Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444406-04 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý đường bộ II |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 19:43:00 đến ngày 2020-05-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,062,121,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Sửa chữa mặt đường hư hỏng cục bộ | |||
| C | Sửa chữa mặt đường BTN H | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN dày 6cm | Chương II/Phần 2 | 16.126,25 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, t/c 0,5kg/m2 trước khi thảm | Chương II/Phần 2 | 16.126,25 | m2 |
| 3 | Thảm hoàn trả mặt đường BTNCP19 (Polyme) dày 6cm | Chương II/Phần 2 | 16.126,25 | m2 |
| 4 | Vận chuyển vật liệu thừa đi đổ | Chương II/Phần 2 | 957,58 | m3 |
| D | Sửa chữa mặt đường BTN hư hỏng hoàn toàn H>6cm | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày Htb=12cm | Chương II/Phần 2 | 1.127 | m2 |
| 2 | Lu lèn tạo phẳng | Chương II/Phần 2 | 1.127 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương CSS-1 thấm bám, t/c 1,0 kg/m2 trước khi thảm | Chương II/Phần 2 | 1.127 | m2 |
| 4 | Thảm hoàn trả mặt đường bằng hỗn hợp đá dăm đen dày 6cm | Chương II/Phần 2 | 1.127 | m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, t/c 0,5kg/m2 trước khi thảm | Chương II/Phần 2 | 1.127 | m2 |
| 6 | Thảm hoàn trả mặt đường BTNCP (Polyme) 19 dày 6cm | Chương II/Phần 2 | 1.127 | m2 |
| 7 | Vận chuyển vật liệu thừa đi đổ | Chương II/Phần 2 | 135,24 | m3 |
| E | Sửa chữa rãnh dọc | |||
| F | Sửa chữa gờ chắn | |||
| 1 | Bê tông gờ chắn M200 KT:0,2x0,25x5m | Chương II/Phần 2 | 3,75 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương II/Phần 2 | 39 | m2 |
| 3 | Khoan lỗ D12mm cấy thép D10mm sâu 15cm | Chương II/Phần 2 | 150 | lỗ |
| 4 | Cấy thép D10mm; | Chương II/Phần 2 | 27,765 | kg |
| G | Sửa chữa rãnh hình thang bị hư hỏng thành trong | |||
| 1 | Đập phá tấm bê tông bị hư hỏng | Chương II/Phần 2 | 5,38 | m3 |
| 2 | BTXM tấm đúc sẵn M200 | Chương II/Phần 2 | 5,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép tấm đúc sẵn | Chương II/Phần 2 | 38,78 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đúc sẵn thủ công <=50kg | Chương II/Phần 2 | 256 | tấm |
| 5 | Vữa XM M100 lót dày 2cm | Chương II/Phần 2 | 1,54 | m3 |
| H | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h= 2mm | Chương II/Phần 2 | 228,07 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h= 4mm | Chương II/Phần 2 | 35 | m2 |
| 3 | Thay thế cọc tiêu bị hư hỏng | Chương II/Phần 2 | 50 | cọc |
| 4 | Thay thế cọc H (loại I) | Chương II/Phần 2 | 38 | cọc |
| 5 | Thay thế cọc H trên hộ lan mềm (loại II) | Chương II/Phần 2 | 5 | cọc |
| 6 | Biển tam giác cạch 90cm | Chương II/Phần 2 | 9 | bộ |
| 7 | Biển tròn D=90cm | Chương II/Phần 2 | 1 | bộ |
| I | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| J | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V/Phần 2 | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi