Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200500556-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành
Số hiệu KHLCNT 20200464899
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới và đối ứng huyện, xã, nhân dân.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-03 09:59:00 đến ngày 2020-05-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 228,058,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *\1- Hạng mục : Kênh cấp tuyến N1
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp III Chương V- của E-HSMT 42,51 1 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông mương cũ bằng búa căn Chương V- của E-HSMT 25,74 m3
3 Đắp đất hai bên mương bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V- của E-HSMT 68,29 1 m3
4 Đào bốc hữu cơ, Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp I Chương V- của E-HSMT 11,64 1 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m,ô tô 10T,Đất cấp III Chương V- của E-HSMT 34,658 1 m3
6 Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 7km, ô tô 10T, Đất cấp III Chương V- của E-HSMT 34,658 1 m3
7 Vận chuyển đất 10m ttheo=thủ công, Đất cấp III (tính trung bình 250m) Chương V- của E-HSMT 77,168 1 m3
8 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V- của E-HSMT 2,895 1 m3
9 Gia công c.thép kênh mương, Đ/kính cốt thép d<= 10mm Chương V- của E-HSMT 0,49 Tấn
10 Bê tông đáy, thành, trụ, giằng kênh mương, Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V- của E-HSMT 17,983 1 m3
11 Ván khuôn bê tông lót, bê tông đáy kênh mương Chương V- của E-HSMT 53,62 1 m2
12 Ván khuôn kim loại thành kênh mương Chương V- của E-HSMT 128,68 1 m2
13 Ván khuôn xà trụ, giằng kênh mương Chương V- của E-HSMT 3,8 1 m2
14 Chét khe nối bằng dây thừng, tẩm nhựa khe phòng lún Chương V- của E-HSMT 12,1 1 m
B *\2- Hạng mục: Cửa lấy nước tuyến N1
1 Bê tông cửa lấy nước, Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V- của E-HSMT 0,67 1 m3
2 Ván khuôn cửa lấy nước Chương V- của E-HSMT 5,72 1 m2
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan cửa phai Chương V- của E-HSMT 0,06 1 m3
4 Gia công c.thép cửa lấy nước, Đ/kính cốt thép d<= 10mm Chương V- của E-HSMT 0,007 Tấn
5 LĐ ống nhựa PVC, Đkính ống 100mm Chương V- của E-HSMT 10 1 m
C *\3 Hạng mục : Kênh cấp tuyến N2
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp III Chương V- của E-HSMT 72,343 1 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông mương bằng búa căn Chương V- của E-HSMT 25,572 m3
3 Đắp đất hai bên mương bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V- của E-HSMT 71,58 1 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m,ô tô 10T,Đất cấp III Chương V- của E-HSMT 8,542 1 m3
5 Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 7km, ô tô 10T, Đất cấp III Chương V- của E-HSMT 8,542 1 m3
6 Vận chuyển đất 10m ttheo=thủ công, Đất cấp III (tính trung bình 250m) Chương V- của E-HSMT 8,542 1 m3
7 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V- của E-HSMT 2,877 1 m3
8 Gia công c.thép kênh mương, Đ/kính cốt thép d<= 10mm Chương V- của E-HSMT 0,508 Tấn
9 Bê tông đáy, thành, trụ, giằng kênh mương, Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V- của E-HSMT 17,762 1 m3
10 Ván khuôn bê tông lót, ván khuôn đáy kênh mương Chương V- của E-HSMT 42,62 1 m2
11 Ván khuôn kim loại thành kênh mương Chương V- của E-HSMT 149,17 1 m2
12 Ván khuôn trụ, giằng mương Chương V- của E-HSMT 3,312 1 m2
13 Chét khe nối bằng dây thừng, tẩm nhựa Chương V- của E-HSMT 5,5 1 m
D *\4- Hạng mục : Cửa lấy nước
1 Bê tông cửa lấy nước, Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V- của E-HSMT 0,469 1 m3
2 Ván khuôn cửa lấy nước Chương V- của E-HSMT 4,004 1 m2
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan cửa phai Chương V- của E-HSMT 0,042 1 m3
4 Gia công c.thép cửa lấy nước, Đ/kính cốt thép d<= 10mm Chương V- của E-HSMT 0,007 Tấn
5 LĐ ống nhựa PVC, Đkính ống 100mm Chương V- của E-HSMT 7 1 m
E *\5- Hạng mục: Vận chuyển vật liệu
1 V/chuyển = gánh vác bộ 10m khởi điểm, Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V- của E-HSMT 21,889 m3
2 V/chuyển = p/tiện thô sơ 10m tiếp theo, Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (tính TB 250m) Chương V- của E-HSMT 21,889 m3
3 V/chuyển = p/tiện thô sơ 10m khởi điểm, Sỏi, đá dăm các loại Chương V- của E-HSMT 38,24 m3
4 V/chuyển = p/tiện thô sơ 10m tiếp theo, Sỏi, đá dăm các loại (tính TB 250m) Chương V- của E-HSMT 32,931 m3
5 V/chuyển = p/tiện thô sơ 10m khởi điểm, Xi măng đóng bao các loại (tấn) Chương V- của E-HSMT 10,71 1tấn
6 V/chuyển = p/tiện thô sơ 10m tiếp theo, Xi măng đóng bao các loại (tấn) (tính TB 250m) Chương V- của E-HSMT 10,71 1tấn
7 V/chuyển = p/tiện thô sơ 10m khởi điểm, Sắt thép các loại (tấn) Chương V- của E-HSMT 1,245 1tấn
8 V/chuyển = p/tiện thô sơ 10m tiếp theo, Sắt thép các loại (tấn) (tính trung bình 250m) Chương V- của E-HSMT 1,245 1tấn
9 V/chuyển = p/tiện thô sơ 10m khởi điểm, Gỗ các loại (m3) Chương V- của E-HSMT 2,028 m3
10 V/chuyển = p/tiện thô sơ 10m tiếp theo, Gỗ các loại (m3) (tính trung bình 250m) Chương V- của E-HSMT 2,028 m3
11 V/chuyển = p/tiện thô sơ 10m khởi điểm, ống nước (4m=1cây) Chương V- của E-HSMT 4,293 1 cây
12 V/chuyển = p/tiện thô sơ 10m tiếp theo, ống nước (4m=1cây) Chương V- của E-HSMT 4,293 1 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->