Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200468891-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng đấu thầu Giang Thành
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200438065
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-03 16:08:00 đến ngày 2020-05-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,371,698,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
B Rãnh thoát nước
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,1 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,2 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,18 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1672 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,411 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,411 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,1929 m3
8 Ni lông lót đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7193 100m2
9 Ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2808 100m2
10 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,308 m3
11 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4606 m3
12 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,14 m3
13 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,362 m3
14 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 654,42 m2
15 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,38 m2
16 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7505 100m2
17 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5198 tấn
18 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,8468 m3
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 409 cái
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7251 100m3
C Đường bê tông
1 Đắp cát nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,198 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0383 100m3
3 Ni lông lót nền chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8568 100m2
4 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,057 m3
5 Cắt khe lún mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,92 10m
6 Xoa mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.085,7 m2
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,9575 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3296 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m3
10 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8675 m3
11 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,125 m3
12 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,625 m3
D TUYẾN 2
E Rãnh thoát nước
1 Cắt bê tông mặt đường cũ để đào rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,6 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,16 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,854 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7542 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5135 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,514 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,839 m3
8 Ni lông lót đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5839 100m2
9 Ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8652 100m2
10 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,996 m3
11 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3501 m3
12 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,728 m3
13 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0688 m3
14 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 452,4764 m2
15 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,84 m2
16 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2172 100m2
17 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,218 tấn
18 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,9038 m3
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 278 cái
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6439 100m3
F Đường bê tông
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9276 100m3
2 Ni lông lót nền chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5466 100m2
3 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,515 m3
4 Cắt khe lún mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,08 10m
5 Xoa mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 854,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->