Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 15:30:00 đến ngày 2020-05-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,666,676,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng Mục Chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng yếu tố phát sinh khối lượng | 1 | Khoản | |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9742 | 100m3 |
| 2 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,6065 | 100m3 |
| 3 | Bốc xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,9549 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,9549 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền, lu lòng đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,6914 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9718 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường cấp phối, chiều dày đã lèn ép 16 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,7467 | 100m2 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3847 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,274 | m3 |
| 3 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7576 | 100m3 |
| 4 | Bốc xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5682 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5682 | 100m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây cống vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,7 | m3 |
| 8 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,6 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,47 | m3 |
| 10 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7999 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6912 | tấn |
| 12 | Lắp dựng CK BTĐS bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cái |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,423 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi