Gói thầu: Khối lượng xây dựng công trình: Nhà hiệu bộ Trường Tiểu học Cát Chánh, hạng mục: Xây dựng Nhà hiệu bộ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200476136-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ CÁT CHÁNH
Tên gói thầu Khối lượng xây dựng công trình: Nhà hiệu bộ Trường Tiểu học Cát Chánh, hạng mục: Xây dựng Nhà hiệu bộ
Số hiệu KHLCNT 20200476124
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương, ngân sách huyện hỗ trợ CTMTQG xây dựng nông thôn mới, ngân sách xã Cát Chánh và lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-01 06:33:00 đến ngày 2020-05-12 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,286,642,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 E-HSMT; Chương IV-Yêu câu kỹ thuật 1,207 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 E-HSMT; Chương IV-Yêu câu kỹ thuật 21,523 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 E-HSMT; Chương IV-Yêu câu kỹ thuật 4,508 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 12,539 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,064 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,917 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,81 100m2
8 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 52,243 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,474 100m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 5,562 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,127 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,778 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,552 100m2
14 Xây móng gạch bê tông đặc 6x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 8,561 m3
15 Đắp nền móng công trình, thủ công (tận dụng đất đào) E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 15,034 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 14,892 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 100,753 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 71,88 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 52,493 m2
20 Kẽ ron chìm 20x10 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 57,506 m2
21 Láng granitô bậc cấp E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 17,103 m2
22 Trát granitô mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 34,5 m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 3,528 m3
24 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,706 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,13 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,554 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 9,208 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1,072 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,319 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1,643 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 9,858 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1,483 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,824 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,23 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 2,885 m3
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,086 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,232 tấn
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,46 100m2
39 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 29,604 m3
40 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 11,232 m3
41 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 14,382 m3
42 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 2,544 m3
43 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 2,348 m3
44 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc 9x6x19cm, dày 9cm, cao <=4m, vữa M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 3,798 m3
45 Sản xuất xà gồ thép C125x50x10 dày 2 ly E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1,15 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép C125x50x10 dày 2 ly E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1,151 tấn
47 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 146,486 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 2,405 100m2
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (tôn phẳng) E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,096 100m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 136,76 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trượt E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 12,798 m2
52 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 12,75 m2
53 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 46,778 m2
54 Ốp gạch trang trí 50x200 tường sảnh trước E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 5,832 m2
55 Sản xuất cửa đi khung nhôm (hệ nhôm 700), kính trắng dày 5mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 34,94 m2
56 Sản xuất cửa sổ khung nhôm (hệ nhôm 700), kính trắng dày 5mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 26,64 m2
57 Lắp dựng cửa vào khuôn E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 61,58 m2
58 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 12x12mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,213 tấn
59 Sơn sắt dẹt 2 nước, sơn tổng hợp E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 21,119 m2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 37,993 m2
61 Đóng trần bằng tấm prima E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 104,118 m2
62 SXLD biểu tượng quyển sách bằng VXM E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1 t/bộ
63 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 164,134 m2
64 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 445,365 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 95,12 m2
66 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 156,5 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 110,36 m2
68 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 33,978 m
69 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 23,6 m
70 Đắp VXM vào tường, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 4,582 m2
71 Láng VXM, dày 2cm, vữa XM 100 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 68,608 m2
72 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 68,608 m2
73 Lát mặt lan can gạch ceramic KT 25x40mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 5,904 m2
74 Quét vôi 3 nước trắng E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 900,215 m2
75 Sơn tạo gai tường bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 15,12 m2
76 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 238,302 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 646,793 m2
78 Lắp đặt ống thoát nước mái D60 dày 3mm đặt âm trụ E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,75 100m
79 Lắp đặt ống thoat nước mái D34 dày 3mm. ống thông dầm và ống tràn E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
80 Lắp đặt cút nhựa D60 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
81 Cầu chắn rác E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
82 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
83 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
84 Lắp đặt đèn compact 18W E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
85 Lắp đặt quạt trần E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
86 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
87 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 70 m
88 Lắp đặt ổ cắm ba E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
89 Lắp đặt cầu chì E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
90 Lắp đặt bảng nhựa vào tường gạch, KT <=300x400mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 50 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 80 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 150 m
94 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Bằng keo đen E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
96 SXLD tủ điện bằng tôn đày 1,5ly có khóa bảo vệ đặt nổi, KT 250*350*200 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
102 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
103 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
106 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
108 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
110 Lắp đặt xí bệt E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
111 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
112 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
113 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
114 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
115 Lắp đặt gương soi E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
116 Lắp đặt kệ kính E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt phao điện trong bể E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
119 Keo dán ống 100g E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 3 ống
120 Cao su non E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 5 cuộn
121 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,334 100m3
122 Bê tông gạch vỡ ( thay đá 4x6) SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1,506 m3
123 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,044 100m2
124 Bê tông ống xiphông, phun, buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=200cm, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 6,217 m3
125 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,707 m3
126 Ván khuôn thép cột tròn, cao <=16m E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1,243 100m2
127 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 5,496 m3
128 Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
129 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 1,209 m3
130 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,044 100m2
131 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,108 tấn
132 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,421 100m3
133 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 7,315 m2
134 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 61,598 m2
135 Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 13,424 m3
136 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
137 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 25,802 m2
138 Làm tầng lọc cát E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,002 100m3
139 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,002 100m3
140 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,002 100m3
141 Làm tầng lọc than củi E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 0,15 m3
142 Dọn dẹp bàn giao công trình đưa vào sử dụng E-HSMT; Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật 5 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->