Gói thầu: Bảo trì thường xuyên các tuyến đường huyện (ĐH), đường xã (ĐX) năm 2020 (Dùng cho Dự án LRAMP)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471022-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đông Giang |
| Tên gói thầu | Bảo trì thường xuyên các tuyến đường huyện (ĐH), đường xã (ĐX) năm 2020 (Dùng cho Dự án LRAMP) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200470113 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn bảo trì đường bộ năm 2020 theo Quyết định số 2461/QĐ-UBND ngày 26/12/2019 của UBND huyện Đông Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 230 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 20:02:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,044,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Tuyến ĐH1.ĐG (Km0+00-Km9+00) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 5m3 |
| 4 | Bạt lề đường (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | 100md |
| 5 | Bạt lề đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,5 | 100md |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,12 | km/4lần |
| 7 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | km/2lần |
| 8 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230 | 10md/2lần |
| 9 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230 | 10md/2lần |
| 10 | Thông cống, thanh thải dòng chảy (cống< D100) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131 | md cống |
| 11 | Vá ổ gà, cóc gặm bằng đá dăm nhựa, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 5m2 |
| 12 | Thay thế cọc tiêu, cọc H… | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cọc |
| 13 | Sơn lan can cầu bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,45 | m2 |
| 14 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,6 | 10m2/4lần |
| 15 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m2/4 lần |
| 16 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,8 | 10m2/4lần |
| 17 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m2/4 lần |
| 18 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,8 | 10m2/4lần |
| 19 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m2/4lần |
| B | 2. Tuyến ĐH2.ĐG (Km0+00-Km7+00) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | 5m3 |
| 4 | Bạt lề đường (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,83 | 100md |
| 5 | Bạt lề đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,93 | 100md |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | km/4lần |
| 7 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | km/2lần |
| 8 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | 10md |
| 9 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | 10md |
| 10 | Thông cống, thanh thải dòng chảy (cống < D100) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | md cống |
| 11 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ, lún trồi mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | 5m2 |
| 12 | Thay thế, bổ sung cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cột biển báo |
| C | 3. Tuyến ĐH3.ĐG (Km0+00-Km15+00) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | 5m3 |
| 4 | Bạt lề đường (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,08 | 100md |
| 5 | Bạt lề đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,52 | 100md |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | km/4lần |
| 7 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,742 | km/2lần |
| 8 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 431,99 | 10md/2lần |
| 9 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 431,99 | 10md/2lần |
| 10 | Thông cống, thanh thải dòng chảy (cống < D100) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188 | mdcống/2lần |
| 11 | Thay thế, bổ sung cột biển báo D76, cao 3m, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cột BB |
| 12 | Thay thế cọc tiêu, cọc H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Cọc |
| 13 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | 10m2/4lần |
| D | 4. Tuyến ĐH4.ĐG (Km0+00-Km4+770) | |||
| 1 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,68 | 5m3 |
| 3 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,74 | km/4lần |
| 4 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | km/2lần |
| 5 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | 10md/2lần |
| 6 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | 10md/2lần |
| 7 | Sơn lan can cầu bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 203,15 | m2 |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,4 | 10m2/4lần |
| 9 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m2/4lần |
| E | 5. Tuyến ĐH5.ĐG (Km0+00-Km5+00) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 5m3 |
| 4 | Bạt lề đường (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 100md |
| 5 | Bạt lề đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 100md |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,94 | km/4lần |
| 7 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | 10md/2lần |
| 8 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | 10md/2lần |
| 9 | Thông cống, thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 302 | mdcống/2lần |
| 10 | Sơn lan can cầu bằng bê tông (3 cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,4 | m2 |
| 11 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | 10m2/2lần |
| 12 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 100m2/2lần |
| 13 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 175,8 | 10m2/2lần |
| 14 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 100m2/2lần |
| F | 6. Tuyến ĐH6.ĐG (Km0+00-Km4+080) | |||
| 1 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,68 | 5m3 |
| 3 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,52 | 10md/2lần |
| 4 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,52 | 10md/2lần |
| 5 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | km/4lần |
| 6 | Thay thế, bổ sung cột biển báo D76, cao 3m, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cột BB |
| 7 | Sơn lan can cầu bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,32 | m2 |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | 10m2/4lần |
| 9 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m2/4lần |
| G | 7. Tuyến ĐH7.ĐG (Km0+00-Km2+00) | |||
| 1 | Nắp rãnh loại BTCT cho Brãnh=60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | md |
| 2 | Vá ổ gà, cóc gặm bằng đá dăm nhựa, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 5m2 |
| 3 | Vét rãnh kín bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,856 | 10md/2lần |
| 4 | Thay thế, bổ sung cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cột biển báo |
| 5 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | 10m2/4lần |
| 6 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m2/4lần |
| H | 8. Tuyến ĐH9.ĐG (Km0+00-Km1+300) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,331 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 5m3 |
| 4 | Bạt lề đường (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 100md |
| 5 | Bạt lề đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | 100md |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | km/4lần |
| 7 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | 10md/2lần |
| 8 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | 10md/2lần |
| I | 9. Tuyến ĐH10.ĐG (Km0+00-Km1+800) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 5m3 |
| 4 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,854 | km/4lần |
| 5 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | 10md/2lần |
| 6 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | 10md/2lần |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy (cống > D100) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | mdcống/2lần |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 10m2/4lần |
| 9 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m2/4lần |
| J | 10. Tuyến ĐH11.ĐG (Km0+00-Km28+300) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,836 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,27 | 5m3 |
| 4 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | km/2lần |
| 5 | Thông cống, thanh thải dòng chảy (cống< D100) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.941,28 | mdcống/2lần |
| 6 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.876,38 | 10md/2lần |
| 7 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 372 | 10m2/4lần |
| 8 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,4 | 100m2/4lần |
| K | 11. Tuyến ĐH12.ĐG (Km0+00-Km22+130) | |||
| 1 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,59 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,272 | 5m3 |
| 3 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | km/4lần |
| 4 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | km/2lần |
| 5 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 784,312 | 10md |
| 6 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196,078 | 10md |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.234 | mdcống/2lần |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 276 | 10m2/4lần |
| 9 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,4 | 100m2/4lần |
| L | 12. Tuyến ĐH13.ĐG (Km0+00-Km0+940) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m3 |
| 2 | Bạt lề đường (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100md |
| 3 | Bạt lề đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | 100md |
| 4 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | km/4lần |
| 5 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | km/2lần |
| 6 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | 10md |
| 7 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 10md |
| 8 | Vệ sinh mặt đường, lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,106 | km/2lần |
| 9 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184 | 10m2/4lần |
| 10 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m2/4lần |
| M | 13. Tuyến ĐH14.ĐG (Km0+00-Km0+400) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | 5m3 |
| 4 | Bạt lề đường (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,51 | 100md |
| 5 | Bạt lề đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,19 | 100md |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,32 | km/4lần |
| N | 14. Tuyến ĐH15.ĐG (Km0+00-Km5+00) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8 | 5m3 |
| 4 | Bạt lề đường (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,254 | 100md |
| 5 | Bạt lề đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,592 | 100md |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | km/4lần |
| 7 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | km/2lần |
| 8 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 192 | 10md/2lần |
| 9 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | 10md/2lần |
| 10 | Thông cống, thanh thải dòng chảy (cống< D100) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | mdcống/2lần |
| O | 15. Tuyến ĐH16.ĐG (Km0+00-Km4+00) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,96 | 5m3 |
| 4 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2 | km/4lần |
| 5 | Phát quang cây cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,29 | km/2lần |
| 6 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | 10md/2lần |
| 7 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | 10md/2lần |
| P | 16. Tuyến ĐH17.ĐG (Km0+00-Km12+00) | |||
| 1 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m3 |
| 2 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | 5m3 |
| 4 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | km/4lần |
| 5 | Phát quang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,303 | km/2lần |
| 6 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 928 | 10md/4lần |
| 7 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 232 | 10md/4lần |
| 8 | Thông cống, thanh thải dòng chảy (cống < D100) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162 | mdcống/2lần |
| Q | 1. Xã Ba: 4,970 km | |||
| 1 | Tuyến ĐX1.ĐG.xã Ba (thôn Phú Son - thôn Dốc Kiền); L=2,760km | 2,76 | km | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,584 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,071 | m3 |
| 4 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,057 | 5m3 |
| 5 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | km/4lần |
| 6 | Tuyến ĐX2.ĐG.xã Ba (ĐH1.ĐG - thôn Sáu): L=0,520km | 0,52 | km | |
| 7 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 8 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,492 | km/4lần |
| 9 | Tuyến ĐX3.ĐG.xã Ba (thôn Ban Mai- Tống Coói - QL14G): L=1,690km | 1,69 | km | |
| 10 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,214 | m3 |
| 11 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | km/4lần |
| R | 2. Xã Tư: 1,380 km | |||
| 1 | Tuyến ĐX1.ĐG.xã Tư (ĐH1.ĐG - thôn Điềm): L=0,580km | 0,58 | km | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 3 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,848 | km/4lần |
| 4 | Tuyến ĐX2.ĐG.xã Tư (ĐH1.ĐG - thôn Lấy): L=0,800km | 0,8 | km | |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,99 | m3 |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | km/4lần |
| S | 3. Xã ATing: 4,010 km | |||
| 1 | Tuyến ĐX1.ĐG.xã ATing (QL14G - thôn ARớch): L=1,200km | 1,2 | km | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,264 | m3 |
| 3 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,94 | km/4lần |
| 4 | Tuyến ĐX2.ĐG.xã ATing (QL14G thôn Pa Zíh- thôn Chờ Cớ): L=0,750km | 0,75 | km | |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,225 | m3 |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | km/4lần |
| 7 | Tuyến ĐX3.ĐG.xã ATing (QL14G thôn ALiêng- thôn ARớch): L=2,060km | 2,06 | km | |
| 8 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | m3 |
| 9 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,782 | m3 |
| 10 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,63 | 5m3 |
| 11 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | 10md |
| 12 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | 10md |
| T | 4. Xã Jơ Ngây: 0,650 km | |||
| 1 | Tuyến ĐX1.ĐG.xã Jơ Ngây (Cầu Phú Mưa - Nhà ông Bảy): L=0,500km | 0,5 | km | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,537 | m3 |
| 3 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | km/4lần |
| 4 | Tuyến ĐX2.ĐG.xã Jơ Ngây (Gươl Phú Mưa - Nhà ông Bi): L=0,150km | 0,15 | km | |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,604 | m3 |
| U | 5. Xã Sông Kôn: 4,430 km | |||
| 1 | Tuyến ĐX1.ĐG.xã Sông Kôn (thôn Cloò Sông Kôn - thôn Brua Jơ Ngây): L=0,880km | 0,88 | km | |
| 2 | Vét rãnh hở bằng máy (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,372 | 10md |
| 3 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,588 | 10md |
| 4 | Tuyến ĐX2.ĐG.xã Sông Kôn (thôn Bhơ Hôồng 1 - thôn Bút Nga): L=1,700km | 1,7 | km | |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,128 | km/4lần |
| 7 | Tuyến ĐX3.ĐG.xã Sông Kôn (thôn Sơn - thôn Bút Tưa): L=0,740km | 0,74 | km | |
| 8 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,583 | m3 |
| 9 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | km/4lần |
| 10 | Tuyến ĐX4.ĐG.xã Sông Kôn (QL14G - thôn K8): L=0,580km | 0,58 | km | |
| 11 | Đắp phụ nền, lề đường | Chương V | 1,939 | m3 |
| 12 | Cắt cỏ | Chương V | 1 | km/4lần |
| 13 | Tuyến ĐX5.ĐG.xã Sông Kôn (Gwowl Cloò - thôn Bút Nhót): L=0,530km | 0,53 | km | |
| 14 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,759 | m3 |
| 15 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,944 | km/4lần |
| V | 6. Xã Tà Lu: 1,540 km | |||
| 1 | Tuyến ĐX1.ĐG.xã Tà Lu (QL14G - thôn ARéh): L=0,600km | 0,6 | km | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 3 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,044 | km/4lần |
| 4 | Tuyến ĐX2.ĐG.xã Tà Lu (QL14G - thôn ĐhơRôồng): L=0,470km | 0,47 | km | |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,574 | m3 |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | km/4lần |
| 7 | Tuyến ĐX3.ĐG.xã Tà Lu (QL14G - thôn Pà Nai 1): L=0,470km | 0,47 | km | |
| 8 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,574 | m3 |
| 9 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | km/4lần |
| W | 7. Thị trấn Prao: 4,420 km | |||
| 1 | Tuyến ĐX1.ĐG.thị trấn Prao (ĐH6.ĐG - thôn Ka Đéh): L=0,750km | 0,75 | km | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,385 | m3 |
| 3 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | km/4lần |
| 4 | Tuyến ĐX2.ĐG.thị trấn Prao (Đường HCM - Nhà máy nước): L=0,500km | 0,5 | km | |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,537 | m3 |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | km/4lần |
| 7 | Tuyến ĐX3.ĐG.thị trấn Prao (Đường HCM - thôn ADuông 2): L=3,170km | 3,17 | km | |
| 8 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m3 |
| 9 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 10 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 5m3 |
| 11 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,664 | km/4lần |
| X | 8. Xã Za Hung: 0,110 km | |||
| 1 | Tuyến ĐX1.ĐG.xã Za Hung (đường HCM - thôn AXanh 1): L=0,110km | 0,11 | km | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,443 | m3 |
| Y | 9. Xã ARooi: 2,910 km | |||
| 1 | Tuyến ĐX1.ĐG.xã ARooi (ĐH5.ĐG - thôn ADung): L=1,700km | 1,7 | km | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 4 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 5m3 |
| 5 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,172 | km/4lần |
| 6 | Tuyến ĐX2.ĐG.xã ARooi (ĐH5.ĐG - thôn Tu Ngung): L=1,210km | 1,21 | km | |
| 7 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 8 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,196 | km/4lần |
| Z | 10. Xã Mà Cooih: 3,940 km | |||
| 1 | Tuyến ĐX1.ĐG.xã Mà Cooih (đường HCM - Làng thanh niên lập nghiệp): L=2,700km | 2,7 | km | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,503 | m3 |
| 3 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 4 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 5m3 |
| 5 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | km/4lần |
| 6 | Tuyến ĐX2.ĐG.xã Mà Cooih (thôn AĐền - thôn Trơ Gung): L=0,640km | 0,64 | km | |
| 7 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 8 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,448 | km/4lần |
| 9 | Tuyến ĐX3.ĐG.xã Mà Cooih (thôn AZal - thôn ADớ): L=0,600km | 0,6 | km | |
| 10 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 11 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,044 | km/4lần |
| AA | 11. Xã Kà Dăng: 3,980 km | |||
| 1 | Tuyến ĐX1.ĐG.xã Kà Dăng (nhà bà Liên đến nhà ông Thiết thôn Bồn GLiêng): L=1,00km | 1 | km | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,832 | m3 |
| 3 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | km/4lần |
| 4 | Tuyến ĐX2.ĐG.xã Kà Dăng (nhà bà Liên đến nhà ông Bới thôn Bồn GLiêng): L=1,00km | 1 | km | |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,832 | m3 |
| 6 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | km/4lần |
| 7 | Tuyến ĐX3.ĐG.xã Kà Dăng (Cầu Ba Trăm đến nhà bà Nở thôn Hiệp): L=0,750km | 0,75 | km | |
| 8 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,225 | m3 |
| 9 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | km/4lần |
| 10 | Tuyến ĐX4.ĐG.xã Kà Dăng (nhà văn hóa thôn Tu Núc đến nhà ông Lộc): L=0,130km | 0,13 | km | |
| 11 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,523 | m3 |
| 12 | Tuyến ĐX5.ĐG.xã Kà Dăng (Cầu treo AChôm 1 đến nhà ông Xeo): L=0,500km | 0,5 | km | |
| 13 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,54 | m3 |
| 14 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | km/4lần |
| 15 | Tuyến ĐX6.ĐG.xã Kà Dăng (ĐH11.ĐG đến thôn Kà Đâu): L=0,600km | 0,6 | km | |
| 16 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,058 | m3 |
| 17 | Cắt cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | km/4lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi