Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình(Bao gồm: CPXL+ Hạng mục chung + Dự phòng) khối lượng phần còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200501088-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình(Bao gồm: CPXL+ Hạng mục chung + Dự phòng) khối lượng phần còn lại
Số hiệu KHLCNT 20200501050
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và huy động từ các nguồn hợp pháp khác để thực hiện công trình
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 09:35:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,902,263,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Phần móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,1521 m3
2 Đào móng băng, đất C3 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,8405 m3
3 Đào đá, dày <= 0,5 m, búa căn, đá C4 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,8464 m3 đá nguyên khai
4 Phá đá mồ côi Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,5262 100m3
5 Đào móng, đất C3 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,6293 100m3
6 Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,5847 100m3 đá nguyên khai
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2331 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 24,5031 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 36,7404 m3
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,5504 100m2
11 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6,1159 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,6912 100m2
13 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0256 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,4567 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1576 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,2542 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 22,1521 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,0467 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,3855 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,0849 tấn
21 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,0954 m3
22 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 108,025 m3
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,1061 100m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 26,3254 m3
B HẠNG MỤC: San nền
1 Phá đá Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,197 100m3
2 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,197 100m3 đá nguyên khai
3 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,197 100m3 đá nguyên khai
4 Đào san đất, đất C4 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8,751 100m3
5 Vận chuyển đất, đất C4 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8,751 100m3
6 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,399 100m3
C Bể nước PCCC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất C3 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 22 m3
2 Làm lớp đá đệm móng Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,704 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,056 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1954 tấn
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0412 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,12 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,51 m3
8 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 16,892 m2
9 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 20,5 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E- Hồ sơ mời thầu 16,892 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,9936 m2
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0519 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 150, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,7008 m3
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0421 tấn
15 Nắp bể bằng tôn dày 2mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1 cái
D Phần thân Mẫu CSX 05
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 19,3492 m3
2 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,1819 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,6373 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,4369 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 32,0012 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,9092 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,2899 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6,3782 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,8744 tấn
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 73,6537 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E- Hồ sơ mời thầu 7,8116 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,3468 tấn
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,6462 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,7752 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,184 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,4845 tấn
17 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,5692 m3
18 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,264 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2959 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0529 tấn
21 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 368,44 m2
22 Trát trần, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 781,16 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 26,4 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1.176 m2
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,4832 m3
26 Đào móng, máy đào, đất C3 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,4935 100m3
27 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 18,2773 m3
28 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 9,1385 m3
29 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 12,4101 m3
30 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,4601 m3
31 Trát tường dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 149,2032 m2
32 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,7066 m3
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0394 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0432 100m2
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V E- Hồ sơ mời thầu 24 cái
36 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,6031 m3
37 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,3694 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 43,08 m2
39 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E- Hồ sơ mời thầu 43,08 m2
40 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,6579 m3
41 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,6123 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,881 m3
43 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,926 m2
44 Láng granitô tam cấp Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10,449 m2
45 Trát tường chắn tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 11,4 m2
46 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E- Hồ sơ mời thầu 11,4 m2
47 Bê tông đá 4x6 lót hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 14,3336 m3
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 143,336 m2
49 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 25,4938 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 244,4863 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 9,7474 m3
52 Xây tường thẳng gạch bê tôngrỗng kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8,1814 m3
53 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 507,88 m2
54 Lát gạch chống trơn Gạch liên doanh Chương V E- Hồ sơ mời thầu 28,8508 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 111,816 m2
56 Sản xuất xà gồ thép Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,8101 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,8101 tấn
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E- Hồ sơ mời thầu 170,75 m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,0822 100m2
60 Xây bậc thang 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,9828 m3
61 Lát đá bậc cầu thang Chương V E- Hồ sơ mời thầu 24,432 m2
62 Trụ cầu thang Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2 Trụ
63 Hoa sắt cầu thang Chương V E- Hồ sơ mời thầu 15,354 m2
64 Tay vịn gỗ D70 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 17,06 m
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 207,0471 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 448,9793 m2
67 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2.028,7729 m2
68 Trát tường lan can, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 74,3764 m2
69 Trát chân tường, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 45,288 m2
70 Trát vẩy tường chống vang, VXM cát mịn M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 154,8466 m2
71 Quốc huy meka cứng. Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1 cái
72 Đắp chữ lên tường Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1 bộ
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1.916,9569 m2
74 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E- Hồ sơ mời thầu 775,6908 m2
75 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 121,6 m
76 Trang trí cột Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10 công
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8,76 100m2
78 Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép gia cường Chương V E- Hồ sơ mời thầu 66 m2
79 Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép gia cường Chương V E- Hồ sơ mời thầu 12,32 m2
80 Cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép gia cường Chương V E- Hồ sơ mời thầu 56,16 m2
81 Cửa sổ chớp nhựa lõi thép gia cường Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,92 m2
82 Hoa sắt cửa 12x12 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 56,16 m2
83 Vách kính lõi thép gia cường Chương V E- Hồ sơ mời thầu 7,2 m2
84 Đào móng băng bằng thủ công, đất C3 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,1281 m3
85 Đào móng, máy đào, đất C3 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,3715 100m3
86 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 13,7603 m3
87 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,6 m3
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,5745 m3
89 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2696 100m2
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0963 tấn
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,7205 tấn
92 Xây bể chứa, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 7,4645 m3
93 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 36,075 m2
94 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 75, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 51,997 m2
95 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,3398 m3
96 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,009 100m2
97 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1572 tấn
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V E- Hồ sơ mời thầu 12 cái
99 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 cái
100 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 bộ
101 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E- Hồ sơ mời thầu 38 bộ
102 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V E- Hồ sơ mời thầu 17 bộ
103 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V E- Hồ sơ mời thầu 22 cái
104 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 12 cái
105 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 21 cái
106 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V E- Hồ sơ mời thầu 84 cái
107 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 100 m
108 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10 m
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 400 m
110 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 650 m
111 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 700 m
112 Tủ điện tầng 8-12MODUL Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2 cái
113 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10 m
114 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 150 m
115 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1.000 m
116 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 bộ
117 Lắp đặt gương soi Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 cái
118 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 bộ
119 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 cái
121 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 bộ
122 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 bộ
123 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1,5 m3 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1 bể
124 Bơm điện cấp nước sinh hoạt Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1 cái
125 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8 cái
126 Van phao bể nước ngầm D32 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1 cái
127 Van phao bể nước mái D25 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1 cái
128 Óng nhựa D32 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1 100m
129 Ống nhựa d25 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2 100m
130 Óng nhựa d20 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2 100m
131 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2 cái
132 Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 cái
133 Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 cái
134 Lắp đặt tê nhựa D=32x32mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 cái
135 Lắp đặt tê nhựa D=32x25mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2 cái
136 Lắp đặt tê nhựa D=25x20mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 cái
137 Lắp đặt Tê nhựa D=20x20mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8 cái
138 Côn 32x25 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2 cái
139 Côn 25x20 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 cái
140 Cút 90độ d32 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 cái
141 Cút 90độ d25 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 cái
142 Cút 90độ d20 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 20 cái
143 Rắc co PPR D32 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8 cái
144 Rắc co PPR D25 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 cái
145 Rắc co PPR D20 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 20 cái
146 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1 cái
147 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 20 cái
148 Đai đỡ ống Chương V E- Hồ sơ mời thầu 20 cái
149 Ống PVC D125 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,15 100m
150 Ống PVC D100 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2 100m
151 Ống PVC D65 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,15 100m
152 Ống PVC D50 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,08 100m
153 Ống PVC D34 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,05 100m
154 Lắp đặt tê D=125x125mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 cái
155 Lắp đặt tê D=100x100mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 cái
156 Lắp đặt tê D=100x65mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2 cái
157 Lắp đặt tê D=65x65mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 12 cái
158 Lắp đặt tê D=65x50mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2 cái
159 Lắp đặt tê D=50x50mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 cái
160 Cút 135 độ D100 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 cái
161 Cút 135 độ D150 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8 cái
162 Cút 135 độ D65 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 12 cái
163 Lắp đặt côn D= 50x34 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 cái
164 Nắp thông tắc D125 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 cái
165 Nắp thông tắc D100 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 cái
166 Nắp thông tắc D65 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2 cái
167 Nắp thông tắc D65 Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2 cái
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,64 100m
169 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 cái
170 Rọ chắn rác Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->