Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472053-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 16:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Kinh phí sự nghiệp hoạt động đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-30 07:41:00 đến ngày 2020-05-11 16:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,986,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Bó vỉa đảo | |||
| 1 | Phá dỡ bó vỉa hiện hữu | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 27,895 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | - nt - | 0,279 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 bó vỉa (kể cả ván khuôn) | - nt - | 23,957 | m3 |
| C | Sửa chữa mặt đường | |||
| 1 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 56,809 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh BTN C12,5 (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 1,398 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, T/C 0,5kg/m2 | - nt - | 56,809 | 100m2 |
| 4 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 3,772 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương CSS-1 thấm bám, T/C 1,0kg/m2 | - nt - | 3,772 | 100m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm | - nt - | 0,678 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 25cm | - nt - | 0,969 | 100m3 |
| 8 | Đá mi dày 20cm | - nt - | 0,808 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát dày 60cm, K=0,95 | - nt - | 2,425 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất lề + taluy, K ≥ 0,95 | - nt - | 0,307 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn | - nt - | 5,487 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải đi đổ | - nt - | 5,487 | 100m3 |
| D | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2.0mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 222,39 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2.0mm | - nt - | 18,92 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 4.0mm | - nt - | 98,64 | m2 |
| 4 | Khoan tạo lỗ D22mm, sâu 50mm | - nt - | 69 | lỗ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đinh phản quang | - nt - | 69 | cái |
| 6 | Khoan tạo lỗ D22mm, sâu 35mm | - nt - | 80 | lỗ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tiêu phản quang | - nt - | 80 | cái |
| 8 | Sơn trắng đỏ phản quang bó vỉa | - nt - | 116,18 | m2 |
| E | Phần ĐBGT | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi