
2 Chống sét van 42kV 3 pha (Phần thiết bị tuyến cáp ngầm) CSV-42 4 Bộ
3 Bộ Recloser 38kV-630A-12.5kAr loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) (Phần thiết bị Recloser) Recloser 2 Bộ
4 Biến áp nguồn 1 pha 2 sứ TU-35/0,22kV-100VA (Phần thiết bị Recloser) TU 4 Bộ
5 Cầu dao liên động 35kV-630A (Phần thiết bị Recloser) CDLĐ-35 4 Bộ
6 Chống sét van 42kV 3 pha (Phần thiết bị Recloser) CSV-42 4 Bộ
7 Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) (Hệ thống đo xa) Router 2 bộ
8 Cáp mạng CAT.5E (Hệ thống đo xa) CAT.5E 1 m
9 Hạt mạng RJ45 AMP (Hệ thống đo xa) RJ45 AMP 4 cái
10 Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE (Hệ thống đo xa) M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE 10 m
11 Khai báo cấu hình và xây dựng cơ sở dữ liệu trên HT SCADA (Hệ thống đo xa) HT SCADA 2 HT
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Móng cột MT-6-16 MT-6-16 5 móng
2 Móng cột MT-8-20 MT-8-20 31 móng
3 Móng cột MTK-6-16 MTK-6-16 1 móng
4 Móng cột MTK-6-20 MTK-6-20 14 móng
5 Móng cột MTK-8-20 MTK-8-20 4 móng
6 Cột BTLT 14-2400 PC.I-14-2400 8 cột
7 Cột BTLT 20-3500 PC.I-20-3500 8 cột
8 Cột PC.I 16(190) - 11 (G6 + N10) (16C) PC.I 16(190) - 11 (G6 + N10) (16C) 7 cột
9 Cột PC.I 18(190) - 11(G8 + N10) PC.I 18(190) - 11(G8 + N10) 3 cột
10 Cột PC.I 20(190) - 13( G10 + G10) PC.I 20(190) - 13( G10 + G10) 12 cột
11 Cột PC.I 20(190) - 11( G10 + G10) PC.I 20(190) - 11( G10 + G10) 36 cột
12 Xà X2-6CN+1Đ-35 X2-6CN+1Đ-35 1 bộ
13 Xà X1-3CĐ-35 X1-3CĐ-35 2 bộ
14 Xà XĐT-3T-2M-35-S XĐT-3T-2M-35-S 4 bộ
15 Xà XNKD-3T-2M-35-S XNKD-3T-2M-35-S 4 bộ
16 Xà XNKD-3TCB-2M-35-S XNKD-3TCB-2M-35-S 2 bộ
17 Xà XLKN-3TCB-35-S XLKN-3TCB-35-S 1 bộ
18 Xà XNKD-3TCB-2M-35 XNKD-3TCB-2M-35 2 bộ
19 Xà X2LN-3T-6CN-35 X2LN-3T-6CN-35 3 bộ
20 Xà X2LD-3T-6CN-35 X2LD-3T-6CN-35 5 bộ
21 Xà X2L-3T-6CN-35 X2L-3T-6CN-35 1 bộ
22 Xà X2L-3T-3CĐ-35 X2L-3T-3CĐ-35 8 bộ
23 Xà XNII-3,0-35 XNII-3,0-35 2 bộ
24 Xà XNIIB-3,0-35 (1) XNIIB-3,0-35 (1) 4 bộ
25 Xà XNIIB-3,0-35 (2) XNIIB-3,0-35 (2) 4 bộ
26 Xà XNKD-3T-2M-35 XNKD-3T-2M-35 1 bộ
27 Xà XNT-3T-2M-35 XNT-3T-2M-35 1 bộ
28 Xà XĐT-3T-2M-35 XĐT-3T-2M-35 9 bộ
29 Xà XZ-6CN-35 XZ-6CN-35 1 bộ
30 Xà XZKD-6CN-35 XZKD-6CN-35 1 bộ
31 Xà X2L-6Đ-35 X2L-6Đ-35 4 bộ
32 Xà X2LD-6Đ-35 X2LD-6Đ-35 1 bộ
33 chụp cột CC-2,5 CC-2,5 4 bộ
34 Cổ dề bắt dây chống sét cột đơn CS-1 6 bộ
35 Cổ dề bắt dây chống sét cột đúp CS-2 6 bộ
36 Xà XP-1 XP-1 10 bộ
37 Xà XP-2 XP-2 7 bộ
38 Xà XP-3 XP-3 4 bộ
39 XCD-CT XCD-CT 2 bộ
40 XCD-CB XCD-CB 1 bộ
41 Xà XB-3D-1T XB-3D-1T 4 bộ
42 Gông cột GC-2LT 16-G1, G2, G3 GC-2LT 16-G1, G2, G3 1 bộ
43 Gông cột GC-2LT 18-20-G1, G2, G3, G4 GC-2LT 18-20-G1, G2, G3, G4 13 bộ
44 Giằng cột BTLT-B BTLT-B 4 bộ
45 giá đỡ cáp ngầm trong nhà GĐC 6 bộ
46 Tiếp địa RC-1 RC-1 49 bộ
47 Tiếp địa RC-2 RC-2 2 bộ
48 Tiếp địa RC-4 RC-4 1 bộ
49 Dây dẫn AC-150/24 AC-150/24 8.443,8188 kg
50 Dây AsXE/S 150/24-4.3 AsXE/S 150/24-4.3 1.417,5 m
51 Dây chống sét TK-50 TK-50 310,6257 kg
52 Kéo rải căng dây AC 150/24 AC 150/24 13,059 km
53 Kéo rải AsXE/S 150/24-4.3 AsXE/S 150/24-4.3 1,35 km
54 Kéo rải căng dây chống sét TK-50 TK-50 0,791 km
55 Cách điện đứng Polymer 35kV (cả ty+ kẹp dây) CĐ-35 86 quả
56 Sứ đứng 45kV (cả ty) PI-45 16 quả
57 Chuỗi đỡ 35kV (70-150) CĐ-35 87 chuỗi
58 Chuỗi đỡ chống sét CĐCS 4 cái
59 chuỗi néo đơn 35kV (70-150) CĐ-35 255 bộ
60 Chuỗi đỡ kép polymer 35kV (70-150) CĐK-35 6 bộ
61 Sứ chuỗi néo kép 35kV (70-150) CNK-35 12 bộ
62 Chuỗi néo chống sét CNS 8 bộ
63 Giáp níu dây bọc 150 mm (bao gồm cả móc treo và yếm giáp) GN 20 bộ
64 Ghíp nối nhựa MV IPC 185-185, vỏ cách điện 3-7mm IPC 185-185 12 cái
65 Ghíp nhôm 3bulong A(70-150) A-3BL 108 cái
66 Đầu cốt thẻ bài A185 ĐC-185 36 Cái
67 Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) BB 55 bộ
68 Biển tên cột phản quang (cả đai thép+khóa đai) BB 55 bộ
C Phần thu hồi
1 Cột LT 12m (Phần thu hồi) LT-12 10 cột
2 Cột LT 14m LT-14 12 cột
3 Xà đỡ thẳng XĐ1-3Đ (<25kg) XĐ1-3Đ 10 bộ
4 Xà X2-6Đ (<50kg) X2-6Đ 10 bộ
5 Xà X2-4CN+1Đ (25kg) X2-4CN+1Đ 2 bộ
6 Xà X2-6CN+1Đ (50kg) X2-6CN+1Đ 2 bộ
7 Xà X2Z-6CN (50kg) X2Z-6CN 2 bộ
8 Xà X2ZKN-6CN (100kg) X2ZKN-6CN 2 bộ
9 Xà X2-4Đ (25kg) X2-4Đ 1 bộ
10 Xà X2L-6Đ (50kg) X2L-6Đ 4 bộ
11 Xà XB-1 (<20kg) XB-1 1 bộ
12 Chụp cột 2m (50kg) CC-2,5 2 bộ
13 Sứ đứng 35kV PI-45 119 quả
14 Chuỗi néo 35kV CN-35 20 chuỗi
15 CDLĐ-24kV-630A CDLĐ-24 1 bộ
16 Dây AC 50/8 AC 50/8 4,749 km
17 Dây AC 70/11 AC 70/11 2,454 km
18 Dây AC/XLPE 70/11 AC/XLPE 70/11 0,645 km
D PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG ÁP
1 Hào cáp ngầm 35kV đơn đi trên đất tự nhiên HC1-35 70 m
2 Hào cáp ngầm 35kV đôi đi trên đất tự nhiên HC2-35 67 m
3 Mương cáp trong trạm 110kV MC-110 3 m
4 Cọc sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực CS 9 cọc
5 Xà CDLĐ X-CD 4 bộ
6 Xà XĐC+CSV XĐC+CSV 2 bộ
7 XĐC+CSV (CB) XĐC+CSV 2 bộ
8 Coleom ôm cáp CLO 12 bộ
9 Ghế thao tác CD GTT 4 bộ
10 Giá đỡ ghế thao tác CD GĐG 4 bộ
11 Thanh chuyển động cầu dao TTTĐ 4 bộ
12 Thang trèo (3m) TS-3 4 bộ
13 Tiếp địa RC-2 RC-2 2 bộ
14 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3X240mm2-40,5kV Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3X240mm2-40,5kV 110 m
15 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35 (40,5)kV 3X240mm2 (băng đồng 1x0,127mm, vỏ đen)Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35 (40,5)kV 3X240mm2 (băng đồng 1x0,127mm, vỏ đen) Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35 (40,5)kV 3X240mm2 (băng đồng 1x0,127mm, vỏ đen) 290 m
16 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 MP-35 40 m
17 Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x240mm2 ĐC-240 4 bộ
18 Đầu cáp trong nhà 35kV-3x240mm2 ĐC-240 2 bộ
19 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE phi 195/150 HDPE-195/150 244 m
20 Thanh đồng dẹt 50x5 (đấu nối với đầu cáp) M-50x5 26,85 kg
21 Thanh đồng dẹt 50x5 (đấu nối với đầu cáp) M-50x5 12 m
22 Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực SBC 9 cái
23 Đầu cốt M50 (CSV+tiếp địa) M50 24 cái
24 Đầu cốt AM185 (Thẻ bài) AM185 48 cái
25 Ghíp nhôm 3bulong A(70-150) A-3BL 48 cái
26 Biển tên CD (cả đai thép+khóa đai) BCD 4 bộ
27 Biển tên cáp ngầm (cả đai thép+khóa đai) CCN 4 bộ
E Phần trạm RECLOSER
1 Xà đỡ CD XCD 2 bộ
2 Xà đỡ TG+CSV TG+CSV 2 bộ
3 Xà đỡ Recloser X-RCL 2 bộ
4 Xà đỡ TU X-TU 2 bộ
5 Xà đỡ lệch XĐL 2 bộ
6 Xà phụ XP3-2 XP3-2 2 bộ
7 Xà X2CD-SĐ-1 X2CD-SĐ-1 2 bộ
8 Giá đỡ tủ điều kiển máy cắt X-MC 2 bộ
9 Ghế cách điện cột đơn GCĐ 4 bộ
10 Thang trèo (3m) TS-3 2 bộ
11 Thanh chuyển động cầu dao TTĐ 2 bộ
12 Sứ đứng 45kV (cả ty) PI-45 16 quả
13 Cách điện đứng Polymer 35kV (cả ty+ kẹp dây) CĐ-35 48 quả
14 chuỗi néo đơn 35kV (70-150) CN-35 6 chuỗi
15 Dây AC 150/24 (đấu nối) AC-150/24 35,94 kg
16 Đấu dây xuống thiết bị: AC 150/24 AC-150/24 60 m
17 Dây đồng mềm nhiều sợi MP35 MP35 12 m
18 Dây nhôm bọc AV 150/24 AV-150/24 72 m
19 Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 30 m
20 Đầu cốt AM185 (Thẻ bài) AM185 12 cái
21 Đầu cốt M50 M50 12 cái
22 Ghíp nhôm 3bulong A(70-150) A-3BL 20 cái
23 Ống nhựa PVC phi 27 (luồn dây nhị thứ) HDPE-27 20 m
24 Ống HDPE 32/25 (luồn dây tiếp địa) HDPE 32/25 20 m
25 Cút nhựa các loại phi 27 Ô-27 6 cái
26 Khóa việt tiệp K 2 cái
27 Biển tên CDLĐ (cả đai thép+khóa đai) BCD 2 cái
28 Biểu báo an toàn (cả đai thép+khóa đai) BAT 2 cái
29 Biển tên trạm Recloser (cả đai thép+khóa đai) BRCL 2 cái
F Thí nghiệm đường dây không
1 Tiếp địa 52 VT
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột 3 sợi
3 Cách điện đứng Polymer 35kV (cả ty+ kẹp dây) 102 quả
4 Sứ chuỗi 372 chuỗi
G Thí nghiệm cáp ngầm
1 Tiếp địa 2 VT
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 3 ruột 2 sợi
3 Chống sét van 24kV, 35kV 1 bộ
4 Chống sét van 24kV, 35kV 11 bộ
5 CDLĐ 24kV, 35kV 4 bộ
H Thí nghiệm trạm REC
1 Thí nghiệm sứ đứng điện áp 45kV, 22kV 64 quả
2 Thí nghiệm sứ chuỗi điện áp 35, 22kV 6 chuỗi
3 Thí nghiệm tiếp địa trạm Recloser 2 HT
4 Thí nghiệm Recoleser loại 3 pha 27kV-630A-12.5kA 2 máy
5 Chống sét van 24kV, 35kV 1 bộ
6 Chống sét van 24kV, 35kV 11 bộ
7 TN CDLĐ 4 bộ
8 Thí nghiệm TU 4 bộ
I Thí nghiệm cáp bước 2
1 Dây dẫn AC-150/24 13,32 kg
2 Dây dẫn AsXE/S 150/24-4.3 8 m
3 Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC 3 mẫu
4 Thí nghiệm Dây dẫn AsXE/S 150/24-4.3 1 mẫu
5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3X240mm2-40,5kV 8 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35 (40,5)kV 3X240mm2 (băng đồng 1x0,127mm, vỏ đen) 8 m
7 Thí nghiễm mẫu cáp ngầm trung thế 2 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->