Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và cung cấp thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462724-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và cung cấp thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200462669 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp kinh tế giao cho đơn vị năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 23:15:00 đến ngày 2020-05-07 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,936,592,066 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỒNG CÂY XANH ĐƯỜNG NGUYỄN TRÃI | |||
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | 1 cây |
| 2 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | 1 cây |
| 3 | Đào gốc cây, ĐK <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | gốc cây |
| 4 | Đào gốc cây, ĐK <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | gốc cây |
| 5 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cây |
| 6 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng (BLOCK) 390x260x80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,36 | m2 |
| 7 | Trồng Cây Giáng Hương cao ≥ 3,8m, đk thân ≥ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cây |
| 8 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cây |
| 9 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cây/90 ngày |
| B | TRỒNG CÂY XANH ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH GIÓT | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,88 | m2 |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,749 | 100m2 |
| 3 | Bốc dỡ đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,488 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m bằng ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 5 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng (BLOCK) 390 x 260 x 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,88 | m2 |
| 6 | Trồng Cây Lộc Vừng cao ≥ 3,4m, đk thân ≥ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cây |
| 7 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cây |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cây/90 ngày |
| C | TRỒNG CÂY XANH ĐƯỜNG HUỲNH PHI HÙNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,16 | m2 |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,562 | 100m2 |
| 3 | Bốc dỡ đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,616 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m bằng ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 5 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng (BLOCK) 390 x 260 x 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,16 | m2 |
| 6 | Trồng Cây Lộc Vừng cao ≥ 3,4m, đk thân ≥ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | cây |
| 7 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | cây |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | cây/90 ngày |
| D | TRỒNG CÂY XANH ĐƯỜNG XUNG QUANH TRUNG TÂM HỘI NGHỊ TỈNH | |||
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | 1 cây |
| 2 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 1 cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | gốc cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | gốc cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | gốc cây |
| 6 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | cây |
| 7 | Trồng Cây Lộc Vừng cao ≥ 3,4m, đk thân ≥ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cây |
| 8 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cây |
| 9 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cây/90 ngày |
| E | TRỒNG CÂY XANH ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG | |||
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 1 cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | gốc cây |
| 3 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cây |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng (BLOCK) 390x260x80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,04 | m2 |
| 5 | Trồng Cây Lộc Vừng cao ≥ 3,4m, đk thân ≥ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cây |
| 6 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cây |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cây/90 ngày |
| F | TRỒNG CÂY XANH ĐƯỜNG SỐ 11 (LIA 4) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200,16 | m2 |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,002 | 100m2 |
| 3 | Bốc dỡ đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,016 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m bằng ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m3 |
| 5 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng (BLOCK) 390 x 260 x 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200,16 | m2 |
| 6 | Trồng Cây Lộc Vừng cao ≥ 3,4m, đk thân ≥ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139 | cây |
| 7 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139 | cây |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139 | cây/90 ngày |
| G | TRỒNG CÂY XANH ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG | |||
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | 1 cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | gốc cây |
| 3 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cây |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng (BLOCK) 390x260x80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6 | m2 |
| 5 | Trồng Cây Lộc Vừng cao ≥ 3,4m, đk thân ≥ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cây |
| 6 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cây |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cây/90 ngày |
| H | TRỒNG CÂY XANH ĐƯỜNG LƯU TẤN TÀI | |||
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | 1 cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | gốc cây |
| 3 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cây |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng (BLOCK) 390x260x80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,16 | m2 |
| 5 | Trồng Cây Lộc Vừng cao ≥ 3,4m, đk thân ≥ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cây |
| 6 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cây |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cây/90 ngày |
| I | TRỒNG CÂY XANH ĐƯỜNG AN DƯƠNG VƯƠNG | |||
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | 1 cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | gốc cây |
| 3 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cây |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng (BLOCK) 390x260x80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,72 | m2 |
| 5 | Trồng Cây Dầu Rái cao ≥ 3,5m, đk thân ≥ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cây |
| 6 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cây |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cây/90 ngày |
| J | TRỒNG CÂY XANH ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU LỄ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,36 | m2 |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,274 | 100m2 |
| 3 | Bốc dỡ đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,736 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m bằng ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 5 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1cây |
| 6 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | gốc cây |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | gốc cây |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | gốc cây |
| 10 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | gốc cây |
| 11 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | gốc cây |
| 12 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | gốc cây |
| 13 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cây |
| 14 | Trồng Cây Lộc Vừng cao ≥ 4m, đk thân ≥ 17cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cây |
| 15 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cây |
| 16 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng (BLOCK) 390x260x80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,12 | m2 |
| 17 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cây/90 ngày |
| K | TRỒNG THAY THẾ CÂY XANH ĐƯỜNG LÝ THƯỜNG KIỆT | |||
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1 cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | gốc cây |
| 3 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cây |
| 4 | Trồng Cây Kèn Hồng cao ≥ 4m, đk thân ≥ 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cây |
| 5 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cây |
| 6 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cây/90 ngày |
| L | TRỒNG CÂY XANH ĐƯỜNG PHAN NGỌC HIỂN | |||
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 1 cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm (đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | gốc cây |
| 3 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng (BLOCK) 390x260x80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 5 | Trồng Cây Dầu Rái cao ≥ 3,5m, đk thân ≥ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
| 6 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn (90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây/90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi