Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200500611-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200438742
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 16:47:00 đến ngày 2020-05-25 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 21,060,936,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ HIỆU BỘ VÀ KHỐI NHÀ PHỤC VỤ HỌC TẬP
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,369 100m3
2 Máy bơm nước thi công hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 ca
3 BT lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,465 m3
4 Bê tông M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,861 m3
5 Bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,946 m3
6 SX + LD cốt thép móng f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,961 tấn
7 SX + LD cốt thép móng f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,989 tấn
8 SX + LD cốt thép móng f>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,647 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,665 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,816 100m2
11 Xây móng gạch đặc không nung vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,76 m3
12 Bê tông giằng móng M250, đá 1x2, Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,051 m3
13 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 tấn
14 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,194 tấn
15 SX + LD + TD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m2
16 Đất lấp chân móng K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,012 100m3
17 Đất tôn nền đầm kỹ, K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,588 100m3
18 Bê tông lót nền M100 đá 4 x 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,785 m3
19 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,364 100m3
20 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,364 100m3
21 Bê tông cột M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,592 m3
22 Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,207 m3
23 Bê tông giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,428 m3
24 BT lanh tô cửa, lan can M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,74 m3
25 Bê tông thương phẩm sàn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,288 m3
26 BT cầu thang M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,759 m3
27 SX + LD cốt thép cột <=F10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 tấn
28 SX + LD cốt thép cột = F18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,369 tấn
29 SX + LD cốt thép cột > F18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,107 tấn
30 SX + LD cốt thép giằng, dầm <=F10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,896 tấn
31 SX + LD cốt thép giằng, dầm = F18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,939 tấn
32 SX + LD cốt thép giằng, dầm > F18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,498 tấn
33 SX + LD cốt thép lanh tô <=F10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,343 tấn
34 SX + LD cốt thép lanh tô <=F18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,642 tấn
35 Cốt thép sàn <=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,154 tấn
36 Thép cầu thang <=F10, H<16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,726 tấn
37 Thép cầu thang > F18, H<16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
38 Thép cầu thang <=F10, H<16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
39 Ván khuôn cột bằng thép cột chống giáo ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,317 100m2
40 Ván khuôn dầm bằng thép cột chống giáo ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,458 100m2
41 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,628 100m2
42 SX + LD + TD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 100m2
43 Ván khuôn sàn bằng thép cột chống giáo ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,617 100m2
44 SX + LD + TD ván khuôn cầu thang, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,522 100m2
45 Xây tường gạch không nung vữa XM75 D200, gạch KT 400x200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,878 m3
46 Xây tường gạch không nung vữa XM75 D100, gạch KT 400x200x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,834 m3
47 Xây bậc thang gạch chỉ vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,372 m3
48 Lan can Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 tấn
49 Lắp dựng lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 tấn
50 ốp tường gạch men 300x600 khu WC ,vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,12 m2
51 Lát gạch men kinh 300x450vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m2
52 ốp chân tường gạch 120 x 500 vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,14 m2
53 Trát phào kép trần vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 655,6 m
54 Trát tường ngoài nhà vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 743,298 m2
55 Trát tường trong nhà vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.006,67 m2
56 Trát trần vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 696,78 m2
57 Trát cầu thang vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,196 m2
58 Trát dầm các loại vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,99 m2
59 Trát cột hèm các loại vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 308,576 m2
60 Trần tấm nhựa khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,135 m2
61 Dàn giáo ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,362 100m2
62 Sơn tường , dầm cột ngoài nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 987,988 m2
63 Sơn tường , dầm cột trong nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.049,382 m2
64 Trát gờ chỉ đơn vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,8 m
65 Láng sê nô mái vữa XM75, đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,2 m2
66 Xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,958 tấn
67 LD xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,958 tấn
68 Ke chống bão mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.361,579 cái
69 Sơn thép xà gồ mái 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,704 1m2
70 Lợp mái tôn màu dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,339 100m2
71 Lát nền gạch LD 500x500 vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 668,763 m2
72 Lát nền gạch chống trơn 300x300 vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,135 m2
73 Quét chống thấm khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,38 m2
74 Đá granit bậc tâm cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,144 m2
75 Mài bậc thang granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,587 m2
76 Láng bậc cầu thang vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,587 m2
77 Đá granit bệ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,33 m2
78 Thép đỡ bàn đá khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 tấn
79 Lắp dựng khung đỡ bàn đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 tấn
80 Quả cầu chắn rác Inox D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 Phễu thu + mặt bích Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
82 ống nhựa thoát nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,502 100m
83 Đai Inox giữ ống thoát nước a1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
84 Cút nhựa nối ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
85 Ống thoát nước mái sảnh, lan can D34, L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
86 Bê tông chớp cửa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,47 m3
87 Cốt thép lá chớp bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 tấn
88 Ván khuôn lá chớp BT, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,379 cái
89 Lắp dựng đan lá chớp BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
90 Trát bê tông lá chớp vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,2 m2
91 Sơn chớp bê tông ngoài nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,2 m2
92 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,489 tấn
93 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,32 m2
94 Sơn hoa sắt 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,363 1m2
95 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 100m3
96 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m3
97 BT lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,71 m3
98 Xây rãnh, gạch đặc không nung KT220x105x60 vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,36 m3
99 Trát rãnh thoát nước XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,42 m2
100 Láng rãnh thoát nước XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,64 m2
101 BT tấm đan rãnh M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 m3
102 Thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
103 Ván khuôn đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m2
104 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 cái
105 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 100m3
106 Đất lấp chân bể đầm kỹ K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m3
107 Bê tông lót đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,924 m3
108 Xây gạch đặc không nung XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,835 m3
109 BT đáy bể M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,167 m3
110 BT giằng, dầm bể M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,567 m3
111 Thép đáy bể f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
112 Thép dầm bể f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
113 Ván khuôn dầm, giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,107 100m2
114 Bê tông đan bể đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,673 m3
115 Thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
116 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 100m2
117 LD tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
118 Trát trong thành bể XM M75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,862 m2
119 Đánh màu trong bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,862 m2
120 Trát ngoài thành bể XM M75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m2
121 Láng đáy bể XM M75 D30 Đ/M Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,554 m2
122 Láng đan nắp bể XM M75 D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m2
123 SX + LD vách Composite ngăn khu WC, phụ kiên đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,92 m2
124 SX + LD cửa đi 2 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,32 m2
125 SX + LD cửa đi 1 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,65 m2
126 SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính , kính 5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,4 m2
127 SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở lật (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m2
128 SX + LD vách kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính , kính 5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,85 m2
129 SX + cửa lên mái tôn 700x700 + khoá Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
B HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG - KHỐI NHÀ HIỆU BỘ + PHỤC VỤ HỌC TÂP
1 Đèn tuýp led đôi có chóa chống lóa lắp nổi L=1,2m, L=2x18w + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
2 Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
3 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần L=1400, P=80W + hộp số Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
4 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
5 Quạt thông gió âm tường KT 300x300-35W + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
6 Đèn hộp bóng compact P=15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
7 Đèn led lốp trần vệ sinh D270-14W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
8 Đèn lốp trần KT 300x300, P=20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
9 Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
10 Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
11 Công tắc đèn ba ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Công tắc đèn cầu thang 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
14 Tủ điện 3-8Modul ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hộp
15 Tủ điện 12-18 Modul ngầm tường + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
16 Hộp tủ điện kích thước caoxrộngx sâu 500x400x150mm,sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
17 Hộp tủ điện ngầm tường 350x250x150 ( sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
18 áp tô mát 3pha 100A -16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Aptomat 3 pha 63A-16kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 áp tô mát 3pha 50A -16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
21 Aptomat 3 pha 32A-16kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Aptomat 3 pha 20A-16kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 áp tô mát 1pha 50A -10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Aptomat 1 pha 32A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Aptomat 1 pha 25A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
26 Aptomat 1 pha 20A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 Aptomat 1 pha 16A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
28 Aptomat 1 pha 10A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
29 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 hộp
30 Mặt + gông ATM 1 pha ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Hộp nối dây ngầm tường 110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 hộp
32 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m
33 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 m
34 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
35 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
36 Cáp điện CU/PVC 1x10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 207 m
37 Dây điện CU/PVC 1x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
38 Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 195 m
39 Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.983 m
40 Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.632 m
41 ống nhựa luồn dây D32 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
42 ống nhựa luồn dây D25 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
43 ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 920 m
44 ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 640 m
45 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 10 đầu cốt
46 Đầu cốt đồng M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
47 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10 đầu cốt
48 Đầu cốt đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
49 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 10 đầu cốt
50 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
51 Dây đồng CU/PVC 1x25 mm2 nối tiếp đất tủ điện với cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
52 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16; L=2400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
53 Băng đồng tiếp đất 25x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
54 Ốc siết bắt tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
55 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
57 Kim thu sét CT3 - fi16, L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
58 Đế kim thu sét bằng sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
59 Dây dẫn sét CT3 - fi10 tròn gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 305 m
60 Bật sắt CT3, fi12, L=150 chẻ chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 cái
61 Chi tiết nối chống sét + bu lông M18 -50/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
62 Dây nối cọc CT3 - fi16 tròn gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 m
63 Cọc tiếp địa thép thép L63x63x5, H=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
64 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
65 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m3
66 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m3
67 Ống nhựa PVC-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 100m
68 Đai giữ ống nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
69 Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tấn
C HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC - KHỐI NHÀ HIỆU BỘ VÀ PHỤC VỤ HỌC TẬP
1 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
2 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
3 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
4 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 100m
5 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
6 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
7 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
9 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
10 Cút chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
11 Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D50x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D40x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D40x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
17 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
19 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
20 Rắc co D50 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Rắc co D25 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
22 Rắc co D20 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
23 Van 2 chiều D50 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Van 2 chiều D25 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
25 Ống nhựa PVC-D110 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,59 100m
26 Ống nhựa PVC-D90 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 100m
27 Ống nhựa PVC-D75 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
28 Ống nhựa PVC-D42 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
29 Ống nhựa PVC-D34 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
30 Cút nhựa PVC - D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
31 Cút nhựa PVC - D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
32 Cút nhựa PVC - D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
33 Cút nhựa PVC - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
34 Cút nhựa PVC 135° - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
35 Cút nhựa PVC 135° - D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
36 Cút nhựa PVC 135° - D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
37 Cút nhựa PVC 135° - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
38 Côn nhựa PVC-D110x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Côn nhựa PVC-D34x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
40 Côn nhựa PVC-D110x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
41 Côn nhựa PVC-D34x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Tê nhựa PVC xiên 135° - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Tê nhựa PVC xiên 135° - D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
44 Tê nhựa PVC xiên 135° - D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
45 Tê nhựa PVC xiên 45° - D110 x 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
46 Tê nhựa PVC xiên 45° - D90 x 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
47 Tê nhựa PVC xiên 45° - D42x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
48 Tê nhựa PVC xiên 45° - D75 x 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
49 Tê nhựa PVC xiên 90° - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
50 Măng sông nhựa PVC-D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
51 Măng sông nhựa PVC-D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
52 Măng sông nhựa PVC-D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
53 Vòi lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
54 Chậu rửa Lavabo sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
55 Xi phông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
56 Dây mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
57 Téc nước Inox 1,5m3 (loại nằm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
58 Van phao cầu D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
60 Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
61 Dây mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
62 Tiểu treo sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
63 Van ấn nút tiểu treo (tương đương Inax UF-5V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
64 Kệ gương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
65 Kệ ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
66 Giá treo khăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
67 Hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
68 Hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
69 Phễu thu inox D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
70 Gương soi không nẹp KT500x700x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC - KHỐI NHÀ HIỆU BỘ VÀ PHỤC VỤ HỌC TẬP
1 Đầu báo cháy nhiệt gia tăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 10 đầu
2 Đế đầu báo nhiệt gia tăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 10 đầu
3 Đèn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 đèn
4 Chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 chuông
5 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 nút
6 Hộp đấu nối kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
7 Cầu đấu dây kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Thiết bị kiểm tra cuối đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Kéo dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
10 Cáp tín hiệu báo cháy 10Px2x0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
11 Cáp điện 3 pha (3x6+1x4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
12 Ống ghen chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
13 Cút 90 độ chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
14 Tê chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
15 Thập chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
16 Khớp trơn chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
17 Ống gen chống cháy SP D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
18 Cút 90 đội chống cháy SPD34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
19 Dây điện CU/PVC 2x1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m
20 Dây điện CU/PVC 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
21 Đèn chỉ lối thoát nạn EXIT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 5 đèn
22 Đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 5 đèn
23 Ổ cắm điện đôi chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
24 Hộp đấu nối kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
25 Ống gen chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m
26 Cút 90 độ chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
27 Tê chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
28 Thập chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
29 Ống thép tráng kẽm DN80 (f 88,30) dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
30 Ông thép tráng kẽm DN50 (f 60,3) 2.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
31 Tê thép tráng kẽm D80x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Tê thép tráng kẽm D80x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
33 Cút thép tráng kẽm D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
34 Cút thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
35 Măng sông thép tráng kẽm D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
36 Măng sông thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
37 Rắc co D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
38 Rắc co D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Van chặn mặt bích D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
40 Van 1 chiều mặt bích D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Van xả khí D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Mặt bích thép D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cặp bích
43 Tủ đựng lăng, vòi, họng CC, bình CC KT (500x600x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cửa
44 Vòi CC Nilong tráng cao su (20m/cuộn) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
45 Van CC chuyên dùng D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
46 Đầu nối nhanh D50 - HKN-VN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
47 Đầu nối theo vòi D50 - HKN-VN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
48 Lăng phun chữa cháy D50/13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
49 Bình chữa cháy bọt BC loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
50 Bình chữa cháy CO2 loại 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
51 Tủ đựng bình CC KT(600x500x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cửa
52 Bảng nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
53 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
54 Ty tốp + quang treo giữ ống D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
55 Ty tốp + quang treo giữ ống D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
56 Bộ phá dỡ thông thường ( kìm cộng lực, cưa tay, xà beng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
57 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m
E HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ HỌC SỐ 1
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,304 100m3
2 Máy bơm nước thi công hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 ca
3 BT lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,593 m3
4 Bê tông móng cột M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,028 m3
5 Bê tông cổ cột M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,98 m3
6 SX + LD cốt thép móng f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,457 tấn
7 SX + LD cốt thép móng f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,62 tấn
8 SX + LD cốt thép móng f>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,236 tấn
9 Ván khuôn móng băng, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,47 100m2
10 Ván khuôn cổ móng cột, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,994 100m2
11 Xây móng gạch đặc không nung vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,374 m3
12 Bê tông giằng móng M250, đá 1x2, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,278 m3
13 SX + LD cốt thép giằng móng <=F10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
14 SX + LD cốt thép giằng móng <= F18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,313 tấn
15 SX + LD + TD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,213 100m2
16 Lấp đất chân móng K =0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,719 100m3
17 Đất tôn nền đầm kỹ, K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,759 100m3
18 BT lót nền đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,487 m3
19 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,25 100m3
20 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,25 100m3
21 Bê tông cột M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,888 m3
22 Bu lông đầu cột C1, M24x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
23 BT dầm M250, đá 1x2, Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,141 m3
24 Bê tông giằng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,142 m3
25 BT lanh tô cửa, lan can M250 đá 1x2, Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,056 m3
26 BT sàn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,23 m3
27 BT cầu thang M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,483 m3
28 SX + LD cốt thép cột <=F10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,891 tấn
29 SX + LD cốt thép cột =F18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,098 tấn
30 SX + LD cốt thép cột > F18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,655 tấn
31 SX + LD cốt thép giằng, dầm <=F10, Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,687 tấn
32 SX + LD cốt thép giằng, dầm <= F18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,058 tấn
33 SX + LD cốt thép giằng, dầm > F18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,541 tấn
34 SX + LD cốt thép lanh tô <=F10, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 tấn
35 SX + LD cốt thép lanh tô <=F18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,89 tấn
36 SX + LD cốt thép sàn <= F10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,941 tấn
37 Thép cầu thang <=F10, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,803 tấn
38 Thép cầu thang <= F18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,136 tấn
39 Thép cầu thang >F10, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
40 Ván khuôn cột bằng thép cột chống giáo ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,334 100m2
41 Ván khuôn dầm bằng thép cột chống giáo ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,396 100m2
42 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,24 100m2
43 SX + LD + TD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,101 100m2
44 Ván khuôn sàn bằng thép cột chống giáo ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,56 100m2
45 SX + LD + TD ván khuôn cầu thang, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,544 100m2
46 Xây tường gạch không nung vữa XM75 D200, Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,283 m3
47 Xây tường gạch không nung vữa XM75 D100, Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,698 m3
48 Xây bậc thang gạch chỉ vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,568 m3
49 Lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
50 Lắp dựng lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
51 ốp tường gạch men 300x600 khu WC, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245,76 m2
52 ốp chân tường gạch 120 x500 vữa XM75, Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,992 m2
53 Trát phào kép trần vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.053,7 m
54 Trần nhựa khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,9 m2
55 Trát tường ngoài nhà vữa XM75, D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 977,825 m2
56 Trát tường trong nhà vữa XM 75 D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.470,658 m2
57 Trát trần vữa XM75 D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.040,29 m2
58 Trát cầu thang vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,695 m2
59 Trát dầm các loại vữa XM 75, D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 550,97 m2
60 Trát cột hèm các loại vữa XM 75, D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 470,848 m2
61 Dàn giáo ngoài nhà, Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,794 100m2
62 Trát gờ chỉ đơn vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,5 m
63 Trát chỉ lõm vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,2 m
64 Sơn tường , dầm cột ngoài nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.415,145 m2
65 Sơn tường , dầm cột trong nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.124,148 m2
66 Láng sê nô mái vữa XM75 D20, đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,49 m2
67 Xà gồ thép C100x50x15x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,602 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,602 tấn
69 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.898,523 cái
70 Sơn thép xà gồ mái 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 237,802 1m2
71 Lợp mái tôn màu dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,377 100m2
72 Lát nền gạch LD 500x500 vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 951,905 m2
73 Lát nền gạch chống trơn 300x300 vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,46 m2
74 Quét chống thấm khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,36 m2
75 Lát đá granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,913 m2
76 Mài bậc thang granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,377 m2
77 Láng bậc cầu thang vữa XM75d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,377 m2
78 Đá granit bệ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,118 m2
79 Quả cầu chắn rác Inôc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Phễu thu + mặt bích Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 ống nhựa thoát nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,472 100m
82 Cút nhựa nối ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
83 Đai Inox giữ ống thoát nước a1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
84 Ống thoát nước mái sảnh D34, L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
85 ống thoát nước lan can D34( L=300) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
86 Lát mái gạch gốm 400x400, mái nhà cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,76 m2
87 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,328 tấn
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,36 m2
89 Sơn hoa sắt 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,458 1m2
90 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 100m3
91 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m3
92 BT lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m3
93 Xây rãnh, gạch đặc không nung KT220x105x60 vữa XM 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,33 m3
94 Trát rãnh thoát nước XM 75# D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,79 m2
95 Láng rãnh thoát nước XM 75 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,35 m2
96 BT tấm đan rãnh M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,05 m3
97 Thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 tấn
98 Ván khuôn đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m2
99 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 155 cái
100 Đào móng bể đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 100m3
101 Đất lấp chân bể đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m3
102 Bê tông lót đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,924 m3
103 Xây bể đặc không nung XM M75, D220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,835 m3
104 BT đáy bể M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,167 m3
105 BT giằng, dầm bể M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,567 m3
106 Thép đáy bể f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 tấn
107 Thép dầm bể f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
108 Ván khuôn dầm, giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,107 100m2
109 Bê tông đan bể đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,673 m3
110 Thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
111 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 100m2
112 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
113 Trát trong thành bể XM M75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,862 m2
114 Đánh màu trong bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,862 m2
115 Trát ngoài thành bể XM M75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m2
116 Láng đáy bể XM M75 D30 Đ/M Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,554 m2
117 Láng đan nắp bể XM M75 D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m2
118 SX + LD vách Composite HPL dày 12mm ngăn khu WC, phụ kiên đồng bộ Inox 304 (chân, tay nắm, ke, khóa, bản lề) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
119 SX + LD cửa đi 2 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,82 m2
120 SX + LD cửa đi 1 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,76 m2
121 SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,08 m2
122 SX + LD vách kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,8 m2
123 SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở lật (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
124 SX + cửa lên máI tôn 700x700 + khoá Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Đèn tuýp led đôi có chóa chống lóa lắp nổi L=1,2m, L=2x18w + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
126 Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
127 Đèn lốp trần KT 300x300, P=18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 bộ
128 Đèn hộp bóng compact P=20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
129 Đèn led lốp trần vệ sinh D270-14W Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
130 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần L=1400, P=80W + hộp số Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
131 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
132 Quạt thông gió âm tường KT 300x300-35W + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
133 Quạt thông gió âm trần KT 300x300; P=35w + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
134 Ống gió mềm d100 nối, quạt âm trần kèm ty treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
135 Mặt nan chắn KT 250x250 + đai kẹp + phụ kiện lắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
136 Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
137 Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
138 Công tắc đèn ba ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
139 Công tắc đèn cầu thang 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
140 Ổ cắm điện đơn 3 chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
141 Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
142 áp tô mát 3pha 125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
143 áp tô mát 3pha 50A -16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
144 Aptomat 3 pha 32A-16kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
145 Aptomat 1 pha 25A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
146 Aptomat 1 pha 20A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
147 Aptomat 1 pha 16A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
148 Aptomat 1 pha 10A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
149 Mặt + gông ATM 1 pha ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
150 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 hộp
151 Hộp nối dây ngầm tường 110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
152 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 m
153 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 m
154 Cáp điện CU/PVC 1x10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
155 Dây điện CU/PVC 1x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 m
156 Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.320 m
157 Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 834 m
158 Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.094 m
159 ống nhựa luồn dây D32 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
160 ống nhựa luồn dây D25 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
161 ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.210 m
162 ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.250 m
163 Vỏ tủ điện KT: 400x300x150mm,sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
164 Hộp tủ điện ngầm tường 350x250x150 ( sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
165 Tủ điện 5-12 Modul ngầm tường + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
166 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 10 đầu cốt
167 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
168 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 10 đầu cốt
169 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
170 Dây đồng CU/PVC 1x25 mm2 nối tiếp đất tủ điện với cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
171 Băng đồng tiếp đất 25x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
172 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16; L=2400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
173 Băng đồng tiếp đất 25x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
174 Ốc siết bắt tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
175 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
176 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
177 Lắp đặt máy điều hoà treo tường kiểu cục bộ 18000BTU+ giá treo dàn nóng + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 máy
178 Ống gas đồng d6.35/d12.7 ; bảo ôn cao su xốp 19mm + dây điều khiển +ống nước ngưng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 m
179 Lắp đặt máy điều hoà treo tường kiểu cục bộ 24000BTU+ giá treo dàn nóng + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
180 Ống gas đồng d9,5/d15,9 ; bọc bảo ôn cao su xốp 19mm +ống ngưng kiểu ruột gà và băng cuốn chuyện dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
181 Dây điều khiển điều hòa 4(1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
182 Kim thu sét CT3 - fi16, L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
183 Đế kim thu sét bằng sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
184 Dây dẫn sét CT3 - fi10 tròn gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
185 Bật sắt CT3, fi12, L=150 chẻ chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
186 Chi tiết nối chống sét + bu lông M18 -50/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
187 Dây nối cọc CT3 - fi16 tròn gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
188 Cọc tiếp địa thép thép L63x63x5, H=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
189 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
190 Đào đất chôn tiếp địa, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
191 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
192 Ống nhựa PVC-D25 ( 2m/ bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
193 Đai giữ ống nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
194 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
195 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
196 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
197 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 100m
198 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
199 Ống chịu nhiệt PPR (PN20) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
200 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
201 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
202 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
203 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
204 Cút chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
205 Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D50x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
206 Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D40x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
207 Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
208 Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
209 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
210 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D40x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
211 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
212 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
213 Tê chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
214 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
215 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
216 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
217 Rắc co D50 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
218 Rắc co D40 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
219 Rắc co D32 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
220 Rắc co D25 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
221 Rắc co D20 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 cái
222 Van 2 chiều D50 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
223 Van 2 chiều D40 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
224 Van 2 chiều D32 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
225 Van 2 chiều D25 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
226 Van phao cầu D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
227 Ống nhựa PVC-D110 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 100m
228 Ống nhựa PVC-D90 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
229 Ống nhựa PVC-D75 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
230 Ống nhựa PVC-D42 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
231 Ống nhựa PVC-D34 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,01 100m
232 Cút nhựa PVC - D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
233 Cút nhựa PVC - D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
234 Cút nhựa PVC - D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
235 Cút nhựa PVC - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
236 Cút nhựa PVC 135° - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
237 Cút nhựa PVC 135° - D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
238 Cút nhựa PVC 135° - D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
239 Cút nhựa PVC 135°- D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
240 Cút nhựa PVC 135° - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
241 Côn nhựa PVC-D110x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
242 Côn nhựa PVC-D42x76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
243 Côn nhựa PVC-D34x76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
244 Côn nhựa PVC-D34x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
245 Côn nhựa PVC-D110x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
246 Tê nhựa PVC xiên 135° - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
247 Tê nhựa PVC xiên 135° - D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
248 Tê nhựa PVC xiên 45° - D110 x 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
249 Tê nhựa PVC xiên 45° - D90 x 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
250 Tê nhựa PVC xiên 45° - D75 x 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
251 Tê nhựa PVC xiên 90° - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
252 Măng sông nhựa PVC-D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
253 Măng sông nhựa PVC-D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
254 Măng sông nhựa PVC-D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
255 Măng sông nhựa PVC-D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
256 Măng sông nhựa PVC-D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
257 Téc nước Inox 1,5m3 (loại nằm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
258 Vòi nước Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
259 Vòi tắm + hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
260 Bình nước nóng 30 lit Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
261 Bồn cầu trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
262 Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
263 Tiểu nam trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
264 Van ấn nút tiểu treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
265 Phễu thu inox D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
266 Đầu báo cháy nhiệt gia tăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 10 đầu
267 Đế đầu báo nhiệt gia tăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 10 đầu
268 Đèn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 đèn
269 Chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 chuông
270 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 nút
271 Hộp đấu nối kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
272 Cầu đấu dây kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
273 Thiết bị kiểm tra cuối đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
274 Kéo dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 414 m
275 Cáp tín hiệu báo cháy 10Px2x0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
276 Cáp điện 3 pha (3x6+1x4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
277 Ống ghen chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 414 m
278 Cút 90 độ chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 cái
279 Tê chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
280 Thập chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
281 Khớp trơn chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 cái
282 Ống gen chống cháy SP D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
283 Cút 90 đội chống cháy SPD34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
284 Dây điện CU/PVC 2x1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 m
285 Dây điện CU/PVC 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
286 Đèn chỉ lối thoát nạn EXIT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 5 đèn
287 Đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 5 đèn
288 Ổ cắm điện đôi chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
289 Hộp đấu nối kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
290 Ống gen chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
291 Cút 90 độ chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
292 Tê chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
293 Thập chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
294 Ống thép tráng kẽm DN80 (f 88,30) dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
295 Ông thép tráng kẽm DN50 (f 60,3) 2.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
296 Tê thép tráng kẽm D80x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
297 Cút thép tráng kẽm D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
298 Cút thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
299 Măng sông thép tráng kẽm D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
300 Măng sông thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
301 Rắc co D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
302 Rắc co D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
303 Van chặn mặt bích D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
304 Tủ đựng lăng, vòi, họng CC, bình CC KT (500x600x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cửa
305 Vòi CC Nilong tráng cao su (20m/cuộn) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
306 Van CC chuyên dùng D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
307 Đầu nối nhanh D50 - HKN-VN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
308 Đầu nối theo vòi D50 - HKN-VN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
309 Lăng phun chữa cháy D50/13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
310 Bình chữa cháy bọt BC loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
311 Bình chữa cháy CO2 loại 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
312 Tủ đựng bình CC KT(600x500x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cửa
313 Bảng nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
314 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
315 Ty tốp + quang treo giữ ống D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
316 Ty tốp + quang treo giữ ống D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
317 Bộ phá dỡ thông thường ( kìm cộng lực, cưa tay, xà beng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
318 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
319 Điều hòa 1 chiều treo tường kiểu cục bộ 18000BTU phụ kiện lắp đặt ( điều hòa Daikin 1 chiều, model FTKQSVMV, Ga R32) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
320 Điều hòa 1 chiều treo tường kiểu cục bộ 24000BTU ( điều hòa Daikin 1 chiều, model FTKC71, Ga R32) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
F KHỐI NHÀ HỌC SỐ 02
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,266 100m3
2 Máy bơm nước thi công hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 ca
3 BT lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,487 m3
4 Bê tông móng cột M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,748 m3
5 Bê tông cổ cột M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,98 m3
6 SX + LD cốt thép móng f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,409 tấn
7 SX + LD cốt thép móng f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,482 tấn
8 SX + LD cốt thép móng f>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,236 tấn
9 Ván khuôn móng băng, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,342 100m2
10 Ván khuôn cổ móng cột, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 100m2
11 Xây móng gạch đặc không nung vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,543 m3
12 Bê tông móng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,001 m3
13 SX + LD cốt thép giằng móng <=F10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 tấn
14 SX + LD cốt thép giằng móng <= F18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,286 tấn
15 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,188 100m2
16 Đất lập chân móng đầm kỹ K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 100m3
17 Đất tôn nền đầm kỹ, K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,054 100m3
18 BT lót nền đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,508 m3
19 Đào đất cấp 3 lấp đất chân móng + tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,632 100m3
20 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,632 100m3
21 Bê tông cột M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,32 m3
22 Bu lông đầu cột C1, M24x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
23 BT dầm M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,441 m3
24 Bê tông giằng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,023 m3
25 BT lanh tô cửa, lan can M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,056 m3
26 BT sàn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,96 m3
27 BT cầu thang M250 đá 1x2, Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,483 m3
28 SX + LD cốt thép cột <=F10, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,869 tấn
29 SX + LD cốt thép cột =F18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,974 tấn
30 SX + LD cốt thép cột > F18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,655 tấn
31 SX + LD cốt thép giằng, dầm <=F10, Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,652 tấn
32 SX + LD cốt thép giằng, dầm <= F18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,893 tấn
33 SX + LD cốt thép giằng, dầm > F18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,541 tấn
34 SX + LD cốt thép lanh tô <=F10, H Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 tấn
35 SX + LD cốt thép lanh tô <=F18, H Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,89 tấn
36 SX + LD cốt thép sàn <= F10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,652 tấn
37 Thép cầu thang <=F10, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,803 tấn
38 Thép cầu thang <= F18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,136 tấn
39 Thép cầu thang >F10, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
40 Ván khuôn cột bằng thép cột chống giáo ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 100m2
41 Ván khuôn dầm bằng thép cột chống giáo ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,291 100m2
42 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,206 100m2
43 SX + LD + TD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,101 100m2
44 Ván khuôn sàn bằng thép cột chống giáo ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,239 100m2
45 SX + LD + TD ván khuôn cầu thang, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,544 100m2
46 Xây tường gạch không nung vữa XM75 D200, gạch KT 400x200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,283 m3
47 Xây tường gạch không nung vữa XM75 D100, gạch KT 400x200x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,709 m3
48 Xây bậc thang gạch chỉ vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,568 m3
49 Lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
50 Lắp dựng lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
51 ốp tường gạch men 300x600 khu WC ,vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245,76 m2
52 ốp chân tường gạch 120 x500 vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,992 m2
53 Trát phào kép trần vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.053,7 m
54 Trần nhựa khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,9 m2
55 Trát tường ngoài nhà vữa XM75, D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 956,298 m2
56 Trát tường trong nhà vữa XM 75 D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.471,08 m2
57 Trát trần vữa XM75 D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.002,24 m2
58 Trát cầu thang vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,695 m2
59 Trát dầm các loại vữa XM 75, D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 545,35 m2
60 Trát cột hèm các loại vữa XM 75, D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 457,408 m2
61 Dàn giáo ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,794 100m2
62 Trát gờ chỉ đơn vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,5 m
63 Trát chỉ lõm vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,2 m
64 Sơn tường , dầm cột ngoài nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.380,178 m2
65 Sơn tường , dầm cột trong nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.080,901 m2
66 Láng sê nô mái vữa XM75 D20, đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,44 m2
67 Xà gồ thép C100x50x15x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,602 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,602 tấn
69 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.898,523 cái
70 Sơn thép xà gồ mái 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 237,802 1m2
71 Lợp mái tôn màu dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,377 100m2
72 Lát nền gạch LD 500x500 vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 932,48 m2
73 Lát nền gạch chống trơn 300x300 vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,46 m2
74 Quét chống thấm khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,36 m2
75 Lát đá granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,913 m2
76 Mài bậc thang granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,377 m2
77 Láng bậc cầu thang vữa XM75d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,377 m2
78 Đá granit bệ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,118 m2
79 Quả cầu chắn rác Inôc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Phễu thu + mặt bích Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 ống nhựa thoát nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,472 100m
82 Cút nhựa nối ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
83 Đai Inox giữ ống thoát nước a1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
84 Ống thoát nước mái sảnh D34, L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
85 ống thoát nước lan can D34( L=300) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
86 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,328 tấn
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,36 m2
88 Sơn hoa sắt 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,458 1m2
89 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m3
90 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m3
91 BT lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,95 m3
92 Xây rãnh, gạch đặc không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9 m3
93 Trát rãnh thoát nước XM 75 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,96 m2
94 Láng rãnh thoát nước XM 75 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,65 m2
95 BT tấm đan rãnh M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,19 m3
96 Thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 tấn
97 Ván khuôn đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m2
98 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 cái
99 Đào móng bể đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 100m3
100 Đất lấp chân bể đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m3
101 Bê tông lót đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,924 m3
102 Xây bể đặc không nung XM M75, D220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,835 m3
103 BT đáy bể M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,167 m3
104 BT giằng, dầm bể M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,567 m3
105 Thép đáy bể f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 tấn
106 Thép dầm bể f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
107 Ván khuôn dầm, giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,107 100m2
108 Bê tông đan bể đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,673 m3
109 Thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
110 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 100m2
111 LD tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
112 Trát trong thành bể XM M75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,862 m2
113 Đánh màu trong bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,862 m2
114 Trát ngoài thành bể XM M75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m2
115 Láng đáy bể XM M75 D30 Đ/M Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,554 m2
116 Láng đan nắp bể XM M75 D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m2
117 SX + LD vách Composite ngăn khu WC, phụ kiên đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
118 SX + LD cửa đi 2 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,82 m2
119 SX + LD cửa đi 1 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,76 m2
120 SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,08 m2
121 SX + LD vách kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,8 m2
122 SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở lật (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
123 SX + cửa lên máI tôn 700x700 + khoá Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m2
124 Đèn tuýp led đôi có chóa chống lóa lắp nổi L=1,2m, L=2x18w + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
125 Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
126 Đèn lốp trần KT 300x300, P=18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 bộ
127 Đèn hộp bóng compact P=20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
128 Đèn led lốp trần vệ sinh D270-14W Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
129 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần L=1400, P=80W + hộp số Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
130 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
131 Quạt thông gió âm tường KT 300x300-35W + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
132 Quạt thông gió âm trần KT 300x300; P=35w + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
133 Ống gió mềm d100 nối, quạt âm trần kèm ty treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
134 Mặt nan chắn KT 250x250 + đai kẹp + phụ kiện lắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
135 Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
136 Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
137 Công tắc đèn ba ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
138 Công tắc đèn cầu thang 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
139 Ổ cắm điện đơn 3 chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
140 Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
141 áp tô mát 3pha 125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
142 áp tô mát 3pha 50A -16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
143 Aptomat 3 pha 32A-16kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
144 Aptomat 1 pha 25A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Aptomat 1 pha 20A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
146 Aptomat 1 pha 16A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
147 Aptomat 1 pha 10A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
148 Mặt + gông ATM 1 pha ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
149 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 hộp
150 Hộp nối dây ngầm tường 110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
151 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 m
152 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 m
153 Cáp điện CU/PVC 1x10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
154 Dây điện CU/PVC 1x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 m
155 Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.320 m
156 Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 774 m
157 Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.014 m
158 ống nhựa luồn dây D32 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
159 ống nhựa luồn dây D25 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
160 ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.160 m
161 ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.200 m
162 Vỏ tủ điện KT: 400x300x150mm,sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
163 Hộp tủ điện ngầm tường 350x250x150 ( sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
164 Tủ điện 5-12 Modul ngầm tường + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
165 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 10 đầu cốt
166 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
167 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 10 đầu cốt
168 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
169 Dây đồng CU/PVC 1x25 mm2 nối tiếp đất tủ điện với cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
170 Băng đồng tiếp đất 25x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
171 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16; L=2400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
172 Băng đồng tiếp đất 25x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
173 Ốc siết bắt tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
174 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
175 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
176 Lắp đặt máy điều hoà treo tường kiểu cục bộ 18000BTU+ giá treo dàn nóng + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 máy
177 Ống gas đồng d6.35/d12.7 ; bảo ôn cao su xốp 19mm + dây điều khiển +ống nước ngưng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 m
178 Lắp đặt máy điều hoà treo tường kiểu cục bộ 24000BTU+ giá treo dàn nóng + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
179 Ống gas đồng d9,5/d15,9 ; bọc bảo ôn cao su xốp 19mm +ống ngưng kiểu ruột gà và băng cuốn chuyện dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
180 Dây điều khiển điều hòa 4(1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
181 Kim thu sét CT3 - fi16, L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
182 Đế kim thu sét bằng sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
183 Dây dẫn sét CT3 - fi10 tròn gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
184 Bật sắt CT3, fi12, L=150 chẻ chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
185 Chi tiết nối chống sét + bu lông M18 -50/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
186 Dây nối cọc CT3 - fi16 tròn gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
187 Cọc tiếp địa thép thép L63x63x5, H=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
188 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
189 Đào đất chôn tiếp địa, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
190 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
191 Ống nhựa PVC-D25 ( 2m/ bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
192 Đai giữ ống nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
193 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
194 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
195 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
196 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 100m
197 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
198 Ống chịu nhiệt PPR (PN20) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
199 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
200 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
201 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
202 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
203 Cút chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
204 Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D50x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
205 Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D40x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
206 Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
207 Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
208 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
209 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D40x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
210 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
211 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
212 Tê chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
213 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
214 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
215 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
216 Rắc co D50 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
217 Rắc co D40 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
218 Rắc co D32 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
219 Rắc co D25 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
220 Rắc co D20 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 cái
221 Van 2 chiều D50 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
222 Van 2 chiều D40 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
223 Van 2 chiều D32 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
224 Van 2 chiều D25 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
225 Van phao cầu D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
226 Ống nhựa PVC-D110 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 100m
227 Ống nhựa PVC-D90 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
228 Ống nhựa PVC-D75 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
229 Ống nhựa PVC-D42 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
230 Ống nhựa PVC-D34 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,01 100m
231 Cút nhựa PVC - D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
232 Cút nhựa PVC - D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
233 Cút nhựa PVC - D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
234 Cút nhựa PVC - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
235 Cút nhựa PVC 135° - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
236 Cút nhựa PVC 135° - D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
237 Cút nhựa PVC 135° - D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
238 Cút nhựa PVC 135°- D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
239 Cút nhựa PVC 135° - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
240 Côn nhựa PVC-D110x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
241 Côn nhựa PVC-D42x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
242 Côn nhựa PVC-D34x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
243 Côn nhựa PVC-D34x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
244 Côn nhựa PVC-D110x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
245 Tê nhựa PVC xiên 135° - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
246 Tê nhựa PVC xiên 135° - D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
247 Tê nhựa PVC xiên 45° - D110 x 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
248 Tê nhựa PVC xiên 45° - D90 x 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
249 Tê nhựa PVC xiên 45° - D75x 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
250 Tê nhựa PVC xiên 90° - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
251 Măng sông nhựa PVC-D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
252 Măng sông nhựa PVC-D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
253 Măng sông nhựa PVC-D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
254 Măng sông nhựa PVC-D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
255 Măng sông nhựa PVC-D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
256 Téc nước Inox 1,5m3 (loại nằm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
257 Vòi nước Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
258 Vòi tắm + hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
259 Bình nước nóng 30 lit Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
260 Bồn cầu trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
261 Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
262 Tiểu nam trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
263 Van ấn nút tiểu treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
264 Phễu thu inox D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
265 Đầu báo cháy nhiệt gia tăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 10 đầu
266 Đế đầu báo nhiệt gia tăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 10 đầu
267 Đèn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 đèn
268 Chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 chuông
269 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 nút
270 Hộp đấu nối kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
271 Cầu đấu dây kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
272 Thiết bị kiểm tra cuối đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
273 Kéo dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 414 m
274 Cáp tín hiệu báo cháy 10Px2x0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
275 Cáp điện 3 pha (3x6+1x4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
276 Ống ghen chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 414 m
277 Cút 90 độ chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 cái
278 Tê chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
279 Thập chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
280 Khớp trơn chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 cái
281 Ống gen chống cháy SP D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
282 Cút 90 độ chống cháy SPD34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
283 Dây điện CU/PVC 2x1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 m
284 Dây điện CU/PVC 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
285 Đèn chỉ lối thoát nạn EXIT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 5 đèn
286 Đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 5 đèn
287 Ổ cắm điện đôi chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
288 Hộp đấu nối kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
289 Ống gen chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
290 Cút 90 độ chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
291 Tê chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
292 Thập chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
293 Ống thép tráng kẽm DN80 (f 88,30) dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
294 Ông thép tráng kẽm DN50 (f 60,3) 2.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
295 Tê thép tráng kẽm D80x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
296 Cút thép tráng kẽm D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
297 Cút thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
298 Măng sông thép tráng kẽm D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
299 Măng sông thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
300 Rắc co D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
301 Rắc co D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
302 Van chặn mặt bích D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
303 Tủ đựng lăng, vòi, họng CC, bình CC KT (500x600x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cửa
304 Vòi CC Nilong tráng cao su (20m/cuộn) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
305 Van CC chuyên dùng D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
306 Đầu nối nhanh D50 - HKN-VN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
307 Đầu nối theo vòi D50 - HKN-VN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
308 Lăng phun chữa cháy D50/13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
309 Bình chữa cháy bọt BC loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
310 Bình chữa cháy CO2 loại 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
311 Tủ đựng bình CC KT(600x500x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cửa
312 Bảng nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
313 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
314 Ty tốp + quang treo giữ ống D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
315 Ty tốp + quang treo giữ ống D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
316 Bộ phá dỡ thông thường ( kìm cộng lực, cưa tay, xà beng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
317 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
318 Điều hòa 1 chiều treo tường kiểu cục bộ 18000BTU phụ kiện lắp đặt ( điều hòa Daikin 1 chiều, model FTKQSVMV, Ga R32) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
319 Điều hòa 1 chiều treo tường kiểu cục bộ 24000BTU ( điều hòa Daikin 1 chiều, model FTKC71, Ga R32) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
G KHỐI NHÀ BẾP
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,111 100m3
2 Máy bơm nước thi công hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 ca
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,944 100m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,733 m3
5 Bê tông móng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,334 m3
6 Ván khuôn móng cột, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,626 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,584 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,361 tấn
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,413 m3
11 Trát láng rãnh thoát nước vữa XM75d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,16 m2
12 Tấm đan thép rãnh thoát nước trong nhà KT600x23 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
13 Bê tông móng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,391 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,364 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,284 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,528 tấn
17 Ván khuôn giằng móng, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,976 100m2
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,806 100m3
19 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,751 m3
20 Đào đất cấp 3 lấp đất chân móng + tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,794 100m3
21 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,794 100m3
22 Bê tông cột M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,408 m3
23 Ván khuôn cột, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,596 100m2
24 SX + LD cốt thép cột f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 tấn
25 SX + LD cốt thép cột f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,187 tấn
26 SX + LD cốt thép cột f>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,462 tấn
27 Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m3
28 Bê tông giằng tường thu hồi M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,804 m3
29 Bê tông lanh tô M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,475 m3
30 Bê tông sàn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,804 m3
31 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,508 100m2
32 Ván khuôn lanh tô, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,535 100m2
33 Ván khuôn khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13 100m2
34 SX + LD cốt thép dầm F<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 tấn
35 SX + LD cốt thép dầm F<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,003 tấn
36 SX + LD cốt thép dầm F>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 tấn
37 SX + LD cốt thép lanh tô F<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,166 tấn
38 SX + LD cốt thép lanh tô F<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 tấn
39 Cốt thép sàn mái f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,655 tấn
40 Xây tường gạch không nung vữa XM75 D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,714 m3
41 Xây tường gạch không nung vữa XM75 D200, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,256 m3
42 Xây kết cấu phức tạp gạch đặc không nung 220x105x55 vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,164 m3
43 Trát tường trong nhà vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,58 m2
44 Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,977 m2
45 Trát trần vữa XM mác 75 dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,02 m2
46 Trát má cửa, cột XM75, dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,14 m2
47 Trát dầm vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,5 m2
48 ốp tường gạch men 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,72 m2
49 Lát gạch chỉ vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,624 m2
50 Lát gạch bệ bếp gạch men sứ 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,624 m2
51 Lát nền gạch gốm 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,356 m2
52 Lát đá granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,696 m2
53 Trát gờ chỉ nổi trang trí VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 m
54 Láng sê nô xm75, dày 30 đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,68 m2
55 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,024 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,024 tấn
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,412 1m2
58 Lợp mái tôn múi 0,42 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,117 100m2
59 Sơn trong nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 370,4 m2
60 Sơn tường ngoài nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 305,817 m2
61 Quả cầu chắn rác Inôc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Phễu thu + mặt bích Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
63 ống nhựa thoát nước mái D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 100m
64 Đai Inox giữ ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
65 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 tấn
66 Hoa sắt cửa sổ sắt 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,28 m2
67 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,829 1m2
68 Toa hút khói thép mạ kẽm, bịt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
69 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 100m3
70 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 100m3
71 BT lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,033 m3
72 Xây rãnh, gạch đặc không nung KT220x105x60 vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,072 m3
73 Trát rãnh thoát nước XM 75# D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,65 m2
74 Láng rãnh thoát nước XM 75 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3 m2
75 BT tấm đan rãnh M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,856 m3
76 Thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,091 tấn
77 Ván khuôn đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 100m2
78 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 cái
79 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 100m3
80 Đất lấp chân bể đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m3
81 Bê tông lót đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,622 m3
82 Xây bể đặc không nung XM M75, D220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,139 m3
83 BT đáy bể M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,258 m3
84 BT giằng, dầm bể M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,518 m3
85 Thép đáy bể f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 tấn
86 Thép dầm bể f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 tấn
87 Ván khuôn dầm, giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m2
88 Bê tông đan bể đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,369 m3
89 Thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 tấn
90 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m2
91 LD tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
92 Trát trong thành bể XM M75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,232 m2
93 Đánh màu trong bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,232 m2
94 Trát ngoài thành bể XM M75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,424 m2
95 Láng đáy bể XM M75 D30 Đ/M Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,28 m2
96 Láng đan nắp bể XM M75 D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,216 m2
97 Đào móng bể đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m3
98 Đất lấp chân bể đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m3
99 Bê tông lót đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 m3
100 Xây bể đặc không nung XM M75, D220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,133 m3
101 BT đáy bể M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,435 m3
102 BT giằng, dầm bể M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,202 m3
103 Thép đáy bể f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
104 Ván khuôn dầm, giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 100m2
105 Bê tông đan bể đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,227 m3
106 Thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 tấn
107 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m2
108 LD tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
109 Trát trong thành bể XM M75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,64 m2
110 Đánh màu trong bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,64 m2
111 Trát ngoài thành bể XM M75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,25 m2
112 Láng đáy bể XM M75 D30 Đ/M Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,537 m2
113 Láng đan nắp bể XM M75 D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
114 SX + LD cửa đi 2 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,88 m2
115 SX + LD cửa đi 1 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m2
116 SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính , kính 5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,94 m2
117 SX + LD vách kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính , kính 5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,75 m2
118 Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
119 Đèn hộp bóng compact P=15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
120 Đèn hộp bóng led gắn tường P=15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
121 Đèn lốp trần KT 230x230, P=18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
122 Đèn led lốp trần vệ sinh D270-14W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
123 Công tắc đèn ba ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
124 Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
125 Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
126 Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
127 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần L=1400, P=80W + hộp số Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
128 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
129 Quạt hút mùi bếp kiểu công nghiệp D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
130 Quạt hút mùi vệ sinh âm tường KT300x300-35W + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
131 Tủ điện 5-12 Modul ngầm tường + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
132 Aptomat 3 pha 25A-16kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Aptomat 1 pha 25A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
134 Aptomat 1 pha 20A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
135 Aptomat 1 pha 10A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 hộp
137 Hộp nối dây ngầm tường 110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
138 Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
139 Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
140 Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 482 m
141 ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
142 ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
143 Dây đồng CU/PVC 1x25 mm2 nối tiếp đất tủ điện với cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
144 Băng đồng tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
145 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16; L=2400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
146 Băng đồng tiếp đất 25x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
147 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
148 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
149 Ống nhựa PVC-D110 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
150 Ống nhựa PVC-D90 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
151 Ống nhựa PVC-D75 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
152 Ống nhựa PVC-D34 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
153 Cút nhựa PVC 135° - D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
154 Cút nhựa PVC 135° - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
155 Côn nhựa PVC-D90x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
156 Côn nhựa PVC-D34x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
157 Xi phông chậu rửa Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
158 Tê nhựa PVC 135° - D90 x 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
159 Tê nhựa PVC 135° - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
160 Tê nhựa PVC 45° - D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
161 Măng sông nhựa PVC-D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
162 Măng sông nhựa PVC-D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
163 Măng sông nhựa PVC-D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
164 Măng sông nhựa PVC-D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
165 Phễu thu inox D71 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
166 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
167 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
168 Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
169 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
170 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
171 Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Cút chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
173 Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D50x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
174 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
175 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
176 Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
177 Rắc co D50 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
178 Rắc co D25 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
179 Rắc co D20 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
180 Van 2 chiều D50 (lắp ống PPR) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
181 Van phao cầu D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
182 Téc nước Inox 2m3 (loại nằm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
183 Vòi nước chậu rửa Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
184 Chậu rửa Inox đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
185 Vòi nước Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
186 Đầu báo cháy nhiệt gia tăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 10 đầu
187 Đế đầu báo nhiệt gia tăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 10 đầu
188 Đầu báo nhiệt cố định Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10 đầu
189 Đế đầu báo nhiệt cố định Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10 đầu
190 Đèn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 5 đèn
191 Chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 5 chuông
192 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 5 nút
193 Hộp đấu nối kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
194 Cầu đấu dây kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
195 Thiết bị kiểm tra cuối đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
196 Kéo dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 m
197 Cáp tín hiệu báo cháy 10Px2x0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
198 Cáp điện 3 pha (3x6+1x4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
199 Ống ghen chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 m
200 Cút 90 độ chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
201 Tê chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
202 Thập chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
203 Khớp trơn chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
204 Ống gen chống cháy SP D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
205 Cút 90 đội chống cháy SPD34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
206 Bình chữa cháy bọt BC loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
207 Bình chữa cháy CO2 loại 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bình
208 Tủ đựng bình CC KT(600x500x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cửa
209 Bảng nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
210 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
H HẠNG MỤC: NHÀ CẦU
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,01 100m3
2 Máy bơm nước thi công hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
3 Đất lấp móng K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,935 100m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,003 m3
5 Bê tông móng đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,555 m3
6 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,237 100m2
7 SX + LD cốt thép móng F<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
8 SX + LD cốt thép móng F<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,487 tấn
9 Xây móng gạch đặc không nung vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,799 m3
10 Bê tông giằng móng, dầm sàn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
11 SX + LD cốt thép giằng dầm móng F<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
12 SX + LD cốt thép giằng dầm móng F<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,335 tấn
13 Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,332 100m2
14 Đất tôn nền đầm kỹ K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,087 100m3
15 Bê tông lót nền đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m3
16 Bê tông cột M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,168 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,234 100m2
18 SX + LD cốt thép cột f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 tấn
19 SX + LD cốt thép cột f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,249 tấn
20 Bê tông sàn mác M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,277 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,028 100m2
22 Cốt thép sàn mái f<=10 (theo TKTK) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,483 tấn
23 Xây tường gạch không nung KT 100x200x400, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,127 m3
24 Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,472 m2
25 Trát trần vữa xm mác 75 dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,16 m2
26 Trát má cửa, cột XM75, dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,864 m2
27 Trát dầm vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,04 m2
28 Lát nền gạch Ceramic KT 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,52 m2
29 Láng sê nô xm75, dày 30 đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,92 m2
30 Lát mái gạch gốm 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,76 m2
31 Sơn trong nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,28 m2
32 Sơn tường ngoài nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,216 m2
33 Quả cầu chắn rác Inôc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
34 Phễu thu + mặt bích Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
35 ống nhựa thoát nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 100m
36 Đai Inox giữ ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
37 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,143 100m3
38 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m3
39 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,102 m3
40 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,473 m3
41 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,085 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,945 m2
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,321 m3
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 100m2
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 cái
47 Đèn lốp trần KT 230x230, P=18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
48 Công tắc đèn ba ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
50 Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
51 Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
52 ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
I HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC
1 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m3
2 Đất lấp móng, tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,304 m3
3 Bê tông lót móng, lót nền đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,624 m3
4 Xây móng đá hộc vữa XM M75, rộng <600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m3
5 Bê tông giằng móng, giằng tường M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
6 Cốt thép giằng móng, giằng tường f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 tấn
7 Cốt thép giằng móng, giằng tường f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,185 tấn
8 Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 100m2
9 Bê tông sàn M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,288 m3
10 SXLD cốt thép sàn f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,219 tấn
11 Ván khuôn sàn, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,258 100m2
12 Bê tông lanh tô cửa M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,375 m3
13 SXLD cốt thép lanh tô f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 tấn
14 SXLD cốt thép lanh tô f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
15 Ván khuôn lanh tô, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 100m2
16 Xây tường không nung KT 400x200x200 VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,09 m3
17 Ốp tường ngoài nhà gạch thẻ 60x210 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,354 m2
18 Trát tường trong nhà vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,184 m2
19 Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,272 m2
20 Trát trần vữa xm mác 75 dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,96 m2
21 Láng sê nô xm75, dày 30 đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
22 Trát má cửa XM75, dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,292 m2
23 Lát nền gạch 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4 m2
24 Đắp gờ chỉ nổi trang trí VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6 m
25 Gạch mát chống nóng mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,24 m2
26 Lát gạch nung mái KT 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,24 m2
27 Sơn tường trong nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,516 m2
28 Sơn tường ngoài nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,672 m2
29 Quả cầu chắn rác Inôc + phễu thu + mặt bích Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 ống nhựa thoát nước mái D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m
31 Đai Inox giữ ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
32 Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
33 Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Ổ cắm điện đơn 3 chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Aptomat 1 pha 15A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Mặt chứa aptomat 1 cực ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
39 Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
40 Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
41 Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
42 ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
43 ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
44 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,576 m2
46 SX + LD cửa đi 1 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m2
J HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,46 m3
2 Đất lấp chân móng đầm kỹ K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,82 m3
3 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 m3
4 Bê tông móng cột M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
5 Ván khuôn móng cột, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 100m2
6 ống thép cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,406 tấn
7 LD thép cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,406 tấn
8 Xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
9 LD xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
10 Sơn thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,633 1m2
11 Lợp mái tôn màu dày 0,42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 100m2
12 Đai Inox giữ máng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
13 Ống nhựa thu nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 100m
14 Đất tôn đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 m3
15 Bê tôn nền M150 đá2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,676 m3
16 Láng nền vữa XM75d30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,02 m2
17 Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
18 Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
19 Tủ điện KT210x250x150 + vít + đai treo tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
20 Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
22 Hộp nối dây ngầm tường 75x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
23 ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
24 Dây thít cố định ghen điện xà thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 túi
25 Thép 2 ly buộc đèn trên xà thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
K HẠNG MỤC: NHÀ ĐẶT BƠM
1 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m3
2 Đất lấp móng, tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,238 m3
3 Bê tông lót móng, lót nền đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,964 m3
4 Xây móng đá hộc vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
5 Bê tông giằng móng, giằng tường M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,922 m3
6 Cốt thép giằng móng, giằng tường f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
7 Cốt thép giằng móng, giằng tường f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 tấn
8 Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 100m2
9 Bê tông sàn M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,862 m3
10 SXLD cốt thép sàn f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,209 tấn
11 Ván khuôn sàn, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,233 100m2
12 Bê tông bệ đặt máy bơm đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
13 Ván khuôn bệ máy bơm, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 100m2
14 Xây tường không nung KT 400x200x200 VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,225 m3
15 Trát tường trong nhà vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,46 m2
16 Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,08 m2
17 Trát trần vữa xm mác 75 dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,34 m2
18 Láng sê nô xm75, dày 20 đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 m2
19 Lát nền nung 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,924 m2
20 Sơn tường trong nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5 m2
21 Sơn tường ngoài nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,8 m2
22 Ống thoát nước mái D42, L=350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 SX + LD cửa khung sắt bịt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,091 tấn
24 Lắp dựng cửa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m2
25 Sơn cửa sắt 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,683 1m2
26 Bê tông chớp cửa M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,311 m3
27 Cốt thép chớp bê tông f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
28 Ván khuôn chớp bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m2
29 Sơn chớp bê tông 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m2
30 Lắp đặt chớp BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
31 Tủ điện điều khiển máy bơm nước sinh hoạt trọn bộ + giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
32 Bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Aptomat 1 pha 10A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Đèn hộp bóng compact P=20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Dây điện CU/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
39 Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
40 Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
41 Phao điện đống ngắn theo mức nước lên xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 Dây đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
43 Tai khuy tiếp địa bắt ốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
44 Cọc tiếp địa thép thép L63x63x5, H=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
45 Dây nối cọc CT3 - fi16 tròn gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
46 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10 đầu cốt
47 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
48 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
49 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8 m3
50 Ống HDPE chịu lực luồn cáp D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
51 Ống nhựa HDPE luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 100m
L HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m3
2 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,43 m3
3 Đất lấp chân móng đầm kỹ, K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m3
4 Bê tông móng cột M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,49 m3
5 SX +LD cốt thép móng cột f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
6 SX +LD cốt thép móng cột f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 tấn
7 SX +LD cốt thép móng cột f>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
8 SX + LD + TD ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 100m2
9 Xây móng gạch đặc không nung vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 m3
10 Bê tông cột M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
11 Bê tông dầm M200 đá1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3 m3
12 SX +LD cốt thép dầm f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
13 SX +LD cốt thép dầm f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
14 SX +LD cốt thép dầm f>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 tấn
15 SX + LD ván khuôn cột, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m2
16 SX + LD ván khuôn dầm, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 100m2
17 Xây tường gạch không nung vữa XM75 , KT400x200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m3
18 Xây tường gạch không nung vữa XM75, KT400x200x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 m3
19 Trát dầm, mái cổng vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,66 m2
20 Sơn tường ngoài nhà 3 nước không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,66 m2
21 Đắp gờ đơn mái cổng vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 m
22 Sản xuất cánh cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 tấn
23 Lắp dựng cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3 m2
24 Sơn cánh cổng sắt 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,6 1m2
25 Bản lề gông Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
26 Bản lề cốt xoay đặt âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
27 Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
29 Đèn lốp trần KT 300x300, P=24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
30 Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
31 ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
32 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 100m3
33 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,34 m3
34 Đất lấp chân móng đầm kỹ, K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 100m3
35 Bê tông móng trụ cổng M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
36 Ván khuôn móng trụ cổng, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
37 Bê tông trụ cổng phụ M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 m3
38 Cốt thép trụ cổng F<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
39 Cốt thép trụ cổng F<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
40 Ván khuôn cột, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
41 Xây móng đá hộc vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,32 m3
42 Ống thoát nước kè đá D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
43 Xếp đá 4x6 sau kè đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 m3
44 Xây tường đá hộc vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,31 m3
45 Xây móng đá hộc vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,21 m3
46 Xây trụ gach gạch không nung vữa XM75 vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,481 m3
47 Xây tường gạch không nung KT400x20x100 vữa XM75 d100 KT Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,67 m3
48 Bê tông giằng hàng rào M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,63 m3
49 Cốt thép giằng f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 tấn
50 Cốt thép giằng f<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 tấn
51 Gỗ ván khuôn giằng hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 100m2
52 Trát trụ cổng vữa XM75d15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 256 m2
53 Trát tường rào vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.008,4 m2
54 Sơn tường 3 nước sơn không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.264,4 1m2
55 Đắp vữa trên trụ hàng rào vữa XM75 dày 30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3 m2
56 SX cổng sắt cảc sơn 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,13 tấn
57 Lắp dựng cổng, hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,76 m2
58 Sơn hàng rào thép 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,95 1m2
59 Bản lề goong Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
M HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC
1 Đào bể đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m3
2 Đầm đất dưới đáy bể K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m3
3 Đất lấp chân bể đầm kỹ K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,84 m3
5 Bê tông đáy bể nước M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,16 m3
6 Bê tông thành bể nước M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,29 m3
7 Bê tông nắp bể M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,006 tấn
9 SX + LD cốt thép thành bể f<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 tấn
10 SX + LD cốt thép thành bể f<18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,043 tấn
11 SX + LD cốt thép nắp bể f<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312 tấn
12 SX + LD +TD ván khuôn thành bể, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,478 100m2
13 SX + LD +TD ván khuôn nắp bể, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m2
14 Băng chặn nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
15 Quét 2 lớp Bitum ngoài thành bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,8 m2
16 Láng đáy bể vữa XM75D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,76 m2
17 Láng đan nắp bể vữa XM75d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,51 m2
18 Trát thành trong bể vữa XM75 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,27 m2
19 Đánh màu trong bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,03 m2
20 Ngâm nước XM bể ( TT 5kg/m3 nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,01 m3
21 Xây cửa bể gạch không nung vữa XM50d220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m3
22 Tôn nắp bể có khóa KT 0,8x0,8 dày1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Thang Inox lên xuống bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,227 kg
24 Vòng khuyên thép D100, dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Ống thép đen D50 L=0,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
N Các hạng mục công trình hạ tầng kỹ thuật
1 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 100m3
2 Lót nilon sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m2
3 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,06 m3
5 Lát gạch đất nung 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.230,6 m2
6 Đào đất xây móng bó vỉa bồn cây đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,208 m3
7 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,208 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,899 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,688 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,688 m2
11 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100m3
12 Đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,418 100m3
14 Ống nhựa HDPE - PN10, D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100 m
15 Ống nhựa HDPE - PN10, D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100 m
16 Ống nhựa HDPE - PN10, D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100 m
17 Ống nhựa HDPE - PN10, D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100 m
18 Cút HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
19 Cút HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
20 Cút HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Cút HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
22 Côn HDPE D50x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Côn HDPE D40x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Côn HDPE D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
25 Tệ HDPE D40x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Tê HDPE D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 Tê HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Van khóa D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 Van khóa D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Van khóa D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
31 Lắp đặt máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
32 Rọ lọc thu nước D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Rắc co D50 (lắp ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
34 Rắc co D40 (lắp ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
35 Van 1 chiều D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Đồng hồ đo nước D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 100m
38 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 100m3
39 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 100m3
40 Ống nhựa PVC-D110 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 100m
41 Ống nhựa PVC-D90 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
42 Cút nhựa PVC 135° - D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
43 Cút nhựa PVC 135° - D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
44 Tê nhựa PVC 45 độ , D110x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
45 Tê nhựa PVC 135 độ , D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Măng sông nhựa PVC-D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
47 Măng sông nhựa PVC-D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Ống thép tráng kẽm D125( f140) dày 3,96, nối phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
49 Ống thép tráng kẽm D100 F114,1) dày 3,2, nối phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 100m
50 Ống thép tráng kẽm DN80 (f 88,30) dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
51 Ống thép tráng kẽm D25 (f 26,9) dày 2,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
52 Cút thép tráng kẽmD125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
53 Cút thép tráng kẽm D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
54 Cút thép tráng kẽm D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
55 Tê thép tráng kẽm D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
56 Tê thép tráng kẽm D100/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Tê thép tráng kẽm D25x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Côn thép tráng kẽm D125x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Khớp chống rung mặt bích D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Khớp chống rung mặt bích D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Van 2 chiều mặt bích D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Van 2 chiều mặt bích D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Van 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Van 1 chiều mặt bích D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Van 1 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Công tắc áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Bích thép D125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cặp bích
68 Bích thép D100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cặp bích
69 Y lọc cặn D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
70 Tủ đựng lăng, vòi, họng CC, bình CC ngoài nhà KT (600x700x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
71 Vòi CC Nilong tráng cao su (20m/cuộn) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
72 Đầu nối theo vòi D65 - HKN-VN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
73 Lăng phun CC D65/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
74 Trụ chữa cháy ngoài nhà, 2 cửa D65- thân D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Máy bơm điện động cơ điện H=46,8-40,9m; H=36-54m3/H Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
76 Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ Diezen H=46,8m-40,9m; Q=36-54m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
77 Tủ điều khiển máy bơm CC tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
78 Crephin (giọ lọc ) mặt bích D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
79 Cáp điện (3x10+1x6)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
80 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
81 Đầu cốt đồng M6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
82 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực dải từ 0-15KG/cm2 D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Trung tâm báo cháy 15 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 trung tâm
84 Cáp tín hiệu báo cháy 10Px2x0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 m
85 Khớp trơn chống cháy D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
86 Aptomat 1 pha 20A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Cút 90 độ chống cháy SPD34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
88 Ống gen chống cháy SP D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 m
89 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
90 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 100m
91 Thử áp lực ống thép <100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
92 Đào móng đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 100m3
93 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,72 100m3
94 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,703 100m3
95 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m3
96 Nạo vét bùn đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,802 100m3
97 Vận chuyển đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,802 100m3
98 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m3
99 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,085 100m3
100 Đào đất cấp 3 lấp đất chân móng + tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,731 100m3
101 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,731 100m3
102 Trồng cây Osaka hoa vàng (cao H=4-6m, ĐK gốc D=15-20cm, kích thước bầu : D bầu >0,7m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cây
103 Trồng cây Xoài ( chiều cao H>3m, ĐK gốc D=10-12cm, kích thước bầu: D>0,6m ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cây
104 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,48 m3
105 Bảo dưỡng cây xanh sau trồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1cây/ 60 ngày
106 Lắp đặt aptomat 3 pha 300A-16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
107 Aptomat 3 pha 300A-16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
108 Lắp đặt aptomat 3 pha 150A-16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
109 Aptomat 3 pha 150A-16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
110 Lắp đặt aptomat 3 pha 125-16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Aptomat 3 pha 125A-16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
112 Lắp đặt aptomat 3 pha 100A-16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
113 Aptomat 3 pha 100A-16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
114 Lắp đặt aptomat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
115 Aptomat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
116 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=7,5kg/m. Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x120+1x70)mm -0.6KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 100m
117 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x120+1x70)mm -0.6KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m
118 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=2kg/m.Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4x35)mm -0.6KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 100m
119 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x35)mm -0.6KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 m
120 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=2kg/m.Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4x25)mm -0.6KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
121 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x25)mm -0.6KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
122 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m.Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4x10)mm -0.6KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 100m
123 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm -0.6KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 m
124 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m. Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4x6)mm -0.6KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 100m
125 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x6)mm -0.6KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 m
126 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 10 đầu cốt
127 Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
128 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10 đầu cốt
129 Đầu cốt đồng M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
130 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 10 đầu cốt
131 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
132 Đầu cốt đồng M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10 đầu cốt
133 Đầu cốt đồng M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
134 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10 đầu cốt
135 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
136 Ống nhựa chịu lực HDPE D105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 100m
137 Ống nhựa chịu lực HDPE D105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m
138 Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp D85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,59 100m
139 Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp D85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159 m
140 Ống nhựa chịu lực HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 100m
141 Ống nhựa chịu lực HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 m
142 Ống nhựa chịu lực HDPEp D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 100m
143 Ống nhựa chịu lực HDPEp D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 m
144 Tủ điện TĐPP sơn tĩnh điện có đèn báo pha KT700x500x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
145 Lắp đặt dây đồng nối tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 10m
146 Dây đồng nối tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
147 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 100m2
148 Lưới báo hiệu cáp ngầm rộng 0,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m2
149 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,58 1000 viên
150 Gach chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.580 viên
151 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m3
152 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m3
153 Đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m3
154 Đèn pha led loại lắp ngoài chiếu sáng đường led 100W + 2 nở sắt D12 bắn đèn pha trực tiếp và công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 choá
155 Aptomat 1 pha 16A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
156 Aptomat loại 3 pha 3 cực 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
157 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m. Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x4)mm-0,6/1kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
158 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x4)mm-0,6/1kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
159 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m. Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/PVC (4x4)mm-0,6/1kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 100m
160 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (4x4)mm-0,6/1kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m
161 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m. Cáp điện đôi CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
162 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (2x4)mm-0,6/1kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
163 Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 10m
164 Dây đồng nối tiếp địa M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
165 Lắp đặt tủ KT400x300x150 ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
166 Đóng cọc tiếp thép L63x63x6 L=2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10 cọc
167 Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
168 Dây đồng M10 nối tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 10m
169 Dây đồng nối tiếp địa M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
170 Dây tiếp địa CT3-D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10m
171 Dây tiếp địa CT3-D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
172 Thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
173 Bu lông M16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
174 Ống nhựa chịu lực HDPE D30/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 100m
175 Ống nhựa chịu lực HDPE D30/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
176 Ống nhựa chịu lực HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
177 Ống nhựa chịu lực HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
178 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
179 Lưới báo hiệu cáp ngầm rộng 0,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
180 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 1000 viên
181 Gach chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 viên
182 Đào móng cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
183 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
O THIẾT BỊ
1 Thang tời thực phẩm 100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Tủ điều khiển máy bơm CC tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Máy bơm điện động cơ điện H=46,8-40,9m; H=36-54m3/H Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ Diezen H=46,8m-40,9m; Q=36-54m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Trung tâm báo cháy 15 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Máy bơm nước Q=6m3/h; H=30m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Tủ điện TĐPP sơn tĩnh điện có đèn báo pha - kT700x500x300 + phụ kiện đi kèm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->