Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp NTM |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 15:21:00 đến ngày 2020-05-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,695,517,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,3363 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào khuôn bằng máy đào <= 1,25 m3, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 51,6063 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,2467 | 100m3 |
| 4 | Đào hữu cơ bằng máy đào <= 1,25 m3, đất C1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9325 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9325 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 56,853 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 775,91 | m3 |
| 8 | Lớp nilon chống mất nước bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3.879,55 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,1064 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe tạo khe co giãn đường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,6241 | 100m |
| 11 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,3908 | m3 |
| 12 | Xây chân khay, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,535 | m3 |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2056 | m3 |
| 14 | Đào rãnh, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 29,222 | m3 |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,456 | m3 |
| 16 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,766 | m3 |
| 17 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,34 | m3 |
| 18 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1951 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0231 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông tấm bản cống M250 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,62 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2421 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1676 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4419 | tấn |
| 5 | Bê tông xà mũ cống M200 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,74 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà mũ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3504 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2402 | tấn |
| 8 | Bê tông thân cống M150 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14,35 | m3 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14,93 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8815 | 100m2 |
| 11 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,73 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng thân cống bằng máy, đất cấp II(95%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4983 | 100m3 |
| 13 | Đào đất hố móng thân cống bằng thủ công, đất cấp II (5%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,886 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đào đến vị trí thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,5772 | 100m3 |
| 15 | Đắp trả thi công, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,544 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6147 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6147 | 100m3 |
| 18 | Bê tông thân tường cánh thượng lưu M150 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20,76 | m3 |
| 19 | Bê tông sân cống, chân khay đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 39,37 | m3 |
| 20 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,9329 | 100m2 |
| 21 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,44 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi