Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500778-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và công nghệ TECHCO |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464508 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và huyện Lệ Thủy |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 07:52:00 đến ngày 2020-05-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,607,782,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC UBND 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.330,9096 | m2 |
| 2 | Cắt roăng kẻ đá | Như bản vẽ thi công kèm theo | 157,44 | m |
| 3 | Quét nước xi măng 2 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 78,72 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.330,9096 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.737,4717 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.576,2111 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.737,4717 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 325,5056 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột gạch Hạ Long | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,6946 | m2 |
| 10 | Ốp tường nhà vệ sinh gạch KT 30x45 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 242,451 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa để sơn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 261,6325 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 261,6325 | 1m2 cấu kiện |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ (BQ 40%) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 290,965 | m2 |
| 14 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn PU 1 nước lót + 2 nước phủ (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 290,965 | m2 |
| 15 | Sửa chữa lắp đặt cửa bị hư hỏng ke lề, kinhSửa chữa lắp đặt cửa bị hư hỏng ke lề, kính bị vỡ, đố.. | Như bản vẽ thi công kèm theo | 261,6325 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa sổ 4 cánh Window | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,375 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ lật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh Window | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,6575 | m2 |
| 19 | Phá dỡ be mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9276 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt lại máy điều hòa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | máy |
| 22 | Lắp dựng vách kính Window | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,395 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ trần | Như bản vẽ thi công kèm theo | 87,6096 | m2 |
| 24 | SXLD trần tôn lạnh ô cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,9024 | m2 |
| 25 | SXLD trần thạch cao chìm phòng làm việc +Phòng khánh tiết | Như bản vẽ thi công kèm theo | 127,256 | m2 |
| 26 | SXLD trần thạch cao thả WC (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,7072 | m2 |
| 27 | Thay tấm thảm phòng khánh tiết | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,6464 | m2 |
| 28 | Thay màn rèm phòng làm việc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 161,76 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 189,6 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,081 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 52 | cái |
| 32 | Tháo dỡ chậu rửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ bệ xí | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ chậu tiểu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | bộ |
| 35 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,0507 | m3 |
| 36 | Phá dỡ nền gạch Ceramic | Như bản vẽ thi công kèm theo | 302,6 | m2 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,0507 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,2755 | m3 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 493,4072 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch KT 60x60 m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 467,4 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (KT 30x30) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,7072 | m2 |
| 42 | Vệ sinh hoa sắt cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,2536 | m2 |
| 43 | Sơn hoa sắt cửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,2536 | 1m2 |
| 44 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,66 | m2 |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa 12x12 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,66 | m2 |
| 46 | Sơn hoa sắt cửa1 nước lót, 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,66 | m2 |
| 47 | Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông để chống thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 425,7072 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 425,7072 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 425,7072 | m2 |
| 50 | Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn cũ lan can cầu bằng thép mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2804 | 100m |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,044 | m2 |
| 52 | Sửa chữa Vách kính (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 92,494 | m2 |
| 53 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | chuyến |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,5063 | 100m2 |
| 55 | SXLD tấm ngăn WC bằng Compact | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,858 | m2 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1544 | m3 |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC UBND 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 3x5+1x35 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 4x10 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.300 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.300 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 800 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 40/30mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 230 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 15x10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 500 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 28x10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 300 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 39x18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 700 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 400 | m |
| 12 | Lắp đặt mặt 02 ổ cắm 3 chấu nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50 | cái |
| 13 | Lắp đặt mặt 02 ổ cắm 3 chấu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc đơn kèm mặt 1 lỗ và đế gắn nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc đôi kèm mặt 1 lỗ và đế gắn nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc đôi kèm mặt 1 lỗ và đế gắn chìm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 3 cực 150A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt đèn led 2x 1,2m lắp âm trần | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn led 2x 1,2m, hộp đèn 2 bóng lắp gắn nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn lốp vuông 400x400 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn lốp D200 gắn trần bóng led | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31 | bộ |
| 30 | Lắp đặt tủ điện chứa 4 Module | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | 1 tủ |
| 31 | Lắp đặt tủ điện tôn sơn tỉnh điện KT 400x300x150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | hộp |
| 32 | Lắp đặt hộp nối dây 110x110x80 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | hộp |
| 33 | Lắp đặt dây thép lụa bọc nhựa fi 8 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 150 | m |
| 34 | Lắp đăt giá móc treo cáp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt đai thép dài 0,8m + khóa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt tăng đơ fi 10 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt kẹp cáp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt ô cắm mạng RJ45 gắn nổi, kèm đế | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | cái |
| 39 | Lắp đặt cáp mạng UTP CAT.6A-4P | Như bản vẽ thi công kèm theo | 682 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 60x40 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 186 | m |
| C | HỆ THỐNG NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC UBND 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,28 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,32 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 21mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,12 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PVC, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PVC, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 17 | Lắp đặt lavabo + vòi rửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 18 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bộ |
| 22 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi đồng fi 27 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 24 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây cấp nước (Xí, lavabo, nóng lạnh) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây cấp nước nóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,12 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,12 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,224 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,12 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| D | NHÀ LÀM VIỆC HĐND 2 TẦNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 371,69 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 618,0272 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ con ty tạo dáng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55 | cái |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,485 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,8 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,8 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 618,0272 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 371,69 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa để sơn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 88,4 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 88,4 | 1m2 cấu kiện |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 146,021 | m2 |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn PU | Như bản vẽ thi công kèm theo | 146,021 | m2 |
| 14 | Sửa chữa lắp đặt cửa bị hư hỏng ke lề, kính bị vỡ, đố... | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51,473 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ bị gỉ sét lan can cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1844 | 100m |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,441 | m2 |
| 17 | Vệ sinh, cạo rỷ hoa sắt cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,22 | m2 |
| 18 | Sơn lại hoa sắt cửa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,22 | m2 |
| 19 | Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông để chống thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 91,25 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 91,25 | m2 |
| 21 | Láng lại nền sê nô, ô văng, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 91,25 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền + gạch ốp nhà WC tầng 2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,6733 | m3 |
| 23 | Phá dỡ tường gạch Ceramic WC | Như bản vẽ thi công kèm theo | 83,364 | m2 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1976 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5785 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,6018 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 83,364 | m2 |
| 28 | SXLD trần thạch cao thả WC (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,3128 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3 | 100m |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC HĐND 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X16mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X 10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 1X4mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1X 2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 350 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 1X1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 300 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 15x10 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 150 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,, ĐK 28x10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 170 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 39x18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | m |
| 9 | Lắp đặt mặt 02 ổ cắm 2 chấu lắp nổi 16A/250V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đơn kèm mặt 1 lỗ và đế gắn nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đôi kèm mặt 2 lỗ và đế gắn nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng lắp gắn nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn lốp vuông 400x400 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn lốp D200 gắn trần bóng led | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | bộ |
| 21 | Lắp đặt tủ điện chứa 4 Module chìm tường, đế nhựa, nắp nhựa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | hộp |
| 22 | Lắp đặt tủ điện sơn tỉnh KT: 400x300x150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, dây 110x110x80 + Cầu nối dây 4P -20A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | hộp |
| 24 | Lắp đặt dây thép lụa bọc nhựa fi 8 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | m |
| 25 | Lắp đăt giá móc treo cáp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt đai thép dài 0,8m + khóa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt tăng đơ fi 10 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt kẹp cáp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| F | HỆ THỐNG NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC HĐND 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,18 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,16 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 21mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,04 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PVC, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PVC, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt lavabo + vòi rửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi đồng fi 27 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 23 | Lắp đạt dây cấp nước (Xí, lavabo, nóng lạnh) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây cấp nước nóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,12 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,08 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,12 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi