Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200467483-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200423680
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 16:53:00 đến ngày 2020-05-07 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,790,311,532 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ XE SỐ 1
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục II Chương V 0,5452 100m2
2 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo (tháo dỡ lưới B40) Mục II Chương V 34,32 m2
3 Tháo dỡ vì kèo, cột nhà xe bằng thủ công Mục II Chương V 2 công
4 Bốc xếp vật liệu vào kho Mục II Chương V 2 công
B PHÁ DỠ NHÀ XE SỐ 2
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục II Chương V 1,3584 100m2
2 Tháo dỡ vách ngăn khung sắt Mục II Chương V 93,96 m2
3 Tháo dỡ xà gồ, vì kèo bằng nhân công Mục II Chương V 2 công
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục II Chương V 7,128 m3
5 Đào xúc phế thải lên xe bằng máy đào 1,25m3-vận chuyển đến bãi thải xã Minh Tiến, huyện Ngọc Lặc (Cách chân công trình 13 Km) Mục II Chương V 0,0713 100m3
6 Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mục II Chương V 0,0713 100m3
7 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Mục II Chương V 0,0713 100m3
8 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Mục II Chương V 0,0713 100m3
9 Bốc xếp vật liệu vào kho Mục II Chương V 2 công
C PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỀ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục II Chương V 0,3823 100m2
2 Tháo dỡ xà gồ Mục II Chương V 1 công
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II Chương V 1,2597 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục II Chương V 1,0172 m3
5 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II Chương V 1,4744 m3
6 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II Chương V 3,4386 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II Chương V 12,2444 m3
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V 8,0125 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V 28,9572 m2
10 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục II Chương V 2,8957 m3
11 Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3-vận chuyển đến bãi thải xã Minh Tiến, huyện Ngọc Lặc (Cách chân công trình 13 Km) Mục II Chương V 0,2523 100m3
12 Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mục II Chương V 0,2523 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Mục II Chương V 0,2523 100m3
14 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Mục II Chương V 0,2523 100m3
15 Bốc xếp vật liệu vào kho Mục II Chương V 2 công
D PHÁ DỠ CỔNG, TƯỜNG RÀO, BỒN HOA, CHẶT CÂY
E Cổng chính
1 Tháo dỡ cửa đẩy sắt, cổng chính huyện Ủy Ngọc Lặc Mục II Chương V 1 Toàn bộ
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II Chương V 1,6356 m3
3 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II Chương V 0,5104 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mục II Chương V 5,2016 m3
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II Chương V 2,808 m3
F Tường rào
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Mục II Chương V 26,88 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mục II Chương V 2,6301 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục II Chương V 1,0395 m3
4 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II Chương V 0,693 m3
5 Phá dỡ móng xây đá Mục II Chương V 2,205 m3
G Bồn hoa
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mục II Chương V 16,3583 m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Mục II Chương V 1,229 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 1,229 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V 2,7653 m3
5 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 36,1326 m2
6 Láng granitô thành bồn hoa Mục II Chương V 36,1326 m2
H Chặt cây
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm (01 cây nhãn, 02 cây ban) Mục II Chương V 3 cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm (03 cây lát) Mục II Chương V 3 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mục II Chương V 3 gốc
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm Mục II Chương V 3 gốc
5 Đào xúc phế thải lên xe, vận chuyển đến bãi thải xã Minh Tiến, huyện Ngọc Lặc (Cách chân công trình 13 Km) Mục II Chương V 0,3432 100m3
6 Vận chuyển phế thải đổ đi, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1km đầu Mục II Chương V 0,3432 100m3
7 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Mục II Chương V 0,3432 100m3
8 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Mục II Chương V 0,3432 100m3
I Di dời, lắp đặt trụ điện
1 Tháo dỡ, di dời trụ điện đến vị trí mới (bao công tháo dỡ, di dời, vật liệu thi công móng) Mục II Chương V 1 trụ
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Mục II Chương V 2,592 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,144 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,056 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,4 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cột điện bê tông vuông H6,5B (Bao gồm cột và các phụ kiện kèm theo + cước vận chuyển) Mục II Chương V 1 trụ
7 Bốc xếp vận chuyển vật liệu vào kho Mục II Chương V 2 công
J CỔNG HUYỆN ỦY
K Cổng xây mới
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mục II Chương V 1,1436 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II Chương V 0,2173 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,2287 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,2287 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,2287 100m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0451 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 1,5376 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0452 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0065 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,2176 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,6331 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 7,3349 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0654 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0165 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1057 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6456 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,024 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2016 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1829 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,9144 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,1174 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,0773 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,942 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V 23,9592 m3
25 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 87,8308 m2
26 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục II Chương V 51,8 m
27 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mục II Chương V 36,8 m
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V 32,67 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (=DT trát -DT ốp đá ) Mục II Chương V 55,1608 m2
30 Sản xuất, lắp dựng hoa sen BT đúc sẵn (bao gồm vật liệu, nhân công, lắp đặt và sơn) Mục II Chương V 2 bộ
31 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung sắt hộp, hoa sắt thép 14x14 đặc, mũi mác (bao gồm bản lề, sơn 3 nước màu ghi xám, bánh xe, công lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V 7,788 m2
32 Cửa cổng xếp inox, kích thước 6,0x1,6 m (bao gồm cả vận chuyển và lắp đặt hoàn chỉnh) Mục II Chương V 6 md
33 Mô tơ điều khiển cổng Mục II Chương V 1 bộ
34 Màn hình led điện tử Mục II Chương V 2 chiếc
L Tường rào, biển hiệu, cổng xây mới
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mục II Chương V 0,3623 m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II Chương V 0,0689 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,4408 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 1,7025 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 1,8841 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0136 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0033 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0214 tấn
9 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V 2,3502 m3
10 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 18,3255 m2
11 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V 6,333 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 11,9925 m2
13 Sản xuất, lắp chữ "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM", "HUYỆN ỦY NGỌC LẶC", ĐC: PHỐ LÊ HOÀN -TT NGỌC LẶC- HUYỆN NGỌC LẶC-TỈNH THANH HÓA" bằng inox vàng Mục II Chương V 1 bộ
14 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt hộp 20x20, kết hợp bản thép 50x5 mm (bao gồm giá vật liệu, công lắp đặt, sơn hoa sắt) Mục II Chương V 2,499 m2
M NHÀ BẢO VỆ, NHÀ NGHỈ LÁI XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mục II Chương V 1,6464 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mục II Chương V 2,5114 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II Chương V 0,7899 100m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,112 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 4,1648 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1629 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0152 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,2782 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 4,5443 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 17,7536 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 11,8756 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V 2,9409 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,065 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,3038 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,9655 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,2772 100m3
17 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 (KL đất đào- KL đất đắp trả hố móng) Mục II Chương V 0,5543 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,5543 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,5543 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 4,2841 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,2042 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0541 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1767 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,1229 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V 18,6408 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0454 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0053 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0216 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,2602 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,1793 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0588 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2732 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,6334 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,7072 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,8278 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 6,7042 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V 8,171 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,048 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,0132 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,0419 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,528 m3
42 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 190,9436 m2
43 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 131,6035 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 17,93 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 (=DT ván khuôn sàn) Mục II Chương V 70,72 m2
46 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 0,234 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 0,234 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 18,7 1m2
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 0,6857 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng tôn úp nóc, úp biên khổ 600, dày 0,42 mm Mục II Chương V 23,59 m
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 20,436 m2
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 48,1759 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II Chương V 48,1759 m2
54 Sản xuất, lắp đặt cửa đi D1, khung nhựa, lõi thép gia cường, kính mờ dày 5,0 mm Mục II Chương V 3,51 m2
55 Sản xuất, lắp đặt cửa đi D2, D3, khung nhựa, lõi thép gia cường, kính mờ dày 5,0 mm Mục II Chương V 4,59 m2
56 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ S1 khung nhựa, lõi thép gia cường, kính mờ dày 5,0 mm Mục II Chương V 5,76 m2
57 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ S2 khung nhựa, lõi thép gia cường, kính mờ dày 5,0 mm Mục II Chương V 6,48 m2
58 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt đặc 12x12 Mục II Chương V 12,24 m2
59 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V 3 cái
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 4 bộ
61 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V 1 bộ
62 Lắp đặt dây dẫn, dây cấp 2x6mm2 Mục II Chương V 26 m
63 Lắp đặt dây đơn, cáp điện 1x4mm2 Mục II Chương V 37 m
64 Lắp đặt dây đơn, dây 1x2,5mm2 Mục II Chương V 69 m
65 Lắp đặt dây đơn, dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V 50 m
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 3 cái
67 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 1 cái
68 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 6 cái
69 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V 78 m
70 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x80mm Mục II Chương V 10 hộp
71 Lắp đặt mặt công tắc đơn 100x80mm Mục II Chương V 3 cái
72 Lắp đặt mặt công tắc đôi 100x80mm Mục II Chương V 1 cái
73 Lắp đặt mặt ổ cắm đôi 100x80mm Mục II Chương V 6 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II Chương V 2 cái
75 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V 2 cái
76 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mục II Chương V 1 hộp
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (=DT trát tường ngoài) Mục II Chương V 190,9436 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (=DT trát tường trong nhà+ DT trát trần+DT trát sàn) Mục II Chương V 220,2535 m2
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V 0,128 100m
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V 16 cái
81 Qủa cầu thép chắn rác D150 Mục II Chương V 4 quả
N NHÀ BẾP
O Phá dỡ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục II Chương V 0,5146 100m2
2 Tháo dỡ xà gồ mái Mục II Chương V 1 Toàn bộ
3 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Mục II Chương V 44,764 m2
4 Tháo dỡ dui, mè luồng mái nhà bếp Mục II Chương V 44,764 m2
5 Tháo dỡ xà gồ luồng bằng thủ công Mục II Chương V 13 cây
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (=50%DT phá dỡ) Mục II Chương V 103,6283 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (=50%DT tường trát) Mục II Chương V 103,6283 m2
8 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mục II Chương V 0,03 m3
P Cải tạo bếp nấu
1 Xây tường gạch bê tông 20x20x40cm - chiều dày 20cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 1,0054 m3
2 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 12,134 m2
3 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M50 (=50%DT phá dỡ lớp vữa ngoài nhà) Mục II Chương V 55,7195 m2
4 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M50 (=50%DT phá dỡ lớp vữa trong nhà) Mục II Chương V 47,9088 m2
5 Vệ sinh xà gồ luồng và lắp đặt (Tận dụng lại) Mục II Chương V 13 cây
6 Lắp đặt bạt 2 lớp trần mái ngói Mục II Chương V 44,764 m2
7 Vệ sinh dui, mè luồng và lắp đặt và thay mới Mục II Chương V 44,764 m2
8 Lợp mái ngói 22v/m2 Mục II Chương V 44,764 m2
9 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Mục II Chương V 51,456 m2
10 Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ =(DT phá dỡ + diện tích cạo bỏ lớp sơn cũ) Mục II Chương V 207,2566 m2
11 Vận chuyển phế thải đi đỗ đến bãi thải xã Minh Tiến, huyện Ngọc Lặc (Cách chân công trình 13 Km) Mục II Chương V 0,5 Ca
Q NHÀ KHÁCH
R Phá dỡ
1 Phá dỡ nền gạch lát nhà khách Mục II Chương V 290,851 m2
2 Phá dỡ nền gạch chống trơn WC tầng 1, thủ công, gạch 200x200mm Mục II Chương V 33,4438 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính =30% DT tường) Mục II Chương V 327,7577 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (=30% DT xà, dầm, sàn) Mục II Chương V 243,4456 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông (70% DT tường + Dầm, sàn, sê nô) Mục II Chương V 1.332,8076 m2
6 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V 10 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V 8 bộ
8 Tháo dỡ chậu tiểu Mục II Chương V 4 bộ
9 Tháo dỡ hệ thống đường dây, bóng điện, thiết bị điện đã hư hỏng, xuống cấp Mục II Chương V 1 Hệ thống
10 Phá dỡ móng xây gạch Mục II Chương V 0,5532 m3
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mục II Chương V 3,2396 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục II Chương V 41,457 m2
13 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục II Chương V 2,847 100m2
S Cải tạo nhà khách
1 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 (= DT phá tường, cột) Mục II Chương V 327,7577 m2
2 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 (= DT phá trần) Mục II Chương V 243,4456 m2
3 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V 290,851 m2
4 Sản xuất lắp đặt cửa đi vào phòng ăn khung nhôm vách kính Mục II Chương V 5,056 m2
5 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 (lát nền nhà vệ sinh) Mục II Chương V 33,4438 m2
6 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 3,2396 m2
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 41,457 m2
8 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 4 bộ
9 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V 4 bộ
10 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V 8 cái
11 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 10 bộ
12 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 10 bộ
13 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 4 bộ
14 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 20 bộ
15 Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp Mục II Chương V 11 bộ
16 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V 6 bộ
17 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 10 cái
18 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V 3 cái
19 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V 2 cái
20 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe Mục II Chương V 1 bộ
21 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe Mục II Chương V 2 bộ
22 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V 7 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II Chương V 10 cái
24 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 2 cái
25 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 15 cái
26 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc 2 chiều Mục II Chương V 2 cái
27 Lắp đặt ô cắm đơn Mục II Chương V 3 cái
28 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 16 cái
29 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mục II Chương V 61 hộp
30 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 (sắt chuyên dùng) Mục II Chương V 2 hộp
31 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II Chương V 10 hộp
32 Lắp đặt dây dẫn (3x10+1x6)mm2 Mục II Chương V 60 m
33 Lắp đặt dây dẫn (3x6+1x4)mm2 Mục II Chương V 10 m
34 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mục II Chương V 200 m
35 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục II Chương V 200 m
36 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V 1.200 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 Mục II Chương V 200 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V 300 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 100 m
40 Sản xuất, lắp dựng rèm cuốn cửa sổ, vách kính (rèm bạt cuốn trơn) - Bao gồm cả công lắp dựng hoàn thiện Mục II Chương V 78,384 m2
41 Vệ sinh sàn mái nhà khách Mục II Chương V 1 Toàn bộ
42 Quét nhựa Bitum và dán giấy dầu 2 lớp giấy, 3 lớp nhựa Mục II Chương V 336,895 m2
43 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 336,895 m2
44 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Mục II Chương V 284,704 m2
45 Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 1.904,0108 m2
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V 4,7916 100m2
47 Tháo dỡ hệ thống đường ống thoát nước mái Mục II Chương V 1 Toàn bộ
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V 0,3236 100m
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V 12 cái
50 Đai cố định ống Mục II Chương V 16 cái
51 Sản xuất, lắp đặt quả cầu chắn rác D150 Mục II Chương V 4 quả
52 Vận chuyển phế thải đi đổ đến bãi thải theo quy định Mục II Chương V 2 ca
53 TP Link Mục II Chương V 1 bộ
54 Dây dẫn internet âm tường Mục II Chương V 50 m
55 Dây mạng internet từ nhà làm việc đến nhà khách Mục II Chương V 50 m
56 Ô cắm mạng âm tường Mục II Chương V 2 bộ
57 Ổ cắm mạng + ổ cắm tivi âm tường Mục II Chương V 5 bộ
58 Ổ chia mạng 1 đầu ra 2 Mục II Chương V 5 bộ
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 50 m
T NHÀ ĐỂ XE XÂY MỚI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 0,3072 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 0,1156 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II Chương V 0,0804 100m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1064 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 1,924 m3
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,384 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 6,144 m3
8 Sản xuất, lắp đặt bu lông cố định móng (Mỗi móng 4 bu lông M16, L600) Mục II Chương V 48 bộ
9 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V 1,496 m3
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V 22,5 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 22,5 m3
12 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống Mục II Chương V 0,2298 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 142,255 1m2
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục II Chương V 1,2782 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V 0,4656 tấn
16 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 0,8126 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 0,8126 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 2,2188 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng tôn úp nóc, khổ 600mm, dày 0,42mm Mục II Chương V 25,8 m
20 Sản xuất, lắp dựng tôn úp biên, khổ 600mm, dày 0,42mm Mục II Chương V 16,84 m
21 Sản xuất, lắp dựng máng tôn, khổ 600, dày 0,42 mm Mục II Chương V 25,8 m
22 Gia công cửa sắt, hoa sắt, sắt vuông rỗng 14x14x1,0 mm, 30x60x2,0mm Mục II Chương V 0,7227 tấn
23 Lắp dựng hoa sắt cửa, nan sắt 14x14x1,0mm, 30x60x2,0mm Mục II Chương V 0,7227 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 59,36 1m2
25 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung sắt hộp 30x60x2,0 mm, nan hoa sắt rỗng 14x14x1,0 mm (bao gồm vật liệu, công lắp đặt, sơn cửa màu ghi) Mục II Chương V 16,56 m2
26 Sản xuất, lắp dựng bản lề cửa (bao gồm vật liệu, công lắp đặt, sơn màu ghi 3 nước) Mục II Chương V 24 bộ
27 Khóa cửa đi D1 Mục II Chương V 2 bộ
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 0,67 100m2
U RÃNH THOÁT NƯỚC+ SÂN NỀN
V San nền
1 Dọn dẹp vệ sinh, san gạt, bù phụ đất khu vực trước nhà bảo vệ mới, tạo phẳng và trám vá bồn hoa bị nứt khu vực sân huyện Ủy Ngọc Lặc Mục II Chương V 1 Toàn bộ
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (khu tiểu cảnh trước nhà làm việc) Mục II Chương V 116 m2
3 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 Mục II Chương V 68,922 m3
4 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt - CA9.5, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mục II Chương V 38,5032 100m2
5 Bù vênh bằng Carboncor Asphalt - CA9.5 chiều dày TB đã lèn ép 1,5cm Mục II Chương V 30,451 100m2
W Rãnh thoát nước
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Mục II Chương V 404,75 cấu kiện
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Mục II Chương V 38,76 m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 Mục II Chương V 0,3876 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mục II Chương V 0,3876 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mục II Chương V 0,3876 100m3
6 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4-1m Mục II Chương V 0,2008 100m3
7 Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mục II Chương V 0,2008 100m3
8 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Mục II Chương V 0,2008 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Mục II Chương V 0,2008 100m3
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II Chương V 0,2475 100m2
11 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,435 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tấm Grating thép mạ kẻm nhúng nóng, KT(1000x620x50)mm Mục II Chương V 243,5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->