Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200474927-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Thủy Lương
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200474858
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã và ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-01 09:28:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,844,119,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *\1- San nền
1 San đầm đất bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (tận dụng) Chương V của E-HSMT 1.794,504 1 m3
2 San đầm đất bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (mua đất) Chương V của E-HSMT 5.853,026 1 m3
3 Mua đất từ mỏ để đắp ( bao gồm vận chuyển đến công trình) Chương V của E-HSMT 6.262,738 1 m3
B *\2- Cắm móc phân lô:
1 Bê từng cọc mốc đúc sẵn, vữa bê tông đá dăm 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,322 1 m3
2 Ván khuôn cọc mốc đúc sẵn Chương V của E-HSMT 51,6 1 m2
3 Cốt thép cọc mốc đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,142 1 từn
4 Định vị, vận chuyển, chôn cọc mốc Chương V của E-HSMT 6 1 cóc
5 Cắm cọc phân lô Chương V của E-HSMT 252 Cái
6 Đào móng cóc phân lô Chương V của E-HSMT 32,25 1 m3
7 Đắp đất móng cọc Chương V của E-HSMT 30,702 1 m3
C *\3- Nền đường:
1 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 Chương V của E-HSMT 484,965 1 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 760,163 1 m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 1.263,562 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.98 Chương V của E-HSMT 1.130,2 1 m3
5 Mua đất từ mỏ để đắp, Đất đắp K=0.95 ( bao gồm vận chuyển đến công trình) Chương V của E-HSMT 2.738,857 1 m3
D *\4- Mặt đường :
1 Rải thảm mặt đường BTNC 12.5mm, Chiều dày đã lèn ép=5cm Chương V của E-HSMT 2.260,4 1 m2
2 Sản xuất bê tông nhựa chặt 12.5mm trạm trộn 80t/h ( bao gồm vận chuyển) Chương V của E-HSMT 273,96 1 từn
3 Tưới lớp thấm bám m.đường=nhựa MC70, Lượng nhủ tương 1.0kg/m2 Chương V của E-HSMT 2.260,4 1 m2
4 Móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm, Lớp trên, dày 12cm Chương V của E-HSMT 271,248 1 m3
5 Móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm, Lớp dưới, dày 15cm Chương V của E-HSMT 339,06 1 m3
E *\5- An toàn giao thông:
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm Chương V của E-HSMT 1 1 Cái
2 Sơn gờ giảm tốc=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 6mm, màu vàng Chương V của E-HSMT 6,9 m2
F *\6- Thoát nước mưa :
1 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 427,589 1 m3
2 Đào móng công trình thủ công, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 19,708 1 m3
3 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95(tận dụng) Chương V của E-HSMT 278,187 1 m3
4 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 20,164 1 m3
5 Lắp đặt gối cống D400mm Chương V của E-HSMT 127 1Cái
6 Lắp đặt gối cống D600mm Chương V của E-HSMT 236 1Cái
7 Lắp đặt ống cống BTCT D400mm, Loại không chịu lực, đoạn ống dài 2.5m Chương V của E-HSMT 14 1 đoạn
8 Lắp đặt ống cống BTCT D400mm, Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m Chương V của E-HSMT 34,2 1 đoạn
9 Nối ống BT bằng PP xảm, Đkính ống 400mm Chương V của E-HSMT 39 1mối nố
10 Lắp đặt ống cống BTCT D600mm, Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m Chương V của E-HSMT 7,6 1 đoạn
11 Lắp đặt ống cống BTCT D600mm, Loại không chịu lực, đoạn ống dài 2.5m Chương V của E-HSMT 105,4 1 đoạn
12 Nối ống BT bằng PP xảm, Đkính ống 600mm Chương V của E-HSMT 101 1mối nố
13 Đào móng công trình, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 135,196 1 m3
14 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95(tận dụng) Chương V của E-HSMT 62,034 1 m3
15 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 7,424 1 m3
16 Bê tông hố thu, Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 41,087 1 m3
17 Bê tông giằng hố thu, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 3,19 1 m3
18 Gia công c.thép giằng hố thu, Đ/kính cốt thép d<= 10mm Chương V của E-HSMT 0,303 Tấn
19 Sản xuất thép hình giằng hố thu Chương V của E-HSMT 1,36 1 tấn
20 Lắp dựng thép hình giằng hố thu Chương V của E-HSMT 1,36 Tấn
21 Ván khuôn hố thu Chương V của E-HSMT 399,838 1 m2
22 Bê tông tấm đèn đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 3,48 1 m3
23 Cốt thép đèn đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,474 1 tấn
24 Sản xuất thép hình viền tấm đèn Chương V của E-HSMT 1,545 1 tấn
25 Lắp dựng thép hình viền tấm đèn Chương V của E-HSMT 1,545 Tấn
26 Lắp đặt tấm đèn, TL<=250Kg Chương V của E-HSMT 58 1 c/kiện
27 Bê tông họng thu nước, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 3,482 1 m3
28 Ván khuôn họng thu nước Chương V của E-HSMT 50,697 1 m2
29 LĐ ống nhựa uPVC D200mm dày 5.9mm Chương V của E-HSMT 63,8 1 m
30 Đệmócát đường ống, đầmóchặt K=0.95 Chương V của E-HSMT 2,219 1 m3
31 Bê tống tấm chắn rác đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 0,928 1 m3
32 Cốt thép tấm chắn rác đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=18mm Chương V của E-HSMT 0,184 1 tấn
33 Ván khuôn tấm chắn rác Chương V của E-HSMT 18,56 1 m2
34 Lắp đặt tấm chắn rác, TL<=100Kg Chương V của E-HSMT 29 1 c/kiện
G *\7- Thoát nước thải :
1 Đào mương thoát nước, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 1.035,916 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85(tận dụng) Chương V của E-HSMT 664,875 1 m3
3 Đá dăm 2x4 lát móng Chương V của E-HSMT 39,49 1 m3
4 Bê tông mương thoát nước, Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 170,859 1 m3
5 Bê tông giằng mương thoát nước, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 24,125 1 m3
6 Gia công cốt thép giằng mương, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 1,18 Tấn
7 Ván khuôn mương thoát nước Chương V của E-HSMT 1.498,517 1 m2
8 LĐ ống nhựa PVC D110mm dày 3mm Chương V của E-HSMT 50,4 1 m
9 LĐ co nhựa PVC D110mm Chương V của E-HSMT 63 Cái
10 LĐ nút bít nhựa PVC D110mm Chương V của E-HSMT 63 Cái
11 Bê tông tấm đan đúc sẵn Chương V của E-HSMT 17,95 1 m3
12 Cốt thép đan đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 2,165 1 tấn
13 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V của E-HSMT 96,93 1 m2
14 Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg Chương V của E-HSMT 359 1 c/kiện
15 Đào móng công trình, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 42,718 1 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85(tận dụng) Chương V của E-HSMT 14,846 1 m3
17 Đá dăm 2x4 lát móng Chương V của E-HSMT 2,744 1 m3
18 Bê tông hố ga, Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 12,868 1 m3
19 Bê tông giằng hố ga, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,837 1 m3
20 Gia công cốt thép giằng hố ga, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,145 Tấn
21 Ván khuôn hố ga Chương V của E-HSMT 119,996 1 m2
22 Bê tông tấm đèn đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,12 1 m3
23 Cốt thép đèn đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,144 1 tấn
24 Ván khuôn tấm đèn đúc sẵn Chương V của E-HSMT 6,72 1 m2
25 Lắp đặt tấm đèn, TL<=100Kg Chương V của E-HSMT 28 1 c/kiện
H *\8- Hạng móc : Điện chiếu sáng
1 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m, Chiều sâu >1m , Đất cấp II Chương V của E-HSMT 70,99 1 m3
2 Bê tông đá dăm lát móng, Vữa bê tông đá 4x6 M50 Chương V của E-HSMT 3,47 1 m3
3 Bê tông móng cột, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 18,52 1 m3
4 Bê tông móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,48 1 m3
5 Lắp dựng cột đèn bằng cột BT, Lắp bằng máy, cột BTLT 10.5mA Chương V của E-HSMT 14 1 Cột
6 Lắp dựng cột đèn bằng cột BT, Lắp bằng máy, cột BTLT 10.5mC Chương V của E-HSMT 6 1 Cột
7 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 47,14 1 m3
8 Đào đất hệ thống nối đất, Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp III Chương V của E-HSMT 14,976 1 m3
9 Đắp đất rãnh tiếp địa, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 11,232 1 m3
10 Lắp đặt tiếp địa cột, tủ điện ĐKCS (RC-4) Chương V của E-HSMT 9 1 Bộ
11 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d10mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 31,095 m
12 Lắp đặt cần đèn chữ S D49x3m, Chiều dài cần đèn <=3.2m Chương V của E-HSMT 17 1 Cần
13 Kéo dây, cáp trên lưới đèn Chiều sáng tiết diện dây cáp vặn xoắn A(4x25)-XLPE Chương V của E-HSMT 395,9 1 m
14 Làm đầu cáp vặn xoắn Chương V của E-HSMT 21 1 Đầu
15 Luồn dây từ cáp treo lên đèn A(2x16)-XLPE Chương V của E-HSMT 102 1 m
16 Lắp đặt chóa đèn ( bộ đèn Led 70W ) đèn ở độ cao <=12m Chương V của E-HSMT 17 1 Bộ
17 Lắp đặt tủ điện điều khiển Chiều sáng Độ cao của tủ điện <2m Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
18 đènh số cột, tên tủ ĐKCS Chương V của E-HSMT 18 Cột
19 Giá móc treo cáp vặn xoắn ( gồmóchiều sáng ) Chương V của E-HSMT 27 Cái
20 Bulong móc treo cáp vặn xoắn D16 ( gồmóchiều sáng Chương V của E-HSMT 17 Cái
21 Đai thép và khóa đai ( gồmóchiều sáng ) Chương V của E-HSMT 42 1 Bộ
22 Kéo dây, cáp trên lưới đèn Chiều sáng, tiết diện dây cáp vặn xoắn A(4x35)-XLPE Chương V của E-HSMT 30 1 m
23 Kéo dây, cáp trên lưới đèn Chiều sáng, tiết diện dây cáp vặn xoắn A(4x95)-XLPE Chương V của E-HSMT 498,1 1 m
24 Lđặt hộp phân giây hạ thế Chương V của E-HSMT 15 Hộp
25 Lắp đặt khóa néo cuối cáp vặn xoắn A95 Chương V của E-HSMT 22 1 Bộ
26 Lắp đặt khóa đỡ cáp vặn xoắn A95 Chương V của E-HSMT 6 1 Bộ
I *\9- Hạng móc: Cấp nước sinh hoạt
1 Đào mương đường ống bằng máy đào <= 1.25m3, Chiều rộng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 253,4 1 m3
2 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 57,01 1 m3
3 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95( Đất tận dụng ) Chương V của E-HSMT 193,07 1 m3
4 Đào móng hố van, Hố van Họng cứu hỏa Chương V của E-HSMT 50,85 1 m3
5 Đắp đất Hố van, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 43,32 1 m3
6 Bê tông đá dăm lát móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 0,71 1 m3
7 Bê tông giằng Hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,39 1 m3
8 Sản xuất cấu kiện tấm đan đúc sẵn vữa M200 Chương V của E-HSMT 0,36 1 m3
9 Bê tông hố van, hố ga Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 4,45 1 m3
10 Ván khuôn hố ga, Hố van Họng cứu hỏa Chương V của E-HSMT 48,03 1 m2
11 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT 0,08 1 m2
12 Lắp cóc loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Chương V của E-HSMT 22 Cái
13 Gia công cốt thép, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,11 Tấn
14 Lắp dựng thép hình giằng mương, viền đèn CN-06 Chương V của E-HSMT 0,38 Tấn
15 LĐ ống nhựa HDPE d110mm nối = pp hàn gia nhiệt, đoạn ống L=6m, dày 8.1mm Chương V của E-HSMT 190,4 1 m
16 Lđặt ống nhựa HDPE nối bằng pp hàn, Đkính ống 63mm dày 4.7mm-PN12.5 Chương V của E-HSMT 502,2 1 m
17 LĐ ống nhựa mbít nối = PP dán Kéo, Đkính ống 160mm dày 4.7mm-PN6 Chương V của E-HSMT 11,2 1 m
18 Lắp đặt trụ cứu hỏa, Đkính trụ cứu hoả 100mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
19 Lắp đặt van mặt bích, Đkính van 100mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
20 Lắp đặt van gai, Đkính van 65mm Chương V của E-HSMT 16 Cái
21 Lắp đặt tê nhựa HDPE nối = PP hàn, Đkính tê D110x110x110mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
22 Lắp đặt tê nhựa HDPE nối = PP hàn, Đkính D160x110x160mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
23 Lắp đặt tê nhựa HDPE nối = PP hàn, Đkính D110x63x110mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
24 Lắp đặt co nhựa HDPE nối = PP hàn, Đkính co 110mm Chương V của E-HSMT 8 Cái
25 Lắp đặt côn, cút, cút nhựa HDPE, Đường kính cút 63mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
26 Lắp đặt tê nhựa HDPE, Đường kính tê 63mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
27 Lắp đặt nối giảm, Đkính ống 110/63mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
28 Lắp đặt khớp mềm D160 có ngàm Chương V của E-HSMT 1 Cái
29 Lắp đặt MS van ren, Đkính van 63mm Chương V của E-HSMT 37 Cái
30 Lđặt móng sông nhựa HDPE nối bằng pp hàn, Đkính nút bít 63mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
31 Lđặt móng sông nhựa HDPE nối bằng pp hàn, Đkính nút bít 110mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
32 Lắp đặt dây tín hiệu báo cấp nước Chương V của E-HSMT 687,6 m
33 Lắp đặt BU, Đkính BU 110mm Chương V của E-HSMT 8 Cái
34 Công tác khử trùng ống nước, Đkính ống 110mm Chương V của E-HSMT 190,4 1 m
35 Công tác khử trùng ống nước, Đkính ống 63mm Chương V của E-HSMT 502,2 1 m
36 Thử áp lực đường ống nhựa, Đkính ống 110mm Chương V của E-HSMT 190,4 1 m
37 Thử áp lực đường ống nhựa, Đkính ống 63mm Chương V của E-HSMT 502,2 1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->