Gói thầu: Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt thiết bị điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200455987-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT CƠ BẢN MIỀN NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt thiết bị điện
Số hiệu KHLCNT 20181248320
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ngân hàng + vốn tự bổ sung Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 16:21:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,194,395,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lắp đặt thanh đồng từ chỉnh lưu mới đến hệ thanh đồng bình điện phân DD350 và B.M 2.7 Gen3 theo bản vẽ thiết kế chế tạo và lắp đặt thanh đồng.
1 Busbar chỉnh lưu Chiều dài 01 thanh: 1500 mm (Chủ đầu tư cấp) 3 Thanh
2 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3211 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
3 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3126 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
4 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2141 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
5 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2220 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
6 Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1151 mm (Chủ đầu tư cấp) 4 Thanh
7 Busbar 300x20 (dạng U, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3284 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
8 Busbar 300x20 (dạng U, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2693 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
9 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 707 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
10 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 727 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
11 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 979 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
12 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1004 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
13 Busbar 300x20 (dạng I, 19 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1300 mm (Chủ đầu tư cấp) 8 Thanh
14 Busbar 300x20 (dạng I, 37 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1283 mm (Chủ đầu tư cấp) 2 Thanh
15 Busbar 300x20 (dạng Z, 37 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1488 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
16 Busbar 300x20 (dạng Z, 37 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1442 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
17 Busbar 300x20 (dạng I, 27 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 703 mm (Chủ đầu tư cấp) 4 Thanh
18 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3396 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
19 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3126 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
20 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3884 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
21 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3570 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
22 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2935,5 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
23 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2620,5 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
24 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1968,5 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
25 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1653,5 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
26 Busbar 120x5 (dạng I, 10 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 300 mm (Chủ đầu tư cấp) 4 Thanh
27 Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3292 mm (Chủ đầu tư cấp) 4 Thanh
28 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3315 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
29 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3397 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
30 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2900 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
31 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2818 mm (Chủ đầu tư cấp) 1 Thanh
32 Busbar 150x15 (dạng I, 12 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2307 mm (Chủ đầu tư cấp) 12 Thanh
33 Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1442 mm (Chủ đầu tư cấp) 4 Thanh
34 Busbar 120x10 (dạng I, 10 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 300 mm (Chủ đầu tư cấp) 2 Thanh
35 Flexible 130x20 (12 lỗ) (Including 68 sheet, Thk. 0.3mm) Chiều dài 01 thanh: 857 mm (Chủ đầu tư cấp) 16 Thanh
36 Flexible 200x20 (24 lỗ) (Including 68 sheet, Thk. 0.3mm) Chiều dài 01 thanh: 857 mm (Chủ đầu tư cấp) 16 Thanh
37 Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1587 mm (Chủ đầu tư cấp) 2 Thanh
38 Busbar 300x20 (dạng Z, 16 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1856 mm (Chủ đầu tư cấp) 2 Thanh
39 Busbar 300x20 (dạng Z, 16 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1833 mm (Chủ đầu tư cấp) 2 Thanh
40 Busbar 300x20 (dạng Z, 16 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2190 mm (Chủ đầu tư cấp) 2 Thanh
41 Busbar 300x20 (dạng Z, 16 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2155 mm (Chủ đầu tư cấp) 2 Thanh
B Cung cấp và lắp đặt thanh đồng từ chỉnh lưu mới đến hệ thanh đồng bình điện phân B.M 2.7 Gen6 theo bản vẽ thiết kế chế tạo vào lắp đặt thanh đồng
1 Flexible 130x20 (12 lỗ)<br/>(Including 68 sheet, Thk. 0.3mm) Chiều dài 01 thanh: 857 mm 12 Thanh
2 Flexible 200x20 (24 lỗ) (Including 68 sheet, Thk. 0.3mm) Chiều dài 01 thanh: 857 mm 12 Thanh
3 Flexible 98x20 (8 lỗ) (Including 68 sheet, Thk. 0.3mm) Chiều dài 01 thanh: 817 mm 12 Thanh
4 Busbar 120x5 (dạng I, 6 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 200 mm 4 Thanh
5 Busbar 120x5 (dạng I, 10 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 300 mm 8 Thanh
6 Busbar 200x20 (dạng I, 12 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1102 mm 8 Thanh
7 Busbar 300x20 (dạng I, 32 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2504 mm 3 Thanh
8 Busbar 300x20 (dạng I, 32 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2504 mm 3 Thanh
9 Busbar 300x20 (dạng I, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 840 mm 2 Thanh
10 Busbar 300x20 (dạng Z, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 848 mm 2 Thanh
11 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1600,5 mm 1 Thanh
12 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1829,5 mm 1 Thanh
13 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2879,5 mm 1 Thanh
14 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3109,5 mm 1 Thanh
15 Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2800 mm 8 Thanh
16 Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1700 mm 4 Thanh
17 Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 3700 mm 4 Thanh
18 Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1520 mm 4 Thanh
19 Busbar 300x20 (dạng I, 22 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1802 mm 4 Thanh
20 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 741,5 mm 1 Thanh
21 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 821,5 mm 1 Thanh
22 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1301,5 mm 1 Thanh
23 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1381,5 mm 1 Thanh
24 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2840,5 mm 1 Thanh
25 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2920,5 mm 1 Thanh
26 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2658,5 mm 1 Thanh
27 Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2738,5 mm 1 Thanh
28 Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 900 mm 2 Thanh
29 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 779 mm 1 Thanh
30 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1057 mm 1 Thanh
31 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2381 mm 1 Thanh
32 Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2659 mm 1 Thanh
33 Busbar 300x20 (dạng U, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 2035 mm 1 Thanh
34 Busbar 300x20 (dạng U, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 1681 mm 1 Thanh
35 Busbar 300x20 (dạng Z, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 838 mm 1 Thanh
36 Busbar 300x20 (dạng I, 28 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 614 mm 1 Thanh
37 Busbar 300x20 (dạng I, 32 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 495 mm 8 Thanh
38 Busbar 100x5 (dạng I, 8 lỗ) Chiều dài 01 thanh: 200 mm 8 Thanh
C Bu lông, đai ốc và vòng đệm
1 Bu lông M20 x 130 Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 80 con
2 Bu lông M18 x 90 Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 1.120 con
3 Bu lông M18 x 120 Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 60 con
4 Bu lông M18 x 130 Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 240 con
5 Bu lông M18 x 150 Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 120 con
6 Bu lông M16 x 160 Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 100 con
7 Đai ốc M20 Đai ốc nhúng nóng - cấp độ 8.8 80 con
8 Đai ốc M18 Đai ốc nhúng nóng - cấp độ 8.8 1.540 con
9 Đai ốc M16 Đai ốc nhúng nóng - cấp độ 8.8 100 con
10 Vòng đệm phẳng M21 x 37 x 3 Vòng đệm phẳng nhúng nóng 160 con
11 Vòng đệm phẳng M19 x 34 x 3 Vòng đệm phẳng nhúng nóng 3.080 con
12 Vòng đệm phẳng M17 x 30 x 3 Vòng đệm phẳng nhúng nóng 200 con
13 Vòng đệm vênh M20 Vòng đệm vênh nhúng nóng 80 con
14 Vòng đệm vênh M18 Vòng đệm vênh nhúng nóng 1.540 con
15 Vòng đệm vênh M16 Vòng đệm vênh nhúng nóng 100 con
16 Bu lông mạ kẽm M16 x 420 Bu lông mạ kẽm 42 Bộ
D Vật tư khác
1 Gối đỡ cách điện fiber glass 50x50x220mm 22 cái
2 Gối đỡ cách điện fiber glass 50x50x410mm 14 cái
3 Gối đỡ cách điện fiber glass 50x50x450mm 22 cái
4 Gối đỡ cách điện fiber glass 50x50x500mm 20 cái
5 Gối đỡ cách điện fiber glass 50x50x530mm 6 cái
6 Lông đền cách điện FRP Ø44/Ø24x50mm 254 cái
7 Sứ cách điện Ø76x80mm hai đầu lắp buloong 2 cái
8 Tấm Bakelit 250x300 dày 8mm 45 tấm
9 Tấm Bakelit 400x300 dày 8mm 6 tấm
E Cung cấp, lắp đặt giá đỡ thanh đồng
1 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 1 Chiều dài 01 thanh: 0,5 m 11 thanh
2 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 2 Chiều dài 01 thanh: 0,6 m 1 thanh
3 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 3 Chiều dài 01 thanh: 0,8 m 2 thanh
4 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 4 Chiều dài 01 thanh: 1,2 m 2 thanh
5 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 5 Chiều dài 01 thanh: 1,3 m 1 thanh
6 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 6 Chiều dài 01 thanh: 1,5 m 2 thanh
7 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 7 Chiều dài 01 thanh: 2 m 2 thanh
8 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 8 Chiều dài 01 thanh: 2,1 m 6 thanh
9 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 9 Chiều dài 01 thanh: 2,4 m 6 thanh
10 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 10 Chiều dài 01 thanh: 2,7 m 2 thanh
11 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 11 Chiều dài 01 thanh: 2,9 m 1 thanh
12 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 12 Chiều dài 01 thanh: 3 m 2 thanh
13 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 13 Chiều dài 01 thanh: 3,4 m 4 thanh
14 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 14 Chiều dài 01 thanh: 4,2 m 2 thanh
15 Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 15 Chiều dài 01 thanh: 4,9 m 1 thanh
16 Thép hình I 200x100x5,5x8 - CT 1 Chiều dài 01 thanh: 1,4 m 11 thanh
17 Thép hình I 200x100x5,5x8 - CT 2 Chiều dài 01 thanh: 6 m 3 thanh
18 Thép hình I 150x75x5x7 - CT 1 Chiều dài 01 thanh: 0,6 m 4 thanh
19 Thép hình I 150x75x5x7 - CT 2 Chiều dài 01 thanh: 0,7 m 4 thanh
20 Thép hình I 150x75x5x7 - CT 3 Chiều dài 01 thanh: 0,75 m 5 thanh
21 Thép hình I 150x75x5x7 - CT 4 Chiều dài 01 thanh: 0,9 m 1 thanh
22 Thép hình I 150x75x5x7 - CT 5 Chiều dài 01 thanh: 1,1 m 1 thanh
23 Thép hình I 150x75x5x7 - CT 6 Chiều dài 01 thanh: 1,5 m 1 thanh
24 Thép hình I 150x75x5x7 - CT 7 Chiều dài 01 thanh: 3,3 m 2 thanh
25 Thép hình I 150x75x5x7 - Cột Chiều dài 01 thanh: 1,5 m 6 thanh
26 Thép hình I 150x75x5x7 - Cột Chiều dài 01 thanh: 4,7 m 6 thanh
27 Thép hình H 100x100x6x10 - CT 1 Chiều dài 01 thanh: 0,5 m 2 thanh
28 Thép hình H 100x100x6x10 - CT 2 Chiều dài 01 thanh: 3,5 m 2 thanh
29 Thép hình U 80x36x4x6 - CT 1 Chiều dài 01 thanh: 0,8 m 3 thanh
30 Thép tấm 50x50x10 22 tấm
31 Thép tấm 150x150x10 11 tấm
32 Thép tấm 200x75x10 12 tấm
33 Thép tấm 200x200x10 21 tấm
34 Thép tấm 200x200x10 90 tấm
35 Thép tấm 300x200x16 18 tấm
36 Thép tấm 300x250x16 22 tấm
37 Thép tấm 600x400x20 12 tấm
38 Ty ren M16x450mm + 2 đai ốc + 2 lông đền 50 bộ
39 Ty ren M16x450mm + 2 đai ốc + 2 lông đền 36 bộ
40 Ty ren M16x800mm + 2 đai ốc + 2 lông đền 4 bộ
41 Ty ren M20x950mm + 2 đai ốc + 2 lông đền 16 bộ
42 Bu lông M20x80 + đai ốc + 2 lông đền 134 bộ
F Lắp đặt thiết bị
1 Máy biến thế chỉnh lưu 22kV Khối lượng: 28 tấn (Chủ đầu tư cấp) 1 máy
2 Tủ đóng cắt đầu nguồn (Tủ hợp bộ trung thế 24kV/630A) 1 tủ
3 Tủ chỉnh lưu: 20kA/520VDC Khối lượng: 2 tấn (Chủ đầu tư cấp) 1 tủ
4 Bộ thanh đồng AC (Chủ đầu tư cấp) 1 bộ
5 Bộ thanh đồng DC (Chủ đầu tư cấp) 1 bộ
6 Bộ cách ly DC, bao gồm 08 dao cắt 01 chiều (Chủ đầu tư cấp) 1 bộ
7 Thiết bị đóng cắt HV Khối lượng: 2 tấn (Chủ đầu tư cấp) 1 tủ
8 Máy biến áp phụ trợ Khối lượng: 0,6 tấn (Chủ đầu tư cấp) 1 máy
9 Tủ phân phối điện áp thấp Khối lượng: 0,2 tấn (Chủ đầu tư cấp) 1 tủ
10 Tủ điều khiển từ xa (Phòng điều khiển trung tâm, cao độ 4m) (Chủ đầu tư cấp) 1 tủ
G Lắp đặt điện động lực, điều khiển (Trung thế)
1 Cáp trung thế 22 kV, 1x 240mm2, Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC m 180 m
2 Cáp ngầm trung thế 240mm2 (Chủ đầu tư cấp) 50 m
3 Cáp ngầm trung thế 25mm2 (Chủ đầu tư cấp) 23 m
4 Đầu cáp trung thế 22 kV, 1 x 240mm2 cái 12 cái
5 Đầu cáp trung thế 22 kV, 1 x 25mm2 hoặc 1 x 35mm2 cái 6 cái
6 Vật tư phụ (Băng keo cách điện, đầu cos,…) 1
7 Chi phí thí nghiệm, thông tuyến cáp 1
H Lắp đặt điện động lực, điều khiển (Hạ thế)
1 Cáp điện 2x1,5 (Chủ đầu tư cấp) 163 m
2 Cáp điện 2x1,5+SH (Chủ đầu tư cấp) 15 m
3 Cáp điện 3x1,5 (Chủ đầu tư cấp) 15 m
4 Cáp điện 3x1,5+SH (Chủ đầu tư cấp) 90 m
5 Cáp điện 4x1,5 (Chủ đầu tư cấp) 65,2 m
6 Cáp điện 5x1,5 (Chủ đầu tư cấp) 13 m
7 Cáp điện 6x1,5 (Chủ đầu tư cấp) 13 m
8 Cáp điện 10x1,5 (Chủ đầu tư cấp) 39 m
9 Cáp điện 12x1,5 (Chủ đầu tư cấp) 53,6 m
10 Cáp điện 2x2,5+SH (Chủ đầu tư cấp) 10,6 m
11 Cáp điện 3x2,5 (Chủ đầu tư cấp) 11,6 m
12 Cáp điện 4x2,5 (Chủ đầu tư cấp) 29,3 m
13 Cáp điện 5x2,5 (Chủ đầu tư cấp) 11,6 m
14 Cáp điện 3x2,5 230VAC-50Hz-800VA (Chủ đầu tư cấp) 23,2 m
15 Cáp điện 4x2,5 230VAC-50Hz-800VA (Chủ đầu tư cấp) 40,6 m
16 Cáp điện 3x4 230VAC-50Hz-800VA (Chủ đầu tư cấp) 23,2 m
17 Cáp điện 3x10 400V-50Hz-9kVA (Chủ đầu tư cấp) 11,6 m
18 Cáp điện 4x25 400V-50Hz (Chủ đầu tư cấp) 8,55 m
19 Cáp điện 2x1,5 Dây DVV2x1,5mm (0,6/1KV) 150 m
20 Cáp điện 2x1,5+SH Dây DVV/Sc2x1,5mm (0,6/1KV) 600 m
21 Cáp điện 3x1,5 Dây DVV3x1,5mm (0,6/1KV) 150 m
22 Cáp điện 3x2,5 Dây DVV3x2,5mm (0,6/1KV) 20 m
23 Cáp điện 4x2,5 Dây DVV4x2,5mm (0,6/1KV) 300 m
24 Cáp điện 10x1,5 Dây DVV10x1,5mm (0,6/1KV) 300 m
25 Cáp tiếp đất đồng trần 1Cx70mm Dây đồng trần xoắn C70 15 m
26 Vật tư phụ (đầu cos, trạm đấu nối, …) 1
I Lắp đặt chiếu sáng nhà chỉnh lưu
1 Tủ điện âm tường 14 đường 1 cái
2 Ổ cắm âm tường 3 chấu 3 cái
3 Đế âm tường 3 cái
4 MCB 1P 10A 6KA 4 cái
5 MCB 2P 32A 6KA 1 cái
6 RCBO 1P+N 30mA 25A 6KA 1 cái
7 Đèn chiếu sáng khẩn cấp lưu 2h 2 cái
8 Đèn led pha ánh sáng trắng 220v/150w 6 bộ
9 Cáp điện CVV 3C x 4.0mm2 Dây CVV 3x 4mm² (300/500V) 65 mét
10 Cáp điện CVV 3C x 1.5mm3 Dây CVV 3x 1,5mm² (300/500V) 300 mét
11 Ống PVC D25 180 mét
12 Ống PVC D32 180 mét
13 Ống ruột gà nhựa D20 50 mét
14 Vật tư phụ (đầu cos, trạm đấu nối,…) 1
J Lắp đặt đường ống cấp nước làm mát - Hệ đường ống Cooling Tower
1 Ống nhựa PVC DN 100 (PN 10) 20 mét
2 Ống nhựa PVC DN 65 (PN 10) 4 mét
3 Cút nhựa PVC DN 100 8 cái
4 Tê nhựa PVC DN 100 2 cái
5 Giảm nhựa PVC DN 100/65 4 cái
6 Cút nhựa PVC DN 65 4 cái
7 Bích nhựa PVC DN 65 12 cái
8 Van bi nhựa PVC (nối bích) DN 65 4 cái
9 Phủ FRP tăng cứng 1
10 Vật tư phụ 1
K Lắp đặt đường ống cấp nước làm mát -Hệ đường ống Chiller
1 Ống nhựa PVC DN 65 (PN 10) 24 mét
2 Ống nhựa PVC DN 50 (PN 10) 8 mét
3 Cút nhựa PVC DN 65 10 cái
4 Tê nhựa PVC DN 65 2 cái
5 Giảm nhựa PVC DN 65/50 4 cái
6 Bích nhựa PVC DN 50 12 cái
7 Van bi nhựa PVC (nối bích) DN 50 4 cái
8 Phủ FRP tăng cứng 1 hệ
9 Vật tư phụ 1 hệ
L Thí nghiệm thiết bị
1 Máy biến thế chỉnh lưu 22kV; 1 lần
2 Mẫu dầu thân máy biến thế chỉnh lưu 22kV và mẫu dầu OLTC; 1 lần
3 Tủ đóng cắt đầu nguồn; 1 lần
4 Thiết bị đóng cắt HV; 1 lần
5 Máy biến áp phụ trợ; 1 lần
6 Cáp ngầm trung thế 1 x 240mm2; 1 lần
7 Cáp ngầm trung thế 1 x 25mm2 1 lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->