Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp Công trình: “Nâng cấp, xây dựng mới đường dây trung, hạ thế và kết hợp cấy TBA chống quá tải, giảm bán kính cấp điện khu vực Xuân Tâm, Xuân Hưng, Xuân Hòa huyện Xuân Lộc năm 2019”.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200502532-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp Công trình: “Nâng cấp, xây dựng mới đường dây trung, hạ thế và kết hợp cấy TBA chống quá tải, giảm bán kính cấp điện khu vực Xuân Tâm, Xuân Hưng, Xuân Hòa huyện Xuân Lộc năm 2019”.
Số hiệu KHLCNT 20200443570
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 225 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 16:18:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,107,916,474 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M8
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m 29 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 29 bộ
B Móng bê tông trụ đôi 8,4m
1 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
2 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
4 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 14 bộ
5 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 14 bộ
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 , chiều rộng móng >250cm 6,496 m3
C Móng M12
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m 65 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 65 bộ
D Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 26 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 26 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
5 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 , chiều rộng móng >250cm 37,232 m3
E Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Đào đất mĩng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ cơng 3 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 3 bộ
3 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 , chiều rộng móng >250cm 4,305 m3
F Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2: 8m (luồn trong thân trụ) Điện lực cấp 16,11 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
3 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Ốc xiết cáp Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 9 bộ
6 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 9 bộ
7 Kéo dây tiếp địa 16,11 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 9 cọc
G Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cáp đồng trần M25mm2 (11m) Điện lực cấp 24,6 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
4 Ốc xiết cáp Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
5 Kéo dây tiếp địa 24,6 kg
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 10 cọc
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 10 bộ
8 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 10 bộ
H Tiếp địa lặp lại (trụ 14m)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (12m) Điện lực cấp 5,38 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
3 Ốc xiết cáp Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Kéo dây tiếp địa 5,38 kg
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 2 cọc
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 2 bộ
7 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 2 bộ
I Trụ bê tông ly tâm 8.4m
1 Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) Điện lực cấp 57 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 57 trụ
3 Dựng trụ BTLT <=8m thủ công +cơ giới 57 trụ
J Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Điện lực cấp 117 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 117 trụ
3 Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới 117 trụ
K Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Điện lực cấp 6 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 6 trụ
3 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới 6 trụ
L Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Điện lực cấp 11 thanh
2 Thanh chống đà composite dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Điện lực cấp 22 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 11 bộ
M Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Điện lực cấp 28 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Điện lực cấp 56 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 56 bộ
7 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 14 bộ
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép)
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Điện lực cấp 62 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Điện lực cấp 124 thanh
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 31 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 31 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 124 bộ
7 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 31 bộ
O Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Điện lực cấp 72 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Điện lực cấp 72 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 144 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 72 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) 72 bộ
P Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Điện lực cấp 22 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Điện lực cấp 22 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
7 Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) 11 bộ
Q Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Điện lực cấp 17 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Điện lực cấp 17 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 34 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 17 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 25,356kg (X20Đ) 17 bộ
R Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Điện lực cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Điện lực cấp 2 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Lắp xà đỡ thẳng 50,751kg (X20K) 1 bộ
S Bộ chằng lệch đơn cho trụ hạ thế: CL.ht
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Sứ chằng nhỏ Điện lực cấp 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Cáp thép 3/8" Điện lực cấp 12 mét
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1200+2BL12x40+BL16x200/50 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Máng che dây chằng dày 0,8mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
8 Lắp bộ dây néo 1 bộ
9 Lắp bộ chống lệch (KL<15kg, BTLT) 1 bộ
T Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
2 Sứ chằng Điện lực cấp 2 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
4 Cáp thép 5/8" Điện lực cấp 30 mét
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Lắp bộ dây néo 2 bộ
U Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B
1 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
2 Sứ chằng Điện lực cấp 2 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
4 Cáp thép 5/8" Điện lực cấp 28 mét
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
7 Máng che dây chằng dày 0,8mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
8 Lắp bộ dây néo 2 bộ
9 Lắp bộ chống lệch (KL<15kg, BTLT) 2 bộ
V Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX
1 Ty neo Þ22x2400 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m 2 bộ
4 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 2 bộ
W Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL
1 Ty neo Þ22x2400 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m 3 Bộ
4 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 3 bộ
X Phân trung thế cải tạo
1 Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 Điện lực cấp 2.160 mét
2 Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE70 mm2 Điện lực cấp 2.139 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 21 mét
Y Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 24 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
Z Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Điện lực cấp 192 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Điện lực cấp 192 cái
AA Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Điện lực cấp 38 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật chương V 76 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
4 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
5 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
6 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
7 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
8 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) Mô tả kỹ thuật chương V 144 sợi
9 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) Mô tả kỹ thuật chương V 48 sợi
10 Dây nhôm A70 buột sứ Mô tả kỹ thuật chương V 7,3 kg
11 Kéo dây nhôm lõi thép bọc ACX 50mm2 2,118 km
12 Kéo dây nhôm lõi thép bọc ACX 70mm2 2,097 km
13 Lắp chuỗi sứ néo Polymer 38 chuỗi
14 Lắp sứ đứng 24KV + ty 192 bộ
15 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ 24 bộ
AB Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 Điện lực cấp 7.056,4 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 69 mét
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Điện lực cấp 458,7 kg
AC Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 46 bộ
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 46 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 46 bộ
AD Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật chương V 41 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 41 bộ
AE Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Điện lực cấp 199 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Điện lực cấp 199 cái
AF Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Điện lực cấp 138 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật chương V 276 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật chương V 129 cái
4 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
5 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
6 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
7 Oáng co nhiệt cách điện 24kV D60 Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
8 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật chương V 8 cuộn
9 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 69 cái
10 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
11 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
12 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
13 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
14 Ống nối dây cỡ 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
15 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 45 bộ
16 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật chương V 24 Bộ
17 Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 187 cái
18 Dây buộc cổ sứ SSF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
19 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (<10m) 2,306 km
20 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 6,918 km
21 Lắp sứ đứng 24KV + ty 199 bộ
22 Lắp chuỗi sứ néo Polymer 138 chuỗi
23 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ 46 bộ
AG Phần hạ thế hỗn hợp & cải tạo
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Điện lực cấp 2.104 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Điện lực cấp 2.946 mét
3 Cáp nhôm ABC 3x95mm2 Điện lực cấp 349 mét
4 Cáp nhôm A-70 Điện lực cấp 70 kg
5 Cáp nhôm A-95 Điện lực cấp 307 kg
6 Cáp nhôm A-50 Điện lực cấp 373 kg
7 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 40 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 104 cái
9 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 290 bộ
10 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 85 bộ
11 Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 153 bộ
12 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 46 bộ
13 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật chương V 948 cái
14 Ghíp nối 2 boulon IPC 120-35 Mô tả kỹ thuật chương V 361 cái
15 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 44 cái
16 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 77 cái
17 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 52 cái
18 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 55 cái
19 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
20 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
21 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
22 Hộp phân phối (loại 9 cực đấu trực tiếp) Mô tả kỹ thuật chương V 234 cái
23 Cáp đồng bọc CV25 Điện lực cấp 977 mét
24 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 167 bộ
25 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 167 cái
26 Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 Bộ
27 Kéo dây nhôm cỡ dây <=70mm2 (thủ công kết hợp cơ giới, <10m) 2,711 km
28 Kéo dây nhôm cỡ dây <=70mm2 (thủ công kết hợp cơ giới, <10m) 0,364 km
29 Kéo dây nhôm cỡ dây 95mm2 (thủ công kết hợp cơ giới, <10m) 1,198 km
30 Kéo dây ABC 4x120mm2 (<10m) 2,063 km
31 Kéo dây ABC 4x95mm2 (<10m) 2,888 km
32 Kéo dây ABC 3x95mm2 (<10m) 0,364 km
AH Phần thiết bị đường dây 3 pha cải tạo
1 FCO 24kV - 100A Điện lực cấp 7 cái
2 Lắp FCO 24kV - 100A 7 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật chương V 9 Sợi
AI Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Điện lực cấp 24 cái
2 Lắp FCO 24kV - 100A 24 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật chương V 24 Sợi
AJ Phần thiết bị trạm biến áp
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA Điện lực cấp 9 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA (sử dụng lại) Điện lực cấp 2 máy
3 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA Điện lực cấp 16 máy
4 Máy biến áp 22/0,4kV- 320kVA Điện lực cấp 1 máy
5 FCO 24kV - 100A Điện lực cấp 55 cái
6 LA 18kV 10kA Điện lực cấp 55 cái
7 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Điện lực cấp 5 cái
8 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA Điện lực cấp 14 cái
9 MCCB 3 cực 400V -500A - 50KA Điện lực cấp 1 cái
10 Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 9 máy
11 Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA (sử dụng lại) 2 máy
12 Lắp Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA 16 máy
13 Lắp Máy biến áp 22/0,4kV- 320kVA 1 máy
14 Lắp FCO 24kV - 100A 55 cái
15 Lắp LA 18kV 10kA 55 cái
16 Biến dòng 600V - 250/5A Điện lực cấp 13 cái
17 Biến dòng 600V - 400/5A Điện lực cấp 48 cái
18 Biến dòng 600V -500/5A Điện lực cấp 3 cái
19 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 22 cái
AK Phần vật liệu trạm biến áp
1 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật chương V 9 Sợi
2 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật chương V 48 Sợi
3 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật chương V 62 cái
4 Chụp đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 62 cái
5 Chụp đầu cực trên dưới FCO Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
6 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 53 bộ
AL Giá chùm treo 3 MBT
1 Gía chùm treo máy biến áp >= 3x50 Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
AM ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP
1 Bộ đà trạm ngồi <=560kVA, bao gồm: Điện lực cấp 17 cái
2 Đà U160x60x5x2100mm Điện lực cấp 34 cái
3 Đà U160x60x5x1449mm Điện lực cấp 17 cái
4 Đà U160x60x5x1700mm Điện lực cấp 34 cái
5 Đà U160x60x5x740 Điện lực cấp 17 cái
6 Đà U100x46x4,5x1100mm Điện lực cấp 17 cái
7 Đà U100x46x4,5x1100mm Điện lực cấp 17 cái
8 Đà U100x46x4.5x500mm Điện lực cấp 34 cái
9 Đà U100x46x4.5x700mm Điện lực cấp 17 cái
10 Đà U100x46x4.5x700mm Điện lực cấp 34 cái
11 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 408 bộ
12 Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 68 bộ
13 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 68 bộ
14 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 119 bộ
15 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (224,2kg) 17 bộ
AN Trụ BTLT 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Điện lực cấp 4 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m trong TBA bằng thủ công + cơ giới 4 trụ
AO Trụ BTLT 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Điện lực cấp 1 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m trong TBA bằng thủ công + cơ giới 1 trụ
AP Móng 12-BT đôi
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 2 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 2 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 , chiều rộng móng >250cm 2,864 m3
AQ Móng 14-BT đôi
1 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ cơng 1 bộ
5 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 1 bộ
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 , chiều rộng móng >250cm 1,435 m3
AR Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Điện lực cấp 17 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Điện lực cấp 34 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 34 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 34 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 17 bộ
AS Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) Điện lực cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà composite dẹp 10x40x720 cho đà 0,8m Điện lực cấp 2 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 2 bộ
AT Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Điện lực cấp 20 thanh
2 Thanh chống đà composite dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Điện lực cấp 40 thanh
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 40 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 20 bộ
AU Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) Điện lực cấp 1 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Điện lực cấp 2 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Lắp xà đỡ 26,55kg (X16Đ) 1 bộ
AV Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Điện lực cấp 1 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Điện lực cấp 1 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 25,356kg (X20Đ) 1 bộ
6 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 2 cái
AW Tiếp địa TBA
1 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 213 kg
2 Cáp đồng bọc CV11 (2m) Điện lực cấp 44 mét
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 175 bộ
4 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
5 Ốc xiết cáp Cu 1/0 Mô tả kỹ thuật chương V 144 cái
6 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 175 cọc
7 Kéo dây tiếp địa trong TBA 951 m
8 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 19 bộ
9 Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 19 bộ
AX Tủ CB, điện kế trạm treo
1 Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) Mô tả kỹ thuật chương V 3 Bộ
2 Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) Mô tả kỹ thuật chương V 2 Bộ
AY Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) Mô tả kỹ thuật chương V 17 bộ
AZ Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 452 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 53 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 53 cái
4 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
5 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
6 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
7 Sứ đứng 24KV Điện lực cấp 56 cái
8 Chân sứ đứng D20 bọc chì Điện lực cấp 56 cái
9 Sứ đỉnh 24KV + CS đỉnh Điện lực cấp 1 cái
10 Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
11 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 452 m
BA Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV240 Điện lực cấp 21 mét
2 Cáp đồng bọc CV185 Điện lực cấp 336 mét
3 Cáp đồng bọc CV150 Điện lực cấp 155 mét
4 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 870 mét
5 Cáp đồng bọc CV95 Điện lực cấp 220 mét
6 Cáp đồng bọc CV25 Điện lực cấp 183 mét
7 Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 96 cái
8 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
9 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 116 cái
10 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
11 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật chương V 40 cái
12 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 348 cái
13 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 363 m
14 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật chương V 44 bộ
15 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật chương V 44 cái
16 Co 135 độ PVC 114 (45 độ) Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
17 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật chương V 154 cái
18 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
19 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
20 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) Mô tả kỹ thuật chương V 97 bộ
21 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) Mô tả kỹ thuật chương V 57 bộ
22 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật chương V 20 tuýp
23 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống Mô tả kỹ thuật chương V 110 ống
24 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 64 cuộn
BB Bộ dây dẫn đo đếm
1 Cáp CVV 4x4mm2 Điện lực cấp 54 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 128 cái
3 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
4 Bảng báo nguy hiểm trạm Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
BC Phần trung thế tháo thu hồi
1 Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 14 Bộ
2 Tháo sứ + chân sứ đỉnh 36 Bộ
3 Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ 106 Bộ
4 Tháo hạ căng dây AC70 0,699 km
5 Nhổ trụ BTLT 12m 3 trụ
6 Nhổ trụ BTLT 7,5m; 8,4m 17 trụ
BD Phần TBA tháo, lắp lại, thu hồi
1 Tháo MBA 1 pha 100KVA, treo trên cột 10 máy
2 Tháo bộ FCO 7 cái
3 Lắp bộ FCO 7 cái
4 Tháo bộ LA 7 cái
5 Lắp bộ LA 7 cái
6 Tháo cáp CXV25mm2 14 m
7 Tháo bộ kẹp quai + hotline 7 Bộ
8 Tháo ống PVC D90 bảo vệ cáp HT 92 m
9 Tháo bộ đà compoxit 0,8m 7 Bộ
10 Tháo cáp xuất HT CV 150mm2 64 m
11 Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 91 m
12 Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 70 m
13 Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 7 m
14 Thu hồi thùng MCCB + DK 1 pha 10 Bộ
BE Phần hạ thế tháo thu hồi
1 Nhổ trụ BT vuông 6,5m 6 trụ
2 Tháo hạ dây AV95 4,847 km
3 Tháo hạ dây AV70 0,36 km
4 Tháo hạ dây AV50 1,254 km
5 Tháo hạ dây A70 2,424 km
6 Tháo hạ dây A50 0,517 km
7 Tháo hạ dây AC35 0,29 km
8 Tháo hạ dây ABC3x70 0,483 km
9 Tháo hạ dây ABC3x50 0,176 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->