Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200469090-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Ảng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200432406
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và nguồn thu sử dụng đất của UBND thị trấn Mường Ảng được hưởng theo phân cấp năm 2019 và 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 08:52:00 đến ngày 2020-05-14 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,707,976,140 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,293 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3599 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6844 100m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,358 100m3
5 Lu lèn nền đường k =0,98 sau đào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,0986 100m2
6 Lớp móng cấp phối sỏi suối, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,641 100m2
7 Lớp đá dăm nước, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,8697 100m2
8 Láng nhựa, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,8697 100m2
9 Vận chuyển đất điều phối nội bộ để đắp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8739 100m3
10 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,293 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8439 100m3
B HÈ ĐƯỜNG + BÓ VỈA
1 Đổ bê bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,4874 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8644 100m2
3 Bê tông lót, mác 100, dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,269 m3
4 Lắp đặt bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.775 cấu kiện
5 Bê tông móng, mác 150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,9272 m3
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5156 100m2
7 Lát gạch terrazzo, kích thước gạch 400x400mm VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.211,59 m2
C HỐ GA (37 cái) + CỬA THU NƯỚC (38 cái)
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 100m3
2 Đắp đất hố móng, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,054 100m3
3 Bê tông lót, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,18 m3
4 Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,64 m3
5 Cốt thép hố ga loại d <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2449 tấn
6 Cốt thép hố ga loại d <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3248 tấn
7 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8412 100m2
8 Bê tông tấm đậy, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,47 m3
9 Ván khuôn tấm đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2784 100m2
10 Cốt thép tấm đậy loại d<= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 tấn
11 Cốt thép tấm đậy loại d<= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3454 tấn
12 Lắp dựng tấm đậy. Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 cấu kiện
13 Bê tông lót, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m3
14 Bê tông cửa thu nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,17 m3
15 Ván khuôn cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5943 100m2
16 Cốt thép cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,099 tấn
17 Bê tông tấm đậy + bía vỉa, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,46 m3
18 Ván khuôn tấm đậy + bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2295 100m2
19 Cốt thép tấm đậy + bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4224 tấn
20 Lắp đặt tấm đậy + bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
21 Lưới chắn rác (38 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2151 tấn
D RÃNH BTCT 40*60 CM
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8508 100m3
2 Đắp đất móng, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4743 100m3
3 Bê tông lót, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,1 m3
4 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 367,27 m3
5 Ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,7944 100m2
6 Cốt thép rãnh nước, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3946 tấn
7 Ván khuôn tấm đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2578 100m2
8 Cốt thép tậm đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,86 tấn
9 Bê tông tấm đậy, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,25 m3
10 Lắp dựng tấm đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.289 cái
11 Ống thoát nước thải, đường kính ống d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3867 100m
12 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6291 100m3
E RÃNH CHỊU LỰC 40*60 CM
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,452 100m3
2 Đắp đất, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,231 100m3
3 Đắp cát đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
4 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,78 m3
5 Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,442 tấn
6 Cốt thép rãnh, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,689 tấn
7 Ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,944 100m2
8 Ván khuôn tấm đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,099 100m2
9 Cốt thép tấm đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,525 tấn
10 Bê tông tấm đậy, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
11 Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 cấu kiện
F CỐNG BẢN 2*2M
1 Đào móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,355 100m3
2 Đào móng, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,692 100m3
3 Đắp đất móng, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,761 100m3
4 Đắp cát đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,18 m3
5 Đổ bê tông giằng chống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
6 Ván khuôn giằng chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
7 Cốt thép giằng chống, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0064 tấn
8 Cốt thép giằng chống, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0296 tấn
9 Xây đá hộc, móng cống vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,33 m3
10 Xây đá hộc, tường cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,75 m3
11 Xây đá hộc, sân cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,59 m3
12 Đá hộc xếp khan gia cố hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,94 m3
13 Bê tông phủ sân cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,84 m3
14 Cốt thép mũ cống, đường kính cốt thép <= 10mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 tấn
15 Cốt thép mũ cống, đường kính cốt thép <= 18mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1349 tấn
16 Ván khuôn mũ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m2
17 Bê tông mũ cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,68 m3
18 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,48 m3
19 Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép <= 10mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,404 tấn
20 Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép <= 18mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6587 tấn
21 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2362 100m2
22 Bê tông phủ mặt cống dày 12 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,314 m3
23 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,355 100m3
24 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8549 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->