Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp Công trình: “Nâng cấp, xây dựng mới đường dây trung, hạ thế và kết hợp cấy TBA chống quá tải, giảm bán kính cấp điện khu vực Xuân Tâm, Xuân Hưng, Xuân Hòa huyện Xuân Lộc năm 2019”.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp Công trình: “Nâng cấp, xây dựng mới đường dây trung, hạ thế và kết hợp cấy TBA chống quá tải, giảm bán kính cấp điện khu vực Xuân Tâm, Xuân Hưng, Xuân Hòa huyện Xuân Lộc năm 2019”. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443570 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 225 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 16:18:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,107,916,474 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M8 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m | 29 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 29 | bộ | |
| B | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | |||
| 1 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 2 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 14 | bộ | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 14 | bộ | |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 , chiều rộng móng >250cm | 6,496 | m3 | |
| C | Móng M12 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m | 65 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 65 | bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 26 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 26 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 5 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 , chiều rộng móng >250cm | 37,232 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Đào đất mĩng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ cơng | 3 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 3 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 , chiều rộng móng >250cm | 4,305 | m3 | |
| F | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 8m (luồn trong thân trụ) | Điện lực cấp | 16,11 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 3 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 9 | bộ | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 9 | bộ | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 16,11 | kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 9 | cọc | |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (11m) | Điện lực cấp | 24,6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | 24,6 | kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 10 | cọc | |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 10 | bộ | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 10 | bộ | |
| H | Tiếp địa lặp lại (trụ 14m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (12m) | Điện lực cấp | 5,38 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Ốc xiết cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Kéo dây tiếp địa | 5,38 | kg | |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 2 | cọc | |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 2 | bộ | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 2 | bộ | |
| I | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) | Điện lực cấp | 57 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 57 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT <=8m thủ công +cơ giới | 57 | trụ | |
| J | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Điện lực cấp | 117 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 117 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới | 117 | trụ | |
| K | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Điện lực cấp | 6 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 6 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | 6 | trụ | |
| L | Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Điện lực cấp | 11 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà composite dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | Điện lực cấp | 22 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 11 | bộ | |
| M | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Điện lực cấp | 28 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Điện lực cấp | 56 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 14 | bộ | |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Điện lực cấp | 62 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Điện lực cấp | 124 | thanh |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 31 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 31 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 124 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 31 | bộ | |
| O | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Điện lực cấp | 72 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Điện lực cấp | 72 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) | 72 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Điện lực cấp | 22 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Điện lực cấp | 22 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 7 | Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) | 11 | bộ | |
| Q | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Điện lực cấp | 17 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Điện lực cấp | 17 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 25,356kg (X20Đ) | 17 | bộ | |
| R | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ thẳng 50,751kg (X20K) | 1 | bộ | |
| S | Bộ chằng lệch đơn cho trụ hạ thế: CL.ht | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Sứ chằng nhỏ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Cáp thép 3/8" | Điện lực cấp | 12 | mét |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1200+2BL12x40+BL16x200/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Máng che dây chằng dày 0,8mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp bộ dây néo | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp bộ chống lệch (KL<15kg, BTLT) | 1 | bộ | |
| T | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Điện lực cấp | 30 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 2 | bộ | |
| U | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Điện lực cấp | 28 | mét |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Máng che dây chằng dày 0,8mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp bộ dây néo | 2 | bộ | |
| 9 | Lắp bộ chống lệch (KL<15kg, BTLT) | 2 | bộ | |
| V | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ22x2400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m | 2 | bộ | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 2 | bộ | |
| W | Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL | |||
| 1 | Ty neo Þ22x2400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m | 3 | Bộ | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 3 | bộ | |
| X | Phân trung thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 | Điện lực cấp | 2.160 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE70 mm2 | Điện lực cấp | 2.139 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 21 | mét |
| Y | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 24 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| Z | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Điện lực cấp | 192 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 192 | cái |
| AA | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Điện lực cấp | 38 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật chương V | 76 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 7 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 8 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | sợi |
| 9 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | sợi |
| 10 | Dây nhôm A70 buột sứ | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,3 | kg |
| 11 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc ACX 50mm2 | 2,118 | km | |
| 12 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc ACX 70mm2 | 2,097 | km | |
| 13 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | 38 | chuỗi | |
| 14 | Lắp sứ đứng 24KV + ty | 192 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 24 | bộ | |
| AB | Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 | Điện lực cấp | 7.056,4 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 69 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Điện lực cấp | 458,7 | kg |
| AC | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 46 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 46 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 46 | bộ |
| AD | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | bộ |
| AE | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Điện lực cấp | 199 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 199 | cái |
| AF | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Điện lực cấp | 138 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật chương V | 276 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật chương V | 129 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 7 | Oáng co nhiệt cách điện 24kV D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | m |
| 8 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cuộn |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 69 | cái |
| 10 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 11 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 12 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 13 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 14 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 15 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | bộ |
| 16 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | Bộ |
| 17 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 187 | cái |
| 18 | Dây buộc cổ sứ SSF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 19 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (<10m) | 2,306 | km | |
| 20 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 | 6,918 | km | |
| 21 | Lắp sứ đứng 24KV + ty | 199 | bộ | |
| 22 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | 138 | chuỗi | |
| 23 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 46 | bộ | |
| AG | Phần hạ thế hỗn hợp & cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Điện lực cấp | 2.104 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Điện lực cấp | 2.946 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | Điện lực cấp | 349 | mét |
| 4 | Cáp nhôm A-70 | Điện lực cấp | 70 | kg |
| 5 | Cáp nhôm A-95 | Điện lực cấp | 307 | kg |
| 6 | Cáp nhôm A-50 | Điện lực cấp | 373 | kg |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 104 | cái |
| 9 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 290 | bộ |
| 10 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 85 | bộ |
| 11 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 153 | bộ |
| 12 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 46 | bộ |
| 13 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 948 | cái |
| 14 | Ghíp nối 2 boulon IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 361 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 16 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 77 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | cái |
| 18 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 55 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 20 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 21 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 22 | Hộp phân phối (loại 9 cực đấu trực tiếp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 234 | cái |
| 23 | Cáp đồng bọc CV25 | Điện lực cấp | 977 | mét |
| 24 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 167 | bộ |
| 25 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 167 | cái |
| 26 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 27 | Kéo dây nhôm cỡ dây <=70mm2 (thủ công kết hợp cơ giới, <10m) | 2,711 | km | |
| 28 | Kéo dây nhôm cỡ dây <=70mm2 (thủ công kết hợp cơ giới, <10m) | 0,364 | km | |
| 29 | Kéo dây nhôm cỡ dây 95mm2 (thủ công kết hợp cơ giới, <10m) | 1,198 | km | |
| 30 | Kéo dây ABC 4x120mm2 (<10m) | 2,063 | km | |
| 31 | Kéo dây ABC 4x95mm2 (<10m) | 2,888 | km | |
| 32 | Kéo dây ABC 3x95mm2 (<10m) | 0,364 | km | |
| AH | Phần thiết bị đường dây 3 pha cải tạo | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Điện lực cấp | 7 | cái |
| 2 | Lắp FCO 24kV - 100A | 7 | cái | |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Sợi |
| AI | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Điện lực cấp | 24 | cái |
| 2 | Lắp FCO 24kV - 100A | 24 | cái | |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | Sợi |
| AJ | Phần thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | Điện lực cấp | 9 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA (sử dụng lại) | Điện lực cấp | 2 | máy |
| 3 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Điện lực cấp | 16 | máy |
| 4 | Máy biến áp 22/0,4kV- 320kVA | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 5 | FCO 24kV - 100A | Điện lực cấp | 55 | cái |
| 6 | LA 18kV 10kA | Điện lực cấp | 55 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Điện lực cấp | 5 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Điện lực cấp | 14 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -500A - 50KA | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 10 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 9 | máy | |
| 11 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA (sử dụng lại) | 2 | máy | |
| 12 | Lắp Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | 16 | máy | |
| 13 | Lắp Máy biến áp 22/0,4kV- 320kVA | 1 | máy | |
| 14 | Lắp FCO 24kV - 100A | 55 | cái | |
| 15 | Lắp LA 18kV 10kA | 55 | cái | |
| 16 | Biến dòng 600V - 250/5A | Điện lực cấp | 13 | cái |
| 17 | Biến dòng 600V - 400/5A | Điện lực cấp | 48 | cái |
| 18 | Biến dòng 600V -500/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 19 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 22 | cái |
| AK | Phần vật liệu trạm biến áp | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Sợi |
| 2 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | Sợi |
| 3 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | cái |
| 4 | Chụp đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | cái |
| 5 | Chụp đầu cực trên dưới FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 6 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 53 | bộ |
| AL | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp >= 3x50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| AM | ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi <=560kVA, bao gồm: | Điện lực cấp | 17 | cái |
| 2 | Đà U160x60x5x2100mm | Điện lực cấp | 34 | cái |
| 3 | Đà U160x60x5x1449mm | Điện lực cấp | 17 | cái |
| 4 | Đà U160x60x5x1700mm | Điện lực cấp | 34 | cái |
| 5 | Đà U160x60x5x740 | Điện lực cấp | 17 | cái |
| 6 | Đà U100x46x4,5x1100mm | Điện lực cấp | 17 | cái |
| 7 | Đà U100x46x4,5x1100mm | Điện lực cấp | 17 | cái |
| 8 | Đà U100x46x4.5x500mm | Điện lực cấp | 34 | cái |
| 9 | Đà U100x46x4.5x700mm | Điện lực cấp | 17 | cái |
| 10 | Đà U100x46x4.5x700mm | Điện lực cấp | 34 | cái |
| 11 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 408 | bộ |
| 12 | Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | bộ |
| 13 | Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | bộ |
| 14 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 119 | bộ |
| 15 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (224,2kg) | 17 | bộ | |
| AN | Trụ BTLT 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Điện lực cấp | 4 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m trong TBA bằng thủ công + cơ giới | 4 | trụ | |
| AO | Trụ BTLT 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Điện lực cấp | 1 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m trong TBA bằng thủ công + cơ giới | 1 | trụ | |
| AP | Móng 12-BT đôi | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 2 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 , chiều rộng móng >250cm | 2,864 | m3 | |
| AQ | Móng 14-BT đôi | |||
| 1 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ cơng | 1 | bộ | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 1 | bộ | |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 , chiều rộng móng >250cm | 1,435 | m3 | |
| AR | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Điện lực cấp | 17 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Điện lực cấp | 34 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 17 | bộ | |
| AS | Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà composite dẹp 10x40x720 cho đà 0,8m | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 2 | bộ | |
| AT | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Điện lực cấp | 20 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà composite dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | Điện lực cấp | 40 | thanh |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 20 | bộ | |
| AU | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 26,55kg (X16Đ) | 1 | bộ | |
| AV | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 25,356kg (X20Đ) | 1 | bộ | |
| 6 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| AW | Tiếp địa TBA | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 213 | kg |
| 2 | Cáp đồng bọc CV11 (2m) | Điện lực cấp | 44 | mét |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 175 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 5 | Ốc xiết cáp Cu 1/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | cái |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 175 | cọc | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 951 | m | |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 19 | bộ | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đấm đất cầm tay 70kg, đọ chặt K=0.85 | 19 | bộ | |
| AX | Tủ CB, điện kế trạm treo | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| AY | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| AZ | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 452 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 53 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 53 | cái |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 7 | Sứ đứng 24KV | Điện lực cấp | 56 | cái |
| 8 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 56 | cái |
| 9 | Sứ đỉnh 24KV + CS đỉnh | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 10 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 11 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 452 | m | |
| BA | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Điện lực cấp | 21 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV185 | Điện lực cấp | 336 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV150 | Điện lực cấp | 155 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 870 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 220 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc CV25 | Điện lực cấp | 183 | mét |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 116 | cái |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 348 | cái |
| 13 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 363 | m |
| 14 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | bộ |
| 15 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 16 | Co 135 độ PVC 114 (45 độ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 17 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 154 | cái |
| 18 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 19 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 20 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | Mô tả kỹ thuật chương V | 97 | bộ |
| 21 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | bộ |
| 22 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | tuýp |
| 23 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 110 | ống |
| 24 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | cuộn |
| BB | Bộ dây dẫn đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | Điện lực cấp | 54 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 128 | cái |
| 3 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 4 | Bảng báo nguy hiểm trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| BC | Phần trung thế tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 14 | Bộ | |
| 2 | Tháo sứ + chân sứ đỉnh | 36 | Bộ | |
| 3 | Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ | 106 | Bộ | |
| 4 | Tháo hạ căng dây AC70 | 0,699 | km | |
| 5 | Nhổ trụ BTLT 12m | 3 | trụ | |
| 6 | Nhổ trụ BTLT 7,5m; 8,4m | 17 | trụ | |
| BD | Phần TBA tháo, lắp lại, thu hồi | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 100KVA, treo trên cột | 10 | máy | |
| 2 | Tháo bộ FCO | 7 | cái | |
| 3 | Lắp bộ FCO | 7 | cái | |
| 4 | Tháo bộ LA | 7 | cái | |
| 5 | Lắp bộ LA | 7 | cái | |
| 6 | Tháo cáp CXV25mm2 | 14 | m | |
| 7 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 7 | Bộ | |
| 8 | Tháo ống PVC D90 bảo vệ cáp HT | 92 | m | |
| 9 | Tháo bộ đà compoxit 0,8m | 7 | Bộ | |
| 10 | Tháo cáp xuất HT CV 150mm2 | 64 | m | |
| 11 | Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 | 91 | m | |
| 12 | Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 | 70 | m | |
| 13 | Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 | 7 | m | |
| 14 | Thu hồi thùng MCCB + DK 1 pha | 10 | Bộ | |
| BE | Phần hạ thế tháo thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ BT vuông 6,5m | 6 | trụ | |
| 2 | Tháo hạ dây AV95 | 4,847 | km | |
| 3 | Tháo hạ dây AV70 | 0,36 | km | |
| 4 | Tháo hạ dây AV50 | 1,254 | km | |
| 5 | Tháo hạ dây A70 | 2,424 | km | |
| 6 | Tháo hạ dây A50 | 0,517 | km | |
| 7 | Tháo hạ dây AC35 | 0,29 | km | |
| 8 | Tháo hạ dây ABC3x70 | 0,483 | km | |
| 9 | Tháo hạ dây ABC3x50 | 0,176 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi