Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Nộn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 14:06:00 đến ngày 2020-05-11 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,281,805,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẮP, PHÁ DỠ, CHẶT CÂY | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V của E-HSMT | 118,587 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 2,5094 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III (30% thủ công) | Chương V của E-HSMT | 38,508 | m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III (70% máy) | Chương V của E-HSMT | 0,6451 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 145,5846 | m3 |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,397 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Chương V của E-HSMT | 6,18 | m3 |
| 8 | Cắt đường bê tông làm rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 4,5 | 10m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V của E-HSMT | 78,47 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 3,6953 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 3,695 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5,8192 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5,8192 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,8465 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,8465 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 116,617 | m3 |
| 17 | Đắp cát móng ga, rãnh | Chương V của E-HSMT | 115,9258 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,7727 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V của E-HSMT | 1,1208 | 100m3 |
| 20 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Chương V của E-HSMT | 2 | cây |
| 21 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | Chương V của E-HSMT | 2 | gốc cây |
| B | KÈ GẠCH XÂY | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 7,3125 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 18,48 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 9,45 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 61,5 | m2 |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật ống lọc ngược | Chương V của E-HSMT | 0,121 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=60mm | Chương V của E-HSMT | 0,185 | 100m |
| 8 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật khe lún | Chương V của E-HSMT | 0,0029 | 100m2 |
| C | KẾT CẤU MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải nilong chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 11,2072 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 238,17 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | Chương V của E-HSMT | 2,3817 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | Chương V của E-HSMT | 2,382 | 100m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Chương V của E-HSMT | 19,04 | 10m |
| 7 | Cắt khe giãn | Chương V của E-HSMT | 4,76 | 10m |
| 8 | Trám khe co bằng mastic | Chương V của E-HSMT | 19,04 | 10m |
| 9 | Trám khe giãn bằng mastic | Chương V của E-HSMT | 4,76 | 10m |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 1.190,85 | m2 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 1,221 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 65,034 | m3 |
| 3 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | Chương V của E-HSMT | 0,6503 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | Chương V của E-HSMT | 0,65 | 100m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 80,586 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Chương V của E-HSMT | 4,07 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 31,339 | m3 |
| 8 | Trát rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 610,5 | m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2,0024 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 3,5002 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Chương V của E-HSMT | 3,9031 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 39,072 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V của E-HSMT | 407 | cái |
| E | GA RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga | Chương V của E-HSMT | 0,2275 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 8,951 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 17,808 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Chương V của E-HSMT | 0,4454 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,552 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 82,08 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,2419 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,4493 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,5011 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,7923 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| F | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 2,5 tấn ra khỏi phạm vi đường hẹp | Chương V của E-HSMT | 1.042,482 | đ/m3 |
| 2 | Bốc xếp cát các loại | Chương V của E-HSMT | 1.646,79 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại | Chương V của E-HSMT | 1.646,79 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 40m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 1.646,79 | m3 |
| 5 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 340,358 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 340,358 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 40 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 340,358 | m3 |
| 8 | Bốc xếp gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 69,3743 | 1000viên |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 69,374 | 1000viên |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 40 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 69,374 | 1000viên |
| 11 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 14,626 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 14,626 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 40m tiếp theo - gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 14,626 | m3 |
| 14 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 8,4608 | tấn |
| 15 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 8,461 | tấn |
| 16 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 40 m tiếp theo - sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 8,461 | tấn |
| 17 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 166,4661 | tấn |
| 18 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 166,466 | tấn |
| 19 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 40 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 166,466 | tấn |
| G | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công | Thực hiện xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công gói thầu của công trình | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi