Gói thầu: Xây dựng công trình, Xây nhà lớp học 06 phòng Trường Tiểu học Vô Tranh 1, xã Vô Tranh, huyện Lục Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502112-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình, Xây nhà lớp học 06 phòng Trường Tiểu học Vô Tranh 1, xã Vô Tranh, huyện Lục Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468506 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn mục tiêu QG xây dựng nông thôn mới và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 14:13:00 đến ngày 2020-05-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,845,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 1,4848 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,3032 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 12,5524 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 33,2982 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,6914 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,7606 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 1,2966 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,8953 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 2,9882 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 32,8988 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 1,6159 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của HSMT | 0,0277 | 100m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 44,9123 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,1639 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,836 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,1213 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 1,1317 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,1982 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,5612 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,1582 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,1036 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,1925 | m3 |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 1,0244 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,4885 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 2,1645 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 9,2906 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của HSMT | 1,8329 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 3,5125 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 22,2099 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V của HSMT | 0,2795 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,2334 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,126 | tấn |
| 34 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,7451 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,972 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 37,6837 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,6577 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,7779 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,1133 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,9085 | tấn |
| 41 | Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,8787 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,4305 | m3 |
| 43 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,1886 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,1299 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,09 | m3 |
| 46 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,9134 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,4425 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 2,0023 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 8,3785 | m3 |
| 50 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của HSMT | 2,3798 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 2,6681 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 26,1294 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 14,883 | m3 |
| 54 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,1502 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,1057 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,8261 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 515,9023 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 644,794 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 155,7236 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 105,0192 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 441,5634 | m2 |
| 62 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Chương V của HSMT | 43,8636 | m2 |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,5221 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của HSMT | 93,2342 | m2 |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,5205 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 2,8219 | 100m2 |
| 67 | Tôn úp nóc, úp sườn Khổ 400, dày 0,4mm | Chương V của HSMT | 40,71 | m |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 515,9023 | 1m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.347,1002 | 1m2 |
| 70 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 23,0353 | m3 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V của HSMT | 378,3568 | m2 |
| 72 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 41,432 | m2 |
| 73 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 47,0058 | m2 |
| 74 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 144,46 | m |
| 75 | Hoa sắt vuông 12x12, trọng lượng 18kg/m2-:-22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước | Chương V của HSMT | 27,36 | m2 |
| 76 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ lim dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm | Chương V của HSMT | 67,68 | m2 |
| 77 | Khuôn cửa 60x80 lim | Chương V của HSMT | 170,4 | m |
| 78 | Bản lề mạ | Chương V của HSMT | 120 | bộ |
| 79 | Khóa cửa | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 80 | chốt cửa | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 81 | Gạch thông gió | Chương V của HSMT | 9,734 | m2 |
| 82 | Gia công lan can | Chương V của HSMT | 0,567 | tấn |
| 83 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của HSMT | 33,2897 | m2 |
| 84 | Ống INOX201 cầu thang dày 2mm. | Chương V của HSMT | 77,2993 | Kg |
| 85 | Trụ Inox304 D150x2mm | Chương V của HSMT | 10,3526 | cái |
| 86 | Thép D18 lên mái | Chương V của HSMT | 10 | chiếc |
| 87 | Nắp cửa tôn lên mái | Chương V của HSMT | 0,64 | m2 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V của HSMT | 0,6 | 100m |
| 89 | Tủ điện nổi bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà 350x250x100mm | Chương V của HSMT | 1 | Chiếc |
| 90 | Tủ Aptômát phòng tầng 1 | Chương V của HSMT | 2 | Chiếc |
| 91 | Tủ Aptômát phòng tầng 2 | Chương V của HSMT | 2 | Chiếc |
| 92 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V của HSMT | 4 | m |
| 93 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của HSMT | 24 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 99 | Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V của HSMT | 4 | hộp |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V của HSMT | 210 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Chương V của HSMT | 82 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Chương V của HSMT | 40 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của HSMT | 46 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V của HSMT | 378 | m |
| 108 | Con son đón điện 2 sứ | Chương V của HSMT | 2 | |
| 109 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 0,1399 | 100m3 |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Chương V của HSMT | 44,8 | m |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V của HSMT | 27,2 | m |
| 113 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V của HSMT | 8 | cọc |
| 114 | Lắp quả sứ gắn kim thu sét | Chương V của HSMT | 5 | quả |
| 115 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,1399 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi