Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200475920-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư An Sơn
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200375395
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn trung ương hỗ trợ ngân sách tỉnh năm 2019
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-30 09:18:00 đến ngày 2020-05-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,611,695,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.523,1953 m3
2 Lu tăng cường nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.694,152 m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8.181,3776 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.897,2387 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.329,7425 m3
6 Đào nền đường máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110cv, đá C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.901,6718 m3
7 Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 922,6739 m3
8 Đào kênh mương bằng thủ công, đất III (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,5618 m3
9 Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 516,6563 m3
10 Đào kênh mương bằng thủ công, đất IV (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,1924 m3
11 Đào khuôn, rãnh bằng máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110cv, đá C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.459,2962 m3
12 Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.144,3357 m3
13 Trồng cỏ mái ta luy nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.678,4405 m2
14 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.678,4405 m2
15 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III (đào sang đắp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14.110,726 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (đổ thải) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.144,3357 m3
17 Sản xuất,lắp đặt trụ đỡ bảng,cột sắt ống phi 80 7 cái
18 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 cái
19 BT móng cọc tiêu, đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,648 m3
20 Đào móng cọc tiêu bằng nhân công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,3624 m3
B Hệ thống thoát nước
1 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,45 m3
2 Bê tông móng, tường đầu, tường cánh, sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,51 m3
3 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,5 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.806,35 kg
5 Xây đá hộc sân gia cố, chân khay, VXM100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,79 m3
6 Xây mái taluy thẳng bằng đá hộc, VXM100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,24 m3
7 BT đệm đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,49 m3
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK =750mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115 đoạn
9 Quét nhựa đường chống thấm, đk ống cống 0,75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 427,8 m2
10 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 406,296 m3
11 Đào hố móng bằng thủ công, đất cấp III (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,384 m3
12 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp IV (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112,993 m3
13 Đào hố móng bằng thủ công, đất cấp IV (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,947 m3
14 Đào hố móng bằng máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110cv, đá C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,13 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 442,27 m3
16 Ván khuôn gỗ đổ bê tống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 419,57 m2
17 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 774,54 m2
18 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,92 m3
19 Bê tông móng, tường đầu, tường cánh, sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,276 m3
20 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,12 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.012,99 kg
22 Xây đá hộc sân gia cố, chân khay, VXM100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,1 m3
23 Xây mái taluy thẳng bằng đá hộc, VXM100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,48 m3
24 BT đệm đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,61 m3
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK =1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 đoạn
26 Quét nhựa đường chống thấm, đk ống cống 1,0M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,84 m2
27 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,5011 m3
28 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9737 m3
29 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,5016 m3
30 Đào hố móng bằng thủ công, đất C4 (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3948 m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,1232 m3
32 Ván khuôn gỗ đổ bê tống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 285,49 m2
33 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160,64 m2
34 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,04 m3
35 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 kg
36 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.317,5 kg
37 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 435 kg
38 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,77 m2
39 Bê tông móng tường đầu tường cánh, sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136,26 m3
40 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,54 m3
41 Xây mái taluy thẳng bằng đá hộc, VXM100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,5025 m3
42 BT đệm đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,69 m3
43 Ván khuôn gỗ đổ bê tống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 297,81 m2
44 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp IV (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 322,5381 m3
45 Đào hố móng bằng thủ công, đất C4 (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,9757 m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 251,6388 m3
47 BT bản giảm tải M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6 m3
48 Cốt thép bản giảm tải đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 596,96 kg
49 Ván khuôn bản giảm tải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,74 m2
50 Lắp đặt bản giảm tải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
C Dự phòng
1 Chi phí dự phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->