Gói thầu: Gói thầu số xây lắp 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473345-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số xây lắp 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 14:55:00 đến ngày 2020-05-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,638,285,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo trụ sở công an huyện Tân Yên (Nhà làm việc 3 tầng, sân) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1105 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,814 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,53 | m |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,1288 | m2 |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,64 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,0144 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6907 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (tính 3km) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6907 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1064 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,227 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112,115 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,0144 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,45 | m2 |
| 14 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,0144 | m2 |
| 15 | SX, lắp đặt cửa nhôm kính (nhôm hệ Xinhfa, kính dán) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,48 | m2 |
| 16 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (3 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 17 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (6 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 18 | SX, lắp đặt cửa nhựa lõi thép, kính dán 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4 | m2 |
| 19 | Khóa cửa tay nắm ngang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 20 | Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm chi phíchống thấm và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,6885 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8981 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,62 | m2 |
| 23 | Lắp đặt trần thạch cao phẳng (tấm thạch cao chịu nước KT 600x600) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,0563 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.027,528 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.715,3793 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.619,3402 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 274,0241 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 694,6887 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 164,5752 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.027,528 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.715,3793 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.619,3402 | m2 |
| 33 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 694,6887 | m2 |
| 34 | Sửa chữa cửa sạt xệ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | công |
| 35 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 274,024 | 1m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 164,5752 | m2 |
| 37 | Công trám vá lỗ đinh và kê dọn đồ đạc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | công |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,0258 | 100m2 |
| 39 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7046 | m3 |
| 40 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4373 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,4376 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,4376 | m3 |
| 43 | Bê tông móng, đổ , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,1134 | m3 |
| 44 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 211,1336 | m2 |
| B | Hạng mục: Cải tạo trụ sở công an huyện Tân Yên (Phần điện, cấp thoát nước) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 15 | Lắp đặt giá treo giấy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 16 | Ga Inox thoát sàn D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 17 | Dây cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt vòi xả tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 20 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút ren nhựa - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt Craco nhựa - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90/34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Công tháo dỡ thiết bị điện cũ hỏng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | công |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 91 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 38 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| C | Hạng mục: Cải tạo, nâng cấp nhà ở cán bộ chiến sỹ, nhà bếp Công an huyện Tân Yên | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,4092 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,2 | m |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2574 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0556 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,7067 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 173,2425 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.184,6972 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.009,2192 | m2 |
| 12 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,2461 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,2461 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (tính 3km) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,2461 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3912 | m3 |
| 16 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi, gỗ Dổi KT: 60x 140 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,2 | md |
| 17 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ lim Nam Phi, gỗ Dổi dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,86 | m2 |
| 18 | Phào nẹp khuôn gỗ lim Nam Phi KT 12x60 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,2 | md |
| 19 | Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14Z2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 20 | Chốt cửa trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Bản lề 125 NO- No1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,92 | m2 |
| 23 | Làm trần bằng thạch cao khung phẳng , khung xương nhôm , tấm thạch cao 600x600dày 4,5mm (trần thả) lắp dựng hoàn chỉnh: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,9666 | m2 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96,1378 | m2 |
| 25 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83,8738 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,7067 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,804 | m2 |
| 28 | Vách ngăn vệ sinh - tấm compact HPL dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,6178 | m2 |
| 29 | Công trám vá lỗ đinh và kê dọn đồ đạc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | công |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.079,8028 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.154,0336 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,3752 | 100m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,0806 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,0806 | 1m2 |
| 35 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 210,1905 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 533,6091 | m2 |
| 37 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 533,6091 | m2 |
| 38 | Sửa chữa cửa sạt xệ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | công |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 210,1905 | 1m2 |
| 40 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225 | m |
| 46 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 47 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi xịt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 51 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 53 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 54 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 55 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 59 | Van xả nhấn bồn tiểu UF-6V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi xả tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 61 | Dây mềm cấp nước A-703-5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | bộ |
| 62 | Van phao đồng MIHA- PN12 DN20 hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 66 | Van một chiều đồng lá lật MBV- PN10 DN40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 67 | Van một chiều đồng lá lật MBV- PN10 DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 68 | Van một chiều đồng lá lật MBV- PN10 DN20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 50/40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 74 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 40/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/20mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/20mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt rắc co nhựa - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt rắc co nhựa - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt rắc co nhựa - Đường kính 20mm | 3 | cái | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm , chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,3mm (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 95 | Lắp đặt kép tráng kẽm - Đường kính 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,54 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 102 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 76/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 76/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110/76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 113 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,63 | m2 |
| 114 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,682 | m3 |
| 115 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9648 | m3 |
| 116 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4091 | m3 |
| 117 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,0559 | m3 |
| 118 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,0559 | m3 |
| 119 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,0559 | m3 |
| 120 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7152 | 100m3 |
| 121 | Bê tông lót móng, đổ , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8217 | m3 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1449 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9209 | tấn |
| 124 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,262 | 100m2 |
| 125 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3926 | 100m2 |
| 126 | Bê tông móng, đổ , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,3049 | m3 |
| 127 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,3109 | m3 |
| 128 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,552 | 100m3 |
| 129 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3686 | 100m3 |
| 130 | Bê tông nền, đổ , M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,67 | m3 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0847 | tấn |
| 132 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5953 | tấn |
| 133 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,565 | 100m2 |
| 134 | Bê tông cột, đổ , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1073 | m3 |
| 135 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,1352 | m3 |
| 136 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0678 | m3 |
| 137 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0396 | tấn |
| 138 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0391 | tấn |
| 139 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1314 | 100m2 |
| 140 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0214 | m3 |
| 141 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4177 | 100m2 |
| 142 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1334 | tấn |
| 143 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7046 | tấn |
| 144 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8647 | m3 |
| 145 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7103 | tấn |
| 146 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7036 | 100m2 |
| 147 | Bê tông sàn mái, đổ , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1329 | m3 |
| 148 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2648 | tấn |
| 149 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2648 | tấn |
| 150 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,4896 | 1m2 |
| 151 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6707 | 100m2 |
| 152 | Phụ kiện Tôn khổ 300 dày 0,40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,38 | m |
| 153 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,82 | m2 |
| 154 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,44 | m2 |
| 155 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2-4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 156 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 157 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 158 | Hoa sắt vuông 14x14, trọng lượng 20kg/m2 -:- 24kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,44 | m2 |
| 159 | Làm trần bằng thạch cao khung phẳng , khung xương nhôm , tấm thạch cao 600x600dày 4,5mm (trần thả) lắp dựng hoàn chỉnh: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,1634 | m2 |
| 160 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 207,8943 | m2 |
| 161 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 244,191 | m2 |
| 162 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,019 | m2 |
| 163 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,5054 | m2 |
| 164 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,4408 | m2 |
| 165 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,06 | m |
| 166 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,844 | m2 |
| 167 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,749 | m2 |
| 168 | Láng granitô bậc ngũ cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,6366 | m2 |
| 169 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,9 | m |
| 170 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118,4143 | m2 |
| 171 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,7582 | m2 |
| 172 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,7582 | m2 |
| 173 | Tấm Inox 304 dày 0.8 bịt khe tiếp giáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,0902 | kg |
| 174 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,6502 | m2 |
| 175 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 933,2942 | m2 |
| 176 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 558,138 | m2 |
| 177 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 368,8513 | m2 |
| 178 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 238,8474 | m2 |
| 179 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 368,8513 | m2 |
| 180 | Sơn dầm, trần, trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 238,8474 | m2 |
| 181 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 182 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 183 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt các automat 1 pha =20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 186 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 190 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230 | m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | m |
| 193 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu rửa Inox) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 194 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu rửa bát) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 195 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 40/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê nhựa ren trong - Đường kính 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 202 | Lắp đặt rắc co nhựa - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 205 | Lắp đặt kép đúc - Đường kính 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 206 | Dây mềm cấp nước A-703-5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 209 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,13 | 100m |
| 215 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 216 | Phễu thu rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 220 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 221 | Phễu thu rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 223 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi