Gói thầu: Số 08: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200501734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thanh Hải, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501637 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, hỗ trợ từ cấp trên, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 11:25:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,308,061,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,3786 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,466 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2794 | 100m3 |
| 4 | Đào hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 31,984 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,362 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 209,05 | m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,5127 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,8235 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,8582 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 388,52 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,5528 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,1632 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,1632 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3225 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3225 | 100m3 |
| B | RÃNH B500 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,232 | m3 |
| 2 | Linon lót đáy | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 112,32 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,216 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,232 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 33,7392 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,864 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1009 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5926 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,128 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 153,36 | m2 |
| 11 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M100 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 54 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3715 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,7906 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,776 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 108 | 1cấu kiện |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0242 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,8069 | m3 |
| 18 | Linon lót đáy | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,0688 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0197 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2103 | m3 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông M10, Kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,6234 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0499 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0067 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0416 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4396 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,29 | m2 |
| 27 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M100 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0043 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0455 | tấn |
| 30 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2628 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4284 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| C | CỐNG D1200 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 27,928 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp IV | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 81,2926 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,3163 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2243 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,1293 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,1293 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-Bùn | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 223,4069 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35,7451 | m3 |
| 9 | Đế cống 1200 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 360 | đế |
| 10 | Cống tròn D1200; l=2m chịu lực dưới đường ( tải TC HL93) | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 120 | Đoạn cống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1250mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 120 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 360 | 1cấu kiện |
| 13 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1200mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 110 | mối nối |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 904,32 | m2 |
| 15 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-Bùn | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 23,409 | 100m |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,6182 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1397 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,6435 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0281 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,5081 | tấn |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 28,8001 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1377 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,9664 | tấn |
| 24 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,12 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,9015 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,576 | m3 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,7472 | 100m3 |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,5261 | m3 |
| 30 | Đế cống D300: | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 40 | đoạn |
| 32 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0648 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0896 | 100m3 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | 100m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0333 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,8653 | m3 |
| 38 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông M10, Kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3187 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0922 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0683 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,7603 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0968 | tấn |
| 46 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2733 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,588 | m3 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 49 | Lưới thép chắn rác các cửa xả | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,312 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bùn, đất ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2131 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển bùn 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2131 | 100m3 |
| D | CẦU BẢN | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 77,22 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,9812 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,5562 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2635 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,5301 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,9894 | tấn |
| 7 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 120 | 1 mối nối |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2058 | tấn |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 30x30cm-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,688 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 11 | Bơm nước | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 12 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,046 | m3 |
| 13 | Đào bùn bằng máy đào 0,8m3 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4418 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30,9341 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,628 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,8382 | m3 |
| 17 | Số lượng Cừ Larsen 400x175x15,5mm : | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 18 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 100m |
| 19 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 100m |
| 20 | Thuê cọc cứ Cừ Larsen 400x175x15,5mm, L=2,5m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2063 | 100m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp IV | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30,1575 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-Bùn | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,525 | 100m |
| 24 | Phên nứa | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 25 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,054 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 44,1324 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,7745 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 2x4 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25,5625 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,8368 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,324 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,4438 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,425 | tấn |
| 33 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K90 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,794 | m3 |
| 34 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,8738 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,874 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,874 | 100m3 |
| 37 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4139 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,414 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,414 | 100m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0792 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,6659 | tấn |
| 42 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1792 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,568 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,6444 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2902 | tấn |
| 46 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,8329 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3933 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3878 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0975 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,5799 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,788 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4363 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,7991 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 55 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,25 | 100m |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0592 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3071 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0267 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2061 | tấn |
| 62 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,3201 | m3 |
| 63 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1200x1200mm | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 64 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m2 |
| 65 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,9101 | 100m3 |
| 66 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,91 | 100m3 |
| 67 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1833 | 100m3 |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2765 | 100m3 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,798 | m3 |
| E | BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Biển báo tín hiệu | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Dây căng phan quang an toàn | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 3 | Cọc tiêu | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Người điều khiển giao thông (Nhân công 3/7 nhóm 1, đã được hứơng dẫn ATLD) | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 120 | công |
| 5 | Đèn báo tín hiệu ATGT | BVKT/Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi