Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200500412-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Cấp Thoát nước Phú Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200500330
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư phát triển của Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 15:58:00 đến ngày 2020-05-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,085,300,729 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẠNG LƯỚI KDC MẬU THÂN
1 Tê 3 đầu nhông HDPE OD63x40, PN10 Theo chương V 3 cái
2 Nối nhông HDPE OD63x63, PN10 Theo chương V 1 cái
3 Tê HDPE OD225x225, PN10 Theo chương V 1 cái
4 Tê gang FFB DN200x200 Theo chương V 1 cái
5 Van cổng ty chìm DN200 BB Theo chương V 2 cái
6 Van cổng ty chìm DN100 BB Theo chương V 1 cái
7 Mối nối mềm EE DN200 Theo chương V 3 cái
8 Mối nối mềm EE DN100 Theo chương V 7 cái
9 BU HDPE OD225 + bích thép rỗng DN200 Theo chương V 3 cái
10 BU HDPE OD110 + bích thép rỗng DN100 Theo chương V 2 cái
11 Côn HDPE OD225x110, PN10 Theo chương V 2 cái
12 Côn HDPE OD160x110, PN10 Theo chương V 2 cái
13 Côn HDPE OD110x63, PN10 Theo chương V 1 cái
14 Cút 45o gang DN200 BB Theo chương V 2 cái
15 Cút 90o HDPE OD110, PN10 Theo chương V 2 cái
16 Nút bịt HDPE OD110, PN10 Theo chương V 1 cái
17 Tê HDPE OD225x160, PN10 Theo chương V 1 cái
18 Tê HDPE OD225x110, PN10 Theo chương V 1 cái
19 Tê HDPE OD160x160, PN10 Theo chương V 3 cái
20 Tê HDPE OD160x110, PN10 Theo chương V 2 cái
21 Tê HDPE OD160x63, PN10 Theo chương V 3 cái
22 Tê HDPE OD110x110, PN10 Theo chương V 3 cái
23 Tê HDPE OD110x63, PN10 Theo chương V 6 cái
24 Tê HDPE OD110x40, PN10 Theo chương V 18 cái
25 Tê hàn HDPE OD63x63, PN10 Theo chương V 5 cái
26 Tê hàn HDPE OD63x40, PN10 Theo chương V 24 cái
27 Tê hàn HDPE OD40x40, PN10 Theo chương V 22 cái
28 Van cổng ty chìm DN150 BB Theo chương V 2 cái
29 Van cổng ty chìm DN100 BB Theo chương V 9 cái
30 Mối nối mềm EE DN100 Theo chương V 1 cái
31 BU gang BF DN150 Theo chương V 2 cái
32 BU gang BF DN100 Theo chương V 6 cái
33 BU HDPE OD160 + bích thép rỗng DN150 Theo chương V 6 cái
34 BU HDPE OD110 + bích thép rỗng DN100 Theo chương V 18 cái
35 Côn HDPE OD160x110, PN10 Theo chương V 5 cái
36 Côn HDPE OD110x63, PN10 Theo chương V 4 cái
37 Côn HDPE OD110x40, PN10 Theo chương V 2 cái
38 Côn HDPE OD63x40, PN10 Theo chương V 14 cái
39 Cút 90o HDPE OD110, PN10 Theo chương V 1 cái
40 Cút 90o HDPE OD63, PN10 Theo chương V 6 cái
41 Cút 90o HDPE OD40, PN10 Theo chương V 28 cái
42 Cút 45o HDPE OD110, PN10 Theo chương V 2 cái
43 Cút 45o HDPE OD63, PN10 Theo chương V 1 cái
44 Cút 45o HDPE OD40, PN10 Theo chương V 5 cái
45 Nút bịt HDPE OD110, PN10 Theo chương V 3 cái
46 Nút bịt HDPE OD63, PN10 Theo chương V 9 cái
47 Nút bịt HDPE OD40, PN10 Theo chương V 75 cái
48 Nút bịt nhông OD63 Theo chương V 1 cái
49 Nút bịt nhông OD40 Theo chương V 3 cái
50 Nắp cơi van DN150 Theo chương V 17 cái
51 Ống cơi họng HDPE OD160, PN8 Theo chương V 0,1 100m
52 Nối hàn HDPE OD63, PN10 Theo chương V 33 cái
53 Nối hàn HDPE OD40, PN10 Theo chương V 80 cái
54 Đồng hồ đo nước loại cơ, DN100 Theo chương V 1 cái
55 Đồng hồ đo nước loại phát xung, DN200 Theo chương V 1 cái
56 Lắp đặt ống HDPE OD225, PN8 Theo chương V 17,55 100m
57 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mm Theo chương V 17,55 100m
58 Nước dùng để thử áp lực đường ống OD225, PN8 Theo chương V 56,997 m3
59 Lắp đặt ống HDPE OD160,PN8 Theo chương V 11,54 100m
60 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm Theo chương V 11,54 100m
61 Nước dùng để thử áp lực đường ống OD160,PN8 Theo chương V 18,941 m3
62 Lắp đặt ống HDPE OD110,PN8 Theo chương V 32,53 100m
63 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Theo chương V 32,53 100m
64 Nước dùng để thử áp lực đường ống DN110,PN8 Theo chương V 25,231 m3
65 Lắp đặt ống HDPE OD63,PN8 Theo chương V 32,96 100m
66 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Theo chương V 32,96 100m
67 Nước dùng để thử áp lực đường ống DN63,PN8 Theo chương V 8,406 m3
68 Lắp đặt ống HDPE OD40,PN8 Theo chương V 79,97 100m
69 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo chương V 79,97 100m
70 Nước dùng để thử áp lực đường ống DN40,PN8 Theo chương V 8,136 m3
71 Ống uPVC lồng qua đường DN280x13,4mm, PN10 Theo chương V 1,4 100m
72 Ống uPVC lồng qua đường DN225x10,8mm, PN10 Theo chương V 0,08 100m
73 Ống uPVC lồng qua đường DN160x7,7mm, PN10 Theo chương V 0,54 100m
74 Ống uPVC lồng qua đường DN90x4,3mm, PN10 Theo chương V 0,34 100m
75 Ống uPVC lồng qua đường DN60x3mm, PN10 Theo chương V 0,08 100m
76 Cút 45o HDPE OD63, PN10 Theo chương V 20 cái
77 Cút 45o HDPE OD40, PN10 Theo chương V 12 cái
78 Cắt ống uPVC bằng thủ công, đường kính ống 200mm Theo chương V 0,2 10 mối
79 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống 110mm Theo chương V 0,2 10 mối
80 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống 63mm Theo chương V 0,8 10 mối
81 Cút 90o HDPE OD225, PN10 Theo chương V 1 cái
82 Cút 45o HDPE OD225, PN10 Theo chương V 34 cái
83 Cút 22,5o HDPE OD225, PN10 Theo chương V 2 cái
84 Đai khởi thủy DN200x1'' Theo chương V 1 cái
85 Khâu nối ren ngoài DN32x1'' Theo chương V 2 cái
86 Ống HDPE OD32, PN10 Theo chương V 0,01 100m
87 Cút 90o HDPE OD32, PN10 Theo chương V 2 cái
88 Van ren đồng DN34 Theo chương V 1 cái
89 Van xả khí DN25/34 Theo chương V 1 cái
90 Ống HDPE OD160,PN8 Theo chương V 0,004 100m
91 Nắp cơi van DN150 Theo chương V 1 cái
92 Cút 45o HDPE OD225, PN10 Theo chương V 6 cái
93 BU HDPE OD225 + bích thép rỗng DN200 Theo chương V 4 cái
94 Đai khởi thủy DN200x1'' Theo chương V 1 cái
95 Xem STK DN34 Theo chương V 2 cái
96 Van ren đồng DN34 Theo chương V 1 cái
97 Van xả khí DN25/34 Theo chương V 1 cái
98 Tê HDPE OD225x110, PN10 Theo chương V 2 cái
99 Cút 45o HDPE OD110, PN10 Theo chương V 2 cái
100 BU HDPE OD110 + bích thép rỗng DN100 Theo chương V 4 cái
101 Van cổng ty chìm DN100 BB Theo chương V 2 cái
102 Nắp cơi van DN150 Theo chương V 2 cái
103 Ống cơi họng HDPE OD160, PN8 Theo chương V 0,02 100m
104 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo chương V 2,733 100m3
105 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo chương V 53,76 m3
106 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo chương V 3,149 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,122 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,122 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,122 100m3
110 Cắt lề đường bê tông xi măng Theo chương V 772,6 10m
111 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V 165,15 m3
112 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 1,652 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 1,652 100m3
114 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo chương V 1,652 100m3
115 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo chương V 6,158 100m3
116 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo chương V 126 m3
117 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 7,08 100m3
118 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,337 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,337 100m3
120 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,337 100m3
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 165,15 m3
122 Cắt đường bê tông xi măng Theo chương V 2.051,44 10m
123 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V 493,71 m3
124 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 4,937 100m3
125 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 4,937 100m3
126 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo chương V 4,937 100m3
127 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo chương V 2,449 100m3
128 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo chương V 694,075 m3
129 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 8,858 100m3
130 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,25 100m3
131 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,281 100m3
132 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,281 100m3
133 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,281 100m3
134 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 493,71 m3
135 Cắt đường bê tông xi măng Theo chương V 13,6 10m
136 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V 6,39 m3
137 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 0,064 100m3
138 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 0,064 100m3
139 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo chương V 0,064 100m3
140 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo chương V 10,717 100m3
141 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 3,06 100m3
142 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 5,773 100m3
143 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 1,162 100m3
144 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 3,783 100m3
145 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 3,783 100m3
146 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo chương V 3,783 100m3
147 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 6,39 m3
148 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo chương V 0,12 100m3
149 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo chương V 0,664 m3
150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,426 m3
151 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 Theo chương V 0,238 m3
152 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V 0,021 100m2
153 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,041 m3
154 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,006 100m2
155 Rải sỏi lỗ tự thấm Theo chương V 0,004 m3
156 Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 1,678 m3
157 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 24,739 m2
158 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,28 m3
159 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo chương V 0,03 tấn
160 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,338 m3
161 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V 0,022 100m2
162 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo chương V 0,052 tấn
163 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo chương V 9 cái
164 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,075 100m3
165 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,052 100m3
166 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,052 100m3
167 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,052 100m3
168 Cắt lề đường bê tông xi măng Theo chương V 8 10m
169 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V 7,5 m3
170 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (V btxm phá dỡ) Theo chương V 0,075 100m3
171 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 0,075 100m3
172 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo chương V 0,075 100m3
173 Đào hố kích, hố nhận, đất cấp I Theo chương V 0,626 100m3
174 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,622 100m3
175 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,004 100m3
176 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,004 100m3
177 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,004 100m3
178 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 7,5 m3
179 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan Theo chương V 4 lần
180 Khoan đặt ống thép bằng máy khoan ngầm có định mước trên cạn Theo chương V 0,32 100m
181 Luồn ống nhựa HDPE Theo chương V 0,32 100m
182 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,006 100m3
183 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,006 100m3
184 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,006 100m3
185 Gia công giá đỡ ống Theo chương V 0,205 tấn
186 Sơn sắt thép Theo chương V 77,948 m2
187 Lắp dựng giá đỡ ống Theo chương V 0,166 tấn
188 Lắp đặt đai neo ống và giá đỡ bằng bulong Theo chương V 44 1bộ
189 Đệm cao su lưng ống Theo chương V 0,825 m2
190 Bulong M16 Theo chương V 22 bộ
191 Bulong M18 Theo chương V 22 bộ
192 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Theo chương V 1,358 m3
193 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 0,25 m3
194 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,893 m3
195 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,135 100m2
B MẠNG LƯỚI HÒA HIỆP BẮC
1 Tê gang FFF DN100x100 Theo chương V 1 cái
2 Van cổng ty chìm DN50 BB Theo chương V 1 cái
3 Mối nối mềm EE DN100 Theo chương V 1 cái
4 BU nhựa HDPE OD63 + bích thép rỗng DN50 Theo chương V 2 cái
5 Côn hàn HDPE OD110x63 Theo chương V 1 cái
6 Ống cơi van HDPE DN160, PN8 Theo chương V 0,02 100m
7 Đai khởi thuỷ HDPE DN110x1.1/4'' Theo chương V 1 cái
8 Nối 2 đầu ren ngoài OD40 (1.1/4') Theo chương V 1 cái
9 Van ren đồng 2 chiều DN42 Theo chương V 1 cái
10 Nối thẳng 01 đầu hàn 01 đầu ren ngoài HDPE OD40 x1.1/4' Theo chương V 1 cái
11 Nắp cơi van DN150 Theo chương V 2 Bộ
12 Tê hàn HDPE OD63x40 Theo chương V 1 cái
13 Tê hàn HDPE OD63x63 Theo chương V 3 cái
14 Côn hàn HDPE OD63x40 Theo chương V 4 cái
15 Cút hàn HDPE OD63x45o Theo chương V 6 cái
16 Cút hàn HDPE OD63x90o Theo chương V 1 cái
17 Cút hàn HDPE OD40x45o Theo chương V 9 cái
18 Nút bịt HDPE OD40 Theo chương V 6 cái
19 Ống uPVC lồng qua cống DN90x4.3mm,PN10 Theo chương V 0,06 100m
20 Ống uPVC lồng qua cống DN60x3mm,PN10 Theo chương V 0,06 100m
21 Nối hàn HDPE OD40 Theo chương V 18 cái
22 Lắp đặt ống HDPE OD40,PN8 Theo chương V 18,05 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo chương V 18,05 100m
24 Nước dùng để thử áp lực đường ống DN40, PN8 Theo chương V 1,836 m3
25 Lắp đặt ống HDPE OD63,PN8 Theo chương V 1,29 100m
26 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Theo chương V 1,29 100m
27 Nước dùng để thử áp lực đường ống DN63, PN8 Theo chương V 0,329 m3
28 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống DN110 Theo chương V 0,4 10 mối
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,025 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,005 100m2
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo chương V 1,808 m3
32 Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Theo chương V 18 lỗ
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo chương V 0,018 100m3
34 Phá dỡ Nền gạch Terrazo Theo chương V 563,58 m2
35 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo chương V 563,58 m2
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V 56,358 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) Theo chương V 0,564 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 0,564 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo chương V 0,564 100m3
40 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo chương V 124,312 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo chương V 1,218 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,025 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,025 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,025 100m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo chương V 56,358 m3
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo chương V 563,58 m2
47 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo, vữa XM cát mịn mác 100 (tận dụng gạch cũ 80%) Theo chương V 563,58 m2
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Theo chương V 0,089 m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 0,025 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,057 m3
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,01 100m2
C MẠNG LƯỚI HÒA HIỆP TRUNG
1 Tê gang FFB DN150x100 Theo chương V 3 cái
2 Mối nối mềm EE DN150 Theo chương V 3 cái
3 Van cổng ty chìm DN100 BB Theo chương V 3 cái
4 BU gang BF DN100 Theo chương V 3 cái
5 Cút HDPE OD110x90o Theo chương V 2 cái
6 Tê HDPE OD110x110 Theo chương V 1 cái
7 Tê HDPE OD160x63 Theo chương V 2 cái
8 Tê HDPE OD110x110 Theo chương V 5 cái
9 Tê HDPE OD110x40 Theo chương V 5 cái
10 Tê HDPE OD63x63 Theo chương V 6 cái
11 Tê HDPE OD63x40 Theo chương V 3 cái
12 Tê HDPE OD40x40 Theo chương V 4 cái
13 Côn HDPE OD110x63 Theo chương V 1 cái
14 Côn HDPE OD110x40 Theo chương V 2 cái
15 Côn HDPE OD63x40 Theo chương V 7 cái
16 Cút HDPE OD110x90o Theo chương V 1 cái
17 Cút HDPE OD63x90o Theo chương V 2 cái
18 Cút HDPE OD40x90o Theo chương V 3 cái
19 Cút HDPE OD63x135o Theo chương V 30 cái
20 Cút HDPE OD40x135o Theo chương V 32 cái
21 Van cổng ty chìm DN50 BB Theo chương V 2 cái
22 BU nhựa HDPE OD160 + bích thép rỗng DN150 Theo chương V 4 cái
23 BU nhựa HDPE OD110 + bích thép rỗng DN100 Theo chương V 8 cái
24 BU nhựa HDPE OD63 + bích thép rỗng DN50 Theo chương V 4 cái
25 Nút bịt HDPE OD160 Theo chương V 1 cái
26 Nút bịt HDPE OD110 Theo chương V 4 cái
27 Nút bịt HDPE OD63 Theo chương V 2 cái
28 Nút bịt HDPE OD40 Theo chương V 21 cái
29 Nút bịt nhông OD110 Theo chương V 2 cái
30 Nối hàn HDPE OD63 Theo chương V 10 cái
31 Nối hàn HDPE OD40 Theo chương V 50 cái
32 Nắp cơi van DN150 Theo chương V 5 cái
33 Ống cơi họng HDPE OD160,PN8 Theo chương V 0,025 100m
34 Ống uPVC lồng qua đường DN150,PN10 Theo chương V 0,44 100m
35 Ống uPVC lồng qua đường DN90,PN10 Theo chương V 0,38 100m
36 Ống uPVC lồng qua đường DN60,PN10 Theo chương V 0,25 100m
37 Tê gang FFB DN300x150 Theo chương V 1 cái
38 Mối nối mềm EE DN300 Theo chương V 1 cái
39 Mối nối mềm EE DN150 Theo chương V 1 cái
40 Cút HDPE OD160x45o Theo chương V 6 cái
41 Van cổng ty chìm DN150 BB Theo chương V 1 cái
42 Bu gang BF DN150 Theo chương V 1 cái
43 Ống uPVC DN225,PN10 Theo chương V 0,07 100m
44 Nắp cơi van DN150 Theo chương V 1 cái
45 Ống cơi họng HDPE OD160,PN8 Theo chương V 0,01 100m
46 Lắp đặt ống HDPE OD40,PN8 Theo chương V 50,53 100m
47 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo chương V 50,53 100m
48 Nước dùng để thử áp lực đường ống DN40, PN8 Theo chương V 5,1407 m3
49 Lắp đặt ống HDPE OD63,PN8 Theo chương V 9,93 100m
50 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Theo chương V 9,93 100m
51 Nước dùng để thử áp lực đường ống DN63, PN8 Theo chương V 2,5326 m3
52 Lắp đặt ống HDPE OD110,PN8 Theo chương V 36,85 100m
53 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Theo chương V 36,85 100m
54 Nước dùng để thử áp lực đường ống DN110, PN8 Theo chương V 28,5812 m3
55 Lắp đặt ống HDPE OD160,PN8 Theo chương V 10,32 100m
56 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm Theo chương V 10,32 100m
57 Nước dùng để thử áp lực đường ống DN160, PN8 Theo chương V 16,9389 m3
58 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống DN160 Theo chương V 0,6 10 mối
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,1343 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,0188 100m2
61 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo chương V 307,44 m3
62 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo chương V 7,266 100m3
63 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo chương V 9,9519 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,4368 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,4368 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,4368 100m3
67 Cắt lề đường bê tông xi măng Theo chương V 722 10m
68 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V 144,81 m3
69 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) Theo chương V 1,4481 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 1,4481 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo chương V 1,4481 100m3
72 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo chương V 161,28 m3
73 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo chương V 4,5525 100m3
74 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 5,9614 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,2039 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,2039 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,2039 100m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 144,81 m3
79 Phá dỡ Nền gạch Terrazo Theo chương V 15,1 m2
80 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo chương V 15,1 m2
81 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V 1,51 m3
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) Theo chương V 0,0151 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 0,0151 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo chương V 0,0151 100m3
85 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo chương V 4,422 m3
86 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,0428 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,0014 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,0014 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,0014 100m3
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo chương V 1,51 m3
91 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo chương V 15,1 m2
92 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo, vữa XM cát mịn mác 100(tận dụng 80% gạch cũ ) Theo chương V 15,1 m2
93 Cắt lề đường bê tông xi măng Theo chương V 30,46 10m
94 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V 83,865 m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) Theo chương V 0,8387 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 0,8387 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo chương V 0,8387 100m3
98 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo chương V 75,9 m3
99 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo chương V 1,2568 100m3
100 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 1,6146 100m3
101 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,3358 100m3
102 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,0654 100m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,0654 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,0654 100m3
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 83,865 m3
106 Đào hố kích, hố nhận, đất cấp I Theo chương V 0,2375 100m3
107 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo chương V 0,2365 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,001 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,001 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,001 100m3
111 Đóng cọc thép hình C200x65x18 trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I(Phần ngập đất) Theo chương V 0,9667 100m
112 Đóng cọc thép hình C200x65x18 trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I(Phần không ngập đất) Theo chương V 0,0667 100m
113 Nhổ cọc thép hình C200x65x18 Theo chương V 0,9667 100m cọc
114 Khấu hao cọc thép hình (gia cố hố kích, hố nhận) Theo chương V 84,5025 kg
115 Khấu hao hệ khung dàn(gia cố hố kích, hố nhận) Theo chương V 50,2117 kg
116 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo chương V 0,7725 tấn
117 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo chương V 0,7725 tấn
118 Khấu hao thép tấm dày 5mm (gia cố hố kích, hố nhận) Theo chương V 17,4506 kg
119 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan xoay Theo chương V 1 lần
120 Khoan đặt ống nhựa OD225 bằng máy khoan ngầm có định mưc trên cạn Theo chương V 0,07 100m
121 Luồn ống nhựa HDPE DN160 Theo chương V 0,07 100m
122 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,0028 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,0028 100m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,0028 100m3
125 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Theo chương V 0,1335 m3
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 0,0375 m3
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,0854 m3
128 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,0156 100m2
129 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo chương V 0,0659 100m3
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo chương V 0,357 m3
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 Theo chương V 0,357 m3
132 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V 0,0132 100m2
133 Rải sỏi lỗ tự thấm Theo chương V 0,006 m3
134 Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 0,741 m3
135 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 14,8196 m2
136 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,24 m3
137 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V 0,0156 100m2
138 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo chương V 0,0256 tấn
139 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo chương V 6 cái
140 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,04 100m3
141 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,0259 100m3
142 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,0259 100m3
143 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V 0,0259 100m3
D MẠNG LƯỚI KDC NGUYỄN TẤT THÀNH
1 Tê 3 đầu nhông HDPE OD63x63 Theo chương V 1 cái
2 Tê gang FFB DN300x100 Theo chương V 2 cái
3 Mối nối mềm EE DN300 Theo chương V 2 cái
4 Bu gang BF DN100 Theo chương V 2 cái
5 BU HDPE OD63 + bích thép rỗng DN50 Theo chương V 2 cái
6 Van cổng ty chìm BB DN100 Theo chương V 2 cái
7 Van cổng ty chìm BB DN50 Theo chương V 1 cái
8 Côn HDPE nối hàn OD110x63, PN10 Theo chương V 4 cái
9 Ống HDPE OD110, PN8 Theo chương V 0,06 100m
10 Tê hàn HDPE OD110x110, PN10 Theo chương V 2 cái
11 Nắp cơi van DN150 Theo chương V 3 cái
12 Ống cơi họng HDPE OD160, PN8 Theo chương V 0,02 100m
13 Tê hàn HDPE OD63x40, PN10 Theo chương V 10 cái
14 Tê hàn HDPE OD40x40, PN10 Theo chương V 2 cái
15 Tê hàn HDPE OD63x63, PN10 Theo chương V 8 cái
16 Côn HDPE OD63x40, PN10 Theo chương V 6 cái
17 Cút HDPE 90o OD63, PN10 Theo chương V 3 cái
18 Cút HDPE 90o OD40, PN10 Theo chương V 18 cái
19 Cút HDPE 45o OD40, PN10 Theo chương V 3 cái
20 Nút bịt HDPE OD63, PN10 Theo chương V 6 cái
21 Nút bịt HDPE OD40, PN10 Theo chương V 18 cái
22 Nối hàn HDPE OD63, PN10 Theo chương V 31 cái
23 Nối hàn HDPE OD40, PN10 Theo chương V 18 cái
24 Lắp đặt ống HDPE OD63,PN8 Theo chương V 30,98 100m
25 Nước dùng để thử áp lực đường ống DN63,PN8 Theo chương V 7,9013 m3
26 Lắp đặt ống HDPE OD40,PN8 Theo chương V 18,02 100m
27 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo chương V 18,02 100m
28 Nước dùng để thử áp lực đường ống DN40,PN8 Theo chương V 1,8333 m3
29 Ống uPVC DN90x4,3mm, PN10 Theo chương V 0,16 100m
30 Cút 45o HDPE OD63, PN10 Theo chương V 4 cái
31 Cắt ống uPVC bằng thủ công, đường kính ống D315 Theo chương V 0,4 10 mối
32 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống D63 Theo chương V 0,2 10 mối
33 Cắt mặt đường bê tông xi măng Theo chương V 731,4 10m
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V 165,045 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) Theo chương V 1,6505 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 1,6505 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo chương V 1,6505 100m3
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V 278,275 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 2,6509 100m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,051 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 0,1319 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 0,1319 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo chương V 0,1319 100m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 165,045 m3
45 Cắt lề đường bê tông xi măng Theo chương V 248,6 10m
46 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V 37,5 m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) Theo chương V 0,375 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 0,375 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo chương V 0,375 100m3
50 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V 114,3 m3
51 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo chương V 1,1026 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 0,0404 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 0,0404 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo chương V 0,0404 100m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 37,5 m3
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Theo chương V 0,1935 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 0,0375 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,1454 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,024 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->