Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hà Mãn, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200457737 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-03 17:22:00 đến ngày 2020-05-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,613,879,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC | 283,23 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,058 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường | Theo hồ sơ TKBVTC | 14,08 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,21 | 100m³ |
| 5 | Đánh cấp | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,508 | 100m³ |
| 6 | Đắp lề, taluy đường, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,51 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,034 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi, đất cấp III đắp nền đường K98 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.994,133 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,191 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,058 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,832 | 100m³ |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,872 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,318 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 34,312 | 100m2 |
| 15 | Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% | Theo hồ sơ TKBVTC | 398,705 | tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 34,312 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 34,312 | 100m2 |
| 18 | Mua bê tông nhựa hạt mịn 5.5% | Theo hồ sơ TKBVTC | 415,728 | tấn |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 34,312 | 100m2 |
| 20 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,283 | 100m3 |
| 21 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, móng bó vỉa, đan rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,139 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 201,675 | m3 |
| 23 | Lát gạch bê tông giả đá, kích thước 40x40x4,5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.785,178 | m2 |
| 24 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn giả đá cường độ cao 18x26x100cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 379,66 | m |
| 25 | Lát tấm đan rãnh biên gạch bê tông giả đá cường độ cao 50x30x4cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 109,94 | m2 |
| 26 | Xây bó hè bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,89 | m3 |
| 27 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, móng hố trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,092 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,304 | m3 |
| 29 | Bó vỉa thẳng bồn cây bằng tấm bê tông giả đá đúc sẵn 10x15x100cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 151,2 | m |
| 30 | Trồng cây sao đen, đường kính 13-15cm, cao => 3m | Theo hồ sơ TKBVTC | 36 | cây |
| 31 | Thi công kẻ vạch sơn dẻo nhiệt phản quang Synthetic màu trắng, vàng, chiều dày lớp sơn 5mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 30 | m² |
| 32 | Thi công kẻ vạch sơn dẻo nhiệt phản quang Synthetic màu trắng, vàng, chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 25,15 | m² |
| 33 | Mua biển báo hình tám giác cạnh 90cm phản quang | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 34 | Cột biển báo đường kính 90mm, sơn trắng, đỏ | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,45 | md |
| 35 | Lắp đặt trụ đỡ, biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| B | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,48 | m3 |
| 3 | Đào móng, rộng ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,789 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,581 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,482 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm TTC | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | đoạn |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm, bản 27 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,5 | 1 đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 79,5 | cái |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 27 | mối nối |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 1000mm TTC | Theo hồ sơ TKBVTC | 42,5 | đoạn |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 1000mm TTA | Theo hồ sơ TKBVTC | 140,5 | đoạn |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 183 | mối nối |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm, bản 27 | Theo hồ sơ TKBVTC | 549 | cái |
| 16 | Đào móng | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,152 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,394 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,06 | 100m3 |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,175 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,95 | m3 |
| 21 | Xây hố van, hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 43,42 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 105,09 | m2 |
| 23 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn mũ mố ga | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,302 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cổ ga , M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,51 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đan, cửa thu nước | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,512 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, cửa thu nước , M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 22,49 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, cửa thu nước, đường kính D6-8mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,181 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, cửa thu nước, tấm chống hôi, đường kính D12mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,219 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng thang thép, ĐK 16mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,099 | tấn |
| 30 | Mua thép L50x50x5 đỡ cửa thu nước | Theo hồ sơ TKBVTC | 91,276 | kg |
| 31 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,089 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,089 | tấn |
| 33 | Bộ song chắn rác composite, tải trọng 125kN | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | bộ |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 14 | cái |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 41 | cấu kiện |
| C | HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE TFP D160/125mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 18,95 | 100 m |
| 2 | Đào móng | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,241 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,557 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,039 | 100m3 |
| 5 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,067 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,71 | m3 |
| 7 | Xây hố ga, gạch bê tông xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,64 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,26 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ ga , M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,63 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 54,29 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng thang thép, ĐK 16mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,03 | tấn |
| 12 | Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 14,64 | m2 |
| 13 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan hố ga | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,053 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, ĐK= 6-8mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,064 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, ĐK= 12mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,115 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan hố ga , M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,59 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 14 | cấu kiện |
| D | Hệ thống chiếu sáng–Phần xây dựng + Lắp đặt | |||
| 1 | Đào móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,111 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,67 | m3 |
| 4 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,024 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,59 | 100m³ |
| 6 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.3m | Theo hồ sơ TKBVTC | 462 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp, D65/50mm, cuộn ống dài 100m | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,02 | 100 m |
| 8 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,59 | 100m3 |
| 9 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn, ván khuôn tấm bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,014 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 6mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,007 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan , M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,084 | m3 |
| 12 | Mốc báo hiệu cáp ngầm sứ Việt Nam | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 13 | Lắp dựng khung móng cho cột thép, kích thước khung M16x240x240x550 | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | bộ |
| 14 | Lắp dựng khung móng cho tủ điện, kích thước khung M16x200x500x500 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | tủ |
| 16 | Làm tiếp địa cột đèn T1C-2,5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 15 | bộ |
| 17 | Làm tiếp địa lặp lại T4C-1,5 cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 18 | Lắp dựng cột đèn thép bát giác cao 6m, dày 3,5mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | cột |
| 19 | Lắp cần đèn cao 2m, vươn 1,5m | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | cần đèn |
| 20 | Lắp choá đèn Led 102W | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | bộ |
| 21 | Làm đầu cáp khô 4x6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 34 | đầu cáp |
| 22 | Làm đầu cáp khô 4x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | đầu cáp |
| 23 | Dây đồng trần M6 Cadisun | Theo hồ sơ TKBVTC | 517 | m |
| 24 | Rải cáp ngầm DSTA- 4x6mm2 trong ống bảo vệ cáp có sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,17 | 100m |
| 25 | Rải cáp ngầm DSTA- 4x10mm2 trong ống bảo vệ cáp có sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,37 | 100m |
| 26 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 34 | đầu cáp |
| 27 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | bảng |
| 28 | Luồn dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 lên đèn | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,45 | 100m |
| 29 | Ghíp nhôm loại 2BL 16-70 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 30 | Đai thép Inox | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 31 | Khóa đai | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 32 | Kẹp bổ trợ | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 33 | Mua thép hộp mạ kẽm dày làm khung logo | Theo hồ sơ TKBVTC | 41,126 | kg |
| 34 | Mua thép L30 làm khung logo | Theo hồ sơ TKBVTC | 52,48 | kg |
| 35 | Mua thép D6mm làm khung logo | Theo hồ sơ TKBVTC | 29,866 | kg |
| 36 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,121 | tấn |
| 37 | Bu lông M12x250mm mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBVTC | 64 | bộ |
| 38 | Mua tấm aluminium Alcorest ngoài trờ PVDF, chiều dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0,21mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 16 | tấm |
| 39 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn | Theo hồ sơ TKBVTC | 32 | tấm |
| 40 | In đề can và cán bóng cao cấp PP ngoài trời | Theo hồ sơ TKBVTC | 47,629 | m² |
| 41 | Lắp đặt tấm aluminium tạo hình văn vào khung thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 47,629 | m2 |
| 42 | Bóng Led D=5mm, đế 8mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 26.112 | bóng |
| 43 | Lắp đặt, cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,112 | 100 bóng |
| 44 | Bộ nguồn 5V-60A, đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 16 | bộ |
| 45 | Bộ nguồn 220-240V, đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 96 | bộ |
| 46 | Lắp tủ điện chứa bộ nguồn, kích thước 300x200x150mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 16 | tủ |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC- 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 88 | m |
| 48 | Lắp khung logo, kích thước 1,9x2,1m, chiều cao >= 3m | Theo hồ sơ TKBVTC | 16 | bộ |
| 49 | Đèn dây Led 2835 | Theo hồ sơ TKBVTC | 438,4 | md |
| 50 | Lắp đặt led dây 2835 viền hoa đào | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,384 | 10m |
| 51 | Hoa đào bằng lụa, đường kính 572mm, đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 32 | bộ |
| 52 | Hoa đào bằng lụa, đường kính 379mm, đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 64 | bộ |
| E | Hệ thống chiếu sáng- Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | 1 sợi, 1 ruột |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 18 | 1 vị trí |
| 3 | Thí nghiệm aptomat <300A, dòng điện <=10A (Aptomat 2P ĐM x 0,4) | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi