Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200459770-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thụy Lâm
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200450275
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 09:28:00 đến ngày 2020-05-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,285,219,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. NHÀ VĂN HÓA
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V-E-HSMT 2,0756 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm Chương V-E-HSMT 7,0263 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép >18mm Chương V-E-HSMT 0,1761 tấn
4 Mua thép tấm 200x150x6 làm bản mã đầu cọc theo giá thép tấm CBG tháng 03/2013 Hà Nội Chương V-E-HSMT 1.076,14 kg
5 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg Chương V-E-HSMT 1,0761 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg Chương V-E-HSMT 1,0761 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác Chương V-E-HSMT 1,3196 100m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 41,208 m3
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài cọc >4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V-E-HSMT 10,506 100m
10 Mua thép tấm 200x190x6 làm thép bản nối cọc theo giá thép tấm CBG tháng 03/2016 Bắc Giang hệ số hao hụt 1.05 Chương V-E-HSMT 573,94 kg
11 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg Chương V-E-HSMT 0,5739 tấn
12 Nối cọc bê tông cốt thép, loại cọc vuông, kích thước cọc 25x25cm Chương V-E-HSMT 102 mối nối
13 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V-E-HSMT 1,632 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,0016 100m3
15 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,0337 100m3
16 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,0337 100m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 52,975 m3
18 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 144,31 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3542 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,5878 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0859 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,5151 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 13,1587 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 23,8251 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 250 Chương V-E-HSMT 22,1638 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,5716 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 Chương V-E-HSMT 3,8298 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,4536 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 4,9896 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V-E-HSMT 1,1775 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,7183 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,6535 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 3,0982 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,1871 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 1,2983 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,1187 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,8104 tấn
38 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 61,4639 m3
39 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 27,7503 m3
40 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 65,7617 m3
41 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Chương V-E-HSMT 78 m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,1352 100m3
43 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,1352 100m3
44 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,1352 100m3
45 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,98 Chương V-E-HSMT 3,6457 100m3
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Chương V-E-HSMT 37,436 m3
47 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 250 Chương V-E-HSMT 15,6334 m3
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,4155 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,7878 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 2,2218 100m2
51 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V-E-HSMT 27,2932 m3
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,0189 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,4342 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 6,1399 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 3,5445 100m2
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 3,5983 m3
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0872 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,6207 tấn
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,5843 100m2
60 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V-E-HSMT 61,082 m3
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 8,4721 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 4,9365 100m2
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,137 100m2
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,2385 tấn
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0146 tấn
66 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 117,3407 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 17,7592 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 22,1469 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 1,2161 m3
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 2,7172 m3
71 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,247 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0435 tấn
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,3685 tấn
74 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Chương V-E-HSMT 44,616 m2
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 281,4211 m2
76 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 118,5336 m2
77 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-E-HSMT 44,616 m2
78 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,0334 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,0334 tấn
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 91,0164 m2
81 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V-E-HSMT 4,0092 100m2
82 Tôn úp nóc Chương V-E-HSMT 73,1 m
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 401,4562 m2
84 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 866,1662 m2
85 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 254,936 m2
86 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 496,9688 m2
87 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 115,522 m2
88 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 299,28 m
89 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 248,32 m
90 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 7,2523 100m2
91 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-E-HSMT 3,75 100m2
92 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm (chiều cao chuẩn 3,6m) Chương V-E-HSMT 9,9375 100m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.647,999 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 769,088 m2
95 Trát vẩy tường chống vang, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 2,025 m2
96 Trát granitô thành ô văng, sê nô, diềm che nắng, chiều dày 1,5cm, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 259,7032 m2
97 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Chương V-E-HSMT 59,677 m2
98 Đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 10 m3
99 Cửa đi bằng gỗ lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 45,331 m2
100 Khuôn cửa đi bằng gỗ lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 140,68 md
101 Nẹp cửa Chương V-E-HSMT 164,36 md
102 Sơn cửa băng sơn PU Chương V-E-HSMT 150,9316 m2
103 Clemol cửa đi Chương V-E-HSMT 24 Bộ
104 Bản lề Chương V-E-HSMT 26 Bộ
105 Khóa cửa có tay nắm Chương V-E-HSMT 10 Bộ
106 Cửa sổ bằng nhựa lõi thép kính trắng 5 ly cả phụ kiện Chương V-E-HSMT 59,168 0.0
107 Vách kính bằng nhựa lõi thép kính trắng 5 ly Chương V-E-HSMT 21,42 0.0
108 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V-E-HSMT 140,68 m
109 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 45,331 m2
110 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V-E-HSMT 80,588 m2
111 Sản xuất cửa song sắt Chương V-E-HSMT 43,2 m2
112 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 43,2 m2
113 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 43,2 m2
114 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 16,2504 m2
115 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can, chiều dày 2,5cm, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 16,2504 m2
116 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox Chương V-E-HSMT 11,33 m
117 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 10,197 m2
118 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V-E-HSMT 23,216 m2
119 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V-E-HSMT 406,1554 m2
120 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V-E-HSMT 4,498 m2
121 Khắc chữ nhà văn hóa Chương V-E-HSMT 1 bộ
122 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Chương V-E-HSMT 25 bộ
123 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Chương V-E-HSMT 5 bộ
124 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 21 cái
125 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V-E-HSMT 30 cái
126 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 3 cái
127 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 7 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
129 Lắp đặt công tắc 5 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=200x200mm Chương V-E-HSMT 10 hộp
131 Lắp đặt bảng gỗ vào tường gạch, kích thước bảng gỗ <=450x500mm Chương V-E-HSMT 10 cái
132 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=400x400mm Chương V-E-HSMT 3 hộp
133 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Chương V-E-HSMT 9 cái
134 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe Chương V-E-HSMT 1 cái
135 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=150ampe Chương V-E-HSMT 2 cái
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x16mm2 Chương V-E-HSMT 220 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 400 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 252 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 1.114 m
140 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V-E-HSMT 1.766 m
141 Móc treo quạt trần Chương V-E-HSMT 21 cái
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V-E-HSMT 0,62 100m
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
144 Lắp đặt kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V-E-HSMT 3 cái
145 Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 12mm theo tường, cột và mái nhà Chương V-E-HSMT 105 m
146 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V-E-HSMT 6 cọc
147 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V-E-HSMT 17,6928 m3
148 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,85 Chương V-E-HSMT 0,1769 100m3
149 Chân bật thép D8 Chương V-E-HSMT 10 cái
150 Đo điện trở kiểm tra nối đất Chương V-E-HSMT 1 ca
151 Lắp đặt bình cứu hỏa C02, Model MT3 (4kg) Chương V-E-HSMT 10 bình
152 Hộp đựng bình cứu hỏa Chương V-E-HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tiêu lệnh, nôi quy cứu hỏa Chương V-E-HSMT 5 bộ
154 Công tác đào hào phòng chống mối bên ngoài Chương V-E-HSMT 29,196 m3
155 Công tác đào hào phòng chống mối bên trong Chương V-E-HSMT 24,6336 m3
156 Phòng chống mối nền công trình Chương V-E-HSMT 346,4 m2
B II. SAN NỀN
1 Phá dỡ bê tông nền không cốt thép bằng búa căn Chương V-E-HSMT 22,89 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V-E-HSMT 78,8638 m3
3 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Chương V-E-HSMT 16,24 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,1799 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,1799 100m3
6 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,1799 100m3
7 Mua đất đắp nền Chương V-E-HSMT 600,85 m3
8 Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V-E-HSMT 4,206 100m3
9 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 420,595 m3
10 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 125,97 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 41,99 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,8398 100m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,8398 100m3
14 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,8398 100m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,17 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 2x4, mác 200 Chương V-E-HSMT 7,14 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 14,96 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 68 m2
19 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 25,5 m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,7596 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,4216 100m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 6,29 m3
23 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V-E-HSMT 170 cái
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 14,151 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 4,717 m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,0943 100m3
27 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,0943 100m3
28 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,0943 100m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,044 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 2,6248 m3
31 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 4,5056 m3
32 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 13,52 m2
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 2,88 100m2
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,47 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,0531 tấn
36 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V-E-HSMT 14 cái
37 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16mm Chương V-E-HSMT 0,1327 tấn
38 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,1327 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 3,92 m2
40 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 43,7275 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 14,5767 m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,2915 100m3
43 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,2915 100m3
44 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,2915 100m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2467 100m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 7,2192 m3
47 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 23,5456 m3
48 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 12,6551 m3
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 91,3344 m2
50 Đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 4,05 m3
51 San đầm đất bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V-E-HSMT 2,4574 100m3
52 Nilông chống mất nước bê tông nền Chương V-E-HSMT 1.228,68 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 184,302 m3
54 Đánh bóng mặt sân Chương V-E-HSMT 1.228,68 m2
55 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 44,0656 m3
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,9203 m3
57 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 15,6621 m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,3132 100m3
59 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,3132 100m3
60 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,3132 100m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0632 100m2
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,968 m3
63 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 2,3627 m3
64 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 11,4002 m3
65 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 8,0086 m3
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,288 m3
67 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50kg Chương V-E-HSMT 0,0415 tấn
68 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0576 100m2
69 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 0,5892 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 1,2931 m3
71 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0632 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0697 tấn
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,6956 m3
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 44,784 m2
75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 36,8808 m2
76 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 111,6 m
77 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 22,68 m
78 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 132,284 m2
79 Sản xuất hàng rào song sắt Chương V-E-HSMT 40,5855 m2
80 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 40,5855 m2
81 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 81,171 m2
82 Sản xuất cửa song sắt Chương V-E-HSMT 8,148 m2
83 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 9,9645 m2
84 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 19,929 m2
85 Khóa cổng Chương V-E-HSMT 1 cái
86 Bánh xe Chương V-E-HSMT 2 Cái
87 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 69,4688 m3
88 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V-E-HSMT 2,25 100m
89 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 40mm Chương V-E-HSMT 20 cái
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 65 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 160 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
94 Đắp cát móng đường ống Chương V-E-HSMT 69,4688 m3
95 Lát gạch chỉ Chương V-E-HSMT 49,5 m2
96 Lưới thép B40 Chương V-E-HSMT 90 m2
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 8,2368 m3
98 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-E-HSMT 2,7456 m3
99 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,0549 100m3
100 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,0549 100m3
101 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,0549 100m3
102 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0192 100m2
103 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 0,576 m3
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột >0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Chương V-E-HSMT 4 m3
105 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,16 100m2
106 Mua khung móng cột Chương V-E-HSMT 4 khung
107 Mua cột điện thép mạ kẽm bát giác Chương V-E-HSMT 4 cái
108 Mua chóa đèn cao Chương V-E-HSMT 4 cái
109 Mua đèn cao áp Chương V-E-HSMT 4 cái
110 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x260 Chương V-E-HSMT 4 bộ
111 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột thép chiều cao cột <=10m Chương V-E-HSMT 4 cột
112 Lắp đèn chao cao áp, đèn huỳnh quang, đèn cao áp ở độ cao <=12m Chương V-E-HSMT 4 100m2
113 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=100ampe Chương V-E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Chương V-E-HSMT 3 cái
115 Tủ điện 300x500 Chương V-E-HSMT 1 Cái
116 Ghế Xuân Hòa Chương V-E-HSMT 200 cái
117 Bàn làm việc Chương V-E-HSMT 5 Cái
118 Phông bạt Chương V-E-HSMT 1 Bộ
119 Loa đài Chương V-E-HSMT 1 Bộ
C III. NHÀ VỆ SINH, NHÀ BẾP
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 25,1058 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 2,2029 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0638 100m2
4 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 3,9732 m3
5 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 5,4424 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,9602 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,1782 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0361 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,392 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,0125 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0312 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm Chương V-E-HSMT 0,0951 tấn
13 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 3,1726 m3
14 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 100 Chương V-E-HSMT 4,6556 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 17,604 m2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,675 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,0793 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0308 100m2
19 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V-E-HSMT 8 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Chương V-E-HSMT 0,8 100m
21 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Chương V-E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V-E-HSMT 0,08 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chương V-E-HSMT 5 cái
24 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 20 m3
25 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 9,4196 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,9835 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 8,2764 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 2,6492 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 3,2448 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,5728 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 0,2704 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,1452 m3
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0041 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0222 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0132 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,1084 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,1932 m3
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0205 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,2242 tấn
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 0,8208 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 3,2994 m3
42 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 300x300mm Chương V-E-HSMT 40,5408 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 18,9826 m2
44 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Chương V-E-HSMT 7,7708 m2
45 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-E-HSMT 7,7708 m2
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 52,106 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 82,27 m2
48 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 27,0402 m2
49 Sản xuất cửa nhựa lõi thép Chương V-E-HSMT 6,6 m2
50 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V-E-HSMT 6,6 m2
51 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V-E-HSMT 76,524 m2
52 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V-E-HSMT 20,4512 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 109,31 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 71,09 m2
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V-E-HSMT 0,95 100m
56 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Chương V-E-HSMT 150 cái
57 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
58 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54cv, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan <200mm, đất đá cấp I-III Chương V-E-HSMT 40 m
59 Máy bơm nước Chương V-E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V-E-HSMT 0,45 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V-E-HSMT 0,45 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V-E-HSMT 0,35 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V-E-HSMT 0,25 100m
64 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm Chương V-E-HSMT 20 cái
66 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Chương V-E-HSMT 15 cái
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 40mm Chương V-E-HSMT 20 cái
68 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
70 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V-E-HSMT 2 bộ
71 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 6 bộ
72 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 bộ
73 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 2 bộ
74 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
76 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
79 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V-E-HSMT 350,05 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 65 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 83,52 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 153,05 m
83 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Chương V-E-HSMT 3 bộ
84 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng Chương V-E-HSMT 2 bộ
85 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 3 cái
86 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Chương V-E-HSMT 3 cái
89 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=40x50mm Chương V-E-HSMT 3 hộp
90 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=40x60mm Chương V-E-HSMT 1 hộp
91 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Chương V-E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->