Gói thầu: Xây dựng công trình: Trụ sở làm việc HĐND - UBND -UBMTTQVN - Các đoàn thể phường Duy Tân; Hạng mục: sửa chữa Nhà làm việc khối HĐND - UBND - UBMTTQVN - Các đoàn thể; Hội trường UBND; Cổng, Tường rào, Sân bê tông trước, sau

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200502099-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy Ban Nhân Dân Phường Duy Tân
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Trụ sở làm việc HĐND - UBND -UBMTTQVN - Các đoàn thể phường Duy Tân; Hạng mục: sửa chữa Nhà làm việc khối HĐND - UBND - UBMTTQVN - Các đoàn thể; Hội trường UBND; Cổng, Tường rào, Sân bê tông trước, sau
Số hiệu KHLCNT 20200501970
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất phường được hưởng theo phân cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 16:10:00 đến ngày 2020-05-11 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,494,491,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC KHỐI HĐND - UBND - UBMTTQVN- CÁC ĐOÀN THỂ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 3,2034 100m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 118,0703 m2
3 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 293,0975 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 92,88 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 322,7805 m2
6 Phá 20% lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 28,3532 m2
7 Phá 20% lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 58,5756 m2
8 Phá 20% lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 125,5109 m2
9 Vệ sinh 80% lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 234,3024 m2
10 Vệ sinh 80% lớp vôi cũ dầm sàn ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 113,4128 m2
11 Vệ sinh 80% lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 502,0436 m2
12 Nhân công tháo thiết bị điện hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 công
13 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 0,4842 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 0,484 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 0,484 m3
16 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 118,0703 m2
17 Quét Si ka chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 118,0703 m2
18 Trát hèm cửa , dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 37,02 m2
19 Cửa đi,sổ sắt hộp 30x60x1,4 (bản lề, chốt và khung hoa bảo vệ kính) Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 92,88 m2
20 Kính trắng 5 ly Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 50,3323 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 92,88 m2
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 92,88 m2
23 Ổ khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 11 bộ
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 58,576 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 125,511 m2
26 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 28,353 m2
27 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 300,2085 m2
28 Lát bậc tam cấp gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 22,572 m2
29 Trần Thach cao khung nhôm 600x600 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 293,0975 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 920,433 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 141,667 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 627,555 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 434,644 m2
34 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 44 bộ
35 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 7 bộ
36 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 22 cái
37 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 47 cái
38 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 36 cái
39 Bảng điện nhựa 200x250 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 cái
40 Bảng điện nhựa 150x180 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 39 cái
41 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 3 cái
42 Lắp đặt dây đơn, loại 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 70 m
43 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 250 m
44 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 520 m
45 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 200 m
46 Băng keo loại tốt Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 5 cuộn
47 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 sứ
48 Hộp cầu dao tổng Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 bộ
B SỬA CHỮA NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 3,2078 100m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 81,875 m2
3 Tháo dỡ 30% trần Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 68,9223 m2
4 Vệ sinh cửa các loại Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 66,894 m2
5 Nhân công tháo thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 công
6 Phá 5% lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 7,5252 m2
7 Phá 5% lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 8,7065 m2
8 Phá 5% lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 32,5929 m2
9 Vệ sinh lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 165,422 m2
10 Vệ sinh lớp vôi cũ cột,dầm sàn ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 142,9769 m2
11 Vệ sinh lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 577,4298 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 8,02 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 11,652 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 41,832 m2
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 4 bộ
16 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 4 bộ
17 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 0,6859 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 0,6859 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 0,6859 m3
20 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 81,875 m2
21 Quét Si ka chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 81,875 m2
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 8,708 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 32,595 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 7,526 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 41,832 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 11,65 m2
27 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 8,02 m2
28 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 68,924 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 66,894 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1.013,896 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 150,503 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 839,766 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 324,633 m2
34 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 18 bộ
35 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 4 bộ
36 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 6 bộ
37 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 9 cái
38 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 26 cái
39 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 17 cái
40 Bảng điện nhựa 200x250 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 cái
41 Bảng điện nhựa 150x180 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 26 cái
42 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 3 cái
43 Lắp đặt dây đơn, loại 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 100 m
44 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 170 m
45 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 380 m
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 180 m
47 Băng keo loại tốt Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 5 cuộn
48 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 sứ
49 Hộp cầu dao tổng Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 bộ
50 Lắp đặt chậu xí bệt + Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 4 100m
51 Lavabo+ Vòi lạnh+ Bộ xã Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 4 bộ
52 Hút hầm cầu Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 TB
C SỬA CHỮA NHÀ 1 CỬA SỐ 2
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1,2816 100m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 30,7125 m2
3 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 36,895 m2
4 Vệ sinh cửa các loại Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 16,56 m2
5 Vệ sinh lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 84,7945 m2
6 Vệ sinh lớp vôi cũ cột,dầm sàn ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 39,7338 m2
7 Vệ sinh lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 75,702 m2
8 Nhân công tháo thiết bị điện hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 công
9 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 30,7125 m2
10 Quét Si ka chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 34,965 m2
11 Trần Thach cao khung nhôm 600x600 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 36,895 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 16,56 m2
13 Cắt và lắp kính 5 ly cửa Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 11,0408 m2
14 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 160,497 m2
15 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 39,734 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 75,702 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 124,529 m2
18 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 6 bộ
19 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 bộ
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 4 cái
21 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 5 cái
22 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 6 cái
23 Bảng điện nhựa 200x250 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 cái
24 Bảng điện nhựa 150x180 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 7 cái
25 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 3 cái
26 Lắp đặt dây đơn, loại 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 50 m
27 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 90 m
28 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 90 m
29 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 50 m
30 Băng keo loại tốt Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 5 cuộn
31 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 sứ
32 Hộp cầu dao tổng Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 bộ
D SỬA CHỮA CỔNG HÀNG RÀO, SÂN LÁT GẠCH BLOCK
1 Phá dỡ cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 7,875 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 18,706 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 41,6394 m2
4 Vệ sinh tường, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 147,7665 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 0,3303 m3
6 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1,5701 m3
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1,841 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1,841 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1,841 m3
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1,08 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1,62 m3
12 Ray thép V 50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 203,58 kg
13 Cổng sắt đẫy Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 23,625 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 23,625 m2
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 18,705 m2
16 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 41,64 m2
17 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1,0821 m3
18 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, chiều dày >10cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 5,4472 m3
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 21,6434 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 90,422 m2
21 Công tác ốp đá granit màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 6,8522 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 320,179 m2
23 Bảng tên cơ quan Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1 Bảng
24 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 2,6544 m3
25 Phá dỡ móng các loại, móng đá Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 3,642 m3
26 Phá dỡ BTlót móng Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 0,6071 m3
27 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 25,3625 m2
28 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 6,904 m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 6,904 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 6,904 m3
31 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 0,6071 m3
32 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 3,642 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1,5825 m3
34 Xây gạch chỉ (6,5x10,5x22), Xây cột, trụ chiều cao <=6 m, VXM cát xây M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1,0454 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 25,3625 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 14,64 m2
37 Trát chân móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 6,967 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 48,96 m
39 Sản xuất song sắt hàng rào Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 29,8555 m2
40 Lắp dựng hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 29,856 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 29,856 m2
42 Ốp gạch gốm màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 14,79 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 95,33 m2
44 Lớp vữa, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1.054,6 m2
45 Lát gạch Terrazzo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1.054,6 m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo ChươngV 1,2 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->