Gói thầu: Số 02: Thi công xây dựng công trình+thuế suất tài nguyên, phí bảo vệ môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hà Hải |
| Tên gói thầu | Số 02: Thi công xây dựng công trình+thuế suất tài nguyên, phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468153 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp tỉnh và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-02 14:15:00 đến ngày 2020-05-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,825,121,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | cái |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1cấu kiện |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,22 | m3 |
| 5 | Ni lông tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648,18 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3324 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8117 | 100m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,08 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.298,24 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4679 | tấn |
| 11 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5589 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5373 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8197 | 100m3 |
| 14 | Mua đất tại mỏ (Bao gồm đào xúc lên phương tiện vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1927 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1927 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1927 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1927 | 100m3 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,18 | m2 |
| 19 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,752 | 100m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5218 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2738 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2738 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2738 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,48 | m3 |
| 25 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0962 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0962 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0962 | 100m3 |
| 28 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0962 | 100m3 |
| 29 | Mua ống nhựa D200mm dày 4,9mm (Tính luân chuyển toàn tuyến) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 30 | Lắp đặt, tháo dỡ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm (Tạm tính chi phí tháo dỡ để tận dụng lại bằng 50% chi phí lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5352 | 100m |
| 31 | Ca máy bơm nước động cơ diezel công suất 10CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | ca |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6826 | 100m2 |
| 34 | Ni lông tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,06 | m2 |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m2 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1528 | 100m3 |
| 39 | Mua đất tại mỏ (Bao gồm đào xúc lên phương tiện vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1681 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1681 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1681 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1681 | 100m3 |
| 43 | Mua ống cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 44 | Vận chuyển ống cống về công trường bằng ô tô có gắn cần trục sức nần 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đoạn |
| 46 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | mối nối |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,48 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,4 | m3 |
| 5 | Ni lông tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,7 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6195 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4679 | 100m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,76 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.412,98 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2293 | tấn |
| 11 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2183 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0382 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0978 | 100m3 |
| 14 | Mua đất tại mỏ (Bao gồm đào xúc lên phương tiện vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8037 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8037 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8037 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8037 | 100m3 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,32 | m2 |
| 19 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3071 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3071 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3071 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3071 | 100m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,5 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,735 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,735 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 26 | San đá bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,735 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m3 |
| 28 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4545 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4545 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4545 | 100m3 |
| 31 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4545 | 100m3 |
| 32 | Mua ống nhựa D200mm dày 4,9mm (Tính luân chuyển cho toàn tuyến 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 33 | Lắp đặt, tháo dỡ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm (Tạm tính chi phí tháo dỡ để tận dụng lại bằng 50% chi phí lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,332 | 100m |
| 34 | Ca máy bơm nước động cơ diezel công suất 10CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | ca |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | 100m3 |
| 37 | Mua đất tại mỏ (Bao gồm đào xúc lên phương tiện vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,666 | m |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,666 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,666 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,666 | 100m3 |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1758 | 100m3 |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0747 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2505 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2505 | 100m3 |
| 45 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2505 | 100m3 |
| C | PHÍ MÔI TRƯỜNG VÀ THUẾ SUẤT TÀI NGUYÊN | |||
| 1 | Phí môi trường và thuế suất tài nguyên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi