Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200447353-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200443824
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 14:37:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,639,166,455 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng 3,0672 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 3,2832 m3
3 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 71,53 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện + Chống sét + Thoát nước mái toàn nhà 5 công
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 25,36 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 646,1241 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 160,6905 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 969,1861 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 374,9445 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 96 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 17,9648 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,6725 m3
13 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 1,6725 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,4054 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0846 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1422 100m2
17 Gia công xà gồ thép 0,6259 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép 0,6259 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 3,0672 100m2
20 Tôn úp nóc 47,7 m
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 71,53 m2
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,692 100m
23 Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 8 bộ
24 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 493,165 m2
25 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 28,055 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 493,165 m2
27 Lát đá bậc cầu thang 20,39 m2
28 Lát đá bậc tam cấp 7,665 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 207,6301 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 282,062 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 93,328 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 54,549 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 153,4695 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.168,5125 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 964,9907 m2
36 Hoa sắt cửa sổ thép vuông 10x10 15,552 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,9648 1m2
38 Mài đánh bóng Granitô tay vịn cầu thang 3 công
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 97,68 m2
40 Cửa đi nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm 44,16 m2
41 Phụ kiện cửa đi (Mở quay 2 cánh) 16 bộ
42 Cửa sổ nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm 51,84 m2
43 Phụ kiện cửa sổ (Mở quay 2 cánh + khóa đa điểm) 48 bộ
44 Cửa khung thép panô tôn 1,68 m2
45 Khóa cửa phòng kho chốt ngang 1 bộ
46 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 10 m3
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 2,8728 100m2
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt 20 cái
49 Lắp đặt ô cắm đôi 32 cái
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều 2 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 16 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 2 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 75A 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 210,8 m
55 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 120 m
56 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 32 bộ
57 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 9 bộ
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 365 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 58 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 58 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 62 m
62 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 16 cái
63 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 22 hộp
64 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng 2 cái
65 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
66 Lắp đặt quạt trần 16 cái
67 Lắp đặt quả hồ lô trên mái 5 quả
68 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 125 m
69 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 11 cái
70 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 11 cái
71 Cọc đỡ D8 l=250 125 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 2,346 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 2,16 m3
3 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 79,24 m2
4 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện + thoát nước mái + chống sét mái 5 công
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 5 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 76,68 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,66 tấn
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 299,646 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 184,1741 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 18,42 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 699,174 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 429,7396 m2
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 5,854 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 0,216 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,248 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0378 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0289 tấn
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1152 100m2
19 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 0,445 m3
20 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 6,408 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1277 100m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,8045 m3
23 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 4,8045 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 3,648 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,1233 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0683 tấn
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,114 100m2
28 Gia công cột bằng thép hình 0,6703 tấn
29 Lắp cột thép các loại 0,6703 tấn
30 Gia công hệ khung dàn 1,1452 tấn
31 Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m 1,1452 tấn
32 Gia công xà gồ thép 0,6204 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép 0,6649 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,8961 100m2
35 Tôn úp nóc 42,6 m
36 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 56,72 m2
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,51 100m
38 Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 6 bộ
39 Lát đá bậc cầu thang 54,38 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 143,5413 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 121,4865 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 12,3702 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 22,248 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 56,0001 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 128,174 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 62,24 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 906,3617 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 706,372 m2
49 Lắp dựng hoa sắt cửa 59,4 m2
50 Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 15,552 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,9648 1m2
52 Mài đánh bóng Granitô tay vịn cầu thang 3 công
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 78,36 m2
54 Cửa đi nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm 17,28 m2
55 Phụ kiện cửa đi (Mở quay 2 cánh) 6 bộ
56 Cửa sổ nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm 59,4 m2
57 Phụ kiện cửa sổ (Mở quay 2 cánh + khóa đa điểm) 44 bộ
58 Cửa khung thép panô tôn 1,68 m2
59 Khóa cửa phòng kho chốt ngang 1 bộ
60 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 8 m3
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 2,6712 100m2
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt 8 cái
63 Lắp đặt ô cắm đôi 18 cái
64 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
65 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 6 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 2 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha 75A 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 160 m
69 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 80 m
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 24 bộ
71 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 9 bộ
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 275 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 52 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 46 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 50 m
76 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 6 cái
77 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 16 hộp
78 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng 2 cái
79 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
80 Lắp đặt quạt trần 12 cái
81 Lắp đặt quả hồ lô trên mái 3 quả
82 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 103 m
83 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 9 cái
84 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 9 cái
85 Cọc đỡ D8 l=250 103 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->