Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200470301 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 16:14:00 đến ngày 2020-05-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 773,169,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CẢI TẠO, SỬA CHỮA ĐỔ BÊ TÔNG SÂN VÀ BÊ TÔNG GARA ĐỂ XE PHÒNG PCCC&CNCH | |||
| 1 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, PC30, đá 2x4 | Mục II Chương V, E-HSMT | 117,045 | m3 |
| 2 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,16 | 10m |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC30, đá 1x2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 65,142 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,34 | 10m |
| B | HẠNG MỤC 2: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TƯỜNG RÀO BẢO VỆ PHÍA TRƯỚC TRỤ SỞ LÀM VIỆC TRẠI TẠM GIAM CÔNG AN TỈNH | |||
| 1 | Thuê máy bơm nước ao cá | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | ca |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,3 | m3 |
| 3 | Mua cọc BTCT 200x200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 142,5 | m |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,425 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 4x6 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,4 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM cát vàng M50, PC30 | Mục II Chương V, E-HSMT | 188,1 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,342 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1652 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2025 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,275 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,5506 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,9204 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 84,66 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 47,52 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 114 | m |
| 16 | Trát hoàn thiện đầu trụ tường rào | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 17 | Sản xuất hàng rào song sắt. | Mục II Chương V, E-HSMT | 75,69 | m2 |
| 18 | Láp dựng hàng rào song sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 75,69 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục II Chương V, E-HSMT | 132,18 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục II Chương V, E-HSMT | 75,69 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi