Gói thầu: Nhà làm việc Trường tiểu học xã Thanh Vân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Thanh Vân |
| Tên gói thầu | Nhà làm việc Trường tiểu học xã Thanh Vân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200423257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn theo chương trình 135 và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 10:37:00 đến ngày 2020-05-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,204,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ mời thầu | 1,5084 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 31,4 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 5,5868 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 21,3218 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo hồ sơ mời thầu | 1,2153 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 21,6171 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 2,7898 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 8,668 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,0533 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,9621 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,7813 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ mời thầu | 0,3025 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ mời thầu | 1,6575 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ mời thầu | 0,3998 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ mời thầu | 0,4852 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ mời thầu | 0,788 | 100m2 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 4,0824 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 7,29 | m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ mời thầu | 0,4575 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 5,0511 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | theo hồ sơ mời thầu | 1,5787 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,4596 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,0652 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | theo hồ sơ mời thầu | 0,1325 | 100m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 15,8827 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 62,8068 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 62,8069 | m2 |
| 28 | Đánh màu bằng XMNC | theo hồ sơ mời thầu | 62,8069 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,25 | 100m |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | theo hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 41,6129 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 2,3763 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 48,8466 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 13,1617 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 5,049 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 3,9809 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 2,6779 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 0,9355 | m3 |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 6,0869 | m3 |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 5,5757 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 9,6413 | m3 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 9,1672 | m3 |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 19,2168 | m3 |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 26,2116 | m3 |
| 45 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 3,3519 | m3 |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 1,3371 | m3 |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 0,9017 | m3 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 1,3438 | m3 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 3,4947 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ mời thầu | 0,199 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ mời thầu | 0,9882 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ mời thầu | 0,9944 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ mời thầu | 0,5498 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ mời thầu | 0,712 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ mời thầu | 3,6824 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ mời thầu | 4,2494 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ mời thầu | 0,009 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ mời thầu | 0,4668 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ mời thầu | 0,435 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ mời thầu | 0,0724 | tấn |
| 61 | SXLĐ thang lên mái | theo hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 62 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ mời thầu | 0,842 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ mời thầu | 0,8056 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ mời thầu | 0,8765 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ mời thầu | 0,8334 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ sàn mái | theo hồ sơ mời thầu | 2,0103 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn gỗ sàn mái | theo hồ sơ mời thầu | 2,8192 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | theo hồ sơ mời thầu | 0,3308 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ mời thầu | 0,294 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ mời thầu | 0,5212 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | theo hồ sơ mời thầu | 0,2296 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | theo hồ sơ mời thầu | 0,1576 | 100m2 |
| 73 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm kính dán an toàn dày 6.38mm | theo hồ sơ mời thầu | 36,894 | m2 |
| 74 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | theo hồ sơ mời thầu | 12 | Bộ |
| 75 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | theo hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 76 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm khuôn cửa, phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụđồng bộ; lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | theo hồ sơ mời thầu | 35,28 | m2 |
| 77 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm kính dán an toàn dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | theo hồ sơ mời thầu | 24,8068 | m2 |
| 78 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm | theo hồ sơ mời thầu | 8,64 | m2 |
| 79 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắmđa điểm, thanh cài) | theo hồ sơ mời thầu | 16 | Bộ |
| 80 | SXLD Hoa sắt vuông cửa sổ 12x12 | theo hồ sơ mời thầu | 39,6 | m2 |
| 81 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 59,6928 | m2 |
| 82 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss(TBN) dày 4mm ( bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình ) | theo hồ sơ mời thầu | 56,304 | m2 |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 31,784 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 33,032 | m2 |
| 85 | Gia công xà gồ thép | theo hồ sơ mời thầu | 1,066 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | theo hồ sơ mời thầu | 1,066 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ mời thầu | 49,24 | 1m2 |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | theo hồ sơ mời thầu | 2,2617 | 100m2 |
| 89 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | theo hồ sơ mời thầu | 2,6801 | 100m2 |
| 90 | Lắp đặt lưới chắn rác trên mái | theo hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 91 | Phễu thu nước trên mái | theo hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,36 | 100m |
| 93 | Lắp đặt đai giữ ống | theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | theo hồ sơ mời thầu | 6 | 100m |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | theo hồ sơ mời thầu | 4,5792 | 100m2 |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 598,384 | m2 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 300,3276 | m2 |
| 99 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 128,4624 | m2 |
| 100 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 101,5808 | m2 |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 97,2708 | m2 |
| 102 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 351,5246 | m2 |
| 103 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 53,088 | m2 |
| 104 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 35,3758 | m2 |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 29,4008 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 52,1204 | m2 |
| 107 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 47,3982 | m2 |
| 108 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 37,7602 | m2 |
| 109 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 357 | m |
| 110 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 82,8 | m |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ mời thầu | 1.478,78 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ mời thầu | 393,78 | m2 |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 40,5 | m2 |
| 114 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 327,7985 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 8,4697 | m2 |
| 116 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | theo hồ sơ mời thầu | 40,66 | m2 |
| 117 | Láng granitô cầu thang | theo hồ sơ mời thầu | 60,9919 | m2 |
| 118 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 125,55 | m |
| 119 | SXLD Lan can cầu thang INOX 304 vuông | theo hồ sơ mời thầu | 127,1628 | kg |
| 120 | SXLD trụ cầu thang | theo hồ sơ mời thầu | 1 | trụ |
| 121 | SXLD Lan can hành lang sắt hộp 40x40x1.2mm sơn tĩnh điện | theo hồ sơ mời thầu | 215,18 | kg |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | theo hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | theo hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2x6 mm2 | theo hồ sơ mời thầu | 200 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | theo hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | theo hồ sơ mời thầu | 650 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | theo hồ sơ mời thầu | 800 | m |
| 128 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | theo hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | theo hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | theo hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | theo hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 132 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt quạt trần | theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | theo hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt ô cắm đôi | theo hồ sơ mời thầu | 48 | cái |
| 138 | Bộ ổ cắm âm sàn, âm nền chống nước có nắp đậy | theo hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 139 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 145 | Tủ điện tổng có đèn báo 3 pha | theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 146 | Tủ điện tầng T1,T2(8-10ATM) | theo hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | theo hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 148 | Lắp đặt tủ điện KT: 600x400x180mm | theo hồ sơ mời thầu | 12 | hộp |
| 149 | Cáp thép D=6mm treo cáp đầu vào | theo hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 150 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 4 sứ | theo hồ sơ mời thầu | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | theo hồ sơ mời thầu | 250 | m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | theo hồ sơ mời thầu | 650 | m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | theo hồ sơ mời thầu | 800 | m |
| 154 | Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | theo hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 155 | Bình chữa cháy ABC MFZL-4 | theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 156 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 | theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 157 | Hộp đựng bình | theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 158 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | theo hồ sơ mời thầu | 0,168 | 100m3 |
| 159 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo hồ sơ mời thầu | 0,168 | 100m3 |
| 160 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | theo hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 161 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 163 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | theo hồ sơ mời thầu | 6 | cọc |
| 164 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | theo hồ sơ mời thầu | 35 | m |
| 165 | Cọc đỡ thép d8, L=250 | theo hồ sơ mời thầu | 146 | cọc |
| 166 | Ống sứ cách điện cao áp | theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 167 | Kẹp kiểm tra KZ1 | theo hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 168 | Sơn chống gỉ | theo hồ sơ mời thầu | 3 | kg |
| 169 | Que hàn điện | theo hồ sơ mời thầu | 3 | kg |
| 170 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ mời thầu | 0,5 | m3 |
| 171 | Nón chống dột | theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 172 | Đệm cao su cách điện mái tôn | theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 173 | Đệm cao su cách điện xà gồ | theo hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 174 | Thép dẹt 50x3, L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ | theo hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 175 | Bu lông Æ 10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ | theo hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,48 | 100m |
| 178 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | theo hồ sơ mời thầu | 27 | cái |
| 182 | Van phao điện tự động | theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 183 | Khóa D32 | theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 184 | Khóa D20 | theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 185 | Van góc + Rắc co d=20 | theo hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 186 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | theo hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 187 | Lắp đặt gương soi | theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 188 | Bộ giá treo, hợp xà phòng... | theo hồ sơ mời thầu | 0 | Bộ |
| 189 | Lắp đặt xí bệt | theo hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 190 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | theo hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | theo hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m |
| 194 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 201 | Keo nhựa | theo hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 202 | Vòi đồng | theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | theo hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 204 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6m3/H;H=18m | theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi