Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công cải tạo 3 cống trên kênh T1 trạm bơm Thanh Quang, xã Thanh Quang, huyện Nam Sách
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200470469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 08:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công cải tạo 3 cống trên kênh T1 trạm bơm Thanh Quang, xã Thanh Quang, huyện Nam Sách |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469210 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (tại Quyết định số 4425/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 của UBND tỉnh Hải Dương) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-01 07:39:00 đến ngày 2020-05-11 08:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,609,138,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cống số 01 tại K0+000 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm lát, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 19,671 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | HSMT, BVTC | 1.177 | cái |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 27,032 | tấn |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | HSMT, BVTC | 27,032 | tấn |
| 5 | Vận chuyển 10m khởi điểm cấu kiện bê tông đúc sẵn | HSMT, BVTC | 27,032 | Tấn |
| 6 | Vận chuyển 10m tiếp theo cấu kiện bê tông đúc sẵn | HSMT, BVTC | 27,032 | Tấn |
| 7 | Vữa xi măng cát vàng M100# | HSMT, BVTC | 1,322 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 ) | HSMT, BVTC | 0,445 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | HSMT, BVTC | 20 | cái |
| 10 | Ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | HSMT, BVTC | 3 | đoạn ống |
| 11 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 113,398 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn + tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 5,43 | m3 |
| 13 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 13,37 | m3 |
| 14 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 8,05 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 0,506 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 22,55 | m3 |
| 17 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 0,16 | m3 |
| 18 | Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 1,83 | m3 |
| 19 | Bê tông khóa mái bờ kênh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 17,449 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 19,829 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 53,827 | m3 |
| 22 | Bê tông dầm chia ô mái kênh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 5,953 | m3 |
| 23 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 1,995 | m3 |
| 24 | Bê tông giằng tường, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,213 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | HSMT, BVTC | 13,89 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | HSMT, BVTC | 0,4 | m3 |
| 27 | Đá dăm lót 2x4 | HSMT, BVTC | 59,467 | m3 |
| 28 | Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 39,2085 | 100m |
| 29 | Mua cây tre dài 7m | HSMT, BVTC | 28 | m |
| 30 | Dây thép buộc | HSMT, BVTC | 3,195 | kg |
| 31 | Phên nứa 2 lớp | HSMT, BVTC | 36,6 | m2 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 1,52 | m3 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 0,978 | m3 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 0,4 | m3 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 1,03 | m3 |
| 36 | Xây gạch ốp cống, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 0,08 | m3 |
| 37 | Trát bậc lên xuống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 14,57 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 23,14 | m2 |
| 39 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,131 | tấn |
| 40 | Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép > 10mm | HSMT, BVTC | 0,294 | tấn |
| 41 | Cốt thép dầm dàn van, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,057 | tấn |
| 42 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,021 | tấn |
| 43 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | HSMT,BVTC | 1,8 | tấn |
| 44 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSMT,BVTC | 1 | tấn |
| 45 | Cốt thép sàn dàn van, đường kính cốt thép <=10mm | HSMT,BVTC | 0,01 | tấn |
| 46 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT,BVTC | 0,005 | tấn |
| 47 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT,BVTC | 0,015 | tấn |
| 48 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | HSMT,BVTC | 0,06 | tấn |
| 49 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm lát D>10 | HSMT,BVTC | 0,458 | tấn |
| 50 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT,BVTC | 0,008 | tấn |
| 51 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT,BVTC | 0,715 | tấn |
| 52 | Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, độ cao đóng mở <5 m | HSMT,BVTC | 0,715 | tấn |
| 53 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép hình ốp hèm phai khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | HSMT,BVTC | 0,117 | tấn |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép ốp hèm phai khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | HSMT,BVTC | 0,117 | tấn |
| 55 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép đỡ bệ máy khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | HSMT,BVTC | 0,16 | tấn |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép đỡ bệ máy khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | HSMT,BVTC | 0,16 | tấn |
| 57 | Gia công thang sắt | HSMT,BVTC | 0,188 | tấn |
| 58 | Lắp thang sắt | HSMT,BVTC | 0,188 | tấn |
| 59 | Gia công lan can | HSMT,BVTC | 0,155 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT,BVTC | 6,38 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT,BVTC | 14,982 | m2 |
| 62 | bu lông các loại | HSMT,BVTC | 54 | cái |
| 63 | Gỗ tứ thiết | HSMT,BVTC | 0,018 | m3 |
| 64 | Cao su lá | HSMT,BVTC | 0,954 | m2 |
| 65 | Ống thép D50 | HSMT,BVTC | 5,68 | m2 |
| 66 | Cút mạ kẽm | HSMT,BVTC | 2 | cái |
| 67 | Vải địa kỹ thuật (tương đương vải địa kỹ thuật ART20) | HSMT,BVTC | 3,7603 | 100m2 |
| 68 | Sơn cọc tiêu | HSMT,BVTC | 10,05 | m2 |
| 69 | Ván khuôn tấm đan | HSMT,BVTC | 0,2211 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn tường | HSMT,BVTC | 1,2395 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn móng dài | HSMT,BVTC | 1,8733 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn sàn thao tác | HSMT,BVTC | 0,0332 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT,BVTC | 0,0261 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật | HSMT,BVTC | 0,0948 | 100m2 |
| 75 | Ván khuôn dầm chia ô | HSMT,BVTC | 0,4896 | 100m2 |
| 76 | Ván khuôn cọc tiêu | HSMT,BVTC | 0,138 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn móng cọc tiêu | HSMT,BVTC | 0,0158 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn tấm lát | HSMT,BVTC | 1,6478 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn mặt đường | HSMT,BVTC | 0,636 | 100m2 |
| 80 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT,BVTC | 47,58 | m2 |
| 81 | Đắp cột thủy trí, vữa XM mác 75 | HSMT,BVTC | 4,6 | m2 |
| 82 | Sơn cột thủy trí | HSMT,BVTC | 4,6 | m2 |
| 83 | Bơm nước (tương đương máy bơm 20CV) | HSMT,BVTC | 5 | ca |
| 84 | Nhựa đường khe co | HSMT,BVTC | 33,95 | kg |
| 85 | Gỗ nhóm 5 | HSMT,BVTC | 0,066 | m3 |
| 86 | Ni lông tái sinh | HSMT,BVTC | 567,075 | m2 |
| 87 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | HSMT,BVTC | 0,8154 | 100m3 |
| 88 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT,BVTC | 1,44 | m3 |
| 89 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT,BVTC | 22,356 | m3 |
| 90 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT,BVTC | 18,29 | m3 |
| 91 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | HSMT,BVTC | 1,5305 | 100m2 |
| 92 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 170m | HSMT,BVTC | 1,5305 | 100m2 |
| 93 | Mua đất về đắp | HSMT,BVTC | 659,21 | m3 |
| 94 | Đắp đất, dung trọng <= 1,5 T/m3 | HSMT,BVTC | 689,649 | m3 |
| 95 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | HSMT,BVTC | 293,881 | m3 |
| 96 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | HSMT,BVTC | 293,881 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất về đắp đập số 01, cự ly vận chuyển 20m tiếp theo - Đất các loại | HSMT,BVTC | 86,419 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất về đắp đập số 3, cự ly vận chuyển 8m tiếp theo - Đất các loại | HSMT,BVTC | 103,88 | m3 |
| 99 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSMT,BVTC | 3,4413 | 100m3 |
| 100 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSMT,BVTC | 0,048 | 100m3 |
| 101 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | HSMT,BVTC | 145,26 | m3 |
| 102 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | HSMT,BVTC | 222,661 | m3 |
| 103 | Đào khuôn đường đường, đất cấp II | HSMT,BVTC | 127,478 | m3 |
| 104 | Đào phá đập thi công | HSMT,BVTC | 424,266 | m3 |
| 105 | Vận chuyển đất đập số 1, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Đất các loại | HSMT,BVTC | 86,419 | m3 |
| 106 | Vận chuyển đất đập số 2, cự ly vận chuyển 23m tiếp theo - Đất các loại | HSMT,BVTC | 103,582 | m3 |
| 107 | Vận chuyển đất đập số 3, cự ly vận chuyển 38m tiếp theo - Đất các loại | HSMT,BVTC | 103,88 | m3 |
| 108 | Đào xúc đất, đất cấp I | HSMT,BVTC | 4,2427 | 100m3 |
| 109 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | HSMT,BVTC | 571,67 | m3 |
| 110 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | HSMT,BVTC | 3,088 | 100m3 |
| 111 | Đào bóc phong hóa, đất cấp I | HSMT,BVTC | 8,138 | m3 |
| 112 | Đào xúc đất để đắp móng cống, bờ kênh, đất cấp I | HSMT,BVTC | 6,4336 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển bùn đất+ phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT,BVTC | 1.047,622 | m3 |
| 114 | San đất bãi thải | HSMT,BVTC | 5,2381 | 100m3 |
| 115 | Di chuyển 2 cột điện | HSMT,BVTC | 2 | cột |
| 116 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính > 80cm | HSMT,BVTC | 10 | bụi |
| 117 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng , đường kính gốc cây <= 30cm | HSMT,BVTC | 20 | 1 cây |
| 118 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm | HSMT,BVTC | 20 | 1 gốc cây |
| B | Hạng mục: Cống số 02 tại K0+400 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 16,278 | m3 |
| 2 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | HSMT, BVTC | 974 | cái |
| 3 | Vữa xi măng cát vàng M100# | HSMT, BVTC | 1,094 | m3 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,512 | m3 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | HSMT, BVTC | 23 | cái |
| 6 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 41,58 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 10,93 | m3 |
| 8 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 49,081 | m3 |
| 9 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 5,4 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 38,418 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 18,35 | m3 |
| 12 | Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 2,407 | m3 |
| 13 | Bê tông khóa mái bờ kênh mương, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 10,656 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 8,108 | m3 |
| 15 | Bê tông bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 29,688 | m3 |
| 16 | Bê tông dầm chia ô, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 3,835 | m3 |
| 17 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 6,131 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | HSMT, BVTC | 3,76 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | HSMT, BVTC | 9,605 | m3 |
| 20 | Đá dăm lót 2x4 | HSMT, BVTC | 43,184 | m3 |
| 21 | Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 103,52 | 100m |
| 22 | Mua cây tre dài 7m | HSMT, BVTC | 350 | m |
| 23 | Dây thép buộc | HSMT, BVTC | 5,04 | kg |
| 24 | Phên nứa 2 lớp | HSMT, BVTC | 88,33 | m2 |
| 25 | Mua cọc gỗ D=8-10cm, L=5m | HSMT, BVTC | 935 | m |
| 26 | Đóng cọc gỗ D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 9,35 | 100m |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 8,93 | m3 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 0,596 | m3 |
| 29 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 4,59 | m2 |
| 30 | Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép > 10mm | HSMT, BVTC | 0,482 | tấn |
| 31 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | HSMT, BVTC | 3,02 | tấn |
| 32 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSMT, BVTC | 0,82 | tấn |
| 33 | Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép <=10mm | HSMT, BVTC | 0,07 | tấn |
| 34 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,64 | tấn |
| 35 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSMT, BVTC | 0,63 | tấn |
| 36 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | HSMT, BVTC | 0,074 | tấn |
| 37 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm lát D>10 | HSMT, BVTC | 0,379 | tấn |
| 38 | Gia công lan can | HSMT, BVTC | 0,138 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 4,34 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 4,34 | m2 |
| 41 | Vải địa kỹ thuật (tương đương vải địa kỹ thuật ART20) | HSMT, BVTC | 3,2295 | 100m2 |
| 42 | Sơn cọc tiêu | HSMT, BVTC | 11,56 | m2 |
| 43 | Ván khuôn tấm nắp | HSMT, BVTC | 0,3426 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn tường | HSMT, BVTC | 2,1374 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn móng dài+ dầm chia ô | HSMT, BVTC | 2,4952 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn cọc tiêu | HSMT, BVTC | 0,1587 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn móng cột | HSMT, BVTC | 0,0277 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn tấm lát | HSMT, BVTC | 1,3636 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn mặt đường | HSMT, BVTC | 0,0594 | 100m2 |
| 50 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 36,985 | m2 |
| 51 | Đắp cột thủy trí | HSMT, BVTC | 0,586 | m2 |
| 52 | Sơn cột thủy trí | HSMT, BVTC | 0,586 | m2 |
| 53 | Bơm nước (tương đương máy bơm 20CV) | HSMT, BVTC | 5 | ca |
| 54 | Ma tit nhựa đường khe co | HSMT, BVTC | 5,82 | kg |
| 55 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 200,44 | m2 |
| 56 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | HSMT, BVTC | 0,2806 | 100m3 |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 4,65 | m3 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 40,24 | m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 29,6 | m3 |
| 60 | Mua đất về đắp | HSMT, BVTC | 533,08 | m3 |
| 61 | Đắp đất, dung trọng <= 1,5 T/m3 | HSMT, BVTC | 153,57 | m3 |
| 62 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | HSMT, BVTC | 73,012 | m3 |
| 63 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | HSMT, BVTC | 73,012 | m3 |
| 64 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSMT, BVTC | 8,674 | 100m3 |
| 65 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 260,21 | m3 |
| 66 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 387,36 | m3 |
| 67 | Đào phá đập thi công | HSMT, BVTC | 76,78 | m3 |
| 68 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 26.5m tiếp theo - Đất các loại | HSMT, BVTC | 26,376 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất phá đập số 2, cự ly vận chuyển 28.5m tiếp theo - Đất các loại | HSMT, BVTC | 46,636 | m3 |
| 70 | Đào xúc đất lên ô tô, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,7301 | 100m3 |
| 71 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | HSMT, BVTC | 337,32 | m3 |
| 72 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,9409 | 100m3 |
| 73 | Đào xúc đất về đắp, đất cấp I | HSMT, BVTC | 10,1028 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển bùn đất+ phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | HSMT, BVTC | 488,59 | m3 |
| 75 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 2,443 | 100m3 |
| 76 | Di chuyển 2 cột điện | HSMT, BVTC | 1 | cột |
| 77 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | HSMT, BVTC | 20 | cây |
| 78 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm | HSMT, BVTC | 20 | gốc cây |
| C | Hạng mục: Cống số 03 tại K0+900 | |||
| 1 | Bê tông tấm lát, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 4,947 | m3 |
| 2 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | HSMT, BVTC | 296 | cái |
| 3 | Vữa xi măng cát vàng M100# | HSMT, BVTC | 0,333 | m3 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,178 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt cọc tiêu, trọng lượng <= 100 kg | HSMT, BVTC | 8 | cái |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 4,603 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 69 | cấu kiện |
| 8 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 30,86 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 4,14 | m3 |
| 10 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 111,56 | m3 |
| 11 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 4,65 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 44,653 | m3 |
| 13 | Bê móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 46,85 | m3 |
| 14 | Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,309 | m3 |
| 15 | Bê tông khóa mái bờ kênh mương, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 11,143 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,49 | m3 |
| 17 | Bê tông dầm chia ô, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 4,258 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | HSMT, BVTC | 11,237 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | HSMT, BVTC | 18,65 | m3 |
| 20 | Đá dăm lót 2x4 | HSMT, BVTC | 7,989 | m3 |
| 21 | Cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 132,464 | 100m |
| 22 | Mua cây tre dài 7m | HSMT, BVTC | 294 | m |
| 23 | Dây thép buộc | HSMT, BVTC | 34,6 | kg |
| 24 | Mua cọc gỗ D8-10 | HSMT, BVTC | 2.334 | m |
| 25 | Đóng cọc gỗ D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 15,7572 | 100m |
| 26 | Đóng cọc gỗ D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I (không ngập đất) | HSMT, BVTC | 7,5828 | 100m |
| 27 | Phên nứa 2 lớp | HSMT, BVTC | 446,09 | m2 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 0,47 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D>10 | HSMT, BVTC | 0,235 | tấn |
| 30 | Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép > 10mm | HSMT, BVTC | 0,225 | tấn |
| 31 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | HSMT, BVTC | 4,38 | tấn |
| 32 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSMT, BVTC | 2,3 | tấn |
| 33 | Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép <=10mm | HSMT, BVTC | 0,045 | tấn |
| 34 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 1,59 | tấn |
| 35 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSMT, BVTC | 1 | tấn |
| 36 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | HSMT, BVTC | 0,024 | tấn |
| 37 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm lát D>10 | HSMT, BVTC | 0,115 | tấn |
| 38 | Gia công lan can | HSMT, BVTC | 0,106 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 2,94 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 2,94 | m2 |
| 41 | Vải địa kỹ thuật (tương đương vải địa kỹ thuật ART20) | HSMT, BVTC | 1,271 | 100m2 |
| 42 | Sơn cọc tiêu | HSMT, BVTC | 4,02 | m2 |
| 43 | Ván khuôn nắp đan | HSMT, BVTC | 0,2498 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn tấm nắp | HSMT, BVTC | 0,172 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn tường | HSMT, BVTC | 5,9317 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn móng dài+ dầm chia ô | HSMT, BVTC | 2,0073 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn cọc tiêu | HSMT, BVTC | 0,0552 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn tấm lát | HSMT, BVTC | 0,4144 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn mặt đường | HSMT, BVTC | 0,2839 | 100m2 |
| 50 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 39,896 | m2 |
| 51 | Đắp cột thủy trí | HSMT, BVTC | 4,8 | m2 |
| 52 | Sơn cột thủy trí | HSMT, BVTC | 4,8 | m2 |
| 53 | Bơm nước (tương đương máy bơm 20CV) | HSMT, BVTC | 5 | ca |
| 54 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 154,26 | m2 |
| 55 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | HSMT, BVTC | 0,216 | 100m3 |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 2,94 | m3 |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 31,76 | m3 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 18,83 | m3 |
| 59 | Mua đất về đắp | HSMT, BVTC | 397,019 | m3 |
| 60 | Đắp đất, dung trọng <= 1,5 T/m3 | HSMT, BVTC | 47,119 | m3 |
| 61 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | HSMT, BVTC | 30,78 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | HSMT, BVTC | 30,78 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 6m tiếp theo - Đất các loại | HSMT, BVTC | 30,78 | m3 |
| 64 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSMT, BVTC | 6,2605 | 100m3 |
| 65 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,7997 | 100m3 |
| 66 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 53,859 | m3 |
| 67 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 330,13 | m3 |
| 68 | Đào phá đập thi công | HSMT, BVTC | 47,119 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất phá đập số 2, cự ly vận chuyển 36m tiếp theo - Đất các loại | HSMT, BVTC | 30,78 | m3 |
| 70 | Đào xúc đất, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,3078 | 100m3 |
| 71 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | HSMT, BVTC | 236,962 | m3 |
| 72 | Đào xúc bùn+đất về đắp móng cống, đất cấp I | HSMT, BVTC | 6,2002 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển bùn đất+ phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 344,081 | m3 |
| 74 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 1,7204 | 100m3 |
| 75 | Di chuyển 2 cột cổng làng | HSMT, BVTC | 2 | cột |
| 76 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 50cm | HSMT, BVTC | 60 | cây |
| 77 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 50cm | HSMT, BVTC | 60 | gốc cây |
| 78 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | HSMT, BVTC | 20 | cây |
| 79 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm | HSMT, BVTC | 20 | gốc cây |
| D | Hạng mục: Thiết bị | |||
| 1 | Máy đóng mở V5 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 2 | Bệ máy đóng mở V5 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi