Gói thầu: Gói thầu số 04: Hạng mục: Mở rộng mặt đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Hạng mục: Mở rộng mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200377005 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 14:00:00 đến ngày 2020-05-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,250,929,102 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 9,7611 | 100M3 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1695 | 100M3 | |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I | 7,4271 | 100M3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,5689 | 100M3 | |
| 5 | Làm mặt đường đá cấp phối Dmax4mm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 56,896 | 100M2 | |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 56,896 | 100M2 | |
| 7 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I, phần ngập đất | 105 | 100M | |
| 8 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I, phần không ngập đất 75% CPNC | 41 | 100M | |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0555 | Tấn | |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập(Cao su dệt) | 5,5 | 100M2 | |
| 11 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 18,75 | 100M3 | |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập(Cao su đen) | 56,896 | 100M2 | |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông (BT đổ tại chỗ) | 6,8275 | 100M2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 16,9266 | tấn | |
| 15 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 682,752 | M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi