Gói thầu: Xây lắp + chi phí hạng mục chung công trình: Đường giao thông nông thôn xã Khôi Kỳ, hạng mục: Đường bê tông xi măng xóm Đồng Hoan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200501376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các công trình xây dựng xã Khôi Kỳ |
| Tên gói thầu | Xây lắp + chi phí hạng mục chung công trình: Đường giao thông nông thôn xã Khôi Kỳ, hạng mục: Đường bê tông xi măng xóm Đồng Hoan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 11:13:00 đến ngày 2020-05-11 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,453,657,941 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | 0,623 | m3 | |
| 2 | Đào móng khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,1184 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc bùn, đất hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 15,0899 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 15,0899 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,8173 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 34,5286 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 2,021 | m3 | |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,384 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2713 | 100m3 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE d=100mm | 0,7 | 100m | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 0,1 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 203,09 | m2 | |
| 13 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thành mương, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | 29,6 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 4,45 | m3 | |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 2,96 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,078 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện thanh giằng miệng mương, trọng lượng <= 50 kg | 9 | cái | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm khe phai + thanh giằng | 0,0193 | tấn | |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | 0,1 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông thanh giằng | 0,0216 | 100m2 | |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, dày 12cm | 3,6696 | 100m3 | |
| 22 | Rải lớp nilon tái sinh phân cách | 3.058 | m2 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 550,4 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 3,1454 | 100m2 | |
| 25 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 686 | m | |
| 26 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | 77 | m | |
| 27 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,9395 | m3 | |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,1785 | 100m3 | |
| 29 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0502 | 100m3 | |
| 30 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 2,9 | m3 | |
| 31 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 4,04 | m3 | |
| 32 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | 0,86 | m3 | |
| 33 | Bê tông mũ mố cống bản, vữa M200, đá 1x2 max=20mm độ sụt 2-4cm | 1,14 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố cống | 0,0806 | 100m2 | |
| 35 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | 0,0682 | tấn | |
| 36 | Cốt thép mũ mố d<=18mm | 0,0035 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện tấm đan, trọng lượng > 250 kg | 5 | cái | |
| 38 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,88 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0488 | 100m2 | |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan loại thép D<=10 mm | 0,0201 | tấn | |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan loại thép D<18 mm | 0,1032 | tấn | |
| 42 | Quét nhựa bi tum nóng trên tấm bản | 5,85 | m2 | |
| 43 | Bê tông mối nối, lớp phủ tấm bản, vữa M250 Đá 1x2 max=20mm độ sụt 2-4cm | 0,26 | m3 | |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xoắn ốc D4 | 0,0013 | tấn | |
| 45 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 10 | m | |
| 46 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8m3 và máy ủi <=110CV, đất cấp III | 40,7175 | 100m3 | |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp III | 40,7175 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi