Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công mương tưới tiêu HTX từ Hòa Bình đến kênh 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200503510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh Tế thành phố Châu Đốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công mương tưới tiêu HTX từ Hòa Bình đến kênh 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20190412687 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh An Giang + Ngân sách Tp Châu Đốc + Nguồn vận động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 17:45:00 đến ngày 2020-05-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,272,994,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | CP 1 số công tác không xđ được KL | Theo HSTK được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 2 | CP lán trại | Theo HSTK được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| B | Hạng mục 2: Công tác xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 24,8 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK được duyệt | 21,251 | 100M3 |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy. Cự lý > 2,0 km | Theo HSTK được duyệt | 28,33 | 100M3 |
| 4 | Đóng cừ tràm L=3m Vào đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 468 | 100M |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo HSTK được duyệt | 7,3294 | 100M2 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 142,6915 | M3 |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 37,44 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 7,488 | 100M2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo HSTK được duyệt | 1,6391 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo HSTK được duyệt | 3,8087 | Tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 294,528 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 30,576 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo HSTK được duyệt | 7,9429 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo HSTK được duyệt | 19,2745 | Tấn |
| 15 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 4,488 | M3 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,5544 | 100M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm | Theo HSTK được duyệt | 0,2188 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | Theo HSTK được duyệt | 0,3867 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo HSTK được duyệt | 0,0528 | 100M2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,309 | M3 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Theo HSTK được duyệt | 0,041 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0733 | Tấn |
| 23 | Xây tường bằng gạch KN 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 582,82 | M3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4.341,82 | M2 |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt | 43,12 | M2 |
| 26 | Sản xuất, Lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu Gỗ ngang mặt cầu | Theo HSTK được duyệt | 1,65 | M3 |
| 27 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0433 | Tấn |
| 28 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 12mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1995 | Tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 2,8 | M3 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,051 | 100M2 |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | Theo HSTK được duyệt | 5 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi