Gói thầu: Gói thầu “Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp” thuộc hạng mục SCL: “Sửa chữa, khắc phục khiếm khuyết đầu cáp trung thế trên địa bàn tỉnh Hưng Yên năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu “Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp” thuộc hạng mục SCL: “Sửa chữa, khắc phục khiếm khuyết đầu cáp trung thế trên địa bàn tỉnh Hưng Yên năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-02 18:45:00 đến ngày 2020-05-12 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,808,926,042 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa, khắc phục khiếm khuyết đầu cáp trung thế trên địa bàn tỉnh Hưng Yên năm 2020 | |||
| 1 | CDLĐ 24kV-630A (Kiểu chém ngang, tiếp điểm mạ bạc, đỡ trục truyền động bằng ổ bi; CD bao gồm tay thao tác sử dụng trục khuỷu trọn bộ; vật liệu cách điện bằng Polymer) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Bộ |
| 2 | CDLĐ 35kV-630A (Kiểu chém ngang, tiếp điểm mạ bạc, đỡ trục truyền động bằng ổ bi; CD bao gồm tay thao tác sử dụng trục khuỷu trọn bộ; vật liệu cách điện bằng Polymer) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 3 | CSV 24kV (Tiêu chuẩn: IEC 60099-4; có Uđm=24kV, UMCOV=20,4kV, In=10kA, vỏ cách điện bằng vật liệu Polymer) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | Bộ |
| 4 | CSV 42kV (Tiêu chuẩn: IEC 60099-4; có Uđm=42kV, UMCOV=35,5kV, In=10kA, vỏ cách điện bằng vật liệu Polymer) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x35mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x50mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x95mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x120mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | Bộ |
| 9 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x185mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x240mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 23 | Bộ |
| 11 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 1x400mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | Bộ |
| 12 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 1x500mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x50mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x70mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 15 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x95mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Bộ |
| 16 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x120mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x150mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x185mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | Bộ |
| 19 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 3x240mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ |
| 20 | Đầu cáp co nóng ngoài trời 1x400mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | Bộ |
| 21 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 3x50mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 1x300mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Đầu cáp co nguội trong nhà 3x35mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Đầu cáp co nguội trong nhà 3x50mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 25 | Đầu cáp co nguội trong nhà 3x120mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Đầu cáp co nguội trong nhà 3x185mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Đầu cáp co nguội trong nhà 3x240mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Đầu cáp co nguội trong nhà 1x400mm2 - 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | Bộ |
| 29 | Đầu cáp co nguội trong nhà 3x150mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 30 | Đầu cáp co nguội trong nhà 3x240mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Đầu cáp co nguội trong nhà 1x400mm2 - 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | Bộ |
| 32 | Đầu cốt đồng M35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng M50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 27 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng M70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng M95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng M120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng M150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng M185 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M240 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 78 | Cái |
| 40 | Đầu cốt đồng - nhôm AM70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | Cái |
| 41 | Đầu cốt đồng - nhôm AM95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | Cái |
| 42 | Đầu cốt đồng - nhôm AM120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cái |
| 43 | Đầu cốt đồng - nhôm AM150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | Cái |
| 44 | Đầu cốt đồng - nhôm AM240 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | Cái |
| 45 | Đầu cốt đồng M300 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Cái |
| 46 | Đầu cốt đồng M400 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 52 | Cái |
| 47 | Đầu cốt đồng M500 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cái |
| 48 | Sứ đứng 24kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 43 | Quả |
| 49 | Sứ đứng 45kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 21 | Quả |
| 50 | Ty sứ 24kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 43 | Cái |
| 51 | Ty sứ 45kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 21 | Cái |
| 52 | Dây cáp AC 70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | kg |
| 53 | Dây cáp AC 95/16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | kg |
| 54 | Dây cáp AC 120/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | kg |
| 55 | Dây cáp AC 150/24 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 67 | kg |
| 56 | Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | Cái |
| 57 | Xà đỡ CDLĐ (vùng II) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | Bộ |
| 58 | Xà đỡ đầu cáp ngầm + CSV (vùng II) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | Bộ |
| 59 | Xà XB - 3Đ (vùng II) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | Bộ |
| 60 | Thanh truyền động (vùng II) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | Bộ |
| 61 | Tay giữ cáp lên cột (vùng II) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | Bộ |
| 62 | Xà XB - 1Đ (vùng II) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 63 | Xà XTG - 3Đ (tầng trên) (vùng II) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 64 | Xà XTG - 3Đ (tầng dưới) (vùng II) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 65 | Xà đỡ đầu cáp ngầm + CSV (cột cổng) (vùng II) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 66 | Xà đỡ CDLĐ (vùng III) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 67 | Xà đỡ đầu cáp ngầm + CSV (vùng III) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 68 | Thanh truyền động (vùng III) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 69 | Tay giữ cáp lên cột (vùng III) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 70 | Xà XB - 3Đ (vùng III) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 71 | Xà XTG - 3Đ (tầng trên) (vùng III) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 72 | Xà XTG - 3Đ (tầng dưới) (vùng III) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 73 | Xà đỡ đầu cáp ngầm + CSV (cột cổng) (vùng III) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 74 | Thí nghiệm CDLĐ 24kV - 630A (vùng II) | Thí nghiệm | 5 | Bộ |
| 75 | Thí nghiệm CDLĐ 35kV - 630A (vùng II) | Thí nghiệm | 2 | Bộ |
| 76 | Thí nghiệm CSV 24kV (cái thứ nhất) (vùng II) | Thí nghiệm | 1 | Quả |
| 77 | Thí nghiệm CSV 24kV (từ cái thứ hai trở đi) (vùng II) | Thí nghiệm | 17 | Quả |
| 78 | Thí nghiệm CSV 42kV (cái thứ nhất) (vùng II) | Thí nghiệm | 1 | Quả |
| 79 | Thí nghiệm CSV 42kV (từ cái thứ hai trở đi) (vùng II) | Thí nghiệm | 5 | Quả |
| 80 | Thí nghiệm sứ đứng 24kV (vùng II) | Thí nghiệm | 37 | Quả |
| 81 | Thí nghiệm sứ đứng 45kV (vùng II) | Thí nghiệm | 12 | Quả |
| 82 | Thí nghiệm cáp lực điện áp 1÷35kV - 1 lõi (vùng II) | Thí nghiệm | 36 | Sợi |
| 83 | Thí nghiệm cáp lực điện áp 1÷35kV - 2 lõi trở lên (vùng II) | Thí nghiệm | 58 | Sợi |
| 84 | Thí nghiệm CDLĐ 24kV - 630A (vùng III) | Thí nghiệm | 1 | Bộ |
| 85 | Thí nghiệm CDLĐ 35kV - 630A (vùng III) | Thí nghiệm | 1 | Bộ |
| 86 | Thí nghiệm CSV 24kV (cái thứ nhất) (vùng III) | Thí nghiệm | 1 | Quả |
| 87 | Thí nghiệm CSV 24kV (từ cái thứ hai trở đi) (vùng III) | Thí nghiệm | 2 | Quả |
| 88 | Thí nghiệm CSV 42kV (cái thứ nhất) (vùng III) | Thí nghiệm | 1 | Quả |
| 89 | Thí nghiệm CSV 42kV (từ cái thứ hai trở đi) (vùng III) | Thí nghiệm | 2 | Quả |
| 90 | Thí nghiệm sứ đứng 24kV (vùng III) | Thí nghiệm | 6 | Quả |
| 91 | Thí nghiệm sứ đứng 45kV (vùng III) | Thí nghiệm | 9 | Quả |
| 92 | Thí nghiệm cáp lực điện áp 1÷35kV - 1 lõi (vùng III) | Thí nghiệm | 24 | Sợi |
| 93 | Thí nghiệm cáp lực điện áp 1÷35kV-2 lõi trở lên (vùng III) | Thí nghiệm | 24 | Sợi |
| 94 | CDLĐ 24kV (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 6 | Bộ |
| 95 | CSV 24kV (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 21 | Quả |
| 96 | CDLĐ 35kV (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 3 | Bộ |
| 97 | CSV 35kV (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 9 | Quả |
| 98 | Thanh truyền động CDLĐ (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 81 | kg |
| 99 | Giá đỡ tay thao tác (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 72 | kg |
| 100 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x185 mm2-24kV (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 108,7 | kg |
| 101 | Xà đỡ CDLĐ 35kV (2 bộ) (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 104 | kg |
| 102 | Xà đỡ CDLĐ 24kV (6 bộ) (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 312 | kg |
| 103 | Xà XB - 1Đ (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 11,75 | kg |
| 104 | Đầu cốt đồng M35 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 6 | Cái |
| 105 | Đầu cốt đồng M50 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 27 | Cái |
| 106 | Đầu cốt đồng M70 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 9 | Cái |
| 107 | Đầu cốt đồng M95 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 24 | Cái |
| 108 | Đầu cốt đồng M120 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 30 | Cái |
| 109 | Đầu cốt đồng M150 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 18 | Cái |
| 110 | Đầu cốt đồng M185 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 42 | Cái |
| 111 | Đầu cốt đồng M240 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 78 | Cái |
| 112 | Đầu cốt đồng - nhôm AM240 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 12 | Cái |
| 113 | Đầu cốt đồng M300 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 2 | Cái |
| 114 | Đầu cốt đồng M400 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 52 | Cái |
| 115 | Đầu cốt đồng M500 (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 6 | Cái |
| 116 | Sứ đứng 24kV (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1 | Quả |
| 117 | Ty sứ 24kV (thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi