Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200500533-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng I.day
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200476175
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-03 09:35:00 đến ngày 2020-05-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,227,555,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ, DỌN DẸP MẶT BẰNG THI CÔNG
1 Phát quang, dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công( Tính 60% mặt bằng thi công) HSMT-BVTK 17,9718 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm HSMT-BVTK 15 cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm HSMT-BVTK 5 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm HSMT-BVTK 15 gốc
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm HSMT-BVTK 5 gốc
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT-BVTK 46,1771 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT-BVTK 26,908 m3
8 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m HSMT-BVTK 74,25 m2
9 Bơm nước phục vụ thi công mương: HSMT-BVTK 4 0.0
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV HSMT-BVTK 0,7309 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV HSMT-BVTK 0,7309 100m3
B MỞ RỘNG ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG
1 Đào kênh mương, nền đường trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 HSMT-BVTK 3,952 100m3
2 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công HSMT-BVTK 98,8 m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I HSMT-BVTK 7,698 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT-BVTK 0,3079 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I HSMT-BVTK 151,658 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT-BVTK 6,0663 100m3
7 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT-BVTK 9,2992 100m3
8 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 HSMT-BVTK 7,2473 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT-BVTK 6,0429 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT-BVTK 483,206 m3
11 Ván khuôn móng dài HSMT-BVTK 1,1758 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 HSMT-BVTK 15,2854 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT-BVTK 588 1cấu kiện
14 Viên bó vỉa thẳng hè 23x26x100cm HSMT-BVTK 588 viên
C RÃNH THOÁT NƯỚC B800
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT-BVTK 125,57 m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I HSMT-BVTK 5,0228 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT-BVTK 6,2785 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I HSMT-BVTK 6,2785 100m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-Bùn HSMT-BVTK 131,0198 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT-BVTK 54,5916 m3
7 Linon lót đáy HSMT-BVTK 545,916 m2
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT-BVTK 1,2222 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT-BVTK 81,8874 m3
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT-BVTK 267,6934 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT-BVTK 1.222,2 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT-BVTK 325,92 m2
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa HSMT-BVTK 28,56 m2
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT-BVTK 0,305 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm HSMT-BVTK 0,4043 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT-BVTK 2,7601 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg HSMT-BVTK 82 cái
18 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-Bùn HSMT-BVTK 1,1384 100m
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT-BVTK 1,6601 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác HSMT-BVTK 0,0647 100m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT-BVTK 2,4902 m3
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT-BVTK 7,1276 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT-BVTK 28,19 m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT-BVTK 7 m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT-BVTK 0,161 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT-BVTK 0,017 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT-BVTK 0,0971 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT-BVTK 1,2615 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT-BVTK 0,0683 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm HSMT-BVTK 0,2549 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT-BVTK 1,3566 m3
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện HSMT-BVTK 0,6132 tấn
D CỐNG NGANG 2.5X2.0M
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT-BVTK 2,673 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw HSMT-BVTK 3,762 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT-BVTK 34,5625 100m
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT-BVTK 5,53 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT-BVTK 0,2344 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 HSMT-BVTK 0,3107 100m2
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự HSMT-BVTK 0,0257 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT-BVTK 0,0052 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT-BVTK 1,5482 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT-BVTK 0,1736 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm HSMT-BVTK 0,3594 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm HSMT-BVTK 0,011 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 HSMT-BVTK 13,1925 m3
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 HSMT-BVTK 4,695 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 HSMT-BVTK 3,8475 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác HSMT-BVTK 2,1994 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm HSMT-BVTK 3,5423 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm HSMT-BVTK 1,4248 tấn
19 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSMT-BVTK 25,875 m3
20 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - quy cách ống: 2500x2000mm HSMT-BVTK 9 1 đoạn ống
21 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình HSMT-BVTK 0,553 100m2
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa HSMT-BVTK 64 m2
23 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa đường HSMT-BVTK 80 m
E CỐNG D800
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV HSMT-BVTK 2,6773 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV HSMT-BVTK 2,6773 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV HSMT-BVTK 2,6773 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT-BVTK 10,6352 m3
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm HSMT-BVTK 174 cái
6 Đế cống D800 HSMT-BVTK 174 cái
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D800mm HSMT-BVTK 58 1 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm HSMT-BVTK 53 mối nối
9 Quét nhựa bitum nóng vào tường HSMT-BVTK 290,3872 m2
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT-BVTK 0,7589 100m3
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 HSMT-BVTK 0,5481 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT-BVTK 0,4568 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSMT-BVTK 0,2741 100m3
14 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 4,5cm, tiêu chuẩn nhựa 5,5kg/m2 HSMT-BVTK 1,827 100m2
F CẢI TẠO RÃNH B800
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm HSMT-BVTK 90,5 m
2 Tháo dỡ tấm đan hiện trạng bằng cần cẩu HSMT-BVTK 181 1cấu kiện
3 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT-BVTK 0,5502 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm HSMT-BVTK 1,3231 tấn
5 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT-BVTK 9,231 m3
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT-BVTK 181 1cấu kiện
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT-BVTK 4,9775 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT-BVTK 56,11 m2
G HOÀN TRẢ TƯỜNG RÀO NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT-BVTK 10,1411 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II HSMT-BVTK 0,4056 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT-BVTK 0,0932 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 HSMT-BVTK 2,4698 m3
5 Xây móng bằng gạch bê tông M10, Kt 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT-BVTK 5,7411 m3
6 Xây móng bằng gạch bê tông M10, Kt 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT-BVTK 5,8436 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT-BVTK 0,1305 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT-BVTK 0,0436 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT-BVTK 0,1693 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT-BVTK 2,1529 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT-BVTK 5,0486 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT-BVTK 2,6063 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông M10, Kt 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT-BVTK 1,361 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT-BVTK 88,54 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT-BVTK 18,128 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT-BVTK 186,4 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->