Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200453035-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Phục Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200356373
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Dự toán giao bổ sung 2020)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-03 21:00:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,285,084,078 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SÂN, HÀNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123,86 m3
2 Lát gạch TERRAZZO, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.639,36 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,6372 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,637 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,637 m3
6 Đào móng hàng rào, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0811 100m3
7 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,836 m3
8 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,032 m3
9 Đắp đất móng =1/3KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6944 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8046 m3
12 Trát tường rào, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 157,168 m2
13 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,9736 m2
14 Sơn tường rào không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 168,142 m2
15 Diện tích tường rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 482,723 m2
16 Diện tích trụ rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,7206 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 154,6332 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 360,8108 m2
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3195 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,319 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 144,8169 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,8163 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 515,444 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,5971 m2
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 136,9344 m2
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,054 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,054 m3
28 Ốp chân rào, trụ rào gạch thẻ màu đỏ, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120,1344 m2
29 Ốp đá granit màu đỏ vào trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,8 m2
30 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,462 m3
31 Bê tông đáy rãnh, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4924 m3
32 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4376 m3
33 Trát thành rãnh, dày 2cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,16 m2
34 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,61 m2
35 Ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0122 100m2
36 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0192 tấn
37 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,208 m3
38 Lắp tấm đan, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
39 Đắp đất rãnh = 1/3KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4873 m3
40 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3907 m3
41 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8477 m3
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,239 m3
43 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,239 m3
44 Đào móng bồn cây, thủ công, rộng >3m, sâu <=3m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6791 m3
45 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1421 m3
46 Xây bồn cây bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1421 m3
47 Ốp đá granit màu đỏ dày 18(mm) vào bồn cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 102,936 m2
48 Phá dỡ bậc gạch gốm sân khấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,5346 m2
49 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9884 m3
50 Lát đá granit màu đỏ dày 18(mm) bậc sân khấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,8735 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN (XD MỚI)
1 Bê tông sân M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130,7 m3
2 Lát gạch Tezzaro 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 867 m2
3 Đào đất bó vỉa vườn thuốc nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9904 m3
4 Bê tông lót móng bó vỉa M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,496 m3
5 Xây bồn hoa gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5504 m3
6 Ốp đá granit bó bồn hoa màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,56 m2
7 Đào đất đặt đường ống đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5 m3
8 Lấp đất đường ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5 m3
9 Đào đất móng bó sân để bồn nước đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8652 m3
10 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4326 m3
11 Xây gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6098 m3
12 Trát bó sân dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,8704 m2
13 Đào móng đỡ trụ vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0375 m3
14 Bê tông lót móng đỡ trụ vòi M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0188 m3
15 Ván khuôn gỗ trụ vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0144 100m2
16 Bê tông trụ vòi, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 m3
17 Trát trụ vòi dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1475 m2
18 Bê tông sân, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7605 m3
19 Đào đất móng nhà để bơm đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7057 m3
20 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1307 m3
21 Xây móng gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3833 m3
22 Lấp đất = 1/3 KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2352 m3
23 Đắp đất nền đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 100m3
24 Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0774 m3
25 Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2869 m3
26 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0036 100m2
27 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 tấn
28 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1004 m3
29 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,256 m2
31 Trát tường ngoài bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,634 m2
32 Trát trần nhà bơm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7744 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,03 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,634 m2
35 Sản xuất cửa thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0174 tấn
36 Lắp dựng cửa thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m2
37 Sơn cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,824 m2
38 Khóa Việt tiệp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Ống cấp nước HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 100 m
41 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
42 Ống cấp nước PPR - PN10, D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
43 Bê tông sân M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130,7 m3
44 Lát gạch Tezzaro 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 867 m2
45 Đào đất bó vỉa vườn thuốc nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9904 m3
46 Bê tông lót móng bó vỉa M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,496 m3
47 Xây bồn hoa gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5504 m3
48 Ốp đá granit bó bồn hoa màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,56 m2
49 Đào đất đặt đường ống đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5 m3
50 Lấp đất đường ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5 m3
51 Đào đất móng bó sân để bồn nước đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8652 m3
52 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4326 m3
53 Xây gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6098 m3
54 Trát bó sân dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,8704 m2
55 Đào móng đỡ trụ vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0375 m3
56 Bê tông lót móng đỡ trụ vòi M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0188 m3
57 Ván khuôn gỗ trụ vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0144 100m2
58 Bê tông trụ vòi, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 m3
59 Trát trụ vòi dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1475 m2
60 Bê tông sân, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7605 m3
61 Đào đất móng nhà để bơm đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7057 m3
62 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1307 m3
63 Xây móng gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3833 m3
64 Lấp đất = 1/3 KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2352 m3
65 Đắp đất nền đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 100m3
66 Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0774 m3
67 Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2869 m3
68 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0036 100m2
69 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 tấn
70 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1004 m3
71 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,256 m2
73 Trát tường ngoài bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,634 m2
74 Trát trần nhà bơm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7744 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,03 m2
76 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,634 m2
77 Sản xuất cửa thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0174 tấn
78 Lắp dựng cửa thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m2
79 Sơn cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,824 m2
80 Khóa Việt tiệp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Ống cấp nước HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 100 m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
84 Ống cấp nước PPR - PN10, D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
85 Nối thẳng HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
86 Máy bơm ly tâm tự mồi Ebara JEM 100(750W) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Van phao D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
88 Cút 90 độ D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
89 Cút PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
90 Vòi tay gạt INOX D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
91 Cút 90 độ RRP D25 ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
92 Tê PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
93 Tê PPR D40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( XÂY MỚI )
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1058 100m3
2 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,756 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,756 m3
4 Bê tông lót giằng móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1203 m3
5 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0936 100m2
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0092 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0451 tấn
8 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0296 m3
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,793 m3
10 Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4968 m3
11 Lát đá Granit tự nhiên màu xám bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,486 m2
12 Trát tường chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,466 m2
13 Sơn chân móng không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,466 m2
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5566 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,4522 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8131 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0233 100m2
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0157 tấn
19 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,132 m3
20 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0378 100m2
21 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0084 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0723 tấn
23 Bê tông giằng tường M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,42 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3717 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3033 tấn
26 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m3
27 Láng mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,2124 m2
28 Trát thành sườn mái dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,94 m2
29 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,152 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,5712 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,24 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,4176 m2
33 Ốp tường WC gạch men 300x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,5917 m2
34 Ốp viền tường WC gạch 100x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,352 m2
35 Lát nền gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,7104 m2
36 Cắt chỉ lõm 30x20cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,336 10m
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,658 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,5726 m2
39 Cửa đi nhôm Việt pháp hệ 4500, kính an toàn 6,38 ly (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6176 m2
40 Cửa sổ nhôm Việt pháp hệ 4500, kính an toàn 6,38 ly (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m2
41 Lắp đặt đèn LED- RD BULB trụ 1x30w (gồm đế gắn trần) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
42 Lắp đặt hộp đặt Áptômát Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
43 Lắp đặt Aptomart 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
44 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
45 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt Đế công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
49 Lắp đặt Máng gen nhựa PVC 28x10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR chịu nhiệt, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR chịu nhiệt, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
52 Lắp đặt van khóa, ĐK40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
53 Lắp đặt Cút nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
54 Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
55 Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt Rắc co, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt Cút nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt Cút nối nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
60 Lắp đặt xí bệt AR5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
61 Lắp đặt vòi xịt rửa sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
62 Lắp đặt chậu tiểu nam T1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
64 Lắp đặt vòi chậu rửa (R802 V2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
65 Kép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
66 Lắp đặt van phao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt vòi tiểu nữ + ống thải chữ P Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
69 Lắp đặt chậu tiểu nữ VB5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
70 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
71 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
74 Lắp đặt Cút nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
75 Lắp đặt Côn thu nhựa D76/34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
76 Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
77 Lắp đặt Cút nhựa PVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
78 Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
79 Lắp đặt Cút nhựa PVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
80 Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
81 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1779 100m3
82 Bê tông đáy bể TH, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,651 m3
83 Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0781 m3
84 Trát tường trong bể dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,6758 m2
85 Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,676 m2
86 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6308 m2
87 Đánh màu trong bể tự hoại bằng XM nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,307 m2
88 Ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,028 100m2
89 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0211 tấn
90 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
91 Lắp tấm đan, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
92 Trát tường ngoài bể TH dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 m2
93 Đắp đất quanh bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,343 m3
D HẠNG MỤC: NHÀ XE (XD MỚI)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
2 Ván khuôn gỗ chân cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m2
3 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,28 m3
4 Sản xuất cột bằng thép ống D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0876 tấn
5 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0876 tấn
6 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,355 tấn
7 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,355 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3141 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3141 tấn
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,5514 m2
11 Lợp mái tôn múi dày 0,45 (mm) màu xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0157 100m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,696 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->