Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200460258-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Xuân Thới Sơn
Tên gói thầu XL1: Thi công xây dựng.
Số hiệu KHLCNT 20200259988
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nông thôn mới + vốn dân.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-03 19:16:00 đến ngày 2020-05-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,591,148,402 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm, nhà điều hành Theo TKBVTC 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được KL từ thiết kế Theo TKBVTC 1 Khoản
B PHẦN TUYẾN
1 Bù vênh mặt đường bê tông nhựa BTNC C9.5 Theo TKBVTC 11,9019 100m2
2 Tưới lớp nhũ tương CRS-1 dính bám mặt đường 0,5kg/m2 Theo TKBVTC 36,1536 100m2
3 Thảm BTNC 9.5 dày 5cm Theo TKBVTC 36,1536 100m2
4 Đắp đất tận dụng K >=0.90 Theo TKBVTC 8,1483 100m3
5 Cấp phối đá dăm loại 2, K>=0,95 Theo TKBVTC 1,655 100m3
6 Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm Theo TKBVTC 82,7504 m3
7 Lát gạch terrazzo dày 3cm Theo TKBVTC 1.655,0085 m2
8 Ván khuôn BT bó vỉa Theo TKBVTC 4,7024 100m2
9 Bê tông lót đá 1x2 M150 Theo TKBVTC 46,1687 m3
10 Bê tông đá 1x2 M300 Theo TKBVTC 128,2464 m3
11 Ván khuôn bó nền Theo TKBVTC 5,7373 100m2
12 Bê tông lót đá 1x2 M150 Theo TKBVTC 13,902 m3
13 Bê tông đá 1x2 M200 Theo TKBVTC 33,0999 m3
14 Vạch sơn dày 2mm (màu vàng) Theo TKBVTC 48,63 m2
15 Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) Theo TKBVTC 14,4 m2
16 Vạch sơn gờ giàm tốc dày 6mm (Màu vàng) (AK.91141x2) Theo TKBVTC 21 m2
17 Biển báo tam giác, L=70cm Theo TKBVTC 12 cái
18 Biển báo tròn, D=70cm Theo TKBVTC 1 cái
19 Biển tên đường KT 50x30cm Theo TKBVTC 4 cái
20 Trụ biển báo các loại Theo TKBVTC 11 cái
C PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ400, L=4m Theo TKBVTC 7 đoạn ống
2 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ400, L=3m Theo TKBVTC 15 đoạn ống
3 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ600, L=4m Theo TKBVTC 15 đoạn ống
4 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ600, L=1m Theo TKBVTC 1 đoạn ống
5 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ800, L=4m Theo TKBVTC 16 đoạn ống
6 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ800, L=2m Theo TKBVTC 1 đoạn ống
7 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ800, L=1m Theo TKBVTC 1 đoạn ống
8 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1000, L=4m Theo TKBVTC 17 đoạn ống
9 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1000, L=1m Theo TKBVTC 1 đoạn ống
10 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1200, L=4m Theo TKBVTC 5 đoạn ống
11 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1200, L=3m Theo TKBVTC 33 đoạn ống
12 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1200, L=1m Theo TKBVTC 1 đoạn ống
13 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1500, L=3m Theo TKBVTC 69 đoạn ống
14 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1500, L=2m Theo TKBVTC 1 đoạn ống
15 Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1500, L=1m Theo TKBVTC 1 đoạn ống
16 Lắp đặt joint cao su cống D400 Theo TKBVTC 2 mối nối
17 Lắp đặt joint cao su cống D600 Theo TKBVTC 12 mối nối
18 Lắp đặt joint cao su cống D800 Theo TKBVTC 14 mối nối
19 Lắp đặt joint cao su cống D1000 Theo TKBVTC 15 mối nối
20 Lắp đặt joint cao su cống D1200 Theo TKBVTC 34 mối nối
21 Lắp đặt joint cao su cống D1500 Theo TKBVTC 62 mối nối
22 Vữa xi măng M100 (AK.41125/0,03) Theo TKBVTC 4,378 m3
23 Bê tông đá 1x2 M200 Theo TKBVTC 28,942 m3
24 Thép tròn D<=10 Theo TKBVTC 0,616 tấn
25 Thép tròn D>10 Theo TKBVTC 0,9155 tấn
26 Ván khuôn Theo TKBVTC 2,3778 100m2
27 Lắp đặt gối cống D400, D600 Theo TKBVTC 28 cái
28 Lắp đặt gối cống (D800, D1000) Theo TKBVTC 58 cái
29 Lắp đặt gối cống D1200 Theo TKBVTC 68 cái
30 Lắp đặt gối cống D1500 Theo TKBVTC 124 cái
31 Bê tông đá 1x2 M150 dày 10cm Theo TKBVTC 219,168 m3
32 Bê tông lót đá 1x2 M150 Theo TKBVTC 84,34 m3
33 Đắp cát lót Theo TKBVTC 0,0455 100m3
34 Ván khuôn Theo TKBVTC 5,8361 100m2
35 Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm (SA.42230x12/7) Theo TKBVTC 12,6066 100 m
36 Đào kết cấu mặt đường (đất cấp IV) Theo TKBVTC 8,3209 100m3
37 Đào hố móng (đất cấp II) Theo TKBVTC 33,4309 100m3
38 Đắp cát lu lèn K90 Theo TKBVTC 3,144 100m3
39 Đắp đất tận dụng lu lèn K95 Theo TKBVTC 18,1001 100m3
40 Cấp phối đá dăm loại 1, K>=0,98 Theo TKBVTC 6,1141 100m3
41 Tưới thấm bám bằng nhựa đường MC70, lượng nhựa 1kg/m2 Theo TKBVTC 16,353 100m2
42 Thảm BTNC 19 dày 7cm Theo TKBVTC 16,353 100m2
43 Bê tông đá 1x2 M200 Theo TKBVTC 61,332 m3
44 Thép tròn D<=10 Theo TKBVTC 2,5557 tấn
45 Ván khuôn (chỉ tính NC) Theo TKBVTC 5,4566 100m2
46 Bê tông đá 1x2 M200 Theo TKBVTC 43,476 m3
47 Thép tròn D<=10 Theo TKBVTC 4,1301 tấn
48 Ván khuôn Theo TKBVTC 2,0614 100m2
49 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL 1 cấu kiện >3T Theo TKBVTC 26 cái
50 Bê tông móng đá 1x2 M150 Theo TKBVTC 34,944 m3
51 Ván khuôn Theo TKBVTC 0,6992 100m2
52 Đào hố móng (đất cấp II) Theo TKBVTC 10,715 100m3
53 Đắp đất tận dụng lu lèn K95 Theo TKBVTC 2,0238 100m3
54 Đắp cát K>=0,90 Theo TKBVTC 2,0402 100m3
55 Bê tông đá 1x2 M250 Theo TKBVTC 10,074 m3
56 BTCT đá 1x2 M150 (cửa thu nước), đổ tại chỗ Theo TKBVTC 5,4 m3
57 Thép tròn D<=10 Theo TKBVTC 0,2064 tấn
58 Thép tròn D>10 Theo TKBVTC 2,5246 tấn
59 Sản xuất thép hình Theo TKBVTC 2,7605 tấn
60 Lắp đặt kết cấu thép hình, thép tấm Theo TKBVTC 2,7605 tấn
61 Ván khuôn Theo TKBVTC 0,9614 100m2
62 Sơn chống rỉ thép hình Theo TKBVTC 50,5259 m2
63 Lắp đặt khuôn giếng BTCT loại 2, TL > 250 kg Theo TKBVTC 46 cái
64 Hệ thống thu nước ngăn mùi Theo TKBVTC 45 Bộ
65 Lắp đặt nắp giếng bằng BTCT kích thước 90x90x10cm, TL < 250 kg Theo TKBVTC 46 cái
66 Bê tông đá 1x2 M200 Theo TKBVTC 17,3008 m3
67 Ván khuôn Theo TKBVTC 1,6488 100m2
68 Thép D16 bậc thang Theo TKBVTC 0,2585 tấn
69 Vận chuyển đất đào thừa đi đổ, cự ly 1km (đất cấp IV) Theo TKBVTC 8,3209 100m3
70 Vận chuyển đất đào thừa đi đổ, cự ly 1km (đất cấp II) Theo TKBVTC 17,8975 100m3
D HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng Theo TKBVTC 96 m2
2 Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng Theo TKBVTC 12 m2
3 Ván khuôn chân đế rào chắn thi công Theo TKBVTC 0,0384 100m2
4 Bêtông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công Theo TKBVTC 0,288 m3
5 Thép hình chân đế rào chắn thi công Theo TKBVTC 0,0122 tấn
6 Thép hàng rào thép Theo TKBVTC 0,0928 tấn
7 Sơn chống rỉ hàng rào Theo TKBVTC 8,58 m2
8 Biển báo phản quang hình chữ nhật (90x130)cm Theo TKBVTC 4 cái
9 Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm Theo TKBVTC 2 cái
10 Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm Theo TKBVTC 2 cái
11 Ván khuôn trụ biển báo đúc sẵn Theo TKBVTC 0,032 100m2
12 Bê tông trụ biển báo đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo TKBVTC 0,4 m3
13 Trụ biển báo tráng kẽm D90mm Theo TKBVTC 4 cái
14 Đèn báo hiệu Theo TKBVTC 8 cái
15 Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng (không tính vật liệu, hệ số NC=0,50) Theo TKBVTC 440 cái
16 Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3,5/7) Theo TKBVTC 120 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->