Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp Thoát nước Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 15:58:00 đến ngày 2020-05-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,085,300,729 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẠNG LƯỚI KDC MẬU THÂN | |||
| 1 | Tê 3 đầu nhông HDPE OD63x40, PN10 | Theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Nối nhông HDPE OD63x63, PN10 | Theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Tê HDPE OD225x225, PN10 | Theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Tê gang FFB DN200x200 | Theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Van cổng ty chìm DN200 BB | Theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Van cổng ty chìm DN100 BB | Theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Mối nối mềm EE DN200 | Theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo chương V | 7 | cái |
| 9 | BU HDPE OD225 + bích thép rỗng DN200 | Theo chương V | 3 | cái |
| 10 | BU HDPE OD110 + bích thép rỗng DN100 | Theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Côn HDPE OD225x110, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Côn HDPE OD160x110, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Côn HDPE OD110x63, PN10 | Theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cút 45o gang DN200 BB | Theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Cút 90o HDPE OD110, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Nút bịt HDPE OD110, PN10 | Theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Tê HDPE OD225x160, PN10 | Theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Tê HDPE OD225x110, PN10 | Theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Tê HDPE OD160x160, PN10 | Theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Tê HDPE OD160x110, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Tê HDPE OD160x63, PN10 | Theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Tê HDPE OD110x110, PN10 | Theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Tê HDPE OD110x63, PN10 | Theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Tê HDPE OD110x40, PN10 | Theo chương V | 18 | cái |
| 25 | Tê hàn HDPE OD63x63, PN10 | Theo chương V | 5 | cái |
| 26 | Tê hàn HDPE OD63x40, PN10 | Theo chương V | 24 | cái |
| 27 | Tê hàn HDPE OD40x40, PN10 | Theo chương V | 22 | cái |
| 28 | Van cổng ty chìm DN150 BB | Theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Van cổng ty chìm DN100 BB | Theo chương V | 9 | cái |
| 30 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo chương V | 1 | cái |
| 31 | BU gang BF DN150 | Theo chương V | 2 | cái |
| 32 | BU gang BF DN100 | Theo chương V | 6 | cái |
| 33 | BU HDPE OD160 + bích thép rỗng DN150 | Theo chương V | 6 | cái |
| 34 | BU HDPE OD110 + bích thép rỗng DN100 | Theo chương V | 18 | cái |
| 35 | Côn HDPE OD160x110, PN10 | Theo chương V | 5 | cái |
| 36 | Côn HDPE OD110x63, PN10 | Theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Côn HDPE OD110x40, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Côn HDPE OD63x40, PN10 | Theo chương V | 14 | cái |
| 39 | Cút 90o HDPE OD110, PN10 | Theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Cút 90o HDPE OD63, PN10 | Theo chương V | 6 | cái |
| 41 | Cút 90o HDPE OD40, PN10 | Theo chương V | 28 | cái |
| 42 | Cút 45o HDPE OD110, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Cút 45o HDPE OD63, PN10 | Theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Cút 45o HDPE OD40, PN10 | Theo chương V | 5 | cái |
| 45 | Nút bịt HDPE OD110, PN10 | Theo chương V | 3 | cái |
| 46 | Nút bịt HDPE OD63, PN10 | Theo chương V | 9 | cái |
| 47 | Nút bịt HDPE OD40, PN10 | Theo chương V | 75 | cái |
| 48 | Nút bịt nhông OD63 | Theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Nút bịt nhông OD40 | Theo chương V | 3 | cái |
| 50 | Nắp cơi van DN150 | Theo chương V | 17 | cái |
| 51 | Ống cơi họng HDPE OD160, PN8 | Theo chương V | 0,1 | 100m |
| 52 | Nối hàn HDPE OD63, PN10 | Theo chương V | 33 | cái |
| 53 | Nối hàn HDPE OD40, PN10 | Theo chương V | 80 | cái |
| 54 | Đồng hồ đo nước loại cơ, DN100 | Theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Đồng hồ đo nước loại phát xung, DN200 | Theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống HDPE OD225, PN8 | Theo chương V | 17,55 | 100m |
| 57 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mm | Theo chương V | 17,55 | 100m |
| 58 | Nước dùng để thử áp lực đường ống OD225, PN8 | Theo chương V | 56,997 | m3 |
| 59 | Lắp đặt ống HDPE OD160,PN8 | Theo chương V | 11,54 | 100m |
| 60 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | Theo chương V | 11,54 | 100m |
| 61 | Nước dùng để thử áp lực đường ống OD160,PN8 | Theo chương V | 18,941 | m3 |
| 62 | Lắp đặt ống HDPE OD110,PN8 | Theo chương V | 32,53 | 100m |
| 63 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Theo chương V | 32,53 | 100m |
| 64 | Nước dùng để thử áp lực đường ống DN110,PN8 | Theo chương V | 25,231 | m3 |
| 65 | Lắp đặt ống HDPE OD63,PN8 | Theo chương V | 32,96 | 100m |
| 66 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Theo chương V | 32,96 | 100m |
| 67 | Nước dùng để thử áp lực đường ống DN63,PN8 | Theo chương V | 8,406 | m3 |
| 68 | Lắp đặt ống HDPE OD40,PN8 | Theo chương V | 79,97 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo chương V | 79,97 | 100m |
| 70 | Nước dùng để thử áp lực đường ống DN40,PN8 | Theo chương V | 8,136 | m3 |
| 71 | Ống uPVC lồng qua đường DN280x13,4mm, PN10 | Theo chương V | 1,4 | 100m |
| 72 | Ống uPVC lồng qua đường DN225x10,8mm, PN10 | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 73 | Ống uPVC lồng qua đường DN160x7,7mm, PN10 | Theo chương V | 0,54 | 100m |
| 74 | Ống uPVC lồng qua đường DN90x4,3mm, PN10 | Theo chương V | 0,34 | 100m |
| 75 | Ống uPVC lồng qua đường DN60x3mm, PN10 | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 76 | Cút 45o HDPE OD63, PN10 | Theo chương V | 20 | cái |
| 77 | Cút 45o HDPE OD40, PN10 | Theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Cắt ống uPVC bằng thủ công, đường kính ống 200mm | Theo chương V | 0,2 | 10 mối |
| 79 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống 110mm | Theo chương V | 0,2 | 10 mối |
| 80 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống 63mm | Theo chương V | 0,8 | 10 mối |
| 81 | Cút 90o HDPE OD225, PN10 | Theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Cút 45o HDPE OD225, PN10 | Theo chương V | 34 | cái |
| 83 | Cút 22,5o HDPE OD225, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Đai khởi thủy DN200x1'' | Theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Khâu nối ren ngoài DN32x1'' | Theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Ống HDPE OD32, PN10 | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 87 | Cút 90o HDPE OD32, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Van ren đồng DN34 | Theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Van xả khí DN25/34 | Theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Ống HDPE OD160,PN8 | Theo chương V | 0,004 | 100m |
| 91 | Nắp cơi van DN150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Cút 45o HDPE OD225, PN10 | Theo chương V | 6 | cái |
| 93 | BU HDPE OD225 + bích thép rỗng DN200 | Theo chương V | 4 | cái |
| 94 | Đai khởi thủy DN200x1'' | Theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Xem STK DN34 | Theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Van ren đồng DN34 | Theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Van xả khí DN25/34 | Theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Tê HDPE OD225x110, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Cút 45o HDPE OD110, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 100 | BU HDPE OD110 + bích thép rỗng DN100 | Theo chương V | 4 | cái |
| 101 | Van cổng ty chìm DN100 BB | Theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Nắp cơi van DN150 | Theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Ống cơi họng HDPE OD160, PN8 | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 104 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo chương V | 2,733 | 100m3 |
| 105 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 53,76 | m3 |
| 106 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V | 3,149 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 110 | Cắt lề đường bê tông xi măng | Theo chương V | 772,6 | 10m |
| 111 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 165,15 | m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 1,652 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V | 1,652 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 1,652 | 100m3 |
| 115 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo chương V | 6,158 | 100m3 |
| 116 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 126 | m3 |
| 117 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 7,08 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,337 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,337 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,337 | 100m3 |
| 121 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 165,15 | m3 |
| 122 | Cắt đường bê tông xi măng | Theo chương V | 2.051,44 | 10m |
| 123 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 493,71 | m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 4,937 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V | 4,937 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 4,937 | 100m3 |
| 127 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo chương V | 2,449 | 100m3 |
| 128 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 694,075 | m3 |
| 129 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 8,858 | 100m3 |
| 130 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,25 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,281 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,281 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,281 | 100m3 |
| 134 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 493,71 | m3 |
| 135 | Cắt đường bê tông xi măng | Theo chương V | 13,6 | 10m |
| 136 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 6,39 | m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 139 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 140 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo chương V | 10,717 | 100m3 |
| 141 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 3,06 | 100m3 |
| 142 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 5,773 | 100m3 |
| 143 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 1,162 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 3,783 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 3,783 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 3,783 | 100m3 |
| 147 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 6,39 | m3 |
| 148 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo chương V | 0,12 | 100m3 |
| 149 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chương V | 0,664 | m3 |
| 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,426 | m3 |
| 151 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 | Theo chương V | 0,238 | m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 153 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,041 | m3 |
| 154 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 155 | Rải sỏi lỗ tự thấm | Theo chương V | 0,004 | m3 |
| 156 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,678 | m3 |
| 157 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 24,739 | m2 |
| 158 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,28 | m3 |
| 159 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,03 | tấn |
| 160 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,338 | m3 |
| 161 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 162 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V | 0,052 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo chương V | 9 | cái |
| 164 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 168 | Cắt lề đường bê tông xi măng | Theo chương V | 8 | 10m |
| 169 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 7,5 | m3 |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (V btxm phá dỡ) | Theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 173 | Đào hố kích, hố nhận, đất cấp I | Theo chương V | 0,626 | 100m3 |
| 174 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,622 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 178 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 7,5 | m3 |
| 179 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan | Theo chương V | 4 | lần |
| 180 | Khoan đặt ống thép bằng máy khoan ngầm có định mước trên cạn | Theo chương V | 0,32 | 100m |
| 181 | Luồn ống nhựa HDPE | Theo chương V | 0,32 | 100m |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 184 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 185 | Gia công giá đỡ ống | Theo chương V | 0,205 | tấn |
| 186 | Sơn sắt thép | Theo chương V | 77,948 | m2 |
| 187 | Lắp dựng giá đỡ ống | Theo chương V | 0,166 | tấn |
| 188 | Lắp đặt đai neo ống và giá đỡ bằng bulong | Theo chương V | 44 | 1bộ |
| 189 | Đệm cao su lưng ống | Theo chương V | 0,825 | m2 |
| 190 | Bulong M16 | Theo chương V | 22 | bộ |
| 191 | Bulong M18 | Theo chương V | 22 | bộ |
| 192 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo chương V | 1,358 | m3 |
| 193 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,25 | m3 |
| 194 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,893 | m3 |
| 195 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,135 | 100m2 |
| B | MẠNG LƯỚI HÒA HIỆP BẮC | |||
| 1 | Tê gang FFF DN100x100 | Theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Van cổng ty chìm DN50 BB | Theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo chương V | 1 | cái |
| 4 | BU nhựa HDPE OD63 + bích thép rỗng DN50 | Theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Côn hàn HDPE OD110x63 | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống cơi van HDPE DN160, PN8 | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 7 | Đai khởi thuỷ HDPE DN110x1.1/4'' | Theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Nối 2 đầu ren ngoài OD40 (1.1/4') | Theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Van ren đồng 2 chiều DN42 | Theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối thẳng 01 đầu hàn 01 đầu ren ngoài HDPE OD40 x1.1/4' | Theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Nắp cơi van DN150 | Theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Tê hàn HDPE OD63x40 | Theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Tê hàn HDPE OD63x63 | Theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Côn hàn HDPE OD63x40 | Theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Cút hàn HDPE OD63x45o | Theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Cút hàn HDPE OD63x90o | Theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Cút hàn HDPE OD40x45o | Theo chương V | 9 | cái |
| 18 | Nút bịt HDPE OD40 | Theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Ống uPVC lồng qua cống DN90x4.3mm,PN10 | Theo chương V | 0,06 | 100m |
| 20 | Ống uPVC lồng qua cống DN60x3mm,PN10 | Theo chương V | 0,06 | 100m |
| 21 | Nối hàn HDPE OD40 | Theo chương V | 18 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống HDPE OD40,PN8 | Theo chương V | 18,05 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo chương V | 18,05 | 100m |
| 24 | Nước dùng để thử áp lực đường ống DN40, PN8 | Theo chương V | 1,836 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống HDPE OD63,PN8 | Theo chương V | 1,29 | 100m |
| 26 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Theo chương V | 1,29 | 100m |
| 27 | Nước dùng để thử áp lực đường ống DN63, PN8 | Theo chương V | 0,329 | m3 |
| 28 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống DN110 | Theo chương V | 0,4 | 10 mối |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,025 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 1,808 | m3 |
| 32 | Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Theo chương V | 18 | lỗ |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 34 | Phá dỡ Nền gạch Terrazo | Theo chương V | 563,58 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo chương V | 563,58 | m2 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 56,358 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) | Theo chương V | 0,564 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,564 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,564 | 100m3 |
| 40 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 124,312 | m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V | 1,218 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chương V | 56,358 | m3 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 563,58 | m2 |
| 47 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo, vữa XM cát mịn mác 100 (tận dụng gạch cũ 80%) | Theo chương V | 563,58 | m2 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo chương V | 0,089 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,025 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,057 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| C | MẠNG LƯỚI HÒA HIỆP TRUNG | |||
| 1 | Tê gang FFB DN150x100 | Theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Mối nối mềm EE DN150 | Theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Van cổng ty chìm DN100 BB | Theo chương V | 3 | cái |
| 4 | BU gang BF DN100 | Theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Cút HDPE OD110x90o | Theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Tê HDPE OD110x110 | Theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Tê HDPE OD160x63 | Theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Tê HDPE OD110x110 | Theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Tê HDPE OD110x40 | Theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Tê HDPE OD63x63 | Theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Tê HDPE OD63x40 | Theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Tê HDPE OD40x40 | Theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Côn HDPE OD110x63 | Theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Côn HDPE OD110x40 | Theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Côn HDPE OD63x40 | Theo chương V | 7 | cái |
| 16 | Cút HDPE OD110x90o | Theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Cút HDPE OD63x90o | Theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Cút HDPE OD40x90o | Theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Cút HDPE OD63x135o | Theo chương V | 30 | cái |
| 20 | Cút HDPE OD40x135o | Theo chương V | 32 | cái |
| 21 | Van cổng ty chìm DN50 BB | Theo chương V | 2 | cái |
| 22 | BU nhựa HDPE OD160 + bích thép rỗng DN150 | Theo chương V | 4 | cái |
| 23 | BU nhựa HDPE OD110 + bích thép rỗng DN100 | Theo chương V | 8 | cái |
| 24 | BU nhựa HDPE OD63 + bích thép rỗng DN50 | Theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Nút bịt HDPE OD160 | Theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Nút bịt HDPE OD110 | Theo chương V | 4 | cái |
| 27 | Nút bịt HDPE OD63 | Theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Nút bịt HDPE OD40 | Theo chương V | 21 | cái |
| 29 | Nút bịt nhông OD110 | Theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Nối hàn HDPE OD63 | Theo chương V | 10 | cái |
| 31 | Nối hàn HDPE OD40 | Theo chương V | 50 | cái |
| 32 | Nắp cơi van DN150 | Theo chương V | 5 | cái |
| 33 | Ống cơi họng HDPE OD160,PN8 | Theo chương V | 0,025 | 100m |
| 34 | Ống uPVC lồng qua đường DN150,PN10 | Theo chương V | 0,44 | 100m |
| 35 | Ống uPVC lồng qua đường DN90,PN10 | Theo chương V | 0,38 | 100m |
| 36 | Ống uPVC lồng qua đường DN60,PN10 | Theo chương V | 0,25 | 100m |
| 37 | Tê gang FFB DN300x150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Mối nối mềm EE DN300 | Theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Mối nối mềm EE DN150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Cút HDPE OD160x45o | Theo chương V | 6 | cái |
| 41 | Van cổng ty chìm DN150 BB | Theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Bu gang BF DN150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Ống uPVC DN225,PN10 | Theo chương V | 0,07 | 100m |
| 44 | Nắp cơi van DN150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Ống cơi họng HDPE OD160,PN8 | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống HDPE OD40,PN8 | Theo chương V | 50,53 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo chương V | 50,53 | 100m |
| 48 | Nước dùng để thử áp lực đường ống DN40, PN8 | Theo chương V | 5,1407 | m3 |
| 49 | Lắp đặt ống HDPE OD63,PN8 | Theo chương V | 9,93 | 100m |
| 50 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Theo chương V | 9,93 | 100m |
| 51 | Nước dùng để thử áp lực đường ống DN63, PN8 | Theo chương V | 2,5326 | m3 |
| 52 | Lắp đặt ống HDPE OD110,PN8 | Theo chương V | 36,85 | 100m |
| 53 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Theo chương V | 36,85 | 100m |
| 54 | Nước dùng để thử áp lực đường ống DN110, PN8 | Theo chương V | 28,5812 | m3 |
| 55 | Lắp đặt ống HDPE OD160,PN8 | Theo chương V | 10,32 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | Theo chương V | 10,32 | 100m |
| 57 | Nước dùng để thử áp lực đường ống DN160, PN8 | Theo chương V | 16,9389 | m3 |
| 58 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống DN160 | Theo chương V | 0,6 | 10 mối |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,1343 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,0188 | 100m2 |
| 61 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 307,44 | m3 |
| 62 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo chương V | 7,266 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V | 9,9519 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,4368 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,4368 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,4368 | 100m3 |
| 67 | Cắt lề đường bê tông xi măng | Theo chương V | 722 | 10m |
| 68 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 144,81 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) | Theo chương V | 1,4481 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V | 1,4481 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 1,4481 | 100m3 |
| 72 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 161,28 | m3 |
| 73 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo chương V | 4,5525 | 100m3 |
| 74 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 5,9614 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,2039 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,2039 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,2039 | 100m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 144,81 | m3 |
| 79 | Phá dỡ Nền gạch Terrazo | Theo chương V | 15,1 | m2 |
| 80 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo chương V | 15,1 | m2 |
| 81 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 1,51 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) | Theo chương V | 0,0151 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,0151 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,0151 | 100m3 |
| 85 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 4,422 | m3 |
| 86 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0428 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,0014 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,0014 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,0014 | 100m3 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chương V | 1,51 | m3 |
| 91 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 15,1 | m2 |
| 92 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo, vữa XM cát mịn mác 100(tận dụng 80% gạch cũ ) | Theo chương V | 15,1 | m2 |
| 93 | Cắt lề đường bê tông xi măng | Theo chương V | 30,46 | 10m |
| 94 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 83,865 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) | Theo chương V | 0,8387 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,8387 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,8387 | 100m3 |
| 98 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 75,9 | m3 |
| 99 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo chương V | 1,2568 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 1,6146 | 100m3 |
| 101 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,3358 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,0654 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,0654 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,0654 | 100m3 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 83,865 | m3 |
| 106 | Đào hố kích, hố nhận, đất cấp I | Theo chương V | 0,2375 | 100m3 |
| 107 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V | 0,2365 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 111 | Đóng cọc thép hình C200x65x18 trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I(Phần ngập đất) | Theo chương V | 0,9667 | 100m |
| 112 | Đóng cọc thép hình C200x65x18 trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I(Phần không ngập đất) | Theo chương V | 0,0667 | 100m |
| 113 | Nhổ cọc thép hình C200x65x18 | Theo chương V | 0,9667 | 100m cọc |
| 114 | Khấu hao cọc thép hình (gia cố hố kích, hố nhận) | Theo chương V | 84,5025 | kg |
| 115 | Khấu hao hệ khung dàn(gia cố hố kích, hố nhận) | Theo chương V | 50,2117 | kg |
| 116 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo chương V | 0,7725 | tấn |
| 117 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo chương V | 0,7725 | tấn |
| 118 | Khấu hao thép tấm dày 5mm (gia cố hố kích, hố nhận) | Theo chương V | 17,4506 | kg |
| 119 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan xoay | Theo chương V | 1 | lần |
| 120 | Khoan đặt ống nhựa OD225 bằng máy khoan ngầm có định mưc trên cạn | Theo chương V | 0,07 | 100m |
| 121 | Luồn ống nhựa HDPE DN160 | Theo chương V | 0,07 | 100m |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,0028 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,0028 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,0028 | 100m3 |
| 125 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo chương V | 0,1335 | m3 |
| 126 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,0375 | m3 |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,0854 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,0156 | 100m2 |
| 129 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo chương V | 0,0659 | 100m3 |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chương V | 0,357 | m3 |
| 131 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 | Theo chương V | 0,357 | m3 |
| 132 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 133 | Rải sỏi lỗ tự thấm | Theo chương V | 0,006 | m3 |
| 134 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,741 | m3 |
| 135 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 14,8196 | m2 |
| 136 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,24 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,0156 | 100m2 |
| 138 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V | 0,0256 | tấn |
| 139 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo chương V | 6 | cái |
| 140 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,0259 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,0259 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,0259 | 100m3 |
| D | MẠNG LƯỚI KDC NGUYỄN TẤT THÀNH | |||
| 1 | Tê 3 đầu nhông HDPE OD63x63 | Theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Tê gang FFB DN300x100 | Theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Mối nối mềm EE DN300 | Theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu gang BF DN100 | Theo chương V | 2 | cái |
| 5 | BU HDPE OD63 + bích thép rỗng DN50 | Theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Van cổng ty chìm BB DN100 | Theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Van cổng ty chìm BB DN50 | Theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Côn HDPE nối hàn OD110x63, PN10 | Theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Ống HDPE OD110, PN8 | Theo chương V | 0,06 | 100m |
| 10 | Tê hàn HDPE OD110x110, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Nắp cơi van DN150 | Theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Ống cơi họng HDPE OD160, PN8 | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 13 | Tê hàn HDPE OD63x40, PN10 | Theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Tê hàn HDPE OD40x40, PN10 | Theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Tê hàn HDPE OD63x63, PN10 | Theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Côn HDPE OD63x40, PN10 | Theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Cút HDPE 90o OD63, PN10 | Theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Cút HDPE 90o OD40, PN10 | Theo chương V | 18 | cái |
| 19 | Cút HDPE 45o OD40, PN10 | Theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Nút bịt HDPE OD63, PN10 | Theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Nút bịt HDPE OD40, PN10 | Theo chương V | 18 | cái |
| 22 | Nối hàn HDPE OD63, PN10 | Theo chương V | 31 | cái |
| 23 | Nối hàn HDPE OD40, PN10 | Theo chương V | 18 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống HDPE OD63,PN8 | Theo chương V | 30,98 | 100m |
| 25 | Nước dùng để thử áp lực đường ống DN63,PN8 | Theo chương V | 7,9013 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống HDPE OD40,PN8 | Theo chương V | 18,02 | 100m |
| 27 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo chương V | 18,02 | 100m |
| 28 | Nước dùng để thử áp lực đường ống DN40,PN8 | Theo chương V | 1,8333 | m3 |
| 29 | Ống uPVC DN90x4,3mm, PN10 | Theo chương V | 0,16 | 100m |
| 30 | Cút 45o HDPE OD63, PN10 | Theo chương V | 4 | cái |
| 31 | Cắt ống uPVC bằng thủ công, đường kính ống D315 | Theo chương V | 0,4 | 10 mối |
| 32 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống D63 | Theo chương V | 0,2 | 10 mối |
| 33 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Theo chương V | 731,4 | 10m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 165,045 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) | Theo chương V | 1,6505 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V | 1,6505 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 1,6505 | 100m3 |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 278,275 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 2,6509 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,1319 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,1319 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,1319 | 100m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 165,045 | m3 |
| 45 | Cắt lề đường bê tông xi măng | Theo chương V | 248,6 | 10m |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 37,5 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bằng KL phá dỡ bê tông) | Theo chương V | 0,375 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,375 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,375 | 100m3 |
| 50 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 114,3 | m3 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V | 1,1026 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,0404 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,0404 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,0404 | 100m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 37,5 | m3 |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo chương V | 0,1935 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,0375 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,1454 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,024 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi