Gói thầu: 01.SC: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở làm việc Công an huyện Thạch Hà theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.SC: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở làm việc Công an huyện Thạch Hà theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Công an tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 14:45:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 800,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc 3 tầng: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 874,743 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (ngoài nhà) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 644,658 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (trong nhà) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.186,36 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (trong nhà) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 593,234 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường (10% diện tích) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 193,678 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (10% diện tích) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 136,221 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.519,401 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.779,593 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ lớp sơn kim loại, lan can và cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 63,083 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 63,083 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ tay vịn lan can và cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9,193 | m2 |
| 12 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9,193 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14,193 | 100m2 |
| 14 | Đục nhám bề mặt sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20,525 | m2 |
| 15 | Chống thấm sàn mái bằng màng khò lạnh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20,525 | m2 |
| 16 | Láng sênô, dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20,525 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm tôn ốp khổ rộng 600mm, độ dày 0,45mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 57,12 | md |
| 18 | Phá dỡ nền gạch vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32,31 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường nhà vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 17,088 | m2 |
| 20 | Chống thấm khu vệ sinh bằng màng khò lạnh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 49,398 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 28,91 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,4 | m2 |
| 23 | Đục nhám mặt tường trước khi ốp | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 17,088 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 17,088 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (vệ sinh tầng 3) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vệ sinh tầng 3) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt xi phông chậu rửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 31 | Tháo dỡ 03 cửa vệ sinh chung tầng 3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,838 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 15,15 | m |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,667 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,667 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,667 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ mở quay 1 cánh, phụ kiện 3 bản lề 3D mở quay, 1 bộ khóa đơn điểm, kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,838 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,838 | m2 cấu kiện |
| 38 | Lắp đặt khóa cửa đi gỗ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | bộ |
| 39 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,94 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,94 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (quãng đường 6km) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 29,64 | m3 |
| B | Nhà tiếp dân: | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt khóa cửa nhựa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 5 | Sửa chữa đường ống cấp bị rò | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | công |
| C | Nhà hỏi cung-thăm gặp-tiếp tế: | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| D | Nhà ăn+ở CBCS 3 tầng: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.229,736 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (ngoài nhà) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 504,957 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 93,659 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường (10% diện tích) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 132,34 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (10% diện tích) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 50,496 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.828,352 | m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,671 | 100m2 |
| 8 | Cạo rỉ lớp sơn kim loại, lan can và cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 130,28 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ tay vịn lan can và cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,752 | m2 |
| 10 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép - sơn lan can và cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 130,28 | 1m2 |
| 11 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,752 | m2 |
| 12 | Đục nhám bề mặt sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 58,422 | m2 |
| 13 | Chống thấm sàn mái bằng màng khò lạnh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 58,422 | m2 |
| 14 | Láng sênô, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 58,422 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm ốp tôn khổ rộng 600mm, độ dày 0,45mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 36,32 | md |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | bộ |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | bộ |
| 19 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | bộ |
| 21 | Lắp đặt khóa cửa đi nhựa lõi thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | bộ |
| 22 | Lắp đặt khóa cửa sổ nhựa lõi thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tắc hộp số quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ruột két nước bệ xí | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi