Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448993-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401463 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 15:14:00 đến ngày 2020-05-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,092,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 991,7784 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Theo Yêu cầu HSMT | 534,8628 | m2 |
| 3 | Giấy dầu cách ly | Theo Yêu cầu HSMT | 5.509,88 | m2 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Theo Yêu cầu HSMT | 763,0632 | m3 |
| 5 | Ma tít chèn khe | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4001 | m3 |
| 6 | Gỗ đệm khe co giãn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2835 | m3 |
| 7 | Xẻ khe co giãn mặt đường | Theo Yêu cầu HSMT | 825,7471 | m |
| 8 | Cày xới nền đường cũ | Theo Yêu cầu HSMT | 4.939,7995 | m2 |
| 9 | Lu lèn nền đường sau cày phá K95 | Theo Yêu cầu HSMT | 4.939,7995 | m2 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy độ chặt K95 - đất tận dụng | Theo Yêu cầu HSMT | 373,8004 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy độ chặt K90 - đất tận dụng | Theo Yêu cầu HSMT | 3.071,3789 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy - đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 3.412,483 | m3 |
| 13 | Đào khuôn đường - đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 1.366,8943 | m3 |
| 14 | Đánh cấp nền đường - đất cấp I | Theo Yêu cầu HSMT | 524,7754 | m3 |
| 15 | Đào rãnh + taluy đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 6.482,1955 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đổ đi trung bình 500 m - đất cấp I | Theo Yêu cầu HSMT | 434,371 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ đi trung bình 500 m - đất cấp II | Theo Yêu cầu HSMT | 524,7754 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đổ đi trung bình 500 m - đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 7.460,6616 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 16,992 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Yêu cầu HSMT | 94,4 | m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 843,7 | Kg |
| 22 | Vữa xi măng lót móng M100 dày 2cm | Theo Yêu cầu HSMT | 0 | m2 |
| 23 | Lắp đặt tấm bê tông gia cố rãnh | Theo Yêu cầu HSMT | 590 | CK |
| 24 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,664 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | Theo Yêu cầu HSMT | 47,2 | m2 |
| 26 | Vữa xi măng lót móng M100 dày 2cm | Theo Yêu cầu HSMT | 0 | m2 |
| 27 | Cốt thép móng đường kính d<= 10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 340,725 | Kg |
| 28 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,03 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Yêu cầu HSMT | 11,7 | m2 |
| 30 | Cốt thép tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 499,72 | Kg |
| 31 | Lắp đặt tấm đan TL > 250 Kg | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | CK |
| 32 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,6 | m3 |
| 33 | Ván khuôn mặt đường | Theo Yêu cầu HSMT | 12,024 | m2 |
| 34 | Giấy dầu cách ly | Theo Yêu cầu HSMT | 120 | m2 |
| 35 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Theo Yêu cầu HSMT | 14,4 | m3 |
| 36 | Lắp dựng biển phản quang tam giác 70x70 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | Biển |
| 37 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3872 | m3 |
| 38 | Đào hố móng - đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6132 | m3 |
| 39 | Đắp hoàn trả hố móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,226 | m3 |
| 40 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,23 | m3 |
| 41 | Cốt thép ống cống d <= 10 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1.241,1 | Kg |
| 42 | Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Yêu cầu HSMT | 354,69 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống cống bằng cần trục | Theo Yêu cầu HSMT | 63 | CK |
| 44 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm | Theo Yêu cầu HSMT | 53 | mn |
| 45 | Đá hộc xây móng VXM#75 | Theo Yêu cầu HSMT | 96,2794 | m3 |
| 46 | Đá hộc xây tường VXM#75 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,5836 | m3 |
| 47 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,104 | m3 |
| 48 | Quét nhựa đường chống thấm | Theo Yêu cầu HSMT | 72,45 | m2 |
| 49 | Đá hộc xếp khan | Theo Yêu cầu HSMT | 7,924 | m3 |
| 50 | Đào móng cống - đất cấp II | Theo Yêu cầu HSMT | 170,02 | m3 |
| 51 | Đắp hoàn trả móng cống | Theo Yêu cầu HSMT | 113,843 | m3 |
| 52 | Phá dỡ bê tông cốt thép cống cũ | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất đổ đi trung bình 500 m - đất cấp II | Theo Yêu cầu HSMT | 34,004 | m3 |
| 54 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0965 | m3 |
| 55 | Cốt thép xà mũ | Theo Yêu cầu HSMT | 68,11 | Kg |
| 56 | Ván khuôn xà mũ | Theo Yêu cầu HSMT | 4,984 | Kg |
| 57 | Xây hố ga VXM#75 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,6789 | m3 |
| 58 | Trát tường hố ga VXM#100 dày 1,5cm | Theo Yêu cầu HSMT | 56,364 | m2 |
| 59 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,1345 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng | Theo Yêu cầu HSMT | 8,358 | m2 |
| B | HẠNG MỤC DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi