Gói thầu: Thi công xây lắp.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200500260-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ CỘNG HIỀN
Tên gói thầu Thi công xây lắp.
Số hiệu KHLCNT 20200444619
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-02 10:10:00 đến ngày 2020-05-13 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,631,057,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK và chương V HSMT 21,33 100m
2 Phên nứa. Theo HSTK và chương V HSMT 136,52 m2
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II Theo HSTK và chương V HSMT 26,146 m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSTK và chương V HSMT 1,0458 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tính bằng 20% kl) Theo HSTK và chương V HSMT 103,54 m3
6 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tính bằng 80% kl) Theo HSTK và chương V HSMT 4,14 100m3
7 Đất khai thác tại địa phương Theo HSTK và chương V HSMT 440,047 m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Theo HSTK và chương V HSMT 1,2378 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo HSTK và chương V HSMT 0,1307 100m3
10 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK và chương V HSMT 50,2875 100m
11 Phên nứa. Theo HSTK và chương V HSMT 321,84 m2
12 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II Theo HSTK và chương V HSMT 11,21 m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSTK và chương V HSMT 0,4485 100m3
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tính bằng 20% kl) Theo HSTK và chương V HSMT 166,57 m3
15 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tính bằng 80% kl) Theo HSTK và chương V HSMT 6,6628 100m3
16 Đất khai thác tại địa phương Theo HSTK và chương V HSMT 860,63 m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Theo HSTK và chương V HSMT 0,6444 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo HSTK và chương V HSMT 0,0561 100m3
19 Rải lớp cát vàng chống dính Theo HSTK và chương V HSMT 17,109 m3
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Theo HSTK và chương V HSMT 24,44 100m2
21 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Theo HSTK và chương V HSMT 24,44 100m2
22 Làm mặt đường đá dăm lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo HSTK và chương V HSMT 24,44 100m2
23 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Theo HSTK và chương V HSMT 2,619 100m3
24 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo HSTK và chương V HSMT 0,9283 100m3
25 Rải lớp cát vàng chống dính Theo HSTK và chương V HSMT 23,307 m3
26 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Theo HSTK và chương V HSMT 33,29 100m2
27 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Theo HSTK và chương V HSMT 33,29 100m2
28 Làm mặt đường đá dăm lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo HSTK và chương V HSMT 33,29 100m2
29 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Theo HSTK và chương V HSMT 4,32 100m3
30 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo HSTK và chương V HSMT 0,483 100m3
31 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK và chương V HSMT 0,75 100m3
32 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSTK và chương V HSMT 0,691 100m3
33 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo HSTK và chương V HSMT 17,27 m3
34 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK và chương V HSMT 7,5 100m
35 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK và chương V HSMT 1,2 m3
36 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo HSTK và chương V HSMT 2,95 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK và chương V HSMT 0,1068 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK và chương V HSMT 3,204 m3
39 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK và chương V HSMT 3,84 m3
40 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=600mm Theo HSTK và chương V HSMT 15 đoạn ống
41 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK và chương V HSMT 41,67 m2
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK và chương V HSMT 0,68 100m3
43 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSTK và chương V HSMT 0,75 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo HSTK và chương V HSMT 0,75 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->