Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trường tiểu học thị trấn Yên Mỹ, huyện Yên Mỹ - Hạng mục: Trường tiểu học I, Trường tiểu học II
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200501408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Trường tiểu học thị trấn Yên Mỹ, huyện Yên Mỹ - Hạng mục: Trường tiểu học I, Trường tiểu học II |
| Số hiệu KHLCNT | 20200460600 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 14:33:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,461,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG TIỂU HỌC I | |||
| B | I.1 - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V, E-HSMT | 8,7653 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 36,6125 | m3 |
| 3 | Cốt thép cột, đường kính ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 1,0486 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, đường kính ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 3,9795 | tấn |
| 5 | Cốt thép cột, đường kính >18mm | Chương V, E-HSMT | 0,1276 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 1,4575 | tấn |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 1,4575 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 5,8 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V, E-HSMT | 58 | 1 mối nối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 1,0875 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=6km, đất cấp IV | Chương V, E-HSMT | 1,0875 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 138,745 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột | Chương V, E-HSMT | 1,0875 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,4475 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,88 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,8951 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 6,9863 | m3 |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,5357 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,9617 | tấn |
| 20 | Cốt thép móng, đường kính >18mm | Chương V, E-HSMT | 2,6935 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đài móng | Chương V, E-HSMT | 0,6105 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông cổ cột | Chương V, E-HSMT | 0,0847 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V, E-HSMT | 0,8208 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 33,6064 | m3 |
| 25 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,9317 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 10,6015 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,7747 | m3 |
| 28 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,1564 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 10,4295 | m3 |
| C | I.2 - BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,0829 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 2,7633 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,44 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0443 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V, E-HSMT | 0,0114 | 100m2 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,9607 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 11,0775 | m2 |
| 9 | Đánh màu thành bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V, E-HSMT | 11,0775 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,8923 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính >10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0456 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V, E-HSMT | 0,0276 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| D | I.3 - BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,0786 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0262 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,6758 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0908 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V, E-HSMT | 0,0248 | 100m2 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,4784 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,0268 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,316 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 6,424 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 6,424 | m2 |
| 13 | Đánh màu thành bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V, E-HSMT | 6,424 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 2,0416 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,036 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính >10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0064 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V, E-HSMT | 0,0024 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| E | I.4 - PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 9,2928 | m3 |
| 2 | Cốt thép cột, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,4401 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,0918 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,799 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V, E-HSMT | 1,4817 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 18,6483 | m3 |
| 7 | Cốt thép dầm, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,6405 | tấn |
| 8 | Cốt thép dầm, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,7007 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 3,0674 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông dầm | Chương V, E-HSMT | 1,9535 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 38,6424 | m3 |
| 12 | Cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 4,8452 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V, E-HSMT | 3,4413 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,8276 | m3 |
| 15 | Cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,2338 | tấn |
| 16 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,1835 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô | Chương V, E-HSMT | 0,4281 | 100m2 |
| 18 | Bê tông giằng thu hồi, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,5355 | m3 |
| 19 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0348 | tấn |
| 20 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0675 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông giằng thu hồi | Chương V, E-HSMT | 0,0974 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 91,1425 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 14,0205 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4,2532 | m3 |
| F | I.5 - LAN CAN | |||
| 1 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,4532 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông | Chương V, E-HSMT | 129 | cái |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 60,18 | m2 |
| G | I.6 - BỤC GIẢNG | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,9688 | m3 |
| 2 | Đắp cắt bục giảng | Chương V, E-HSMT | 1,764 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,764 | m3 |
| H | I.7 - PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 447,656 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 523,32 | m2 |
| 3 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 329,8764 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 65,0136 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 128,3975 | m2 |
| 6 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 10,9854 | m2 |
| 7 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 511,9923 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.006,5016 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 139,0884 | m2 |
| 10 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 319,56 | m |
| 11 | Đắp trang trí cột | Chương V, E-HSMT | 27 | cột |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch chống trơn 300x300mm) | Chương V, E-HSMT | 58,7697 | m2 |
| 13 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450mm) | Chương V, E-HSMT | 287,178 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600x600mm) | Chương V, E-HSMT | 276,825 | m2 |
| 15 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 (gạch 600x600mm) | Chương V, E-HSMT | 4,4037 | m2 |
| I | I.8 - PHẦN CỬA | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi hệ cửa EUA-450 phụ kiện đồng bộ | Chương V, E-HSMT | 53,466 | m2 |
| 2 | Sản xuất cửa sổ hệ cửa EUA-4400 phụ kiện đồng bộ | Chương V, E-HSMT | 26,82 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 80,286 | m2 |
| 4 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V, E-HSMT | 0,4227 | tấn |
| 5 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 26,82 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V, E-HSMT | 15,3871 | m2 |
| J | I.9 - MÁI TÔN | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,4358 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,4358 | tấn |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Chương V, E-HSMT | 1,3662 | 100m2 |
| 4 | Ke chống bão ( 7 cái /m2) | Chương V, E-HSMT | 981,19 | cái |
| 5 | Tôn ốp hồi, ốp nóc khổ 400 dày 0.42 ly | Chương V, E-HSMT | 33,54 | m |
| 6 | Tôn phẳng khổ 400 úp tường sê nô giữa 2 đơn nguyên | Chương V, E-HSMT | 18,04 | m |
| K | I.10 - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện 300*400*170 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Tủ đựng Aptomat | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 8 | Đế nhựa âm tường | Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 9 | Bảng điện | Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 11 | Đèn lốp gắn trần 15W | Chương V, E-HSMT | 30 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 90 | m |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V, E-HSMT | 12 | hộp |
| 18 | Ống nhựa luồn dây trôn ngầm D16 | Chương V, E-HSMT | 500 | m |
| 19 | Ống nhựa luồn dây trôn ngầm D20 | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| L | THU LÔI CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V, E-HSMT | 3 | cọc |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp, kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V, E-HSMT | 75 | m |
| 4 | Cung cấp, kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 5 | Hộp đo điện trở | Chương V, E-HSMT | 3 | hộp |
| 6 | Nậm sứ | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Bật sắt D10 | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| M | NƯỚC | |||
| N | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, đường kính 89mm | Chương V, E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 89mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Phễu thu nước nhựa UU.PVC CLASS1 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Đai giữ ống D90 | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 5 | Rọ chắn rác D90 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Vít lở | Chương V, E-HSMT | 50 | cái |
| O | CẤP NƯỚC LÊN MÁI | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 50mm | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 25mm | Chương V, E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, đường kính 25mm | Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa, đường kính 50mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Van phao D25 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Van D32 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Van D27 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| P | CẤP THOÁT NƯỚC KHU WC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Ga thu nước sàn | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 89mm | Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 89mm | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 32mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng báto, đường kính 89mm | Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 89mm | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 32mm | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 16 | Y nhựa PVC D90 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Y nhựa PVC D76 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Nối ống PVC D90 | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 19 | Nối ống PVC D76 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Nối ống PVC D34 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | máy bơm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| Q | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Tủ đựng bình cứu hỏa | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Bình cứu hỏa CO2 MT5 | Chương V, E-HSMT | 9 | bình |
| 3 | Bình cứu hỏa MFZ8 | Chương V, E-HSMT | 9 | bình |
| 4 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| R | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,0559 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 1,8633 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,956 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,0516 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 9,5604 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4,626 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan đúc sẵn | Chương V, E-HSMT | 0,5733 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V, E-HSMT | 0,0373 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V, E-HSMT | 0,0374 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 11 | Bê tông đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,8504 | m3 |
| S | PHÁ DỠ HÀNH LANG CẦU , NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Chương V, E-HSMT | 9,296 | m3 |
| 2 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm | Chương V, E-HSMT | 11,24 | m |
| 3 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Chương V, E-HSMT | 2,0326 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 20,1 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=2km | Chương V, E-HSMT | 11,3286 | m3 |
| T | II. XÂY MỚI NHÀ 2 TẦNG + CẢI TẠO | |||
| U | PHÁ DỠ NHÀ 1 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 136,32 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V, E-HSMT | 2,9999 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V, E-HSMT | 0,3 | tấn |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V, E-HSMT | 13,8652 | m3 |
| 5 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Chương V, E-HSMT | 8,5428 | m3 |
| 6 | Đào móng, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 0,5414 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 453,3762 | m2 |
| 8 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V, E-HSMT | 22,6688 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=6km, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,9918 | 100m3 |
| V | XÂY MỚI NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông cọc | Chương V, E-HSMT | 1,8338 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cọc đúc sẵn, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 15,1875 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,5568 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc đúc sẵn, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 1,6791 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc đúc sẵn, ĐK >18mm | Chương V, E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,7539 | tấn |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,7539 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V, E-HSMT | 30 | 1 mối nối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,5625 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phê sthair, phạm vi <=6km | Chương V, E-HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 12 | Đào móng, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 60,2663 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột | Chương V, E-HSMT | 0,5625 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,2009 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=6km, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,4018 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 3,2602 | m3 |
| 17 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,392 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,4589 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V, E-HSMT | 1,7072 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V, E-HSMT | 0,3498 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông cổ cột | Chương V, E-HSMT | 0,0277 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông giằng móng | Chương V, E-HSMT | 0,4332 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 18,2716 | m3 |
| 24 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,1525 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 8,8722 | m3 |
| 26 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,1714 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 4,896 | m3 |
| 28 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,7152 | m3 |
| 29 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0935 | tấn |
| 30 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,3515 | tấn |
| 31 | Cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,2486 | tấn |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V, E-HSMT | 0,4937 | 100m2 |
| 33 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 7,2905 | m3 |
| 34 | Cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,3436 | tấn |
| 35 | Cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,3758 | tấn |
| 36 | Cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,8397 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông sàn | Chương V, E-HSMT | 0,734 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 13,0664 | m3 |
| 39 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,5817 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,646 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,3392 | m3 |
| 42 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0703 | tấn |
| 43 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô | Chương V, E-HSMT | 0,1458 | 100m2 |
| 45 | Bê tông giằng thu hồi, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,4766 | m3 |
| 46 | Cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0135 | tấn |
| 47 | Cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0602 | tấn |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông giằng thu hồi | Chương V, E-HSMT | 0,0867 | 100m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 32,8208 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4,3956 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4,7141 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,7445 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông | Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 24,8171 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 169,5493 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 209,143 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 110,1304 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 21,2142 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 58,1198 | m2 |
| 60 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,524 | m2 |
| 61 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 149,6941 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 352,4502 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 68,3215 | m2 |
| 64 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 130,91 | m |
| 65 | Đắp trang trí cột | Chương V, E-HSMT | 9 | Chi tiết |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600x600) | Chương V, E-HSMT | 562,9122 | m2 |
| 67 | Sản xuất cửa đi hệ cửa EUA-450 phụ kiện đồng bộ | Chương V, E-HSMT | 43,2 | m |
| 68 | Sản xuất cửa sổ hệ cửa EUA-4400 phụ kiện đồng bộ | Chương V, E-HSMT | 47,04 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V, E-HSMT | 90,24 | 1m2 cấu kiện |
| 70 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V, E-HSMT | 0,1513 | tấn |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 7,852 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V, E-HSMT | 33,5564 | m2 |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,2988 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,2988 | tấn |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Chương V, E-HSMT | 3,7165 | 100m2 |
| 76 | Ke chống bão ( 7 cái /m2) | Chương V, E-HSMT | 2.601,55 | cái |
| 77 | Tôn ốp hồi, ốp nóc khổ 400 dày 0.42 ly | Chương V, E-HSMT | 18,85 | m |
| 78 | Tủ điện 300*400*170 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Tủ đựng Aptomat | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 85 | Đế nhựa âm tường | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 86 | Bảng điện | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 88 | Đèn lốp gắn trần 15W | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 95 | Ống nhựa luồn dây trôn ngầm D16 | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 96 | Ống nhựa luồn dây trôn ngầm D20 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 97 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 1.539,6788 | m2 |
| 98 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 536,325 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 415,2008 | m2 |
| 100 | vệ sinh mặt sàn + tường + trần sau phá dỡ | Chương V, E-HSMT | 10 | công |
| 101 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 644,9816 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.431,0222 | m2 |
| W | III. CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V, E-HSMT | 14,5556 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V, E-HSMT | 4,4056 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép | Chương V, E-HSMT | 3,4248 | m3 |
| 4 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Chương V, E-HSMT | 1,2654 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Chương V, E-HSMT | 3,049 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V, E-HSMT | 0,8109 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chương V, E-HSMT | 46,6005 | m |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 96 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 1.497,8333 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 662,8118 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 497,5252 | m2 |
| 12 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V, E-HSMT | 87,0235 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 0,8702 | 100m3 |
| 14 | vệ sinh mặt sàn + tường + trần sau phá dỡ | Chương V, E-HSMT | 15 | công |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 23,3516 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 8,3114 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 13,9019 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT M200 | Chương V, E-HSMT | 3,4896 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,4606 | m3 |
| 20 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 1,2811 | 100kg |
| 21 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép >10mm | Chương V, E-HSMT | 2,338 | 100kg |
| 22 | Cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 1,7663 | 100kg |
| 23 | Cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,3779 | 100kg |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 26,5558 | m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô | Chương V, E-HSMT | 46,491 | m2 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4,0152 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông | Chương V, E-HSMT | 139 | cái |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 847,1116 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 949,3201 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 311,4504 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 145,0104 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 517,8014 | m2 |
| 33 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 16,008 | m2 |
| 34 | Đắp phào kép, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 116,72 | m |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 70,07 | m |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 384,528 | m |
| 37 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 777,4518 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.661,1153 | m2 |
| 39 | Dán bọ thạch cao trang trí | Chương V, E-HSMT | 32,51 | m |
| 40 | Đắp trang trí cột | Chương V, E-HSMT | 16 | cột |
| 41 | Ốp trụ, cột gạch 6x20cm | Chương V, E-HSMT | 7,7568 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600x600mm) | Chương V, E-HSMT | 497,5252 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,8109 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,8109 | tấn |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Chương V, E-HSMT | 3,1996 | 100m2 |
| 46 | Ke chống bão ( 7 cái /m2) | Chương V, E-HSMT | 2.239,72 | cái |
| 47 | Tôn ốp hồi, ốp nóc khổ 400 dày 0.42 ly | Chương V, E-HSMT | 53,71 | m |
| 48 | Sản xuất cửa đi hệ cửa EUA-450 phụ kiện đồng bộ | Chương V, E-HSMT | 52,8 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sổ hệ cửa EUA-4400 phụ kiện đồng bộ | Chương V, E-HSMT | 74,88 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 127,68 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ, lắp lại quạt treo tường | Chương V, E-HSMT | 20 | công |
| 52 | Tủ điện 300*400*170 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Tủ đựng Aptomat | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 27 | cái |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi | Chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 62 | Đế nhựa âm tường | Chương V, E-HSMT | 112 | cái |
| 63 | Bảng điện | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V, E-HSMT | 48 | bộ |
| 65 | Đèn lốp gắn trần 15W | Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 800 | m |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 70 | Ống nhựa luồn dây trôn ngầm D16 | Chương V, E-HSMT | 1.100 | m |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 72 | Cung cấp, kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 73 | Nậm sứ | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Bu lông M10 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| X | IV. CẢI TẠO SÂN, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 5,3548 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=6km, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 5,3548 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V, E-HSMT | 4,2838 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu | Chương V, E-HSMT | 214,19 | 10m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V, E-HSMT | 21,419 | 100m2 |
| 6 | Đào móng, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 9,059 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=6km, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 9,059 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V, E-HSMT | 7,2472 | 100m3 |
| 9 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu | Chương V, E-HSMT | 362,36 | 10m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V, E-HSMT | 36,236 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,8404 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,8921 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 7,8876 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 46,324 | m2 |
| 15 | Lát gạch thẻ 5x10x20cm | Chương V, E-HSMT | 46,324 | m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 5,8783 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 17,2649 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 152,5588 | m2 |
| 19 | Lát gạch thẻ 5x10x20cm | Chương V, E-HSMT | 152,5588 | m2 |
| 20 | Đào móng, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 25,1512 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,1611 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 4,9553 | m3 |
| 23 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 5,923 | m3 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 72,7042 | m2 |
| 25 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 23,4308 | m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 1,7537 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,8613 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V, E-HSMT | 104 | cái |
| 29 | Đào móng băng, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 12,074 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V, E-HSMT | 0,0674 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,7861 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4,9304 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 6,8255 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,3358 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,1348 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,1197 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,1121 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 157,7848 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 20,0952 | m2 |
| 40 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V, E-HSMT | 177,88 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 1.623,1334 | m2 |
| 42 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V, E-HSMT | 1.623,1334 | m2 |
| 43 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V, E-HSMT | 26,84 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V, E-HSMT | 26,84 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi