Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trường tiểu học thị trấn Yên Mỹ, huyện Yên Mỹ - Hạng mục: Trường tiểu học I, Trường tiểu học II

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200501408-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Trường tiểu học thị trấn Yên Mỹ, huyện Yên Mỹ - Hạng mục: Trường tiểu học I, Trường tiểu học II
Số hiệu KHLCNT 20200460600
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 14:33:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,461,518,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG TIỂU HỌC I
B I.1 - PHẦN MÓNG
1 Ván khuôn cho bê tông cột Chương V, E-HSMT 8,7653 100m2
2 Bê tông cột M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 36,6125 m3
3 Cốt thép cột, đường kính ≤10mm Chương V, E-HSMT 1,0486 tấn
4 Cốt thép cột, đường kính ≤18mm Chương V, E-HSMT 3,9795 tấn
5 Cốt thép cột, đường kính >18mm Chương V, E-HSMT 0,1276 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 1,4575 tấn
7 Cung cấp, lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 1,4575 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Chương V, E-HSMT 5,8 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V, E-HSMT 58 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V, E-HSMT 1,0875 m3
11 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=6km, đất cấp IV Chương V, E-HSMT 1,0875 100m3
12 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V, E-HSMT 138,745 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông cột Chương V, E-HSMT 1,0875 m3
14 Đắp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 0,4475 100m3
15 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,88 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,8951 100m3
17 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 6,9863 m3
18 Cốt thép móng, đường kính ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,5357 tấn
19 Cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,9617 tấn
20 Cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V, E-HSMT 2,6935 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đài móng Chương V, E-HSMT 0,6105 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông cổ cột Chương V, E-HSMT 0,0847 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V, E-HSMT 0,8208 100m2
24 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 33,6064 m3
25 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,9317 m3
26 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 10,6015 m3
27 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,7747 m3
28 Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,1564 100m3
29 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 10,4295 m3
C I.2 - BỂ PHỐT
1 Đào móng, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,0829 100m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 2,7633 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,44 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,54 m3
5 Cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,0443 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V, E-HSMT 0,0114 100m2
7 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,9607 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 11,0775 m2
9 Đánh màu thành bể bằng xi măng nguyên chất Chương V, E-HSMT 11,0775 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,8923 m2
11 Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,36 m3
12 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính >10mm Chương V, E-HSMT 0,0456 tấn
13 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V, E-HSMT 0,0276 100m2
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V, E-HSMT 4 cái
D I.3 - BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,0786 100m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,0262 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,432 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,6758 m3
5 Cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,0908 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V, E-HSMT 0,0248 100m2
7 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,4784 m3
8 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V, E-HSMT 0,0268 100m2
9 Cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0554 tấn
10 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,316 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 6,424 m2
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 6,424 m2
13 Đánh màu thành bể bằng xi măng nguyên chất Chương V, E-HSMT 6,424 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 2,0416 m2
15 Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,036 m3
16 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính >10mm Chương V, E-HSMT 0,0064 tấn
17 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V, E-HSMT 0,0024 100m2
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V, E-HSMT 1 cái
E I.4 - PHẦN THÂN
1 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 9,2928 m3
2 Cốt thép cột, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,4401 tấn
3 Cốt thép cột, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,0918 tấn
4 Cốt thép cột, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,799 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông cột Chương V, E-HSMT 1,4817 100m2
6 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 18,6483 m3
7 Cốt thép dầm, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,6405 tấn
8 Cốt thép dầm, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,7007 tấn
9 Cốt thép dầm, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 3,0674 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông dầm Chương V, E-HSMT 1,9535 100m2
11 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 38,6424 m3
12 Cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 4,8452 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V, E-HSMT 3,4413 100m2
14 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,8276 m3
15 Cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,2338 tấn
16 Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,1835 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông lanh tô Chương V, E-HSMT 0,4281 100m2
18 Bê tông giằng thu hồi, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,5355 m3
19 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0348 tấn
20 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0675 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông giằng thu hồi Chương V, E-HSMT 0,0974 100m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 91,1425 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 14,0205 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,2532 m3
F I.5 - LAN CAN
1 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,4532 m3
2 Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông Chương V, E-HSMT 129 cái
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 60,18 m2
G I.6 - BỤC GIẢNG
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,9688 m3
2 Đắp cắt bục giảng Chương V, E-HSMT 1,764 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 1,764 m3
H I.7 - PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 447,656 m2
2 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 523,32 m2
3 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 329,8764 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 65,0136 m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 128,3975 m2
6 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 10,9854 m2
7 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 511,9923 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.006,5016 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 139,0884 m2
10 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 319,56 m
11 Đắp trang trí cột Chương V, E-HSMT 27 cột
12 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch chống trơn 300x300mm) Chương V, E-HSMT 58,7697 m2
13 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450mm) Chương V, E-HSMT 287,178 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600x600mm) Chương V, E-HSMT 276,825 m2
15 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 (gạch 600x600mm) Chương V, E-HSMT 4,4037 m2
I I.8 - PHẦN CỬA
1 Sản xuất cửa đi hệ cửa EUA-450 phụ kiện đồng bộ Chương V, E-HSMT 53,466 m2
2 Sản xuất cửa sổ hệ cửa EUA-4400 phụ kiện đồng bộ Chương V, E-HSMT 26,82 m2
3 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, E-HSMT 80,286 m2
4 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V, E-HSMT 0,4227 tấn
5 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 26,82 m2
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 15,3871 m2
J I.9 - MÁI TÔN
1 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,4358 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,4358 tấn
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V, E-HSMT 1,3662 100m2
4 Ke chống bão ( 7 cái /m2) Chương V, E-HSMT 981,19 cái
5 Tôn ốp hồi, ốp nóc khổ 400 dày 0.42 ly Chương V, E-HSMT 33,54 m
6 Tôn phẳng khổ 400 úp tường sê nô giữa 2 đơn nguyên Chương V, E-HSMT 18,04 m
K I.10 - PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện 300*400*170 Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Tủ đựng Aptomat Chương V, E-HSMT 3 cái
3 Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 3 cái
4 Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 9 cái
5 Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 9 cái
6 Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 18 cái
7 Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi Chương V, E-HSMT 18 cái
8 Đế nhựa âm tường Chương V, E-HSMT 40 cái
9 Bảng điện Chương V, E-HSMT 40 cái
10 Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V, E-HSMT 18 bộ
11 Đèn lốp gắn trần 15W Chương V, E-HSMT 30 bộ
12 Cung cấp, lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 9 cái
13 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Chương V, E-HSMT 300 m
14 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 90 m
15 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V, E-HSMT 50 m
16 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 Chương V, E-HSMT 200 m
17 Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V, E-HSMT 12 hộp
18 Ống nhựa luồn dây trôn ngầm D16 Chương V, E-HSMT 500 m
19 Ống nhựa luồn dây trôn ngầm D20 Chương V, E-HSMT 100 m
L THU LÔI CHỐNG SÉT
1 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V, E-HSMT 3 cọc
2 Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V, E-HSMT 3 cái
3 Cung cấp, kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V, E-HSMT 75 m
4 Cung cấp, kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Chương V, E-HSMT 30 m
5 Hộp đo điện trở Chương V, E-HSMT 3 hộp
6 Nậm sứ Chương V, E-HSMT 3 cái
7 Bật sắt D10 Chương V, E-HSMT 20 cái
M NƯỚC
N THOÁT NƯỚC MÁI
1 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, đường kính 89mm Chương V, E-HSMT 0,32 100m
2 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 89mm Chương V, E-HSMT 8 cái
3 Phễu thu nước nhựa UU.PVC CLASS1 Chương V, E-HSMT 4 cái
4 Đai giữ ống D90 Chương V, E-HSMT 20 cái
5 Rọ chắn rác D90 Chương V, E-HSMT 4 cái
6 Vít lở Chương V, E-HSMT 50 cái
O CẤP NƯỚC LÊN MÁI
1 Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
2 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 50mm Chương V, E-HSMT 0,6 100m
3 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 25mm Chương V, E-HSMT 0,36 100m
4 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, đường kính 25mm Chương V, E-HSMT 21 cái
5 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa, đường kính 50mm Chương V, E-HSMT 10 cái
6 Van phao D25 Chương V, E-HSMT 1 cái
7 Van D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Van D27 Chương V, E-HSMT 2 cái
P CẤP THOÁT NƯỚC KHU WC
1 Cung cấp, lắp đặt xí bệt Chương V, E-HSMT 6 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 6 bộ
3 Cung cấp, lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 6 cái
4 Cung cấp, lắp đặt kệ kính Chương V, E-HSMT 6 cái
5 Cung cấp, lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V, E-HSMT 6 cái
6 Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V, E-HSMT 6 cái
7 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E-HSMT 6 cái
8 Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 6 bộ
9 Ga thu nước sàn Chương V, E-HSMT 6 cái
10 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 89mm Chương V, E-HSMT 1 100m
11 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 89mm Chương V, E-HSMT 0,6 100m
12 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 32mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
13 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng báto, đường kính 89mm Chương V, E-HSMT 17 cái
14 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 89mm Chương V, E-HSMT 15 cái
15 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 32mm Chương V, E-HSMT 20 cái
16 Y nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Y nhựa PVC D76 Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Nối ống PVC D90 Chương V, E-HSMT 9 cái
19 Nối ống PVC D76 Chương V, E-HSMT 4 cái
20 Nối ống PVC D34 Chương V, E-HSMT 6 cái
21 máy bơm Chương V, E-HSMT 1 cái
Q PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Tủ đựng bình cứu hỏa Chương V, E-HSMT 3 cái
2 Bình cứu hỏa CO2 MT5 Chương V, E-HSMT 9 bình
3 Bình cứu hỏa MFZ8 Chương V, E-HSMT 9 bình
4 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Chương V, E-HSMT 3 bộ
R RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,0559 100m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 1,8633 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,956 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,0516 m3
5 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 9,5604 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,626 m2
7 Bê tông tấm đan đúc sẵn Chương V, E-HSMT 0,5733 m3
8 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V, E-HSMT 0,0373 100m2
9 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V, E-HSMT 0,0374 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V, E-HSMT 21 cái
11 Bê tông đường, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,8504 m3
S PHÁ DỠ HÀNH LANG CẦU , NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V, E-HSMT 9,296 m3
2 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm Chương V, E-HSMT 11,24 m
3 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 2,0326 m3
4 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 20,1 m2
5 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=2km Chương V, E-HSMT 11,3286 m3
T II. XÂY MỚI NHÀ 2 TẦNG + CẢI TẠO
U PHÁ DỠ NHÀ 1 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 136,32 m2
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V, E-HSMT 2,9999 100m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V, E-HSMT 0,3 tấn
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V, E-HSMT 13,8652 m3
5 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 8,5428 m3
6 Đào móng, đất cấp III Chương V, E-HSMT 0,5414 100m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 453,3762 m2
8 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V, E-HSMT 22,6688 m3
9 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=6km, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,9918 100m3
V XÂY MỚI NHÀ 2 TẦNG
1 Ván khuôn cho bê tông cọc Chương V, E-HSMT 1,8338 100m2
2 Bê tông cọc đúc sẵn, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 15,1875 m3
3 Cốt thép cọc đúc sẵn, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,5568 tấn
4 Cốt thép cọc đúc sẵn, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 1,6791 tấn
5 Cốt thép cọc đúc sẵn, ĐK >18mm Chương V, E-HSMT 0,066 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 0,7539 tấn
7 Cung cấp, lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 0,7539 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Chương V, E-HSMT 2,4 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V, E-HSMT 30 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V, E-HSMT 0,5625 m3
11 Vận chuyển phê sthair, phạm vi <=6km Chương V, E-HSMT 0,0056 100m3
12 Đào móng, đất cấp II Chương V, E-HSMT 60,2663 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông cột Chương V, E-HSMT 0,5625 m3
14 Đắp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 0,2009 100m3
15 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=6km, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,4018 100m3
16 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 3,2602 m3
17 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,392 tấn
18 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,4589 tấn
19 Cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V, E-HSMT 1,7072 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V, E-HSMT 0,3498 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông cổ cột Chương V, E-HSMT 0,0277 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông giằng móng Chương V, E-HSMT 0,4332 100m2
23 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 18,2716 m3
24 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,1525 m3
25 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 8,8722 m3
26 Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,1714 100m3
27 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 4,896 m3
28 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,7152 m3
29 Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0935 tấn
30 Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,3515 tấn
31 Cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,2486 tấn
32 Ván khuôn cho bê tông cột Chương V, E-HSMT 0,4937 100m2
33 Bê tông dầm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 7,2905 m3
34 Cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,3436 tấn
35 Cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,3758 tấn
36 Cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,8397 tấn
37 Ván khuôn cho bê tông sàn Chương V, E-HSMT 0,734 100m2
38 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 13,0664 m3
39 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,5817 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V, E-HSMT 0,646 100m2
41 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,3392 m3
42 Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0703 tấn
43 Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,058 tấn
44 Ván khuôn cho bê tông lanh tô Chương V, E-HSMT 0,1458 100m2
45 Bê tông giằng thu hồi, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,4766 m3
46 Cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0135 tấn
47 Cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0602 tấn
48 Ván khuôn cho bê tông giằng thu hồi Chương V, E-HSMT 0,0867 100m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 32,8208 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,3956 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,7141 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,7445 m3
53 Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông Chương V, E-HSMT 56 cái
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 24,8171 m2
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 169,5493 m2
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 209,143 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 110,1304 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 21,2142 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 58,1198 m2
60 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,524 m2
61 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 149,6941 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 352,4502 m2
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 68,3215 m2
64 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 130,91 m
65 Đắp trang trí cột Chương V, E-HSMT 9 Chi tiết
66 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600x600) Chương V, E-HSMT 562,9122 m2
67 Sản xuất cửa đi hệ cửa EUA-450 phụ kiện đồng bộ Chương V, E-HSMT 43,2 m
68 Sản xuất cửa sổ hệ cửa EUA-4400 phụ kiện đồng bộ Chương V, E-HSMT 47,04 m2
69 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V, E-HSMT 90,24 1m2 cấu kiện
70 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V, E-HSMT 0,1513 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 7,852 m2
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 33,5564 m2
73 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,2988 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,2988 tấn
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V, E-HSMT 3,7165 100m2
76 Ke chống bão ( 7 cái /m2) Chương V, E-HSMT 2.601,55 cái
77 Tôn ốp hồi, ốp nóc khổ 400 dày 0.42 ly Chương V, E-HSMT 18,85 m
78 Tủ điện 300*400*170 Chương V, E-HSMT 1 cái
79 Tủ đựng Aptomat Chương V, E-HSMT 3 cái
80 Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 1 cái
81 Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 2 cái
82 Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 6 cái
83 Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 4 cái
84 Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi Chương V, E-HSMT 10 cái
85 Đế nhựa âm tường Chương V, E-HSMT 20 cái
86 Bảng điện Chương V, E-HSMT 20 cái
87 Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V, E-HSMT 8 bộ
88 Đèn lốp gắn trần 15W Chương V, E-HSMT 4 bộ
89 Cung cấp, lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 4 cái
90 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Chương V, E-HSMT 100 m
91 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 50 m
92 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V, E-HSMT 50 m
93 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 Chương V, E-HSMT 100 m
94 Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V, E-HSMT 2 hộp
95 Ống nhựa luồn dây trôn ngầm D16 Chương V, E-HSMT 100 m
96 Ống nhựa luồn dây trôn ngầm D20 Chương V, E-HSMT 30 m
97 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 1.539,6788 m2
98 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V, E-HSMT 536,325 m2
99 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 415,2008 m2
100 vệ sinh mặt sàn + tường + trần sau phá dỡ Chương V, E-HSMT 10 công
101 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 644,9816 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.431,0222 m2
W III. CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V, E-HSMT 14,5556 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V, E-HSMT 4,4056 m3
3 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 3,4248 m3
4 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 1,2654 m3
5 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng Chương V, E-HSMT 3,049 100m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V, E-HSMT 0,8109 tấn
7 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V, E-HSMT 46,6005 m
8 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 96 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 1.497,8333 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 662,8118 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 497,5252 m2
12 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V, E-HSMT 87,0235 m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V, E-HSMT 0,8702 100m3
14 vệ sinh mặt sàn + tường + trần sau phá dỡ Chương V, E-HSMT 15 công
15 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 23,3516 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 8,3114 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 13,9019 m3
18 Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V, E-HSMT 3,4896 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,4606 m3
20 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V, E-HSMT 1,2811 100kg
21 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép >10mm Chương V, E-HSMT 2,338 100kg
22 Cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V, E-HSMT 1,7663 100kg
23 Cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,3779 100kg
24 Ván khuôn cho bê tông dầm, giằng Chương V, E-HSMT 26,5558 m2
25 Ván khuôn cho bê tông lanh tô Chương V, E-HSMT 46,491 m2
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,0152 m3
27 Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông Chương V, E-HSMT 139 cái
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 847,1116 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 949,3201 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 311,4504 m2
31 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 145,0104 m2
32 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 517,8014 m2
33 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 16,008 m2
34 Đắp phào kép, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 116,72 m
35 Đắp phào đơn, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 70,07 m
36 Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 384,528 m
37 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 777,4518 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.661,1153 m2
39 Dán bọ thạch cao trang trí Chương V, E-HSMT 32,51 m
40 Đắp trang trí cột Chương V, E-HSMT 16 cột
41 Ốp trụ, cột gạch 6x20cm Chương V, E-HSMT 7,7568 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600x600mm) Chương V, E-HSMT 497,5252 m2
43 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,8109 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,8109 tấn
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V, E-HSMT 3,1996 100m2
46 Ke chống bão ( 7 cái /m2) Chương V, E-HSMT 2.239,72 cái
47 Tôn ốp hồi, ốp nóc khổ 400 dày 0.42 ly Chương V, E-HSMT 53,71 m
48 Sản xuất cửa đi hệ cửa EUA-450 phụ kiện đồng bộ Chương V, E-HSMT 52,8 m2
49 Sản xuất cửa sổ hệ cửa EUA-4400 phụ kiện đồng bộ Chương V, E-HSMT 74,88 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, E-HSMT 127,68 m2
51 Tháo dỡ hệ thống điện cũ, lắp lại quạt treo tường Chương V, E-HSMT 20 công
52 Tủ điện 300*400*170 Chương V, E-HSMT 2 cái
53 Tủ đựng Aptomat Chương V, E-HSMT 3 cái
54 Cung cấp, lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V, E-HSMT 1 cái
55 Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 2 cái
56 Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 8 cái
57 Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 2 cái
58 Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 27 cái
59 Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V, E-HSMT 3 cái
60 Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi Chương V, E-HSMT 80 cái
61 Cung cấp, lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 24 cái
62 Đế nhựa âm tường Chương V, E-HSMT 112 cái
63 Bảng điện Chương V, E-HSMT 10 cái
64 Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V, E-HSMT 48 bộ
65 Đèn lốp gắn trần 15W Chương V, E-HSMT 15 bộ
66 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Chương V, E-HSMT 800 m
67 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 300 m
68 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V, E-HSMT 40 m
69 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 Chương V, E-HSMT 60 m
70 Ống nhựa luồn dây trôn ngầm D16 Chương V, E-HSMT 1.100 m
71 Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V, E-HSMT 4 cái
72 Cung cấp, kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V, E-HSMT 40 m
73 Nậm sứ Chương V, E-HSMT 4 cái
74 Bu lông M10 Chương V, E-HSMT 4 cái
X IV. CẢI TẠO SÂN, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, đất cấp III Chương V, E-HSMT 5,3548 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=6km, đất cấp III Chương V, E-HSMT 5,3548 100m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm loại II Chương V, E-HSMT 4,2838 100m3
4 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu Chương V, E-HSMT 214,19 10m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V, E-HSMT 21,419 100m2
6 Đào móng, đất cấp III Chương V, E-HSMT 9,059 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=6km, đất cấp III Chương V, E-HSMT 9,059 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại II Chương V, E-HSMT 7,2472 100m3
9 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu Chương V, E-HSMT 362,36 10m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V, E-HSMT 36,236 100m2
11 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 1,8404 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,8921 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 7,8876 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 46,324 m2
15 Lát gạch thẻ 5x10x20cm Chương V, E-HSMT 46,324 m2
16 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 5,8783 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 17,2649 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 152,5588 m2
19 Lát gạch thẻ 5x10x20cm Chương V, E-HSMT 152,5588 m2
20 Đào móng, đất cấp II Chương V, E-HSMT 25,1512 m3
21 Ván khuôn cho bê tông móng cột Chương V, E-HSMT 0,1611 100m2
22 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 4,9553 m3
23 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 5,923 m3
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 72,7042 m2
25 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 23,4308 m2
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 1,7537 100m2
27 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,8613 m3
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V, E-HSMT 104 cái
29 Đào móng băng, đất cấp II Chương V, E-HSMT 12,074 m3
30 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V, E-HSMT 0,0674 100m2
31 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 1,7861 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,9304 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 6,8255 m3
34 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,3358 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,1348 100m2
36 Cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,1197 tấn
37 Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,1121 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 157,7848 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 20,0952 m2
40 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V, E-HSMT 177,88 m2
41 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 1.623,1334 m2
42 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V, E-HSMT 1.623,1334 m2
43 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V, E-HSMT 26,84 m2
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 26,84 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->