Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200467483-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200423680 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 16:53:00 đến ngày 2020-05-07 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,790,311,532 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ XE SỐ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục II Chương V | 0,5452 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo (tháo dỡ lưới B40) | Mục II Chương V | 34,32 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vì kèo, cột nhà xe bằng thủ công | Mục II Chương V | 2 | công |
| 4 | Bốc xếp vật liệu vào kho | Mục II Chương V | 2 | công |
| B | PHÁ DỠ NHÀ XE SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục II Chương V | 1,3584 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn khung sắt | Mục II Chương V | 93,96 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo bằng nhân công | Mục II Chương V | 2 | công |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục II Chương V | 7,128 | m3 |
| 5 | Đào xúc phế thải lên xe bằng máy đào 1,25m3-vận chuyển đến bãi thải xã Minh Tiến, huyện Ngọc Lặc (Cách chân công trình 13 Km) | Mục II Chương V | 0,0713 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mục II Chương V | 0,0713 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Mục II Chương V | 0,0713 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Mục II Chương V | 0,0713 | 100m3 |
| 9 | Bốc xếp vật liệu vào kho | Mục II Chương V | 2 | công |
| C | PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỀ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục II Chương V | 0,3823 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ | Mục II Chương V | 1 | công |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục II Chương V | 1,2597 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mục II Chương V | 1,0172 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục II Chương V | 1,4744 | m3 |
| 6 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục II Chương V | 3,4386 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục II Chương V | 12,2444 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V | 8,0125 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V | 28,9572 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục II Chương V | 2,8957 | m3 |
| 11 | Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3-vận chuyển đến bãi thải xã Minh Tiến, huyện Ngọc Lặc (Cách chân công trình 13 Km) | Mục II Chương V | 0,2523 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mục II Chương V | 0,2523 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Mục II Chương V | 0,2523 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | Mục II Chương V | 0,2523 | 100m3 |
| 15 | Bốc xếp vật liệu vào kho | Mục II Chương V | 2 | công |
| D | PHÁ DỠ CỔNG, TƯỜNG RÀO, BỒN HOA, CHẶT CÂY | |||
| E | Cổng chính | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đẩy sắt, cổng chính huyện Ủy Ngọc Lặc | Mục II Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục II Chương V | 1,6356 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục II Chương V | 0,5104 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mục II Chương V | 5,2016 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục II Chương V | 2,808 | m3 |
| F | Tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mục II Chương V | 26,88 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mục II Chương V | 2,6301 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mục II Chương V | 1,0395 | m3 |
| 4 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục II Chương V | 0,693 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng xây đá | Mục II Chương V | 2,205 | m3 |
| G | Bồn hoa | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mục II Chương V | 16,3583 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,229 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,229 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,7653 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 36,1326 | m2 |
| 6 | Láng granitô thành bồn hoa | Mục II Chương V | 36,1326 | m2 |
| H | Chặt cây | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm (01 cây nhãn, 02 cây ban) | Mục II Chương V | 3 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm (03 cây lát) | Mục II Chương V | 3 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Mục II Chương V | 3 | gốc |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm | Mục II Chương V | 3 | gốc |
| 5 | Đào xúc phế thải lên xe, vận chuyển đến bãi thải xã Minh Tiến, huyện Ngọc Lặc (Cách chân công trình 13 Km) | Mục II Chương V | 0,3432 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1km đầu | Mục II Chương V | 0,3432 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Mục II Chương V | 0,3432 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Mục II Chương V | 0,3432 | 100m3 |
| I | Di dời, lắp đặt trụ điện | |||
| 1 | Tháo dỡ, di dời trụ điện đến vị trí mới (bao công tháo dỡ, di dời, vật liệu thi công móng) | Mục II Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 2,592 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,144 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,4 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cột điện bê tông vuông H6,5B (Bao gồm cột và các phụ kiện kèm theo + cước vận chuyển) | Mục II Chương V | 1 | trụ |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển vật liệu vào kho | Mục II Chương V | 2 | công |
| J | CỔNG HUYỆN ỦY | |||
| K | Cổng xây mới | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,1436 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2173 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2287 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2287 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2287 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0451 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,5376 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0452 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0065 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,2176 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,6331 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 7,3349 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0654 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0165 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1057 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6456 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,024 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,2016 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1829 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,9144 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,1174 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,0773 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,942 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 23,9592 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 87,8308 | m2 |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 51,8 | m |
| 27 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 36,8 | m |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V | 32,67 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (=DT trát -DT ốp đá ) | Mục II Chương V | 55,1608 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng hoa sen BT đúc sẵn (bao gồm vật liệu, nhân công, lắp đặt và sơn) | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung sắt hộp, hoa sắt thép 14x14 đặc, mũi mác (bao gồm bản lề, sơn 3 nước màu ghi xám, bánh xe, công lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V | 7,788 | m2 |
| 32 | Cửa cổng xếp inox, kích thước 6,0x1,6 m (bao gồm cả vận chuyển và lắp đặt hoàn chỉnh) | Mục II Chương V | 6 | md |
| 33 | Mô tơ điều khiển cổng | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Màn hình led điện tử | Mục II Chương V | 2 | chiếc |
| L | Tường rào, biển hiệu, cổng xây mới | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,3623 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0689 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,4408 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,7025 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,8841 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0136 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0033 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0214 | tấn |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,3502 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 18,3255 | m2 |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V | 6,333 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 11,9925 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp chữ "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM", "HUYỆN ỦY NGỌC LẶC", ĐC: PHỐ LÊ HOÀN -TT NGỌC LẶC- HUYỆN NGỌC LẶC-TỈNH THANH HÓA" bằng inox vàng | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt hộp 20x20, kết hợp bản thép 50x5 mm (bao gồm giá vật liệu, công lắp đặt, sơn hoa sắt) | Mục II Chương V | 2,499 | m2 |
| M | NHÀ BẢO VỆ, NHÀ NGHỈ LÁI XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,6464 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mục II Chương V | 2,5114 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,7899 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 4,1648 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1629 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0152 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,2782 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,5443 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 17,7536 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 11,8756 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,9409 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,065 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,3038 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,9655 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 0,2772 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 (KL đất đào- KL đất đắp trả hố móng) | Mục II Chương V | 0,5543 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,5543 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,5543 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 4,2841 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,2042 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0541 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1767 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,1229 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 18,6408 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0454 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0053 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0216 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,2602 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1793 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0588 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,2732 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,6334 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,7072 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,8278 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,7042 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 8,171 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,0132 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,0419 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,528 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 190,9436 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 131,6035 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 17,93 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 (=DT ván khuôn sàn) | Mục II Chương V | 70,72 | m2 |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,234 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,234 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 18,7 | 1m2 |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 0,6857 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng tôn úp nóc, úp biên khổ 600, dày 0,42 mm | Mục II Chương V | 23,59 | m |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 20,436 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 48,1759 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V | 48,1759 | m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi D1, khung nhựa, lõi thép gia cường, kính mờ dày 5,0 mm | Mục II Chương V | 3,51 | m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi D2, D3, khung nhựa, lõi thép gia cường, kính mờ dày 5,0 mm | Mục II Chương V | 4,59 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ S1 khung nhựa, lõi thép gia cường, kính mờ dày 5,0 mm | Mục II Chương V | 5,76 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ S2 khung nhựa, lõi thép gia cường, kính mờ dày 5,0 mm | Mục II Chương V | 6,48 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt đặc 12x12 | Mục II Chương V | 12,24 | m2 |
| 59 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn, dây cấp 2x6mm2 | Mục II Chương V | 26 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn, cáp điện 1x4mm2 | Mục II Chương V | 37 | m |
| 64 | Lắp đặt dây đơn, dây 1x2,5mm2 | Mục II Chương V | 69 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn, dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V | 78 | m |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x80mm | Mục II Chương V | 10 | hộp |
| 71 | Lắp đặt mặt công tắc đơn 100x80mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt mặt công tắc đôi 100x80mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt mặt ổ cắm đôi 100x80mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (=DT trát tường ngoài) | Mục II Chương V | 190,9436 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (=DT trát tường trong nhà+ DT trát trần+DT trát sàn) | Mục II Chương V | 220,2535 | m2 |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 0,128 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 81 | Qủa cầu thép chắn rác D150 | Mục II Chương V | 4 | quả |
| N | NHÀ BẾP | |||
| O | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục II Chương V | 0,5146 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ mái | Mục II Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 44,764 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ dui, mè luồng mái nhà bếp | Mục II Chương V | 44,764 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ luồng bằng thủ công | Mục II Chương V | 13 | cây |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (=50%DT phá dỡ) | Mục II Chương V | 103,6283 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (=50%DT tường trát) | Mục II Chương V | 103,6283 | m2 |
| 8 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Mục II Chương V | 0,03 | m3 |
| P | Cải tạo bếp nấu | |||
| 1 | Xây tường gạch bê tông 20x20x40cm - chiều dày 20cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,0054 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 12,134 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M50 (=50%DT phá dỡ lớp vữa ngoài nhà) | Mục II Chương V | 55,7195 | m2 |
| 4 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M50 (=50%DT phá dỡ lớp vữa trong nhà) | Mục II Chương V | 47,9088 | m2 |
| 5 | Vệ sinh xà gồ luồng và lắp đặt (Tận dụng lại) | Mục II Chương V | 13 | cây |
| 6 | Lắp đặt bạt 2 lớp trần mái ngói | Mục II Chương V | 44,764 | m2 |
| 7 | Vệ sinh dui, mè luồng và lắp đặt và thay mới | Mục II Chương V | 44,764 | m2 |
| 8 | Lợp mái ngói 22v/m2 | Mục II Chương V | 44,764 | m2 |
| 9 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mục II Chương V | 51,456 | m2 |
| 10 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ =(DT phá dỡ + diện tích cạo bỏ lớp sơn cũ) | Mục II Chương V | 207,2566 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đi đỗ đến bãi thải xã Minh Tiến, huyện Ngọc Lặc (Cách chân công trình 13 Km) | Mục II Chương V | 0,5 | Ca |
| Q | NHÀ KHÁCH | |||
| R | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát nhà khách | Mục II Chương V | 290,851 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch chống trơn WC tầng 1, thủ công, gạch 200x200mm | Mục II Chương V | 33,4438 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính =30% DT tường) | Mục II Chương V | 327,7577 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (=30% DT xà, dầm, sàn) | Mục II Chương V | 243,4456 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông (70% DT tường + Dầm, sàn, sê nô) | Mục II Chương V | 1.332,8076 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống đường dây, bóng điện, thiết bị điện đã hư hỏng, xuống cấp | Mục II Chương V | 1 | Hệ thống |
| 10 | Phá dỡ móng xây gạch | Mục II Chương V | 0,5532 | m3 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mục II Chương V | 3,2396 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục II Chương V | 41,457 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục II Chương V | 2,847 | 100m2 |
| S | Cải tạo nhà khách | |||
| 1 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 (= DT phá tường, cột) | Mục II Chương V | 327,7577 | m2 |
| 2 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 (= DT phá trần) | Mục II Chương V | 243,4456 | m2 |
| 3 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục II Chương V | 290,851 | m2 |
| 4 | Sản xuất lắp đặt cửa đi vào phòng ăn khung nhôm vách kính | Mục II Chương V | 5,056 | m2 |
| 5 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 (lát nền nhà vệ sinh) | Mục II Chương V | 33,4438 | m2 |
| 6 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 3,2396 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 41,457 | m2 |
| 8 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 20 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Mục II Chương V | 11 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 26 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc 2 chiều | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mục II Chương V | 61 | hộp |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 (sắt chuyên dùng) | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 31 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục II Chương V | 10 | hộp |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn (3x10+1x6)mm2 | Mục II Chương V | 60 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn (3x6+1x4)mm2 | Mục II Chương V | 10 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mục II Chương V | 200 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục II Chương V | 200 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V | 1.200 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 | Mục II Chương V | 200 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II Chương V | 300 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V | 100 | m |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng rèm cuốn cửa sổ, vách kính (rèm bạt cuốn trơn) - Bao gồm cả công lắp dựng hoàn thiện | Mục II Chương V | 78,384 | m2 |
| 41 | Vệ sinh sàn mái nhà khách | Mục II Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 42 | Quét nhựa Bitum và dán giấy dầu 2 lớp giấy, 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 336,895 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 336,895 | m2 |
| 44 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mục II Chương V | 284,704 | m2 |
| 45 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.904,0108 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V | 4,7916 | 100m2 |
| 47 | Tháo dỡ hệ thống đường ống thoát nước mái | Mục II Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 0,3236 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 50 | Đai cố định ống | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt quả cầu chắn rác D150 | Mục II Chương V | 4 | quả |
| 52 | Vận chuyển phế thải đi đổ đến bãi thải theo quy định | Mục II Chương V | 2 | ca |
| 53 | TP Link | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 54 | Dây dẫn internet âm tường | Mục II Chương V | 50 | m |
| 55 | Dây mạng internet từ nhà làm việc đến nhà khách | Mục II Chương V | 50 | m |
| 56 | Ô cắm mạng âm tường | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 57 | Ổ cắm mạng + ổ cắm tivi âm tường | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 58 | Ổ chia mạng 1 đầu ra 2 | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V | 50 | m |
| T | NHÀ ĐỂ XE XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,3072 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,1156 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0804 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1064 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,924 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,144 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt bu lông cố định móng (Mỗi móng 4 bu lông M16, L600) | Mục II Chương V | 48 | bộ |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,496 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V | 22,5 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 22,5 | m3 |
| 12 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | Mục II Chương V | 0,2298 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 142,255 | 1m2 |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục II Chương V | 1,2782 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V | 0,4656 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,8126 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,8126 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 2,2188 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tôn úp nóc, khổ 600mm, dày 0,42mm | Mục II Chương V | 25,8 | m |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tôn úp biên, khổ 600mm, dày 0,42mm | Mục II Chương V | 16,84 | m |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng máng tôn, khổ 600, dày 0,42 mm | Mục II Chương V | 25,8 | m |
| 22 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, sắt vuông rỗng 14x14x1,0 mm, 30x60x2,0mm | Mục II Chương V | 0,7227 | tấn |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa, nan sắt 14x14x1,0mm, 30x60x2,0mm | Mục II Chương V | 0,7227 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 59,36 | 1m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung sắt hộp 30x60x2,0 mm, nan hoa sắt rỗng 14x14x1,0 mm (bao gồm vật liệu, công lắp đặt, sơn cửa màu ghi) | Mục II Chương V | 16,56 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng bản lề cửa (bao gồm vật liệu, công lắp đặt, sơn màu ghi 3 nước) | Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 27 | Khóa cửa đi D1 | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 0,67 | 100m2 |
| U | RÃNH THOÁT NƯỚC+ SÂN NỀN | |||
| V | San nền | |||
| 1 | Dọn dẹp vệ sinh, san gạt, bù phụ đất khu vực trước nhà bảo vệ mới, tạo phẳng và trám vá bồn hoa bị nứt khu vực sân huyện Ủy Ngọc Lặc | Mục II Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (khu tiểu cảnh trước nhà làm việc) | Mục II Chương V | 116 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | Mục II Chương V | 68,922 | m3 |
| 4 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt - CA9.5, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Mục II Chương V | 38,5032 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh bằng Carboncor Asphalt - CA9.5 chiều dày TB đã lèn ép 1,5cm | Mục II Chương V | 30,451 | 100m2 |
| W | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Mục II Chương V | 404,75 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mục II Chương V | 38,76 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Mục II Chương V | 0,3876 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mục II Chương V | 0,3876 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mục II Chương V | 0,3876 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4-1m | Mục II Chương V | 0,2008 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mục II Chương V | 0,2008 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Mục II Chương V | 0,2008 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Mục II Chương V | 0,2008 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mục II Chương V | 0,2475 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,435 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tấm Grating thép mạ kẻm nhúng nóng, KT(1000x620x50)mm | Mục II Chương V | 243,5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi