Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200453035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Phục Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356373 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Dự toán giao bổ sung 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-03 21:00:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,285,084,078 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN, HÀNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 123,86 | m3 |
| 2 | Lát gạch TERRAZZO, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.639,36 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,6372 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,637 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,637 | m3 |
| 6 | Đào móng hàng rào, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0811 | 100m3 |
| 7 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,836 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,032 | m3 |
| 9 | Đắp đất móng =1/3KL đào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,7 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,6944 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8046 | m3 |
| 12 | Trát tường rào, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 157,168 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,9736 | m2 |
| 14 | Sơn tường rào không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 168,142 | m2 |
| 15 | Diện tích tường rào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 482,723 | m2 |
| 16 | Diện tích trụ rào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,7206 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 154,6332 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 360,8108 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,3195 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,319 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 144,8169 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,8163 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 515,444 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58,5971 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 136,9344 | m2 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,054 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,054 | m3 |
| 28 | Ốp chân rào, trụ rào gạch thẻ màu đỏ, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 120,1344 | m2 |
| 29 | Ốp đá granit màu đỏ vào trụ cổng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,8 | m2 |
| 30 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,462 | m3 |
| 31 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,4924 | m3 |
| 32 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,4376 | m3 |
| 33 | Trát thành rãnh, dày 2cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,16 | m2 |
| 34 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,61 | m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0192 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,208 | m3 |
| 38 | Lắp tấm đan, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 39 | Đắp đất rãnh = 1/3KL đào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,4873 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,3907 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,8477 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,239 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,239 | m3 |
| 44 | Đào móng bồn cây, thủ công, rộng >3m, sâu <=3m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,6791 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,1421 | m3 |
| 46 | Xây bồn cây bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,1421 | m3 |
| 47 | Ốp đá granit màu đỏ dày 18(mm) vào bồn cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 102,936 | m2 |
| 48 | Phá dỡ bậc gạch gốm sân khấu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,5346 | m2 |
| 49 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9884 | m3 |
| 50 | Lát đá granit màu đỏ dày 18(mm) bậc sân khấu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,8735 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN (XD MỚI) | |||
| 1 | Bê tông sân M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 130,7 | m3 |
| 2 | Lát gạch Tezzaro 300x300mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 867 | m2 |
| 3 | Đào đất bó vỉa vườn thuốc nam | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,9904 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng bó vỉa M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,496 | m3 |
| 5 | Xây bồn hoa gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,5504 | m3 |
| 6 | Ốp đá granit bó bồn hoa màu vàng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40,56 | m2 |
| 7 | Đào đất đặt đường ống đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,5 | m3 |
| 8 | Lấp đất đường ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,5 | m3 |
| 9 | Đào đất móng bó sân để bồn nước đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8652 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4326 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6098 | m3 |
| 12 | Trát bó sân dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,8704 | m2 |
| 13 | Đào móng đỡ trụ vòi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0375 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng đỡ trụ vòi M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0188 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ trụ vòi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0144 | 100m2 |
| 16 | Bê tông trụ vòi, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,054 | m3 |
| 17 | Trát trụ vòi dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1475 | m2 |
| 18 | Bê tông sân, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,7605 | m3 |
| 19 | Đào đất móng nhà để bơm đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7057 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1307 | m3 |
| 21 | Xây móng gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3833 | m3 |
| 22 | Lấp đất = 1/3 KL đào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2352 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0015 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0774 | m3 |
| 25 | Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2869 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0036 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,005 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1004 | m3 |
| 29 | Lắp dựng tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,256 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,634 | m2 |
| 32 | Trát trần nhà bơm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7744 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,03 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,634 | m2 |
| 35 | Sản xuất cửa thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0174 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cửa thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | m2 |
| 37 | Sơn cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,824 | m2 |
| 38 | Khóa Việt tiệp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 39 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 40 | Ống cấp nước HDPE D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | 100 m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 42 | Ống cấp nước PPR - PN10, D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 43 | Bê tông sân M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 130,7 | m3 |
| 44 | Lát gạch Tezzaro 300x300mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 867 | m2 |
| 45 | Đào đất bó vỉa vườn thuốc nam | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,9904 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng bó vỉa M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,496 | m3 |
| 47 | Xây bồn hoa gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,5504 | m3 |
| 48 | Ốp đá granit bó bồn hoa màu vàng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40,56 | m2 |
| 49 | Đào đất đặt đường ống đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,5 | m3 |
| 50 | Lấp đất đường ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,5 | m3 |
| 51 | Đào đất móng bó sân để bồn nước đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8652 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4326 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6098 | m3 |
| 54 | Trát bó sân dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,8704 | m2 |
| 55 | Đào móng đỡ trụ vòi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0375 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng đỡ trụ vòi M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0188 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ trụ vòi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0144 | 100m2 |
| 58 | Bê tông trụ vòi, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,054 | m3 |
| 59 | Trát trụ vòi dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1475 | m2 |
| 60 | Bê tông sân, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,7605 | m3 |
| 61 | Đào đất móng nhà để bơm đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7057 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1307 | m3 |
| 63 | Xây móng gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3833 | m3 |
| 64 | Lấp đất = 1/3 KL đào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2352 | m3 |
| 65 | Đắp đất nền đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0015 | 100m3 |
| 66 | Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0774 | m3 |
| 67 | Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2869 | m3 |
| 68 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0036 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,005 | tấn |
| 70 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1004 | m3 |
| 71 | Lắp dựng tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 72 | Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,256 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,634 | m2 |
| 74 | Trát trần nhà bơm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7744 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,03 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,634 | m2 |
| 77 | Sản xuất cửa thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0174 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cửa thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | m2 |
| 79 | Sơn cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,824 | m2 |
| 80 | Khóa Việt tiệp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 82 | Ống cấp nước HDPE D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | 100 m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 84 | Ống cấp nước PPR - PN10, D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 85 | Nối thẳng HDPE D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 86 | Máy bơm ly tâm tự mồi Ebara JEM 100(750W) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Van phao D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 88 | Cút 90 độ D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 89 | Cút PPR D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 90 | Vòi tay gạt INOX D15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 91 | Cút 90 độ RRP D25 ren trong | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 92 | Tê PPR D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 93 | Tê PPR D40x25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( XÂY MỚI ) | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1058 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,756 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,756 | m3 |
| 4 | Bê tông lót giằng móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1203 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0936 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0092 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0451 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0296 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,793 | m3 |
| 10 | Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4968 | m3 |
| 11 | Lát đá Granit tự nhiên màu xám bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,486 | m2 |
| 12 | Trát tường chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,466 | m2 |
| 13 | Sơn chân móng không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,466 | m2 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5566 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,4522 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8131 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0233 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0157 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,132 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0378 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0084 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0723 | tấn |
| 23 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3717 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3033 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,5 | m3 |
| 27 | Láng mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,2124 | m2 |
| 28 | Trát thành sườn mái dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,94 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 49,152 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 53,5712 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,24 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,4176 | m2 |
| 33 | Ốp tường WC gạch men 300x400mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 73,5917 | m2 |
| 34 | Ốp viền tường WC gạch 100x300mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,352 | m2 |
| 35 | Lát nền gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,7104 | m2 |
| 36 | Cắt chỉ lõm 30x20cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,336 | 10m |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38,658 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 55,5726 | m2 |
| 39 | Cửa đi nhôm Việt pháp hệ 4500, kính an toàn 6,38 ly (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,6176 | m2 |
| 40 | Cửa sổ nhôm Việt pháp hệ 4500, kính an toàn 6,38 ly (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,72 | m2 |
| 41 | Lắp đặt đèn LED- RD BULB trụ 1x30w (gồm đế gắn trần) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 42 | Lắp đặt hộp đặt Áptômát | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 43 | Lắp đặt Aptomart 1 pha <=50A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | hộp |
| 45 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt Đế công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt Máng gen nhựa PVC 28x10 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR chịu nhiệt, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR chịu nhiệt, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 52 | Lắp đặt van khóa, ĐK40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt Cút nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 54 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 55 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt Rắc co, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt Cút nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt Cút nối nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt xí bệt AR5 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi xịt rửa sàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nam T1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi chậu rửa (R802 V2) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 65 | Kép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt van phao | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt vòi tiểu nữ + ống thải chữ P | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nữ VB5 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 74 | Lắp đặt Cút nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt Côn thu nhựa D76/34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt Cút nhựa PVC, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 79 | Lắp đặt Cút nhựa PVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 81 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1779 | 100m3 |
| 82 | Bê tông đáy bể TH, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,651 | m3 |
| 83 | Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,0781 | m3 |
| 84 | Trát tường trong bể dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,6758 | m2 |
| 85 | Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 2) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,676 | m2 |
| 86 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,6308 | m2 |
| 87 | Đánh màu trong bể tự hoại bằng XM nguyên chất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,307 | m2 |
| 88 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | 100m2 |
| 89 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0211 | tấn |
| 90 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 91 | Lắp tấm đan, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 92 | Trát tường ngoài bể TH dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | m2 |
| 93 | Đắp đất quanh bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,343 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ XE (XD MỚI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,12 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ chân cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,016 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,28 | m3 |
| 4 | Sản xuất cột bằng thép ống D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0876 | tấn |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0876 | tấn |
| 6 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,355 | tấn |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,355 | tấn |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3141 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3141 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 55,5514 | m2 |
| 11 | Lợp mái tôn múi dày 0,45 (mm) màu xanh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0157 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,696 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi