Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Thủy Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-01 11:06:00 đến ngày 2020-05-11 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,687,723,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Phần móng : | |||
| 1 | Đào móng bóng máy đào <= 0.8m3 ( 90%), Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 196,635 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m ( 10%), Chiều sâu >1m , Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 21,848 | 1 m3 |
| 3 | Đào móng bóng có Chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 18,384 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất móng công trình bóng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 78,956 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 17,375 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông móng Chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 36,686 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng, Đệm móng: | Chương V của E-HSMT | 67,04 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 4,896 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ móng M1 | Chương V của E-HSMT | 58,68 | 1 m2 |
| 10 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,208 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,733 | Tấn |
| 12 | Xây tường móng bóng B lô 10x20x40 Dày <= 33 cm,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 23,358 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 9,159 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép ...Ván khuôn giằng móng | Chương V của E-HSMT | 93,03 | 1 m2 |
| 15 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,213 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 1,065 | Tấn |
| B | *\2- Phần thân: | |||
| 1 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=6m,vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 4,896 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <= 28m,vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 4,624 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép ...Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 170,8 | 1 m2 |
| 4 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,208 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,821 | Tấn |
| 6 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,209 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,744 | Tấn |
| 8 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 22,486 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép ...Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 266,5 | 1 m2 |
| 10 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,24 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 1,61 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,258 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 1,749 | Tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 36,702 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép ...Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 349,2 | 1 m2 |
| 16 | Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 4,564 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,04 | Tấn |
| 18 | Bê tông kèo mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 2,559 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn kèo mái, giằng thu hồi, Dầm KM1 | Chương V của E-HSMT | 35,528 | 1 m2 |
| 20 | Xây tường thu hồi = gạch bê tông 9.5x6x20, Dày<=33cm,Cao<= 16m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,02 | 1 m3 |
| 21 | Gia công cốt thép kèo mái, giằng thu hồi, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,123 | Tấn |
| 22 | Gia công cốt thép kèo mái, giằng thu hồi, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,371 | Tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ bóng thép C45x125x2 mạ kẽm KC-31 | Chương V của E-HSMT | 0,899 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép C45x125x2 | Chương V của E-HSMT | 0,899 | Tấn |
| 25 | Lợp mái tôn màu sóng vuông + ke chống bão, Chiều dày 0.40mm | Chương V của E-HSMT | 118,88 | 1 m2 |
| 26 | Lợp mái tôn úp nóc, Chiều dày 0.40mm | Chương V của E-HSMT | 58,8 | 1 md |
| 27 | Tấm tôn phẳng khung thép hộp 20x20x1.8, Chiều dày tôn 0.40mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 28 | Ngâm nước xi móng chống thấm mái sê nô | Chương V của E-HSMT | 53,34 | 1 m2 |
| 29 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô 2 nước | Chương V của E-HSMT | 53,34 | 1 m2 |
| 30 | Láng sàn mái, sê nô tạo dốc về phía lỗ thoát nước, dày 2 cm , Vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 53,34 | 1 m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô mái hắt móng nước,tấm đèn, ô văng,VM200 | Chương V của E-HSMT | 1,257 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái LT-VK1 | Chương V của E-HSMT | 11,44 | 1 m2 |
| 33 | Bê tông xà, dầm, giằng bậu cửa, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 4,444 | 1 m3 |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng bậu cửa, lót GT1 | Chương V của E-HSMT | 52,62 | 1 m2 |
| 35 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,505 | Tấn |
| 36 | Gia công cốt thép giằng tường, giằng đồng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,098 | Tấn |
| 37 | Trát lanh tô, mái hắt, bậu cửa, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 64,06 | 1 m2 |
| 38 | Lắp cóc loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bóng thủ công, Pck<=50Kg | Chương V của E-HSMT | 19 | Cái |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình bóng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 ( Đất tận dụng ) | Chương V của E-HSMT | 108,58 | 1 m3 |
| 40 | Đắp cát công trình bóng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 18,637 | 1 m3 |
| 41 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 4x6M100 | Chương V của E-HSMT | 18,686 | 1 m3 |
| 42 | Lót nền, sàn bóng gạch Granite, Gạch 60x60cm, XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 278,21 | 1 m2 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9.5x6x20, Dày<= 33cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 25,466 | 1 m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9.5x6x20, Dày<=33cm,Cao<= 28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 27,583 | 1 m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9.5x6x20, Dày 9.5cm, cao <= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,792 | 1 m3 |
| 46 | Xây ốp trụ=gạch bê tông 9.5x6x20 Cao <= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,233 | 1 m3 |
| 47 | Xây ốp trụ=gạch bê tông 9.5x6x20 Cao <= 16 m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,755 | 1 m3 |
| 48 | Xây Lan can bóng gạch bê tông 9.5x6x20 Dày 9.5cm, cao <= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,936 | 1 m3 |
| 49 | Bê tông giằng Lan can, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,496 | 1 m3 |
| 50 | Ván khuôn thành lan can, Lan can LC1 | Chương V của E-HSMT | 7,44 | 1 m2 |
| 51 | Trát giằng Lan can, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 12,4 | 1 m2 |
| 52 | Gia công cốt thép lan can, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,052 | Tấn |
| 53 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường trát tường ngoài, Chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 36,78 | 1 m2 |
| 54 | Đắp phào đèn quanh hoa sắt mặt ngoài, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 36,8 | 1 m |
| 55 | Sơn tường lan can ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 49,18 | 1m2 |
| 56 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt lan can, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 23 | Cái |
| 57 | Bê tông dầm DCN1, DCN2, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,75 | 1 m3 |
| 58 | Ván khuôn xà dầm DCN1, DCN2 | Chương V của E-HSMT | 7,5 | 1 m2 |
| 59 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng DCN1, DCN2, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,017 | Tấn |
| 60 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng DCN1, DCN2, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,138 | Tấn |
| 61 | Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,348 | 1 m3 |
| 62 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 12 | 1 m2 |
| 63 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,065 | Tấn |
| 64 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,185 | Tấn |
| 65 | Xây Bậc cấp gạch bê tông 9.5x6x20, Cao <= 4 m ,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,607 | 1 m3 |
| 66 | lót bậc cầu thang Gạch Granite 60x60cm, XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 16,78 | 1 m2 |
| 67 | Trát gờ bo tròn mủi bậc cầu thang, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,8 | 1 m |
| 68 | Trát bản thang, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 26,917 | 1 m2 |
| 69 | Sơn cầu thang màu trắng không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 26,917 | 1m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang ( Khoán gọn ) Lan can cầu thang | Chương V của E-HSMT | 9,2 | m |
| 71 | Lát bậc tam cấp bóng gạch Granite 60x60, XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 30,6 | 1 m2 |
| 72 | Bo tròn mủi Bậc cấp, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 70 | 1 m |
| 73 | Đắp gờ chân trụ KT 20x80, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 m |
| 74 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, Gạch 60x10cm ( Cắt ra từ gạch nền ) | Chương V của E-HSMT | 16,14 | 1 m2 |
| 75 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường ngoài, Chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 270,75 | 1 m2 |
| 76 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường trong, Chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 495,96 | 1 m2 |
| 77 | Trát má cửa, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 34,2 | 1 m2 |
| 78 | Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 có hồ dầu | Chương V của E-HSMT | 129,2 | 1 m2 |
| 79 | Trát xà dầm có hồ dầu, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 244,05 | 1 m2 |
| 80 | Trát trần có hồ dầu, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 349,2 | 1 m2 |
| 81 | Sản xuất lắp dựng trang trí bê tông đúc sẵn đầu trụ ( Khoán gọn ) | Chương V của E-HSMT | 38 | Cái |
| 82 | Miết mạch tường gạch loại lõm, Tường mặt trước | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 m |
| 83 | Đắp gờ thành sê nô KT 20x80, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 122,4 | 1 m |
| 84 | Đắp phào kép đầu trụ, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,8 | 1 m |
| 85 | Đắp phào đơn đầu trụ, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 16 | 1 m |
| 86 | Trát gờ chỉ cắt nước sê nô, mái hắt, Vữa XM M75 KT 20x30 | Chương V của E-HSMT | 105 | 1 m |
| 87 | Sản xuất lắp dựng khe co giãn | Chương V của E-HSMT | 2 | 1m |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.280,142 | 1m2 |
| 89 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 270,75 | 1m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 512 | 1 m2 |
| 91 | Bê tông nền ram dốc, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,516 | 1 m3 |
| 92 | Sản xuất lắp dựng lan can ram dốc, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 3,87 | m2 |
| 93 | Sản xuất khuôn ngoại đèn gỗ N3, Đ1 | Chương V của E-HSMT | 170,8 | md |
| 94 | Lắp dựng khuôn ngoại đèn gỗ N3 ( Cả sơn ), Vữa XM cát vàng M25 | Chương V của E-HSMT | 170,8 | m |
| 95 | Sản xuất cửa đi pano gỗ N3, Đ1 | Chương V của E-HSMT | 14,383 | m2 |
| 96 | SX Lắp dựng cửa sổ pano kính gỗ N3, S1 | Chương V của E-HSMT | 28,622 | m2 |
| 97 | Lắp dựng cửa vào khuôn, Đ1 | Chương V của E-HSMT | 43,005 | m2 |
| 98 | Lắp dựng ổ khóa vào cửa đi, Đ1 | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 99 | Sản xuất lắp dựng nẹp cửa gỗ N3 KT 50X10mm,Đ1 | Chương V của E-HSMT | 137,8 | m |
| 100 | Sơn cửa pano gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 28,766 | 1m2 |
| 101 | Sơn cửa kính , 3 nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 57,244 | 1m2 |
| 102 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 14x14, S1 | Chương V của E-HSMT | 20,944 | Cái |
| 103 | Sơn sắt thép bóng sơn cóc loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 29,322 | 1m2 |
| 104 | Sản xuất lắp dựng vách nhôm kính ( hệ 700 ) | Chương V của E-HSMT | 4,94 | 1 m2 |
| 105 | SXLD cửa đi kính cường lực,khung uPVC, CL | Chương V của E-HSMT | 19,98 | 1 m2 |
| 106 | Phụ kiện cửa kính cường lực | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 Bộ |
| C | *\3- Phần điện: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m, Loại hộp đèn 1 bóng LED TUBE | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m, Loại hộp đèn 2 bóng LED TUBE | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn trần hộp vuông bóng compack, Lắp đặt đèn sát trần | Chương V của E-HSMT | 16 | 1 Bộ |
| 4 | Lắp đặt Quạt treo tường + thiết bị + ổ cắm | Chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| 5 | Lắp đặt Quạt đảo 360 độ + thiết bị | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 2 hạt + đế âm + mặt che | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 3 hạt + đế âm + mặt che | Chương V của E-HSMT | 2 | Tủ |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo Chiều + đế âm + mặt che, Loại công tắc 1 hạt cầu thang | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm + đế âm + mặt che, Loại ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 27 | Cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối dây KT: 150x150x50 chống thấm | Chương V của E-HSMT | 14 | Hộp |
| 11 | Lắp bóng điện 2-4 cóc + hộp âm ( bóng điện phòng ) | Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện KT 350x500x200 có khóa (tủ 2 lớp) | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện tầng chứa 3-6 Module | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 14 | Lắp đặt Automat 1 pha + đế âm + mặt che, Cường độ dòng điện 16A-1P-6KA | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Automat 1 pha + đế âm + mặt che, Cường độ dòng điện 32A-1P-6KA | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Automat MCCB loại khối, Cường độ dòng điện 50A-2P | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt dây đèn 1 ruột ( 7 sợi) đồng, Loại dây CV(1x1.5)mm2 | Chương V của E-HSMT | 490 | 1m |
| 18 | Lắp đặt dây đèn 1 ruột ( 7 sợi) đồng, Loại dây CV(1x2.5)mm2 | Chương V của E-HSMT | 460 | 1m |
| 19 | Lắp đặt dây đèn 1 ruột ( 7 sợi) đồng, Loại dây CV(1x6)mm2 | Chương V của E-HSMT | 85 | 1m |
| 20 | Lắp đặt dây đèn 1 ruột ( 7 sợi) đồng, Loại dây CV(1x10)mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | 1m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ( 7 sợi) đồng, Loại dây (2x16)mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | 1m |
| 22 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 20mm + phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 245 | 1 m |
| 23 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 25mm + phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 42 | 1 m |
| 24 | Lắp đặt đèn thoát hiểm EXIT | Chương V của E-HSMT | 1 | 5 đèn |
| 25 | Lắp đặt đèn EMERGENCY | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 5 đèn |
| 26 | Lắp đặt thiết bị Mạng Internet, Loại thiết bị Switch 16 PORT | Chương V của E-HSMT | 1 | 1TB? |
| 27 | Lắp đặt thiết bị Mạng Internet, Loại thiết bị MODEM WiFi | Chương V của E-HSMT | 2 | 1TB? |
| 28 | LĐ cáp vi tính UPT*CAT 6e | Chương V của E-HSMT | 25 | 10m |
| 29 | LĐ Outlet vi tính ( 2 đầu Jack RJ45+ Hộp+ Mặt nạ) | Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 30 | LĐ dây PATCH CORD - CAT 6e | Chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 31 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 25mm + phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 105 | 1 m |
| D | Phần nước: | |||
| 1 | Lắp hộp đồng xà phòng,giấy vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp gương soi | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt van ren PPR khoá tay nhựa, Đkính van 20mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt đầu nối ren trong, ngoài PPR D20, Chiều dày 2.3mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bóng PP hàn, d=20mm, Chiều dày 2.3mm L=6m | Chương V của E-HSMT | 15 | 1 m |
| 7 | LĐặt côn, cút nhựa PPR = PP hàn d20mm, Chiều dày 2.3mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Đkính ống 60x3.5mm | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 m |
| 9 | LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo, Đkính cút 60mm (90-135) độ | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 10 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Đkính ống 90x3.5mm L=6m | Chương V của E-HSMT | 163 | 1 m |
| 11 | Lắp cầu chắn rác Inox d100 | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 12 | LĐ cút nhựa 90 độ mbát nối=PP dán keo, Đkính cút 90mm | Chương V của E-HSMT | 40 | Cái |
| 13 | LĐ ống tràn nhựa L=15cm, Đkính ống 34x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 m |
| 14 | LĐ ống thông dầm L=20cm, Đkính ống 60x3.5mm | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 m |
| 15 | LĐ ống thoát nước hành lang tầng 2 L=25cm, Đkính ống 27x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 m |
| 16 | Phá dỡ tường Bậc cấp nhà làm việc, Bậc cấp nhà làm việc | Chương V của E-HSMT | 0,975 | m3 |
| 17 | Phá dỡ Xà, dầm bê tông cốt thép, Dầm nhà làm việc | Chương V của E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 18 | Phá dỡ Sàn, mái bê tông cốt thép, Sàn ban công nhà làm việc | Chương V của E-HSMT | 0,816 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi