Gói thầu: Gói thầu số 7-Xây dựng mặt đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7-Xây dựng mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí kiến thiết thị chính chỉnh trang đô thị năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 12:41:00 đến ngày 2020-05-15 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,535,633,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP MẶT ĐƯỜNG, BÓ VỈA | |||
| 1 | Cày xới mặt đường láng nhựa | 55,6204 | 100m2 | |
| 2 | Bù vênh bằng lớp cấp phối đá dăm loại 1 | 6,1284 | 100m3 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa-1,0kg/m2 | 55,6204 | 100m2 | |
| 4 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | 55,6204 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | 67,83 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn thép bó vỉa | 1,7581 | 100m2 | |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | 37,8 | m2 | |
| B | CẢI TẠO KHUÔN, NẮP HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II | 56,576 | m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,9 | 0,3264 | 100m3 | |
| 3 | Tháo tấm đan hiện trạng | 68 | cái | |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẳn bằng thủ công, trọng lượng <=250kg | 68 | cái | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chổ, cốt thép tường, d=6mm, cao<=4m | 0,2781 | tấn | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chổ, cốt thép tường, d=8mm, cao<=4m | 0,8187 | tấn | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép V50x50x5 đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng cấu kiện <=10kg | 1,0254 | tấn | |
| 8 | Bê tông khuôn hố ga, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | 6,72 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cao <=16m | 1,1805 | 100m2 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan-Bê tông không cốt thép (phá thành hố ga) | 0,918 | m3 | |
| 11 | Bê tông tường hố ga, đá 1x2, vữa mác 250 | 3,6315 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cao <=16m | 0,4836 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép hố thu nước, d=6mm | 0,2183 | tấn | |
| 14 | Cốt thép hố thu nước, d=8mm | 0,6555 | tấn | |
| 15 | Cốt thép hố thu nước, d=10mm | 0,0673 | tấn | |
| 16 | Sản xuất cấu kiện thép V40x40x4 đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng cấu kiện <=10kg | 0,559 | tấn | |
| 17 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | 5,3 | m3 | |
| 18 | Bê tông đúc sẵn hố ga thu nước, đá 1x2, vữa mác 250 | 13,23 | m3 | |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại hố thu nước | 2,3048 | 100m2 | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 168mm | 0,6429 | 100m | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang hố thu nước | 68 | cái | |
| 22 | Lắp đặt hố thu nước | 68 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi