Gói thầu: Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt thiết bị điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455987-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT CƠ BẢN MIỀN NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt thiết bị điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20181248320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng + vốn tự bổ sung Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 16:21:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,194,395,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt thanh đồng từ chỉnh lưu mới đến hệ thanh đồng bình điện phân DD350 và B.M 2.7 Gen3 theo bản vẽ thiết kế chế tạo và lắp đặt thanh đồng. | |||
| 1 | Busbar chỉnh lưu | Chiều dài 01 thanh: 1500 mm (Chủ đầu tư cấp) | 3 | Thanh |
| 2 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3211 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 3 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3126 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 4 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2141 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 5 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2220 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 6 | Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1151 mm (Chủ đầu tư cấp) | 4 | Thanh |
| 7 | Busbar 300x20 (dạng U, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3284 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 8 | Busbar 300x20 (dạng U, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2693 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 9 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 707 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 10 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 727 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 11 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 979 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 12 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1004 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 13 | Busbar 300x20 (dạng I, 19 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1300 mm (Chủ đầu tư cấp) | 8 | Thanh |
| 14 | Busbar 300x20 (dạng I, 37 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1283 mm (Chủ đầu tư cấp) | 2 | Thanh |
| 15 | Busbar 300x20 (dạng Z, 37 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1488 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 16 | Busbar 300x20 (dạng Z, 37 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1442 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 17 | Busbar 300x20 (dạng I, 27 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 703 mm (Chủ đầu tư cấp) | 4 | Thanh |
| 18 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3396 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 19 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3126 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 20 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3884 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 21 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3570 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 22 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2935,5 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 23 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2620,5 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 24 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1968,5 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 25 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1653,5 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 26 | Busbar 120x5 (dạng I, 10 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 300 mm (Chủ đầu tư cấp) | 4 | Thanh |
| 27 | Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3292 mm (Chủ đầu tư cấp) | 4 | Thanh |
| 28 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3315 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 29 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3397 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 30 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2900 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 31 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2818 mm (Chủ đầu tư cấp) | 1 | Thanh |
| 32 | Busbar 150x15 (dạng I, 12 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2307 mm (Chủ đầu tư cấp) | 12 | Thanh |
| 33 | Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1442 mm (Chủ đầu tư cấp) | 4 | Thanh |
| 34 | Busbar 120x10 (dạng I, 10 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 300 mm (Chủ đầu tư cấp) | 2 | Thanh |
| 35 | Flexible 130x20 (12 lỗ) (Including 68 sheet, Thk. 0.3mm) | Chiều dài 01 thanh: 857 mm (Chủ đầu tư cấp) | 16 | Thanh |
| 36 | Flexible 200x20 (24 lỗ) (Including 68 sheet, Thk. 0.3mm) | Chiều dài 01 thanh: 857 mm (Chủ đầu tư cấp) | 16 | Thanh |
| 37 | Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1587 mm (Chủ đầu tư cấp) | 2 | Thanh |
| 38 | Busbar 300x20 (dạng Z, 16 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1856 mm (Chủ đầu tư cấp) | 2 | Thanh |
| 39 | Busbar 300x20 (dạng Z, 16 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1833 mm (Chủ đầu tư cấp) | 2 | Thanh |
| 40 | Busbar 300x20 (dạng Z, 16 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2190 mm (Chủ đầu tư cấp) | 2 | Thanh |
| 41 | Busbar 300x20 (dạng Z, 16 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2155 mm (Chủ đầu tư cấp) | 2 | Thanh |
| B | Cung cấp và lắp đặt thanh đồng từ chỉnh lưu mới đến hệ thanh đồng bình điện phân B.M 2.7 Gen6 theo bản vẽ thiết kế chế tạo vào lắp đặt thanh đồng | |||
| 1 | Flexible 130x20 (12 lỗ)<br/>(Including 68 sheet, Thk. 0.3mm) | Chiều dài 01 thanh: 857 mm | 12 | Thanh |
| 2 | Flexible 200x20 (24 lỗ) (Including 68 sheet, Thk. 0.3mm) | Chiều dài 01 thanh: 857 mm | 12 | Thanh |
| 3 | Flexible 98x20 (8 lỗ) (Including 68 sheet, Thk. 0.3mm) | Chiều dài 01 thanh: 817 mm | 12 | Thanh |
| 4 | Busbar 120x5 (dạng I, 6 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 200 mm | 4 | Thanh |
| 5 | Busbar 120x5 (dạng I, 10 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 300 mm | 8 | Thanh |
| 6 | Busbar 200x20 (dạng I, 12 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1102 mm | 8 | Thanh |
| 7 | Busbar 300x20 (dạng I, 32 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2504 mm | 3 | Thanh |
| 8 | Busbar 300x20 (dạng I, 32 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2504 mm | 3 | Thanh |
| 9 | Busbar 300x20 (dạng I, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 840 mm | 2 | Thanh |
| 10 | Busbar 300x20 (dạng Z, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 848 mm | 2 | Thanh |
| 11 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1600,5 mm | 1 | Thanh |
| 12 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1829,5 mm | 1 | Thanh |
| 13 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2879,5 mm | 1 | Thanh |
| 14 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3109,5 mm | 1 | Thanh |
| 15 | Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2800 mm | 8 | Thanh |
| 16 | Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1700 mm | 4 | Thanh |
| 17 | Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 3700 mm | 4 | Thanh |
| 18 | Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1520 mm | 4 | Thanh |
| 19 | Busbar 300x20 (dạng I, 22 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1802 mm | 4 | Thanh |
| 20 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 741,5 mm | 1 | Thanh |
| 21 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 821,5 mm | 1 | Thanh |
| 22 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1301,5 mm | 1 | Thanh |
| 23 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1381,5 mm | 1 | Thanh |
| 24 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2840,5 mm | 1 | Thanh |
| 25 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2920,5 mm | 1 | Thanh |
| 26 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2658,5 mm | 1 | Thanh |
| 27 | Busbar 300x20 (dạng L, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2738,5 mm | 1 | Thanh |
| 28 | Busbar 300x20 (dạng I, 20 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 900 mm | 2 | Thanh |
| 29 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 779 mm | 1 | Thanh |
| 30 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1057 mm | 1 | Thanh |
| 31 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2381 mm | 1 | Thanh |
| 32 | Busbar 300x20 (dạng L, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2659 mm | 1 | Thanh |
| 33 | Busbar 300x20 (dạng U, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 2035 mm | 1 | Thanh |
| 34 | Busbar 300x20 (dạng U, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 1681 mm | 1 | Thanh |
| 35 | Busbar 300x20 (dạng Z, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 838 mm | 1 | Thanh |
| 36 | Busbar 300x20 (dạng I, 28 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 614 mm | 1 | Thanh |
| 37 | Busbar 300x20 (dạng I, 32 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 495 mm | 8 | Thanh |
| 38 | Busbar 100x5 (dạng I, 8 lỗ) | Chiều dài 01 thanh: 200 mm | 8 | Thanh |
| C | Bu lông, đai ốc và vòng đệm | |||
| 1 | Bu lông M20 x 130 | Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 | 80 | con |
| 2 | Bu lông M18 x 90 | Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 | 1.120 | con |
| 3 | Bu lông M18 x 120 | Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 | 60 | con |
| 4 | Bu lông M18 x 130 | Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 | 240 | con |
| 5 | Bu lông M18 x 150 | Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 | 120 | con |
| 6 | Bu lông M16 x 160 | Bu lông đầu lục giác nhúng nóng - cấp độ 8.8, tiêu chuẩn Din 931-933 | 100 | con |
| 7 | Đai ốc M20 | Đai ốc nhúng nóng - cấp độ 8.8 | 80 | con |
| 8 | Đai ốc M18 | Đai ốc nhúng nóng - cấp độ 8.8 | 1.540 | con |
| 9 | Đai ốc M16 | Đai ốc nhúng nóng - cấp độ 8.8 | 100 | con |
| 10 | Vòng đệm phẳng M21 x 37 x 3 | Vòng đệm phẳng nhúng nóng | 160 | con |
| 11 | Vòng đệm phẳng M19 x 34 x 3 | Vòng đệm phẳng nhúng nóng | 3.080 | con |
| 12 | Vòng đệm phẳng M17 x 30 x 3 | Vòng đệm phẳng nhúng nóng | 200 | con |
| 13 | Vòng đệm vênh M20 | Vòng đệm vênh nhúng nóng | 80 | con |
| 14 | Vòng đệm vênh M18 | Vòng đệm vênh nhúng nóng | 1.540 | con |
| 15 | Vòng đệm vênh M16 | Vòng đệm vênh nhúng nóng | 100 | con |
| 16 | Bu lông mạ kẽm M16 x 420 | Bu lông mạ kẽm | 42 | Bộ |
| D | Vật tư khác | |||
| 1 | Gối đỡ cách điện fiber glass 50x50x220mm | 22 | cái | |
| 2 | Gối đỡ cách điện fiber glass 50x50x410mm | 14 | cái | |
| 3 | Gối đỡ cách điện fiber glass 50x50x450mm | 22 | cái | |
| 4 | Gối đỡ cách điện fiber glass 50x50x500mm | 20 | cái | |
| 5 | Gối đỡ cách điện fiber glass 50x50x530mm | 6 | cái | |
| 6 | Lông đền cách điện FRP Ø44/Ø24x50mm | 254 | cái | |
| 7 | Sứ cách điện Ø76x80mm hai đầu lắp buloong | 2 | cái | |
| 8 | Tấm Bakelit 250x300 dày 8mm | 45 | tấm | |
| 9 | Tấm Bakelit 400x300 dày 8mm | 6 | tấm | |
| E | Cung cấp, lắp đặt giá đỡ thanh đồng | |||
| 1 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 1 | Chiều dài 01 thanh: 0,5 m | 11 | thanh |
| 2 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 2 | Chiều dài 01 thanh: 0,6 m | 1 | thanh |
| 3 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 3 | Chiều dài 01 thanh: 0,8 m | 2 | thanh |
| 4 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 4 | Chiều dài 01 thanh: 1,2 m | 2 | thanh |
| 5 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 5 | Chiều dài 01 thanh: 1,3 m | 1 | thanh |
| 6 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 6 | Chiều dài 01 thanh: 1,5 m | 2 | thanh |
| 7 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 7 | Chiều dài 01 thanh: 2 m | 2 | thanh |
| 8 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 8 | Chiều dài 01 thanh: 2,1 m | 6 | thanh |
| 9 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 9 | Chiều dài 01 thanh: 2,4 m | 6 | thanh |
| 10 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 10 | Chiều dài 01 thanh: 2,7 m | 2 | thanh |
| 11 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 11 | Chiều dài 01 thanh: 2,9 m | 1 | thanh |
| 12 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 12 | Chiều dài 01 thanh: 3 m | 2 | thanh |
| 13 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 13 | Chiều dài 01 thanh: 3,4 m | 4 | thanh |
| 14 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 14 | Chiều dài 01 thanh: 4,2 m | 2 | thanh |
| 15 | Thép hình U 160x64x5x8,4 - CT 15 | Chiều dài 01 thanh: 4,9 m | 1 | thanh |
| 16 | Thép hình I 200x100x5,5x8 - CT 1 | Chiều dài 01 thanh: 1,4 m | 11 | thanh |
| 17 | Thép hình I 200x100x5,5x8 - CT 2 | Chiều dài 01 thanh: 6 m | 3 | thanh |
| 18 | Thép hình I 150x75x5x7 - CT 1 | Chiều dài 01 thanh: 0,6 m | 4 | thanh |
| 19 | Thép hình I 150x75x5x7 - CT 2 | Chiều dài 01 thanh: 0,7 m | 4 | thanh |
| 20 | Thép hình I 150x75x5x7 - CT 3 | Chiều dài 01 thanh: 0,75 m | 5 | thanh |
| 21 | Thép hình I 150x75x5x7 - CT 4 | Chiều dài 01 thanh: 0,9 m | 1 | thanh |
| 22 | Thép hình I 150x75x5x7 - CT 5 | Chiều dài 01 thanh: 1,1 m | 1 | thanh |
| 23 | Thép hình I 150x75x5x7 - CT 6 | Chiều dài 01 thanh: 1,5 m | 1 | thanh |
| 24 | Thép hình I 150x75x5x7 - CT 7 | Chiều dài 01 thanh: 3,3 m | 2 | thanh |
| 25 | Thép hình I 150x75x5x7 - Cột | Chiều dài 01 thanh: 1,5 m | 6 | thanh |
| 26 | Thép hình I 150x75x5x7 - Cột | Chiều dài 01 thanh: 4,7 m | 6 | thanh |
| 27 | Thép hình H 100x100x6x10 - CT 1 | Chiều dài 01 thanh: 0,5 m | 2 | thanh |
| 28 | Thép hình H 100x100x6x10 - CT 2 | Chiều dài 01 thanh: 3,5 m | 2 | thanh |
| 29 | Thép hình U 80x36x4x6 - CT 1 | Chiều dài 01 thanh: 0,8 m | 3 | thanh |
| 30 | Thép tấm 50x50x10 | 22 | tấm | |
| 31 | Thép tấm 150x150x10 | 11 | tấm | |
| 32 | Thép tấm 200x75x10 | 12 | tấm | |
| 33 | Thép tấm 200x200x10 | 21 | tấm | |
| 34 | Thép tấm 200x200x10 | 90 | tấm | |
| 35 | Thép tấm 300x200x16 | 18 | tấm | |
| 36 | Thép tấm 300x250x16 | 22 | tấm | |
| 37 | Thép tấm 600x400x20 | 12 | tấm | |
| 38 | Ty ren M16x450mm + 2 đai ốc + 2 lông đền | 50 | bộ | |
| 39 | Ty ren M16x450mm + 2 đai ốc + 2 lông đền | 36 | bộ | |
| 40 | Ty ren M16x800mm + 2 đai ốc + 2 lông đền | 4 | bộ | |
| 41 | Ty ren M20x950mm + 2 đai ốc + 2 lông đền | 16 | bộ | |
| 42 | Bu lông M20x80 + đai ốc + 2 lông đền | 134 | bộ | |
| F | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy biến thế chỉnh lưu 22kV | Khối lượng: 28 tấn (Chủ đầu tư cấp) | 1 | máy |
| 2 | Tủ đóng cắt đầu nguồn (Tủ hợp bộ trung thế 24kV/630A) | 1 | tủ | |
| 3 | Tủ chỉnh lưu: 20kA/520VDC | Khối lượng: 2 tấn (Chủ đầu tư cấp) | 1 | tủ |
| 4 | Bộ thanh đồng AC | (Chủ đầu tư cấp) | 1 | bộ |
| 5 | Bộ thanh đồng DC | (Chủ đầu tư cấp) | 1 | bộ |
| 6 | Bộ cách ly DC, bao gồm 08 dao cắt 01 chiều | (Chủ đầu tư cấp) | 1 | bộ |
| 7 | Thiết bị đóng cắt HV | Khối lượng: 2 tấn (Chủ đầu tư cấp) | 1 | tủ |
| 8 | Máy biến áp phụ trợ | Khối lượng: 0,6 tấn (Chủ đầu tư cấp) | 1 | máy |
| 9 | Tủ phân phối điện áp thấp | Khối lượng: 0,2 tấn (Chủ đầu tư cấp) | 1 | tủ |
| 10 | Tủ điều khiển từ xa (Phòng điều khiển trung tâm, cao độ 4m) | (Chủ đầu tư cấp) | 1 | tủ |
| G | Lắp đặt điện động lực, điều khiển (Trung thế) | |||
| 1 | Cáp trung thế 22 kV, 1x 240mm2, Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC | m | 180 | m |
| 2 | Cáp ngầm trung thế 240mm2 | (Chủ đầu tư cấp) | 50 | m |
| 3 | Cáp ngầm trung thế 25mm2 | (Chủ đầu tư cấp) | 23 | m |
| 4 | Đầu cáp trung thế 22 kV, 1 x 240mm2 | cái | 12 | cái |
| 5 | Đầu cáp trung thế 22 kV, 1 x 25mm2 hoặc 1 x 35mm2 | cái | 6 | cái |
| 6 | Vật tư phụ (Băng keo cách điện, đầu cos,…) | lô | 1 | lô |
| 7 | Chi phí thí nghiệm, thông tuyến cáp | lô | 1 | lô |
| H | Lắp đặt điện động lực, điều khiển (Hạ thế) | |||
| 1 | Cáp điện 2x1,5 | (Chủ đầu tư cấp) | 163 | m |
| 2 | Cáp điện 2x1,5+SH | (Chủ đầu tư cấp) | 15 | m |
| 3 | Cáp điện 3x1,5 | (Chủ đầu tư cấp) | 15 | m |
| 4 | Cáp điện 3x1,5+SH | (Chủ đầu tư cấp) | 90 | m |
| 5 | Cáp điện 4x1,5 | (Chủ đầu tư cấp) | 65,2 | m |
| 6 | Cáp điện 5x1,5 | (Chủ đầu tư cấp) | 13 | m |
| 7 | Cáp điện 6x1,5 | (Chủ đầu tư cấp) | 13 | m |
| 8 | Cáp điện 10x1,5 | (Chủ đầu tư cấp) | 39 | m |
| 9 | Cáp điện 12x1,5 | (Chủ đầu tư cấp) | 53,6 | m |
| 10 | Cáp điện 2x2,5+SH | (Chủ đầu tư cấp) | 10,6 | m |
| 11 | Cáp điện 3x2,5 | (Chủ đầu tư cấp) | 11,6 | m |
| 12 | Cáp điện 4x2,5 | (Chủ đầu tư cấp) | 29,3 | m |
| 13 | Cáp điện 5x2,5 | (Chủ đầu tư cấp) | 11,6 | m |
| 14 | Cáp điện 3x2,5 230VAC-50Hz-800VA | (Chủ đầu tư cấp) | 23,2 | m |
| 15 | Cáp điện 4x2,5 230VAC-50Hz-800VA | (Chủ đầu tư cấp) | 40,6 | m |
| 16 | Cáp điện 3x4 230VAC-50Hz-800VA | (Chủ đầu tư cấp) | 23,2 | m |
| 17 | Cáp điện 3x10 400V-50Hz-9kVA | (Chủ đầu tư cấp) | 11,6 | m |
| 18 | Cáp điện 4x25 400V-50Hz | (Chủ đầu tư cấp) | 8,55 | m |
| 19 | Cáp điện 2x1,5 | Dây DVV2x1,5mm (0,6/1KV) | 150 | m |
| 20 | Cáp điện 2x1,5+SH | Dây DVV/Sc2x1,5mm (0,6/1KV) | 600 | m |
| 21 | Cáp điện 3x1,5 | Dây DVV3x1,5mm (0,6/1KV) | 150 | m |
| 22 | Cáp điện 3x2,5 | Dây DVV3x2,5mm (0,6/1KV) | 20 | m |
| 23 | Cáp điện 4x2,5 | Dây DVV4x2,5mm (0,6/1KV) | 300 | m |
| 24 | Cáp điện 10x1,5 | Dây DVV10x1,5mm (0,6/1KV) | 300 | m |
| 25 | Cáp tiếp đất đồng trần 1Cx70mm | Dây đồng trần xoắn C70 | 15 | m |
| 26 | Vật tư phụ (đầu cos, trạm đấu nối, …) | 1 | lô | |
| I | Lắp đặt chiếu sáng nhà chỉnh lưu | |||
| 1 | Tủ điện âm tường 14 đường | 1 | cái | |
| 2 | Ổ cắm âm tường 3 chấu | 3 | cái | |
| 3 | Đế âm tường | 3 | cái | |
| 4 | MCB 1P 10A 6KA | 4 | cái | |
| 5 | MCB 2P 32A 6KA | 1 | cái | |
| 6 | RCBO 1P+N 30mA 25A 6KA | 1 | cái | |
| 7 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp lưu 2h | 2 | cái | |
| 8 | Đèn led pha ánh sáng trắng 220v/150w | 6 | bộ | |
| 9 | Cáp điện CVV 3C x 4.0mm2 | Dây CVV 3x 4mm² (300/500V) | 65 | mét |
| 10 | Cáp điện CVV 3C x 1.5mm3 | Dây CVV 3x 1,5mm² (300/500V) | 300 | mét |
| 11 | Ống PVC D25 | 180 | mét | |
| 12 | Ống PVC D32 | 180 | mét | |
| 13 | Ống ruột gà nhựa D20 | 50 | mét | |
| 14 | Vật tư phụ (đầu cos, trạm đấu nối,…) | 1 | lô | |
| J | Lắp đặt đường ống cấp nước làm mát - Hệ đường ống Cooling Tower | |||
| 1 | Ống nhựa PVC | DN 100 (PN 10) | 20 | mét |
| 2 | Ống nhựa PVC | DN 65 (PN 10) | 4 | mét |
| 3 | Cút nhựa PVC | DN 100 | 8 | cái |
| 4 | Tê nhựa PVC | DN 100 | 2 | cái |
| 5 | Giảm nhựa PVC | DN 100/65 | 4 | cái |
| 6 | Cút nhựa PVC | DN 65 | 4 | cái |
| 7 | Bích nhựa PVC | DN 65 | 12 | cái |
| 8 | Van bi nhựa PVC (nối bích) | DN 65 | 4 | cái |
| 9 | Phủ FRP tăng cứng | 1 | ||
| 10 | Vật tư phụ | 1 | ||
| K | Lắp đặt đường ống cấp nước làm mát -Hệ đường ống Chiller | |||
| 1 | Ống nhựa PVC | DN 65 (PN 10) | 24 | mét |
| 2 | Ống nhựa PVC | DN 50 (PN 10) | 8 | mét |
| 3 | Cút nhựa PVC | DN 65 | 10 | cái |
| 4 | Tê nhựa PVC | DN 65 | 2 | cái |
| 5 | Giảm nhựa PVC | DN 65/50 | 4 | cái |
| 6 | Bích nhựa PVC | DN 50 | 12 | cái |
| 7 | Van bi nhựa PVC (nối bích) | DN 50 | 4 | cái |
| 8 | Phủ FRP tăng cứng | 1 | hệ | |
| 9 | Vật tư phụ | 1 | hệ | |
| L | Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Máy biến thế chỉnh lưu 22kV; | 1 | lần | |
| 2 | Mẫu dầu thân máy biến thế chỉnh lưu 22kV và mẫu dầu OLTC; | 1 | lần | |
| 3 | Tủ đóng cắt đầu nguồn; | 1 | lần | |
| 4 | Thiết bị đóng cắt HV; | 1 | lần | |
| 5 | Máy biến áp phụ trợ; | 1 | lần | |
| 6 | Cáp ngầm trung thế 1 x 240mm2; | 1 | lần | |
| 7 | Cáp ngầm trung thế 1 x 25mm2 | 1 | lần | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi