Gói thầu: Gói thầu số 04 Hạng mục Mở rộng mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 Hạng mục Mở rộng mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 14:58:00 đến ngày 2020-05-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,224,069,348 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I, phần ngập đất | 116,87 | 100M | |
| 2 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I, phần không ngập đất 75% CPNC | 72,54 | 100M | |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật gia cố sạt lở (Cao su sọc) | 3,627 | 100M2 | |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0984 | Tấn | |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 4,3524 | 100M3 | |
| 6 | Đào san đất tạo mặt bằng, Máy đào <= 0,4m3, đất cấp I | 2,4026 | 100M3 | |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,0085 | 100M3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,7853 | 100M3 | |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 34,37 | 100M2 | |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (Cao su đen) | 42,6188 | 100M2 | |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 9,4403 | Tấn | |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 8,2488 | 100M2 | |
| 13 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 412,44 | M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi