Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công cải tạo 3 cống trên kênh T1 trạm bơm Thanh Quang, xã Thanh Quang, huyện Nam Sách

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200470469-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 08:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công cải tạo 3 cống trên kênh T1 trạm bơm Thanh Quang, xã Thanh Quang, huyện Nam Sách
Số hiệu KHLCNT 20200469210
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (tại Quyết định số 4425/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 của UBND tỉnh Hải Dương)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-01 07:39:00 đến ngày 2020-05-11 08:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,609,138,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Cống số 01 tại K0+000
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm lát, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 19,671 m3
2 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg HSMT, BVTC 1.177 cái
3 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 27,032 tấn
4 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống HSMT, BVTC 27,032 tấn
5 Vận chuyển 10m khởi điểm cấu kiện bê tông đúc sẵn HSMT, BVTC 27,032 Tấn
6 Vận chuyển 10m tiếp theo cấu kiện bê tông đúc sẵn HSMT, BVTC 27,032 Tấn
7 Vữa xi măng cát vàng M100# HSMT, BVTC 1,322 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 ) HSMT, BVTC 0,445 m3
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg HSMT, BVTC 20 cái
10 Ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm HSMT, BVTC 3 đoạn ống
11 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 113,398 m3
12 Bê tông sàn + tấm đan, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 5,43 m3
13 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 13,37 m3
14 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 8,05 m3
15 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 0,506 m3
16 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 22,55 m3
17 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 0,16 m3
18 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 1,83 m3
19 Bê tông khóa mái bờ kênh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 17,449 m3
20 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 19,829 m3
21 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 53,827 m3
22 Bê tông dầm chia ô mái kênh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 5,953 m3
23 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 1,995 m3
24 Bê tông giằng tường, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 0,213 m3
25 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 13,89 m3
26 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 0,4 m3
27 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 59,467 m3
28 Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 39,2085 100m
29 Mua cây tre dài 7m HSMT, BVTC 28 m
30 Dây thép buộc HSMT, BVTC 3,195 kg
31 Phên nứa 2 lớp HSMT, BVTC 36,6 m2
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 1,52 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 0,978 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 0,4 m3
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 1,03 m3
36 Xây gạch ốp cống, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 0,08 m3
37 Trát bậc lên xuống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 14,57 m2
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 23,14 m2
39 Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,131 tấn
40 Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép > 10mm HSMT, BVTC 0,294 tấn
41 Cốt thép dầm dàn van, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,057 tấn
42 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,021 tấn
43 Cốt thép tường, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm HSMT,BVTC 1,8 tấn
44 Cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm HSMT,BVTC 1 tấn
45 Cốt thép sàn dàn van, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm HSMT,BVTC 0,01 tấn
46 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m HSMT,BVTC 0,005 tấn
47 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m HSMT,BVTC 0,015 tấn
48 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính &lt;&#x3D; 10mm HSMT,BVTC 0,06 tấn
49 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm lát D&gt;10 HSMT,BVTC 0,458 tấn
50 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m HSMT,BVTC 0,008 tấn
51 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT,BVTC 0,715 tấn
52 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, độ cao đóng mở &lt;5 m HSMT,BVTC 0,715 tấn
53 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép hình ốp hèm phai khối lượng một cấu kiện &lt;&#x3D; 50 kg HSMT,BVTC 0,117 tấn
54 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép ốp hèm phai khối lượng một cấu kiện &lt;&#x3D; 50 kg HSMT,BVTC 0,117 tấn
55 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép đỡ bệ máy khối lượng một cấu kiện &lt;&#x3D; 100 kg HSMT,BVTC 0,16 tấn
56 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép đỡ bệ máy khối lượng một cấu kiện &lt;&#x3D; 100 kg HSMT,BVTC 0,16 tấn
57 Gia công thang sắt HSMT,BVTC 0,188 tấn
58 Lắp thang sắt HSMT,BVTC 0,188 tấn
59 Gia công lan can HSMT,BVTC 0,155 tấn
60 Lắp dựng lan can sắt HSMT,BVTC 6,38 m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT,BVTC 14,982 m2
62 bu lông các loại HSMT,BVTC 54 cái
63 Gỗ tứ thiết HSMT,BVTC 0,018 m3
64 Cao su lá HSMT,BVTC 0,954 m2
65 Ống thép D50 HSMT,BVTC 5,68 m2
66 Cút mạ kẽm HSMT,BVTC 2 cái
67 Vải địa kỹ thuật (tương đương vải địa kỹ thuật ART20) HSMT,BVTC 3,7603 100m2
68 Sơn cọc tiêu HSMT,BVTC 10,05 m2
69 Ván khuôn tấm đan HSMT,BVTC 0,2211 100m2
70 Ván khuôn tường HSMT,BVTC 1,2395 100m2
71 Ván khuôn móng dài HSMT,BVTC 1,8733 100m2
72 Ván khuôn sàn thao tác HSMT,BVTC 0,0332 100m2
73 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT,BVTC 0,0261 100m2
74 Ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật HSMT,BVTC 0,0948 100m2
75 Ván khuôn dầm chia ô HSMT,BVTC 0,4896 100m2
76 Ván khuôn cọc tiêu HSMT,BVTC 0,138 100m2
77 Ván khuôn móng cọc tiêu HSMT,BVTC 0,0158 100m2
78 Ván khuôn tấm lát HSMT,BVTC 1,6478 100m2
79 Ván khuôn mặt đường HSMT,BVTC 0,636 100m2
80 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT,BVTC 47,58 m2
81 Đắp cột thủy trí, vữa XM mác 75 HSMT,BVTC 4,6 m2
82 Sơn cột thủy trí HSMT,BVTC 4,6 m2
83 Bơm nước (tương đương máy bơm 20CV) HSMT,BVTC 5 ca
84 Nhựa đường khe co HSMT,BVTC 33,95 kg
85 Gỗ nhóm 5 HSMT,BVTC 0,066 m3
86 Ni lông tái sinh HSMT,BVTC 567,075 m2
87 Móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới HSMT,BVTC 0,8154 100m3
88 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT,BVTC 1,44 m3
89 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT,BVTC 22,356 m3
90 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT,BVTC 18,29 m3
91 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường HSMT,BVTC 1,5305 100m2
92 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 170m HSMT,BVTC 1,5305 100m2
93 Mua đất về đắp HSMT,BVTC 659,21 m3
94 Đắp đất, dung trọng &lt;&#x3D; 1,5 T&#x2F;m3 HSMT,BVTC 689,649 m3
95 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất HSMT,BVTC 293,881 m3
96 Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại HSMT,BVTC 293,881 m3
97 Vận chuyển đất về đắp đập số 01, cự ly vận chuyển 20m tiếp theo - Đất các loại HSMT,BVTC 86,419 m3
98 Vận chuyển đất về đắp đập số 3, cự ly vận chuyển 8m tiếp theo - Đất các loại HSMT,BVTC 103,88 m3
99 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,85 HSMT,BVTC 3,4413 100m3
100 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,85 HSMT,BVTC 0,048 100m3
101 Đào đất móng băng, rộng &gt; 3m, sâu &lt;&#x3D; 3m, đất cấp I HSMT,BVTC 145,26 m3
102 Đào đất móng băng, rộng &gt; 3m, sâu &lt;&#x3D; 2m, đất cấp I HSMT,BVTC 222,661 m3
103 Đào khuôn đường đường, đất cấp II HSMT,BVTC 127,478 m3
104 Đào phá đập thi công HSMT,BVTC 424,266 m3
105 Vận chuyển đất đập số 1, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Đất các loại HSMT,BVTC 86,419 m3
106 Vận chuyển đất đập số 2, cự ly vận chuyển 23m tiếp theo - Đất các loại HSMT,BVTC 103,582 m3
107 Vận chuyển đất đập số 3, cự ly vận chuyển 38m tiếp theo - Đất các loại HSMT,BVTC 103,88 m3
108 Đào xúc đất, đất cấp I HSMT,BVTC 4,2427 100m3
109 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc HSMT,BVTC 571,67 m3
110 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D; 6m, đất cấp I HSMT,BVTC 3,088 100m3
111 Đào bóc phong hóa, đất cấp I HSMT,BVTC 8,138 m3
112 Đào xúc đất để đắp móng cống, bờ kênh, đất cấp I HSMT,BVTC 6,4336 100m3
113 Vận chuyển bùn đất+ phế thải trong phạm vi 1000m HSMT,BVTC 1.047,622 m3
114 San đất bãi thải HSMT,BVTC 5,2381 100m3
115 Di chuyển 2 cột điện HSMT,BVTC 2 cột
116 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính &gt; 80cm HSMT,BVTC 10 bụi
117 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng , đường kính gốc cây &lt;&#x3D; 30cm HSMT,BVTC 20 1 cây
118 Đào gốc cây, đường kính gốc &lt;&#x3D; 30cm HSMT,BVTC 20 1 gốc cây
B Hạng mục: Cống số 02 tại K0+400
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 16,278 m3
2 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg HSMT, BVTC 974 cái
3 Vữa xi măng cát vàng M100# HSMT, BVTC 1,094 m3
4 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,512 m3
5 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg HSMT, BVTC 23 cái
6 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 41,58 m3
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 10,93 m3
8 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 49,081 m3
9 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 5,4 m3
10 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 38,418 m3
11 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 18,35 m3
12 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 2,407 m3
13 Bê tông khóa mái bờ kênh mương, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 10,656 m3
14 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 8,108 m3
15 Bê tông bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 29,688 m3
16 Bê tông dầm chia ô, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4 HSMT, BVTC 3,835 m3
17 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 6,131 m3
18 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 3,76 m3
19 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 9,605 m3
20 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 43,184 m3
21 Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 103,52 100m
22 Mua cây tre dài 7m HSMT, BVTC 350 m
23 Dây thép buộc HSMT, BVTC 5,04 kg
24 Phên nứa 2 lớp HSMT, BVTC 88,33 m2
25 Mua cọc gỗ D=8-10cm, L=5m HSMT, BVTC 935 m
26 Đóng cọc gỗ D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I HSMT, BVTC 9,35 100m
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 8,93 m3
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 0,596 m3
29 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 4,59 m2
30 Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép > 10mm HSMT, BVTC 0,482 tấn
31 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm HSMT, BVTC 3,02 tấn
32 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSMT, BVTC 0,82 tấn
33 Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép <=10mm HSMT, BVTC 0,07 tấn
34 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,64 tấn
35 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSMT, BVTC 0,63 tấn
36 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính &lt;&#x3D; 10mm HSMT, BVTC 0,074 tấn
37 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm lát D&gt;10 HSMT, BVTC 0,379 tấn
38 Gia công lan can HSMT, BVTC 0,138 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 4,34 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 4,34 m2
41 Vải địa kỹ thuật (tương đương vải địa kỹ thuật ART20) HSMT, BVTC 3,2295 100m2
42 Sơn cọc tiêu HSMT, BVTC 11,56 m2
43 Ván khuôn tấm nắp HSMT, BVTC 0,3426 100m2
44 Ván khuôn tường HSMT, BVTC 2,1374 100m2
45 Ván khuôn móng dài+ dầm chia ô HSMT, BVTC 2,4952 100m2
46 Ván khuôn cọc tiêu HSMT, BVTC 0,1587 100m2
47 Ván khuôn móng cột HSMT, BVTC 0,0277 100m2
48 Ván khuôn tấm lát HSMT, BVTC 1,3636 100m2
49 Ván khuôn mặt đường HSMT, BVTC 0,0594 100m2
50 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 36,985 m2
51 Đắp cột thủy trí HSMT, BVTC 0,586 m2
52 Sơn cột thủy trí HSMT, BVTC 0,586 m2
53 Bơm nước (tương đương máy bơm 20CV) HSMT, BVTC 5 ca
54 Ma tit nhựa đường khe co HSMT, BVTC 5,82 kg
55 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 200,44 m2
56 Móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới HSMT, BVTC 0,2806 100m3
57 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 4,65 m3
58 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 40,24 m3
59 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 29,6 m3
60 Mua đất về đắp HSMT, BVTC 533,08 m3
61 Đắp đất, dung trọng <= 1,5 T/m3 HSMT, BVTC 153,57 m3
62 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất HSMT, BVTC 73,012 m3
63 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại HSMT, BVTC 73,012 m3
64 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 HSMT, BVTC 8,674 100m3
65 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I HSMT, BVTC 260,21 m3
66 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I HSMT, BVTC 387,36 m3
67 Đào phá đập thi công HSMT, BVTC 76,78 m3
68 Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 26.5m tiếp theo - Đất các loại HSMT, BVTC 26,376 m3
69 Vận chuyển đất phá đập số 2, cự ly vận chuyển 28.5m tiếp theo - Đất các loại HSMT, BVTC 46,636 m3
70 Đào xúc đất lên ô tô, đất cấp I HSMT, BVTC 0,7301 100m3
71 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc HSMT, BVTC 337,32 m3
72 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I HSMT, BVTC 2,9409 100m3
73 Đào xúc đất về đắp, đất cấp I HSMT, BVTC 10,1028 100m3
74 Vận chuyển bùn đất+ phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T HSMT, BVTC 488,59 m3
75 San đất bãi thải HSMT, BVTC 2,443 100m3
76 Di chuyển 2 cột điện HSMT, BVTC 1 cột
77 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm HSMT, BVTC 20 cây
78 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm HSMT, BVTC 20 gốc cây
C Hạng mục: Cống số 03 tại K0+900
1 Bê tông tấm lát, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 4,947 m3
2 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg HSMT, BVTC 296 cái
3 Vữa xi măng cát vàng M100# HSMT, BVTC 0,333 m3
4 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,178 m3
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt cọc tiêu, trọng lượng <= 100 kg HSMT, BVTC 8 cái
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 4,603 m3
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 69 cấu kiện
8 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 30,86 m3
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 4,14 m3
10 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 111,56 m3
11 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 4,65 m3
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 44,653 m3
13 Bê móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 46,85 m3
14 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,309 m3
15 Bê tông khóa mái bờ kênh mương, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 11,143 m3
16 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 0,49 m3
17 Bê tông dầm chia ô, đá 2x4 HSMT, BVTC 4,258 m3
18 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 11,237 m3
19 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 18,65 m3
20 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 7,989 m3
21 Cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 132,464 100m
22 Mua cây tre dài 7m HSMT, BVTC 294 m
23 Dây thép buộc HSMT, BVTC 34,6 kg
24 Mua cọc gỗ D8-10 HSMT, BVTC 2.334 m
25 Đóng cọc gỗ D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I HSMT, BVTC 15,7572 100m
26 Đóng cọc gỗ D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I (không ngập đất) HSMT, BVTC 7,5828 100m
27 Phên nứa 2 lớp HSMT, BVTC 446,09 m2
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 0,47 m3
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D>10 HSMT, BVTC 0,235 tấn
30 Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép > 10mm HSMT, BVTC 0,225 tấn
31 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm HSMT, BVTC 4,38 tấn
32 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSMT, BVTC 2,3 tấn
33 Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép <=10mm HSMT, BVTC 0,045 tấn
34 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 1,59 tấn
35 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSMT, BVTC 1 tấn
36 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính &lt;&#x3D; 10mm HSMT, BVTC 0,024 tấn
37 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm lát D&gt;10 HSMT, BVTC 0,115 tấn
38 Gia công lan can HSMT, BVTC 0,106 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 2,94 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 2,94 m2
41 Vải địa kỹ thuật (tương đương vải địa kỹ thuật ART20) HSMT, BVTC 1,271 100m2
42 Sơn cọc tiêu HSMT, BVTC 4,02 m2
43 Ván khuôn nắp đan HSMT, BVTC 0,2498 100m2
44 Ván khuôn tấm nắp HSMT, BVTC 0,172 100m2
45 Ván khuôn tường HSMT, BVTC 5,9317 100m2
46 Ván khuôn móng dài+ dầm chia ô HSMT, BVTC 2,0073 100m2
47 Ván khuôn cọc tiêu HSMT, BVTC 0,0552 100m2
48 Ván khuôn tấm lát HSMT, BVTC 0,4144 100m2
49 Ván khuôn mặt đường HSMT, BVTC 0,2839 100m2
50 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 39,896 m2
51 Đắp cột thủy trí HSMT, BVTC 4,8 m2
52 Sơn cột thủy trí HSMT, BVTC 4,8 m2
53 Bơm nước (tương đương máy bơm 20CV) HSMT, BVTC 5 ca
54 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 154,26 m2
55 Móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới HSMT, BVTC 0,216 100m3
56 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 2,94 m3
57 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 31,76 m3
58 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 18,83 m3
59 Mua đất về đắp HSMT, BVTC 397,019 m3
60 Đắp đất, dung trọng <= 1,5 T/m3 HSMT, BVTC 47,119 m3
61 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất HSMT, BVTC 30,78 m3
62 Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại HSMT, BVTC 30,78 m3
63 Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 6m tiếp theo - Đất các loại HSMT, BVTC 30,78 m3
64 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 HSMT, BVTC 6,2605 100m3
65 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I HSMT, BVTC 1,7997 100m3
66 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I HSMT, BVTC 53,859 m3
67 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I HSMT, BVTC 330,13 m3
68 Đào phá đập thi công HSMT, BVTC 47,119 m3
69 Vận chuyển đất phá đập số 2, cự ly vận chuyển 36m tiếp theo - Đất các loại HSMT, BVTC 30,78 m3
70 Đào xúc đất, đất cấp I HSMT, BVTC 0,3078 100m3
71 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc HSMT, BVTC 236,962 m3
72 Đào xúc bùn+đất về đắp móng cống, đất cấp I HSMT, BVTC 6,2002 100m3
73 Vận chuyển bùn đất+ phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 344,081 m3
74 San đất bãi thải HSMT, BVTC 1,7204 100m3
75 Di chuyển 2 cột cổng làng HSMT, BVTC 2 cột
76 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 50cm HSMT, BVTC 60 cây
77 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 50cm HSMT, BVTC 60 gốc cây
78 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm HSMT, BVTC 20 cây
79 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm HSMT, BVTC 20 gốc cây
D Hạng mục: Thiết bị
1 Máy đóng mở V5 HSMT, BVTC 1 cái
2 Bệ máy đóng mở V5 HSMT, BVTC 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->