Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200458019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 15:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thế |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200451110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 15:29:00 đến ngày 2020-05-14 15:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,940,526,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 10,6726 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,1736 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,0997 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 28,0877 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 10,6726 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,0997 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp | Chương V của E-HSMT | 31,5655 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 31,5655 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 31,5655 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 31,5655 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 7,6198 | 100m3 |
| 2 | Nilong lót chống mất nước bê tông | Chương V của E-HSMT | 6.697,83 | m2 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V của E-HSMT | 7,9494 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 1.411,25 | m3 |
| 5 | Nhựa đường làm khe co, giãn | Chương V của E-HSMT | 731,136 | kg |
| 6 | Gỗ làm khe giãn | Chương V của E-HSMT | 0,399 | m3 |
| 7 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 1.459,5 | m |
| 8 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 133 | m |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,348 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,2565 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V của E-HSMT | 2,28 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 7,49 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,11 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 17,73 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1911 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 cái |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm | Chương V của E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 4 | mối nối |
| 11 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô, cự ly vận chuyển <= 60km | Chương V của E-HSMT | 0,354 | 10 tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô, cự ly vận chuyển <= 60km | Chương V của E-HSMT | 0,0864 | 10 tấn |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Chương V của E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Chương V của E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Chương V của E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Chương V của E-HSMT | 12 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi