Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500611-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 16:47:00 đến ngày 2020-05-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,060,936,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ HIỆU BỘ VÀ KHỐI NHÀ PHỤC VỤ HỌC TẬP | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,369 | 100m3 |
| 2 | Máy bơm nước thi công hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | ca |
| 3 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,465 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,861 | m3 |
| 5 | Bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,946 | m3 |
| 6 | SX + LD cốt thép móng f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,961 | tấn |
| 7 | SX + LD cốt thép móng f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,989 | tấn |
| 8 | SX + LD cốt thép móng f>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,647 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,665 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | 100m2 |
| 11 | Xây móng gạch đặc không nung vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,76 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,051 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | tấn |
| 15 | SX + LD + TD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m2 |
| 16 | Đất lấp chân móng K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,012 | 100m3 |
| 17 | Đất tôn nền đầm kỹ, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,588 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót nền M100 đá 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,785 | m3 |
| 19 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,364 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,364 | 100m3 |
| 21 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,592 | m3 |
| 22 | Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,207 | m3 |
| 23 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,428 | m3 |
| 24 | BT lanh tô cửa, lan can M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,74 | m3 |
| 25 | Bê tông thương phẩm sàn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,288 | m3 |
| 26 | BT cầu thang M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,759 | m3 |
| 27 | SX + LD cốt thép cột <=F10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | tấn |
| 28 | SX + LD cốt thép cột = F18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,369 | tấn |
| 29 | SX + LD cốt thép cột > F18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,107 | tấn |
| 30 | SX + LD cốt thép giằng, dầm <=F10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,896 | tấn |
| 31 | SX + LD cốt thép giằng, dầm = F18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,939 | tấn |
| 32 | SX + LD cốt thép giằng, dầm > F18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,498 | tấn |
| 33 | SX + LD cốt thép lanh tô <=F10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | tấn |
| 34 | SX + LD cốt thép lanh tô <=F18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,642 | tấn |
| 35 | Cốt thép sàn <=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,154 | tấn |
| 36 | Thép cầu thang <=F10, H<16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,726 | tấn |
| 37 | Thép cầu thang > F18, H<16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 38 | Thép cầu thang <=F10, H<16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cột bằng thép cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,317 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn dầm bằng thép cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,458 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,628 | 100m2 |
| 42 | SX + LD + TD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn sàn bằng thép cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,617 | 100m2 |
| 44 | SX + LD + TD ván khuôn cầu thang, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,522 | 100m2 |
| 45 | Xây tường gạch không nung vữa XM75 D200, gạch KT 400x200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,878 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch không nung vữa XM75 D100, gạch KT 400x200x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,834 | m3 |
| 47 | Xây bậc thang gạch chỉ vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,372 | m3 |
| 48 | Lan can Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | tấn |
| 49 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | tấn |
| 50 | ốp tường gạch men 300x600 khu WC ,vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,12 | m2 |
| 51 | Lát gạch men kinh 300x450vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m2 |
| 52 | ốp chân tường gạch 120 x 500 vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,14 | m2 |
| 53 | Trát phào kép trần vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 655,6 | m |
| 54 | Trát tường ngoài nhà vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 743,298 | m2 |
| 55 | Trát tường trong nhà vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.006,67 | m2 |
| 56 | Trát trần vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 696,78 | m2 |
| 57 | Trát cầu thang vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,196 | m2 |
| 58 | Trát dầm các loại vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,99 | m2 |
| 59 | Trát cột hèm các loại vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,576 | m2 |
| 60 | Trần tấm nhựa khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,135 | m2 |
| 61 | Dàn giáo ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,362 | 100m2 |
| 62 | Sơn tường , dầm cột ngoài nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 987,988 | m2 |
| 63 | Sơn tường , dầm cột trong nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.049,382 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ đơn vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,8 | m |
| 65 | Láng sê nô mái vữa XM75, đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,2 | m2 |
| 66 | Xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,958 | tấn |
| 67 | LD xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,958 | tấn |
| 68 | Ke chống bão mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.361,579 | cái |
| 69 | Sơn thép xà gồ mái 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,704 | 1m2 |
| 70 | Lợp mái tôn màu dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,339 | 100m2 |
| 71 | Lát nền gạch LD 500x500 vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668,763 | m2 |
| 72 | Lát nền gạch chống trơn 300x300 vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,135 | m2 |
| 73 | Quét chống thấm khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,38 | m2 |
| 74 | Đá granit bậc tâm cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,144 | m2 |
| 75 | Mài bậc thang granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,587 | m2 |
| 76 | Láng bậc cầu thang vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,587 | m2 |
| 77 | Đá granit bệ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,33 | m2 |
| 78 | Thép đỡ bàn đá khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | tấn |
| 79 | Lắp dựng khung đỡ bàn đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | tấn |
| 80 | Quả cầu chắn rác Inox D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 81 | Phễu thu + mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 82 | ống nhựa thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,502 | 100m |
| 83 | Đai Inox giữ ống thoát nước a1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 84 | Cút nhựa nối ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 85 | Ống thoát nước mái sảnh, lan can D34, L=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 86 | Bê tông chớp cửa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 87 | Cốt thép lá chớp bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | tấn |
| 88 | Ván khuôn lá chớp BT, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,379 | cái |
| 89 | Lắp dựng đan lá chớp BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 90 | Trát bê tông lá chớp vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,2 | m2 |
| 91 | Sơn chớp bê tông ngoài nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,2 | m2 |
| 92 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,489 | tấn |
| 93 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,32 | m2 |
| 94 | Sơn hoa sắt 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,363 | 1m2 |
| 95 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m3 |
| 96 | Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 97 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,71 | m3 |
| 98 | Xây rãnh, gạch đặc không nung KT220x105x60 vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,36 | m3 |
| 99 | Trát rãnh thoát nước XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,42 | m2 |
| 100 | Láng rãnh thoát nước XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,64 | m2 |
| 101 | BT tấm đan rãnh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 102 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | tấn |
| 103 | Ván khuôn đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 104 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 105 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | 100m3 |
| 106 | Đất lấp chân bể đầm kỹ K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m3 |
| 107 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | m3 |
| 108 | Xây gạch đặc không nung XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,835 | m3 |
| 109 | BT đáy bể M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,167 | m3 |
| 110 | BT giằng, dầm bể M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,567 | m3 |
| 111 | Thép đáy bể f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 112 | Thép dầm bể f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 113 | Ván khuôn dầm, giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | 100m2 |
| 114 | Bê tông đan bể đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,673 | m3 |
| 115 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 116 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 117 | LD tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 118 | Trát trong thành bể XM M75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,862 | m2 |
| 119 | Đánh màu trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,862 | m2 |
| 120 | Trát ngoài thành bể XM M75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m2 |
| 121 | Láng đáy bể XM M75 D30 Đ/M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,554 | m2 |
| 122 | Láng đan nắp bể XM M75 D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 123 | SX + LD vách Composite ngăn khu WC, phụ kiên đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,92 | m2 |
| 124 | SX + LD cửa đi 2 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | m2 |
| 125 | SX + LD cửa đi 1 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,65 | m2 |
| 126 | SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính , kính 5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,4 | m2 |
| 127 | SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở lật (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 128 | SX + LD vách kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính , kính 5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,85 | m2 |
| 129 | SX + cửa lên mái tôn 700x700 + khoá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG - KHỐI NHÀ HIỆU BỘ + PHỤC VỤ HỌC TÂP | |||
| 1 | Đèn tuýp led đôi có chóa chống lóa lắp nổi L=1,2m, L=2x18w + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 2 | Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần L=1400, P=80W + hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 4 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 5 | Quạt thông gió âm tường KT 300x300-35W + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 6 | Đèn hộp bóng compact P=15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 7 | Đèn led lốp trần vệ sinh D270-14W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 8 | Đèn lốp trần KT 300x300, P=20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 9 | Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 11 | Công tắc đèn ba ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Công tắc đèn cầu thang 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 14 | Tủ điện 3-8Modul ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hộp |
| 15 | Tủ điện 12-18 Modul ngầm tường + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 16 | Hộp tủ điện kích thước caoxrộngx sâu 500x400x150mm,sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 17 | Hộp tủ điện ngầm tường 350x250x150 ( sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 18 | áp tô mát 3pha 100A -16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Aptomat 3 pha 63A-16kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | áp tô mát 3pha 50A -16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Aptomat 3 pha 32A-16kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Aptomat 3 pha 20A-16kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | áp tô mát 1pha 50A -10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Aptomat 1 pha 32A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Aptomat 1 pha 25A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Aptomat 1 pha 20A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Aptomat 1 pha 16A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 28 | Aptomat 1 pha 10A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Đế nhựa âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | hộp |
| 30 | Mặt + gông ATM 1 pha ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Hộp nối dây ngầm tường 110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 32 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m |
| 33 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | m |
| 34 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 35 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 36 | Cáp điện CU/PVC 1x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207 | m |
| 37 | Dây điện CU/PVC 1x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 38 | Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | m |
| 39 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.983 | m |
| 40 | Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.632 | m |
| 41 | ống nhựa luồn dây D32 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 42 | ống nhựa luồn dây D25 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 43 | ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 920 | m |
| 44 | ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640 | m |
| 45 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 46 | Đầu cốt đồng M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 48 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 49 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 50 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 51 | Dây đồng CU/PVC 1x25 mm2 nối tiếp đất tủ điện với cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 52 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16; L=2400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 53 | Băng đồng tiếp đất 25x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 54 | Ốc siết bắt tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 55 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 57 | Kim thu sét CT3 - fi16, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 58 | Đế kim thu sét bằng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 59 | Dây dẫn sét CT3 - fi10 tròn gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305 | m |
| 60 | Bật sắt CT3, fi12, L=150 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 61 | Chi tiết nối chống sét + bu lông M18 -50/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 62 | Dây nối cọc CT3 - fi16 tròn gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m |
| 63 | Cọc tiếp địa thép thép L63x63x5, H=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 64 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 65 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 67 | Ống nhựa PVC-D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 100m |
| 68 | Đai giữ ống nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC - KHỐI NHÀ HIỆU BỘ VÀ PHỤC VỤ HỌC TẬP | |||
| 1 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 3 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 4 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | 100m |
| 5 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 6 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Cút chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 11 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D50x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D40x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 20 | Rắc co D50 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Rắc co D25 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Rắc co D20 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 23 | Van 2 chiều D50 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Van 2 chiều D25 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 25 | Ống nhựa PVC-D110 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | 100m |
| 26 | Ống nhựa PVC-D90 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m |
| 27 | Ống nhựa PVC-D75 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 28 | Ống nhựa PVC-D42 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 29 | Ống nhựa PVC-D34 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 30 | Cút nhựa PVC - D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Cút nhựa PVC - D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 32 | Cút nhựa PVC - D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 33 | Cút nhựa PVC - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 34 | Cút nhựa PVC 135° - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Cút nhựa PVC 135° - D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 36 | Cút nhựa PVC 135° - D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 37 | Cút nhựa PVC 135° - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 38 | Côn nhựa PVC-D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Côn nhựa PVC-D34x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Côn nhựa PVC-D110x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Côn nhựa PVC-D34x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Tê nhựa PVC xiên 135° - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Tê nhựa PVC xiên 135° - D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 44 | Tê nhựa PVC xiên 135° - D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 45 | Tê nhựa PVC xiên 45° - D110 x 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 46 | Tê nhựa PVC xiên 45° - D90 x 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 47 | Tê nhựa PVC xiên 45° - D42x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 48 | Tê nhựa PVC xiên 45° - D75 x 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 49 | Tê nhựa PVC xiên 90° - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 50 | Măng sông nhựa PVC-D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 51 | Măng sông nhựa PVC-D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 52 | Măng sông nhựa PVC-D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 53 | Vòi lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 54 | Chậu rửa Lavabo sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 55 | Xi phông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 56 | Dây mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 57 | Téc nước Inox 1,5m3 (loại nằm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 58 | Van phao cầu D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 60 | Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 61 | Dây mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 62 | Tiểu treo sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 63 | Van ấn nút tiểu treo (tương đương Inax UF-5V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 64 | Kệ gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 65 | Kệ ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 66 | Giá treo khăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 67 | Hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 68 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 69 | Phễu thu inox D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 70 | Gương soi không nẹp KT500x700x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC - KHỐI NHÀ HIỆU BỘ VÀ PHỤC VỤ HỌC TẬP | |||
| 1 | Đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | 10 đầu |
| 2 | Đế đầu báo nhiệt gia tăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | 10 đầu |
| 3 | Đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 4 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 chuông |
| 5 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 nút |
| 6 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 7 | Cầu đấu dây kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Thiết bị kiểm tra cuối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Kéo dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 10 | Cáp tín hiệu báo cháy 10Px2x0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 11 | Cáp điện 3 pha (3x6+1x4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 12 | Ống ghen chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 13 | Cút 90 độ chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 14 | Tê chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 15 | Thập chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 16 | Khớp trơn chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 17 | Ống gen chống cháy SP D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 18 | Cút 90 đội chống cháy SPD34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 19 | Dây điện CU/PVC 2x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 20 | Dây điện CU/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 21 | Đèn chỉ lối thoát nạn EXIT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 5 đèn |
| 22 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 5 đèn |
| 23 | Ổ cắm điện đôi chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 24 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 25 | Ống gen chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 26 | Cút 90 độ chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 27 | Tê chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 28 | Thập chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 29 | Ống thép tráng kẽm DN80 (f 88,30) dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 30 | Ông thép tráng kẽm DN50 (f 60,3) 2.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 31 | Tê thép tráng kẽm D80x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Tê thép tráng kẽm D80x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 33 | Cút thép tráng kẽm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 34 | Cút thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 35 | Măng sông thép tráng kẽm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Măng sông thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Rắc co D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Rắc co D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Van chặn mặt bích D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Van 1 chiều mặt bích D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Van xả khí D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Mặt bích thép D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cặp bích |
| 43 | Tủ đựng lăng, vòi, họng CC, bình CC KT (500x600x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cửa |
| 44 | Vòi CC Nilong tráng cao su (20m/cuộn) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 45 | Van CC chuyên dùng D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 46 | Đầu nối nhanh D50 - HKN-VN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Đầu nối theo vòi D50 - HKN-VN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 48 | Lăng phun chữa cháy D50/13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 49 | Bình chữa cháy bọt BC loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 50 | Bình chữa cháy CO2 loại 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 51 | Tủ đựng bình CC KT(600x500x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cửa |
| 52 | Bảng nội quy PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 53 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 54 | Ty tốp + quang treo giữ ống D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 55 | Ty tốp + quang treo giữ ống D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 56 | Bộ phá dỡ thông thường ( kìm cộng lực, cưa tay, xà beng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 57 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| E | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ HỌC SỐ 1 | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | 100m3 |
| 2 | Máy bơm nước thi công hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | ca |
| 3 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,593 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cột M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,028 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ cột M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | m3 |
| 6 | SX + LD cốt thép móng f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,457 | tấn |
| 7 | SX + LD cốt thép móng f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,62 | tấn |
| 8 | SX + LD cốt thép móng f>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,236 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng băng, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,47 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng cột, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,994 | 100m2 |
| 11 | Xây móng gạch đặc không nung vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,374 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,278 | m3 |
| 13 | SX + LD cốt thép giằng móng <=F10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 14 | SX + LD cốt thép giằng móng <= F18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | tấn |
| 15 | SX + LD + TD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | 100m2 |
| 16 | Lấp đất chân móng K =0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,719 | 100m3 |
| 17 | Đất tôn nền đầm kỹ, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,759 | 100m3 |
| 18 | BT lót nền đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,487 | m3 |
| 19 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,25 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,25 | 100m3 |
| 21 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,888 | m3 |
| 22 | Bu lông đầu cột C1, M24x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 23 | BT dầm M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,141 | m3 |
| 24 | Bê tông giằng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,142 | m3 |
| 25 | BT lanh tô cửa, lan can M250 đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,056 | m3 |
| 26 | BT sàn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,23 | m3 |
| 27 | BT cầu thang M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,483 | m3 |
| 28 | SX + LD cốt thép cột <=F10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,891 | tấn |
| 29 | SX + LD cốt thép cột =F18, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,098 | tấn |
| 30 | SX + LD cốt thép cột > F18, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,655 | tấn |
| 31 | SX + LD cốt thép giằng, dầm <=F10, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,687 | tấn |
| 32 | SX + LD cốt thép giằng, dầm <= F18, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,058 | tấn |
| 33 | SX + LD cốt thép giằng, dầm > F18, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,541 | tấn |
| 34 | SX + LD cốt thép lanh tô <=F10, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | tấn |
| 35 | SX + LD cốt thép lanh tô <=F18, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | tấn |
| 36 | SX + LD cốt thép sàn <= F10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,941 | tấn |
| 37 | Thép cầu thang <=F10, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,803 | tấn |
| 38 | Thép cầu thang <= F18, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | tấn |
| 39 | Thép cầu thang >F10, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cột bằng thép cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,334 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn dầm bằng thép cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,396 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,24 | 100m2 |
| 43 | SX + LD + TD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,101 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn sàn bằng thép cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | 100m2 |
| 45 | SX + LD + TD ván khuôn cầu thang, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | 100m2 |
| 46 | Xây tường gạch không nung vữa XM75 D200, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,283 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch không nung vữa XM75 D100, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,698 | m3 |
| 48 | Xây bậc thang gạch chỉ vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,568 | m3 |
| 49 | Lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 50 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 51 | ốp tường gạch men 300x600 khu WC, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,76 | m2 |
| 52 | ốp chân tường gạch 120 x500 vữa XM75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,992 | m2 |
| 53 | Trát phào kép trần vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.053,7 | m |
| 54 | Trần nhựa khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,9 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài nhà vữa XM75, D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 977,825 | m2 |
| 56 | Trát tường trong nhà vữa XM 75 D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.470,658 | m2 |
| 57 | Trát trần vữa XM75 D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.040,29 | m2 |
| 58 | Trát cầu thang vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,695 | m2 |
| 59 | Trát dầm các loại vữa XM 75, D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550,97 | m2 |
| 60 | Trát cột hèm các loại vữa XM 75, D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470,848 | m2 |
| 61 | Dàn giáo ngoài nhà, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,794 | 100m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ đơn vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,5 | m |
| 63 | Trát chỉ lõm vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,2 | m |
| 64 | Sơn tường , dầm cột ngoài nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.415,145 | m2 |
| 65 | Sơn tường , dầm cột trong nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.124,148 | m2 |
| 66 | Láng sê nô mái vữa XM75 D20, đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,49 | m2 |
| 67 | Xà gồ thép C100x50x15x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,602 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,602 | tấn |
| 69 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.898,523 | cái |
| 70 | Sơn thép xà gồ mái 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,802 | 1m2 |
| 71 | Lợp mái tôn màu dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,377 | 100m2 |
| 72 | Lát nền gạch LD 500x500 vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 951,905 | m2 |
| 73 | Lát nền gạch chống trơn 300x300 vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,46 | m2 |
| 74 | Quét chống thấm khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,36 | m2 |
| 75 | Lát đá granit bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,913 | m2 |
| 76 | Mài bậc thang granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,377 | m2 |
| 77 | Láng bậc cầu thang vữa XM75d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,377 | m2 |
| 78 | Đá granit bệ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,118 | m2 |
| 79 | Quả cầu chắn rác Inôc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Phễu thu + mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 81 | ống nhựa thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | 100m |
| 82 | Cút nhựa nối ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 83 | Đai Inox giữ ống thoát nước a1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 84 | Ống thoát nước mái sảnh D34, L=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 85 | ống thoát nước lan can D34( L=300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 86 | Lát mái gạch gốm 400x400, mái nhà cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,76 | m2 |
| 87 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,328 | tấn |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,36 | m2 |
| 89 | Sơn hoa sắt 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,458 | 1m2 |
| 90 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m3 |
| 92 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m3 |
| 93 | Xây rãnh, gạch đặc không nung KT220x105x60 vữa XM 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,33 | m3 |
| 94 | Trát rãnh thoát nước XM 75# D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,79 | m2 |
| 95 | Láng rãnh thoát nước XM 75 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,35 | m2 |
| 96 | BT tấm đan rãnh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,05 | m3 |
| 97 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | tấn |
| 98 | Ván khuôn đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m2 |
| 99 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | cái |
| 100 | Đào móng bể đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | 100m3 |
| 101 | Đất lấp chân bể đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m3 |
| 102 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | m3 |
| 103 | Xây bể đặc không nung XM M75, D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,835 | m3 |
| 104 | BT đáy bể M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,167 | m3 |
| 105 | BT giằng, dầm bể M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,567 | m3 |
| 106 | Thép đáy bể f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| 107 | Thép dầm bể f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 108 | Ván khuôn dầm, giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | 100m2 |
| 109 | Bê tông đan bể đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,673 | m3 |
| 110 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 111 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 112 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 113 | Trát trong thành bể XM M75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,862 | m2 |
| 114 | Đánh màu trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,862 | m2 |
| 115 | Trát ngoài thành bể XM M75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m2 |
| 116 | Láng đáy bể XM M75 D30 Đ/M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,554 | m2 |
| 117 | Láng đan nắp bể XM M75 D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 118 | SX + LD vách Composite HPL dày 12mm ngăn khu WC, phụ kiên đồng bộ Inox 304 (chân, tay nắm, ke, khóa, bản lề) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 119 | SX + LD cửa đi 2 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,82 | m2 |
| 120 | SX + LD cửa đi 1 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,76 | m2 |
| 121 | SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,08 | m2 |
| 122 | SX + LD vách kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8 | m2 |
| 123 | SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở lật (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 124 | SX + cửa lên máI tôn 700x700 + khoá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Đèn tuýp led đôi có chóa chống lóa lắp nổi L=1,2m, L=2x18w + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 126 | Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 127 | Đèn lốp trần KT 300x300, P=18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 128 | Đèn hộp bóng compact P=20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 129 | Đèn led lốp trần vệ sinh D270-14W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 130 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần L=1400, P=80W + hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 131 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 132 | Quạt thông gió âm tường KT 300x300-35W + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 133 | Quạt thông gió âm trần KT 300x300; P=35w + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 134 | Ống gió mềm d100 nối, quạt âm trần kèm ty treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 135 | Mặt nan chắn KT 250x250 + đai kẹp + phụ kiện lắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 136 | Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 137 | Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 138 | Công tắc đèn ba ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 139 | Công tắc đèn cầu thang 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 140 | Ổ cắm điện đơn 3 chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 141 | Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 142 | áp tô mát 3pha 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 143 | áp tô mát 3pha 50A -16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 144 | Aptomat 3 pha 32A-16kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 145 | Aptomat 1 pha 25A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 146 | Aptomat 1 pha 20A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 147 | Aptomat 1 pha 16A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 148 | Aptomat 1 pha 10A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 149 | Mặt + gông ATM 1 pha ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 150 | Đế nhựa âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | hộp |
| 151 | Hộp nối dây ngầm tường 110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 152 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m |
| 153 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | m |
| 154 | Cáp điện CU/PVC 1x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 155 | Dây điện CU/PVC 1x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | m |
| 156 | Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.320 | m |
| 157 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 834 | m |
| 158 | Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.094 | m |
| 159 | ống nhựa luồn dây D32 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 160 | ống nhựa luồn dây D25 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 161 | ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.210 | m |
| 162 | ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.250 | m |
| 163 | Vỏ tủ điện KT: 400x300x150mm,sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 164 | Hộp tủ điện ngầm tường 350x250x150 ( sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 165 | Tủ điện 5-12 Modul ngầm tường + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 166 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 167 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 168 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | 10 đầu cốt |
| 169 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 170 | Dây đồng CU/PVC 1x25 mm2 nối tiếp đất tủ điện với cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 171 | Băng đồng tiếp đất 25x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 172 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16; L=2400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 173 | Băng đồng tiếp đất 25x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 174 | Ốc siết bắt tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 175 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 176 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 177 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường kiểu cục bộ 18000BTU+ giá treo dàn nóng + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | máy |
| 178 | Ống gas đồng d6.35/d12.7 ; bảo ôn cao su xốp 19mm + dây điều khiển +ống nước ngưng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 179 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường kiểu cục bộ 24000BTU+ giá treo dàn nóng + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 180 | Ống gas đồng d9,5/d15,9 ; bọc bảo ôn cao su xốp 19mm +ống ngưng kiểu ruột gà và băng cuốn chuyện dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 181 | Dây điều khiển điều hòa 4(1x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 182 | Kim thu sét CT3 - fi16, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 183 | Đế kim thu sét bằng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 184 | Dây dẫn sét CT3 - fi10 tròn gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 185 | Bật sắt CT3, fi12, L=150 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 186 | Chi tiết nối chống sét + bu lông M18 -50/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 187 | Dây nối cọc CT3 - fi16 tròn gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 188 | Cọc tiếp địa thép thép L63x63x5, H=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 189 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 190 | Đào đất chôn tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 191 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 192 | Ống nhựa PVC-D25 ( 2m/ bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 193 | Đai giữ ống nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 194 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 195 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 196 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 197 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 100m |
| 198 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 199 | Ống chịu nhiệt PPR (PN20) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 200 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 201 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 202 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 203 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 204 | Cút chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 205 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D50x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 206 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D40x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 207 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 208 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 209 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 210 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 211 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 212 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 213 | Tê chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 214 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 215 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 216 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 217 | Rắc co D50 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 218 | Rắc co D40 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 219 | Rắc co D32 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 220 | Rắc co D25 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 221 | Rắc co D20 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | cái |
| 222 | Van 2 chiều D50 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 223 | Van 2 chiều D40 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 224 | Van 2 chiều D32 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 225 | Van 2 chiều D25 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 226 | Van phao cầu D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 227 | Ống nhựa PVC-D110 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m |
| 228 | Ống nhựa PVC-D90 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 229 | Ống nhựa PVC-D75 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 230 | Ống nhựa PVC-D42 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 231 | Ống nhựa PVC-D34 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | 100m |
| 232 | Cút nhựa PVC - D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 233 | Cút nhựa PVC - D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 234 | Cút nhựa PVC - D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 235 | Cút nhựa PVC - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 236 | Cút nhựa PVC 135° - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 237 | Cút nhựa PVC 135° - D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 238 | Cút nhựa PVC 135° - D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 239 | Cút nhựa PVC 135°- D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 240 | Cút nhựa PVC 135° - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 241 | Côn nhựa PVC-D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 242 | Côn nhựa PVC-D42x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 243 | Côn nhựa PVC-D34x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 244 | Côn nhựa PVC-D34x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 245 | Côn nhựa PVC-D110x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 246 | Tê nhựa PVC xiên 135° - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 247 | Tê nhựa PVC xiên 135° - D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 248 | Tê nhựa PVC xiên 45° - D110 x 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 249 | Tê nhựa PVC xiên 45° - D90 x 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 250 | Tê nhựa PVC xiên 45° - D75 x 42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 251 | Tê nhựa PVC xiên 90° - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 252 | Măng sông nhựa PVC-D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 253 | Măng sông nhựa PVC-D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 254 | Măng sông nhựa PVC-D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 255 | Măng sông nhựa PVC-D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 256 | Măng sông nhựa PVC-D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 257 | Téc nước Inox 1,5m3 (loại nằm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 258 | Vòi nước Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 259 | Vòi tắm + hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 260 | Bình nước nóng 30 lit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 261 | Bồn cầu trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 262 | Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 263 | Tiểu nam trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 264 | Van ấn nút tiểu treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 265 | Phễu thu inox D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 266 | Đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 10 đầu |
| 267 | Đế đầu báo nhiệt gia tăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 10 đầu |
| 268 | Đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 269 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 chuông |
| 270 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 nút |
| 271 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 272 | Cầu đấu dây kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 273 | Thiết bị kiểm tra cuối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 274 | Kéo dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414 | m |
| 275 | Cáp tín hiệu báo cháy 10Px2x0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 276 | Cáp điện 3 pha (3x6+1x4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 277 | Ống ghen chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414 | m |
| 278 | Cút 90 độ chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 279 | Tê chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 280 | Thập chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 281 | Khớp trơn chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 282 | Ống gen chống cháy SP D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 283 | Cút 90 đội chống cháy SPD34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 284 | Dây điện CU/PVC 2x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m |
| 285 | Dây điện CU/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 286 | Đèn chỉ lối thoát nạn EXIT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 5 đèn |
| 287 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 5 đèn |
| 288 | Ổ cắm điện đôi chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 289 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 290 | Ống gen chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 291 | Cút 90 độ chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 292 | Tê chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 293 | Thập chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 294 | Ống thép tráng kẽm DN80 (f 88,30) dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 295 | Ông thép tráng kẽm DN50 (f 60,3) 2.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 296 | Tê thép tráng kẽm D80x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 297 | Cút thép tráng kẽm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 298 | Cút thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 299 | Măng sông thép tráng kẽm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 300 | Măng sông thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 301 | Rắc co D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 302 | Rắc co D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 303 | Van chặn mặt bích D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 304 | Tủ đựng lăng, vòi, họng CC, bình CC KT (500x600x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cửa |
| 305 | Vòi CC Nilong tráng cao su (20m/cuộn) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 306 | Van CC chuyên dùng D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 307 | Đầu nối nhanh D50 - HKN-VN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 308 | Đầu nối theo vòi D50 - HKN-VN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 309 | Lăng phun chữa cháy D50/13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 310 | Bình chữa cháy bọt BC loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 311 | Bình chữa cháy CO2 loại 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 312 | Tủ đựng bình CC KT(600x500x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cửa |
| 313 | Bảng nội quy PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 314 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 315 | Ty tốp + quang treo giữ ống D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 316 | Ty tốp + quang treo giữ ống D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 317 | Bộ phá dỡ thông thường ( kìm cộng lực, cưa tay, xà beng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 318 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 319 | Điều hòa 1 chiều treo tường kiểu cục bộ 18000BTU phụ kiện lắp đặt ( điều hòa Daikin 1 chiều, model FTKQSVMV, Ga R32) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 320 | Điều hòa 1 chiều treo tường kiểu cục bộ 24000BTU ( điều hòa Daikin 1 chiều, model FTKC71, Ga R32) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| F | KHỐI NHÀ HỌC SỐ 02 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,266 | 100m3 |
| 2 | Máy bơm nước thi công hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | ca |
| 3 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,487 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cột M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,748 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ cột M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | m3 |
| 6 | SX + LD cốt thép móng f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,409 | tấn |
| 7 | SX + LD cốt thép móng f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,482 | tấn |
| 8 | SX + LD cốt thép móng f>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,236 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng băng, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,342 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng cột, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | 100m2 |
| 11 | Xây móng gạch đặc không nung vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,543 | m3 |
| 12 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,001 | m3 |
| 13 | SX + LD cốt thép giằng móng <=F10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | tấn |
| 14 | SX + LD cốt thép giằng móng <= F18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,286 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | 100m2 |
| 16 | Đất lập chân móng đầm kỹ K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | 100m3 |
| 17 | Đất tôn nền đầm kỹ, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,054 | 100m3 |
| 18 | BT lót nền đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,508 | m3 |
| 19 | Đào đất cấp 3 lấp đất chân móng + tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,632 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,632 | 100m3 |
| 21 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,32 | m3 |
| 22 | Bu lông đầu cột C1, M24x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 23 | BT dầm M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,441 | m3 |
| 24 | Bê tông giằng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,023 | m3 |
| 25 | BT lanh tô cửa, lan can M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,056 | m3 |
| 26 | BT sàn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,96 | m3 |
| 27 | BT cầu thang M250 đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,483 | m3 |
| 28 | SX + LD cốt thép cột <=F10, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,869 | tấn |
| 29 | SX + LD cốt thép cột =F18, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,974 | tấn |
| 30 | SX + LD cốt thép cột > F18, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,655 | tấn |
| 31 | SX + LD cốt thép giằng, dầm <=F10, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,652 | tấn |
| 32 | SX + LD cốt thép giằng, dầm <= F18, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,893 | tấn |
| 33 | SX + LD cốt thép giằng, dầm > F18, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,541 | tấn |
| 34 | SX + LD cốt thép lanh tô <=F10, H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | tấn |
| 35 | SX + LD cốt thép lanh tô <=F18, H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | tấn |
| 36 | SX + LD cốt thép sàn <= F10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,652 | tấn |
| 37 | Thép cầu thang <=F10, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,803 | tấn |
| 38 | Thép cầu thang <= F18, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | tấn |
| 39 | Thép cầu thang >F10, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cột bằng thép cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,22 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn dầm bằng thép cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,291 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,206 | 100m2 |
| 43 | SX + LD + TD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,101 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn sàn bằng thép cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,239 | 100m2 |
| 45 | SX + LD + TD ván khuôn cầu thang, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | 100m2 |
| 46 | Xây tường gạch không nung vữa XM75 D200, gạch KT 400x200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,283 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch không nung vữa XM75 D100, gạch KT 400x200x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,709 | m3 |
| 48 | Xây bậc thang gạch chỉ vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,568 | m3 |
| 49 | Lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 50 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 51 | ốp tường gạch men 300x600 khu WC ,vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,76 | m2 |
| 52 | ốp chân tường gạch 120 x500 vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,992 | m2 |
| 53 | Trát phào kép trần vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.053,7 | m |
| 54 | Trần nhựa khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,9 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài nhà vữa XM75, D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 956,298 | m2 |
| 56 | Trát tường trong nhà vữa XM 75 D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.471,08 | m2 |
| 57 | Trát trần vữa XM75 D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.002,24 | m2 |
| 58 | Trát cầu thang vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,695 | m2 |
| 59 | Trát dầm các loại vữa XM 75, D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 545,35 | m2 |
| 60 | Trát cột hèm các loại vữa XM 75, D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 457,408 | m2 |
| 61 | Dàn giáo ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,794 | 100m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ đơn vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,5 | m |
| 63 | Trát chỉ lõm vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,2 | m |
| 64 | Sơn tường , dầm cột ngoài nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.380,178 | m2 |
| 65 | Sơn tường , dầm cột trong nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.080,901 | m2 |
| 66 | Láng sê nô mái vữa XM75 D20, đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,44 | m2 |
| 67 | Xà gồ thép C100x50x15x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,602 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,602 | tấn |
| 69 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.898,523 | cái |
| 70 | Sơn thép xà gồ mái 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,802 | 1m2 |
| 71 | Lợp mái tôn màu dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,377 | 100m2 |
| 72 | Lát nền gạch LD 500x500 vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 932,48 | m2 |
| 73 | Lát nền gạch chống trơn 300x300 vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,46 | m2 |
| 74 | Quét chống thấm khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,36 | m2 |
| 75 | Lát đá granit bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,913 | m2 |
| 76 | Mài bậc thang granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,377 | m2 |
| 77 | Láng bậc cầu thang vữa XM75d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,377 | m2 |
| 78 | Đá granit bệ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,118 | m2 |
| 79 | Quả cầu chắn rác Inôc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Phễu thu + mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 81 | ống nhựa thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | 100m |
| 82 | Cút nhựa nối ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 83 | Đai Inox giữ ống thoát nước a1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 84 | Ống thoát nước mái sảnh D34, L=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 85 | ống thoát nước lan can D34( L=300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 86 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,328 | tấn |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,36 | m2 |
| 88 | Sơn hoa sắt 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,458 | 1m2 |
| 89 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m3 |
| 90 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m3 |
| 91 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m3 |
| 92 | Xây rãnh, gạch đặc không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9 | m3 |
| 93 | Trát rãnh thoát nước XM 75 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,96 | m2 |
| 94 | Láng rãnh thoát nước XM 75 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,65 | m2 |
| 95 | BT tấm đan rãnh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,19 | m3 |
| 96 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | tấn |
| 97 | Ván khuôn đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m2 |
| 98 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cái |
| 99 | Đào móng bể đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | 100m3 |
| 100 | Đất lấp chân bể đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m3 |
| 101 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | m3 |
| 102 | Xây bể đặc không nung XM M75, D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,835 | m3 |
| 103 | BT đáy bể M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,167 | m3 |
| 104 | BT giằng, dầm bể M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,567 | m3 |
| 105 | Thép đáy bể f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| 106 | Thép dầm bể f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 107 | Ván khuôn dầm, giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | 100m2 |
| 108 | Bê tông đan bể đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,673 | m3 |
| 109 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 110 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 111 | LD tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 112 | Trát trong thành bể XM M75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,862 | m2 |
| 113 | Đánh màu trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,862 | m2 |
| 114 | Trát ngoài thành bể XM M75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m2 |
| 115 | Láng đáy bể XM M75 D30 Đ/M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,554 | m2 |
| 116 | Láng đan nắp bể XM M75 D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 117 | SX + LD vách Composite ngăn khu WC, phụ kiên đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 118 | SX + LD cửa đi 2 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,82 | m2 |
| 119 | SX + LD cửa đi 1 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,76 | m2 |
| 120 | SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,08 | m2 |
| 121 | SX + LD vách kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8 | m2 |
| 122 | SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở lật (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 123 | SX + cửa lên máI tôn 700x700 + khoá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 124 | Đèn tuýp led đôi có chóa chống lóa lắp nổi L=1,2m, L=2x18w + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 125 | Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 126 | Đèn lốp trần KT 300x300, P=18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 127 | Đèn hộp bóng compact P=20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 128 | Đèn led lốp trần vệ sinh D270-14W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 129 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần L=1400, P=80W + hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 130 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 131 | Quạt thông gió âm tường KT 300x300-35W + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 132 | Quạt thông gió âm trần KT 300x300; P=35w + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 133 | Ống gió mềm d100 nối, quạt âm trần kèm ty treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 134 | Mặt nan chắn KT 250x250 + đai kẹp + phụ kiện lắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 135 | Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 136 | Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 137 | Công tắc đèn ba ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 138 | Công tắc đèn cầu thang 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 139 | Ổ cắm điện đơn 3 chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 140 | Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 141 | áp tô mát 3pha 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 142 | áp tô mát 3pha 50A -16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 143 | Aptomat 3 pha 32A-16kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 144 | Aptomat 1 pha 25A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Aptomat 1 pha 20A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 146 | Aptomat 1 pha 16A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 147 | Aptomat 1 pha 10A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 148 | Mặt + gông ATM 1 pha ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 149 | Đế nhựa âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | hộp |
| 150 | Hộp nối dây ngầm tường 110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 151 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m |
| 152 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | m |
| 153 | Cáp điện CU/PVC 1x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 154 | Dây điện CU/PVC 1x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | m |
| 155 | Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.320 | m |
| 156 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 774 | m |
| 157 | Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.014 | m |
| 158 | ống nhựa luồn dây D32 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 159 | ống nhựa luồn dây D25 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 160 | ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.160 | m |
| 161 | ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | m |
| 162 | Vỏ tủ điện KT: 400x300x150mm,sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 163 | Hộp tủ điện ngầm tường 350x250x150 ( sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 164 | Tủ điện 5-12 Modul ngầm tường + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 165 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 166 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 167 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | 10 đầu cốt |
| 168 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 169 | Dây đồng CU/PVC 1x25 mm2 nối tiếp đất tủ điện với cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 170 | Băng đồng tiếp đất 25x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 171 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16; L=2400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 172 | Băng đồng tiếp đất 25x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 173 | Ốc siết bắt tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 174 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 175 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 176 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường kiểu cục bộ 18000BTU+ giá treo dàn nóng + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | máy |
| 177 | Ống gas đồng d6.35/d12.7 ; bảo ôn cao su xốp 19mm + dây điều khiển +ống nước ngưng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 178 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường kiểu cục bộ 24000BTU+ giá treo dàn nóng + phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 179 | Ống gas đồng d9,5/d15,9 ; bọc bảo ôn cao su xốp 19mm +ống ngưng kiểu ruột gà và băng cuốn chuyện dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 180 | Dây điều khiển điều hòa 4(1x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 181 | Kim thu sét CT3 - fi16, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 182 | Đế kim thu sét bằng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 183 | Dây dẫn sét CT3 - fi10 tròn gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 184 | Bật sắt CT3, fi12, L=150 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 185 | Chi tiết nối chống sét + bu lông M18 -50/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 186 | Dây nối cọc CT3 - fi16 tròn gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 187 | Cọc tiếp địa thép thép L63x63x5, H=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 188 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 189 | Đào đất chôn tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 190 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 191 | Ống nhựa PVC-D25 ( 2m/ bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 192 | Đai giữ ống nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 193 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 194 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 195 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 196 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 100m |
| 197 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 198 | Ống chịu nhiệt PPR (PN20) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 199 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 200 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 201 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 202 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 203 | Cút chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 204 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D50x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 205 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D40x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 206 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 207 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 208 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 209 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 210 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 211 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 212 | Tê chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 213 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 214 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 215 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 216 | Rắc co D50 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 217 | Rắc co D40 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 218 | Rắc co D32 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 219 | Rắc co D25 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 220 | Rắc co D20 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | cái |
| 221 | Van 2 chiều D50 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 222 | Van 2 chiều D40 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 223 | Van 2 chiều D32 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 224 | Van 2 chiều D25 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 225 | Van phao cầu D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 226 | Ống nhựa PVC-D110 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m |
| 227 | Ống nhựa PVC-D90 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 228 | Ống nhựa PVC-D75 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 229 | Ống nhựa PVC-D42 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 230 | Ống nhựa PVC-D34 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | 100m |
| 231 | Cút nhựa PVC - D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 232 | Cút nhựa PVC - D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 233 | Cút nhựa PVC - D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 234 | Cút nhựa PVC - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 235 | Cút nhựa PVC 135° - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 236 | Cút nhựa PVC 135° - D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 237 | Cút nhựa PVC 135° - D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 238 | Cút nhựa PVC 135°- D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 239 | Cút nhựa PVC 135° - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 240 | Côn nhựa PVC-D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 241 | Côn nhựa PVC-D42x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 242 | Côn nhựa PVC-D34x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 243 | Côn nhựa PVC-D34x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 244 | Côn nhựa PVC-D110x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 245 | Tê nhựa PVC xiên 135° - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 246 | Tê nhựa PVC xiên 135° - D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 247 | Tê nhựa PVC xiên 45° - D110 x 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 248 | Tê nhựa PVC xiên 45° - D90 x 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 249 | Tê nhựa PVC xiên 45° - D75x 42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 250 | Tê nhựa PVC xiên 90° - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 251 | Măng sông nhựa PVC-D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 252 | Măng sông nhựa PVC-D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 253 | Măng sông nhựa PVC-D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 254 | Măng sông nhựa PVC-D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 255 | Măng sông nhựa PVC-D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 256 | Téc nước Inox 1,5m3 (loại nằm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 257 | Vòi nước Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 258 | Vòi tắm + hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 259 | Bình nước nóng 30 lit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 260 | Bồn cầu trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 261 | Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 262 | Tiểu nam trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 263 | Van ấn nút tiểu treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 264 | Phễu thu inox D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 265 | Đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 10 đầu |
| 266 | Đế đầu báo nhiệt gia tăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 10 đầu |
| 267 | Đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 268 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 chuông |
| 269 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 nút |
| 270 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 271 | Cầu đấu dây kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 272 | Thiết bị kiểm tra cuối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 273 | Kéo dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414 | m |
| 274 | Cáp tín hiệu báo cháy 10Px2x0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 275 | Cáp điện 3 pha (3x6+1x4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 276 | Ống ghen chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414 | m |
| 277 | Cút 90 độ chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 278 | Tê chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 279 | Thập chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 280 | Khớp trơn chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 281 | Ống gen chống cháy SP D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 282 | Cút 90 độ chống cháy SPD34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 283 | Dây điện CU/PVC 2x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m |
| 284 | Dây điện CU/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 285 | Đèn chỉ lối thoát nạn EXIT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 5 đèn |
| 286 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 5 đèn |
| 287 | Ổ cắm điện đôi chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 288 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 289 | Ống gen chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 290 | Cút 90 độ chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 291 | Tê chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 292 | Thập chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 293 | Ống thép tráng kẽm DN80 (f 88,30) dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 294 | Ông thép tráng kẽm DN50 (f 60,3) 2.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 295 | Tê thép tráng kẽm D80x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 296 | Cút thép tráng kẽm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 297 | Cút thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 298 | Măng sông thép tráng kẽm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 299 | Măng sông thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 300 | Rắc co D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 301 | Rắc co D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 302 | Van chặn mặt bích D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 303 | Tủ đựng lăng, vòi, họng CC, bình CC KT (500x600x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cửa |
| 304 | Vòi CC Nilong tráng cao su (20m/cuộn) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 305 | Van CC chuyên dùng D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 306 | Đầu nối nhanh D50 - HKN-VN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 307 | Đầu nối theo vòi D50 - HKN-VN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 308 | Lăng phun chữa cháy D50/13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 309 | Bình chữa cháy bọt BC loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 310 | Bình chữa cháy CO2 loại 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 311 | Tủ đựng bình CC KT(600x500x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cửa |
| 312 | Bảng nội quy PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 313 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 314 | Ty tốp + quang treo giữ ống D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 315 | Ty tốp + quang treo giữ ống D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 316 | Bộ phá dỡ thông thường ( kìm cộng lực, cưa tay, xà beng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 317 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 318 | Điều hòa 1 chiều treo tường kiểu cục bộ 18000BTU phụ kiện lắp đặt ( điều hòa Daikin 1 chiều, model FTKQSVMV, Ga R32) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 319 | Điều hòa 1 chiều treo tường kiểu cục bộ 24000BTU ( điều hòa Daikin 1 chiều, model FTKC71, Ga R32) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| G | KHỐI NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,111 | 100m3 |
| 2 | Máy bơm nước thi công hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | ca |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,944 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,733 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,334 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,626 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,584 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,413 | m3 |
| 11 | Trát láng rãnh thoát nước vữa XM75d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,16 | m2 |
| 12 | Tấm đan thép rãnh thoát nước trong nhà KT600x23 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 13 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,391 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,364 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,284 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,528 | tấn |
| 17 | Ván khuôn giằng móng, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,976 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,806 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,751 | m3 |
| 20 | Đào đất cấp 3 lấp đất chân móng + tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,794 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,794 | 100m3 |
| 22 | Bê tông cột M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,408 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,596 | 100m2 |
| 24 | SX + LD cốt thép cột f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | tấn |
| 25 | SX + LD cốt thép cột f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 26 | SX + LD cốt thép cột f>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | tấn |
| 27 | Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 28 | Bê tông giằng tường thu hồi M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,804 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,475 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,804 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,508 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn lanh tô, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,535 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | 100m2 |
| 34 | SX + LD cốt thép dầm F<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | tấn |
| 35 | SX + LD cốt thép dầm F<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,003 | tấn |
| 36 | SX + LD cốt thép dầm F>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | tấn |
| 37 | SX + LD cốt thép lanh tô F<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | tấn |
| 38 | SX + LD cốt thép lanh tô F<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | tấn |
| 39 | Cốt thép sàn mái f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,655 | tấn |
| 40 | Xây tường gạch không nung vữa XM75 D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,714 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch không nung vữa XM75 D200, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,256 | m3 |
| 42 | Xây kết cấu phức tạp gạch đặc không nung 220x105x55 vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,164 | m3 |
| 43 | Trát tường trong nhà vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,58 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,977 | m2 |
| 45 | Trát trần vữa XM mác 75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,02 | m2 |
| 46 | Trát má cửa, cột XM75, dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,14 | m2 |
| 47 | Trát dầm vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,5 | m2 |
| 48 | ốp tường gạch men 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,72 | m2 |
| 49 | Lát gạch chỉ vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,624 | m2 |
| 50 | Lát gạch bệ bếp gạch men sứ 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,624 | m2 |
| 51 | Lát nền gạch gốm 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,356 | m2 |
| 52 | Lát đá granit bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,696 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ nổi trang trí VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | m |
| 54 | Láng sê nô xm75, dày 30 đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,68 | m2 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,024 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,024 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,412 | 1m2 |
| 58 | Lợp mái tôn múi 0,42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,117 | 100m2 |
| 59 | Sơn trong nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370,4 | m2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,817 | m2 |
| 61 | Quả cầu chắn rác Inôc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Phễu thu + mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 63 | ống nhựa thoát nước mái D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | 100m |
| 64 | Đai Inox giữ ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 65 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | tấn |
| 66 | Hoa sắt cửa sổ sắt 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | m2 |
| 67 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,829 | 1m2 |
| 68 | Toa hút khói thép mạ kẽm, bịt tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 69 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 71 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,033 | m3 |
| 72 | Xây rãnh, gạch đặc không nung KT220x105x60 vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,072 | m3 |
| 73 | Trát rãnh thoát nước XM 75# D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,65 | m2 |
| 74 | Láng rãnh thoát nước XM 75 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3 | m2 |
| 75 | BT tấm đan rãnh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,856 | m3 |
| 76 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | tấn |
| 77 | Ván khuôn đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cái |
| 79 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 80 | Đất lấp chân bể đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m3 |
| 81 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,622 | m3 |
| 82 | Xây bể đặc không nung XM M75, D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,139 | m3 |
| 83 | BT đáy bể M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,258 | m3 |
| 84 | BT giằng, dầm bể M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,518 | m3 |
| 85 | Thép đáy bể f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 86 | Thép dầm bể f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | tấn |
| 87 | Ván khuôn dầm, giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m2 |
| 88 | Bê tông đan bể đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | m3 |
| 89 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 90 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 91 | LD tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 92 | Trát trong thành bể XM M75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,232 | m2 |
| 93 | Đánh màu trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,232 | m2 |
| 94 | Trát ngoài thành bể XM M75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,424 | m2 |
| 95 | Láng đáy bể XM M75 D30 Đ/M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,28 | m2 |
| 96 | Láng đan nắp bể XM M75 D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,216 | m2 |
| 97 | Đào móng bể đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m3 |
| 98 | Đất lấp chân bể đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 99 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | m3 |
| 100 | Xây bể đặc không nung XM M75, D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,133 | m3 |
| 101 | BT đáy bể M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | m3 |
| 102 | BT giằng, dầm bể M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | m3 |
| 103 | Thép đáy bể f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 104 | Ván khuôn dầm, giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 105 | Bê tông đan bể đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,227 | m3 |
| 106 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 107 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 108 | LD tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 109 | Trát trong thành bể XM M75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,64 | m2 |
| 110 | Đánh màu trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,64 | m2 |
| 111 | Trát ngoài thành bể XM M75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,25 | m2 |
| 112 | Láng đáy bể XM M75 D30 Đ/M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,537 | m2 |
| 113 | Láng đan nắp bể XM M75 D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 114 | SX + LD cửa đi 2 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,88 | m2 |
| 115 | SX + LD cửa đi 1 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 116 | SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính , kính 5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m2 |
| 117 | SX + LD vách kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính , kính 5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,75 | m2 |
| 118 | Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 119 | Đèn hộp bóng compact P=15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 120 | Đèn hộp bóng led gắn tường P=15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 121 | Đèn lốp trần KT 230x230, P=18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 122 | Đèn led lốp trần vệ sinh D270-14W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 123 | Công tắc đèn ba ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 124 | Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 125 | Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 126 | Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 127 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần L=1400, P=80W + hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 128 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 129 | Quạt hút mùi bếp kiểu công nghiệp D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Quạt hút mùi vệ sinh âm tường KT300x300-35W + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 131 | Tủ điện 5-12 Modul ngầm tường + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 132 | Aptomat 3 pha 25A-16kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Aptomat 1 pha 25A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 134 | Aptomat 1 pha 20A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 135 | Aptomat 1 pha 10A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Đế nhựa âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | hộp |
| 137 | Hộp nối dây ngầm tường 110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 138 | Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 139 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 140 | Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482 | m |
| 141 | ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 142 | ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m |
| 143 | Dây đồng CU/PVC 1x25 mm2 nối tiếp đất tủ điện với cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 144 | Băng đồng tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 145 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16; L=2400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 146 | Băng đồng tiếp đất 25x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 147 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 148 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 149 | Ống nhựa PVC-D110 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 150 | Ống nhựa PVC-D90 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 151 | Ống nhựa PVC-D75 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 152 | Ống nhựa PVC-D34 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 153 | Cút nhựa PVC 135° - D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 154 | Cút nhựa PVC 135° - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 155 | Côn nhựa PVC-D90x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 156 | Côn nhựa PVC-D34x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 157 | Xi phông chậu rửa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 158 | Tê nhựa PVC 135° - D90 x 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 159 | Tê nhựa PVC 135° - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 160 | Tê nhựa PVC 45° - D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 161 | Măng sông nhựa PVC-D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 162 | Măng sông nhựa PVC-D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 163 | Măng sông nhựa PVC-D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 164 | Măng sông nhựa PVC-D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 165 | Phễu thu inox D71 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 166 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 167 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 168 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 169 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 170 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 171 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 172 | Cút chịu nhiệt ren trong PPR (PN10) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 173 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10)D50x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 174 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 175 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 176 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 177 | Rắc co D50 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 178 | Rắc co D25 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 179 | Rắc co D20 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 180 | Van 2 chiều D50 (lắp ống PPR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 181 | Van phao cầu D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 182 | Téc nước Inox 2m3 (loại nằm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 183 | Vòi nước chậu rửa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 184 | Chậu rửa Inox đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 185 | Vòi nước Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 186 | Đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 10 đầu |
| 187 | Đế đầu báo nhiệt gia tăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 10 đầu |
| 188 | Đầu báo nhiệt cố định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 189 | Đế đầu báo nhiệt cố định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 190 | Đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 5 đèn |
| 191 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 5 chuông |
| 192 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 5 nút |
| 193 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 194 | Cầu đấu dây kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 195 | Thiết bị kiểm tra cuối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 196 | Kéo dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m |
| 197 | Cáp tín hiệu báo cháy 10Px2x0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 198 | Cáp điện 3 pha (3x6+1x4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 199 | Ống ghen chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m |
| 200 | Cút 90 độ chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 201 | Tê chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 202 | Thập chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 203 | Khớp trơn chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 204 | Ống gen chống cháy SP D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 205 | Cút 90 đội chống cháy SPD34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 206 | Bình chữa cháy bọt BC loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 207 | Bình chữa cháy CO2 loại 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 208 | Tủ đựng bình CC KT(600x500x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cửa |
| 209 | Bảng nội quy PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 210 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ CẦU | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | 100m3 |
| 2 | Máy bơm nước thi công hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 3 | Đất lấp móng K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,935 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,003 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,555 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | 100m2 |
| 7 | SX + LD cốt thép móng F<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 8 | SX + LD cốt thép móng F<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,487 | tấn |
| 9 | Xây móng gạch đặc không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,799 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng móng, dầm sàn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 11 | SX + LD cốt thép giằng dầm móng F<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 12 | SX + LD cốt thép giằng dầm móng F<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | tấn |
| 13 | Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,332 | 100m2 |
| 14 | Đất tôn nền đầm kỹ K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 16 | Bê tông cột M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,168 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | 100m2 |
| 18 | SX + LD cốt thép cột f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| 19 | SX + LD cốt thép cột f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mác M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,277 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,028 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép sàn mái f<=10 (theo TKTK) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,483 | tấn |
| 23 | Xây tường gạch không nung KT 100x200x400, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,127 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,472 | m2 |
| 25 | Trát trần vữa xm mác 75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,16 | m2 |
| 26 | Trát má cửa, cột XM75, dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,864 | m2 |
| 27 | Trát dầm vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m2 |
| 28 | Lát nền gạch Ceramic KT 500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,52 | m2 |
| 29 | Láng sê nô xm75, dày 30 đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,92 | m2 |
| 30 | Lát mái gạch gốm 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,76 | m2 |
| 31 | Sơn trong nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,28 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,216 | m2 |
| 33 | Quả cầu chắn rác Inôc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Phễu thu + mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | ống nhựa thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | 100m |
| 36 | Đai Inox giữ ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 37 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,102 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,473 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,085 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,945 | m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,321 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 47 | Đèn lốp trần KT 230x230, P=18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 48 | Công tắc đèn ba ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Đế nhựa âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 50 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 51 | Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 52 | ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m3 |
| 2 | Đất lấp móng, tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,304 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, lót nền đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,624 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc vữa XM M75, rộng <600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng, giằng tường M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | Cốt thép giằng móng, giằng tường f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | tấn |
| 7 | Cốt thép giằng móng, giằng tường f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | tấn |
| 8 | Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sàn M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,288 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép sàn f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | tấn |
| 11 | Ván khuôn sàn, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô cửa M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,375 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép lanh tô f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép lanh tô f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m2 |
| 16 | Xây tường không nung KT 400x200x200 VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,09 | m3 |
| 17 | Ốp tường ngoài nhà gạch thẻ 60x210 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,354 | m2 |
| 18 | Trát tường trong nhà vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,184 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,272 | m2 |
| 20 | Trát trần vữa xm mác 75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,96 | m2 |
| 21 | Láng sê nô xm75, dày 30 đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 22 | Trát má cửa XM75, dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,292 | m2 |
| 23 | Lát nền gạch 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4 | m2 |
| 24 | Đắp gờ chỉ nổi trang trí VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m |
| 25 | Gạch mát chống nóng mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,24 | m2 |
| 26 | Lát gạch nung mái KT 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,24 | m2 |
| 27 | Sơn tường trong nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,516 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,672 | m2 |
| 29 | Quả cầu chắn rác Inôc + phễu thu + mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | ống nhựa thoát nước mái D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m |
| 31 | Đai Inox giữ ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 32 | Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Ổ cắm điện đơn 3 chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Aptomat 1 pha 15A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Mặt chứa aptomat 1 cực ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Đế nhựa âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 39 | Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 40 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 41 | Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 42 | ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 43 | ống nhựa luồn dây D20 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 44 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | SX + LD cửa sổ kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,576 | m2 |
| 46 | SX + LD cửa đi 1 cánh kính khung nhôm mở quay (tương đương nhôm hệ Việt Pháp Việt nam dày 1,1mm-1,5mm phụ kiện đồng bộ, kính 5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m2 |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,46 | m3 |
| 2 | Đất lấp chân móng đầm kỹ K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 6 | ống thép cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,406 | tấn |
| 7 | LD thép cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,406 | tấn |
| 8 | Xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 9 | LD xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 10 | Sơn thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,633 | 1m2 |
| 11 | Lợp mái tôn màu dày 0,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | 100m2 |
| 12 | Đai Inox giữ máng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 13 | Ống nhựa thu nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m |
| 14 | Đất tôn đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | m3 |
| 15 | Bê tôn nền M150 đá2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,676 | m3 |
| 16 | Láng nền vữa XM75d30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,02 | m2 |
| 17 | Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 19 | Tủ điện KT210x250x150 + vít + đai treo tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 20 | Công tắc đèn đơn ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Đế nhựa âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 22 | Hộp nối dây ngầm tường 75x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 23 | ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 24 | Dây thít cố định ghen điện xà thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | túi |
| 25 | Thép 2 ly buộc đèn trên xà thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ ĐẶT BƠM | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 2 | Đất lấp móng, tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,238 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, lót nền đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,964 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng, giằng tường M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,922 | m3 |
| 6 | Cốt thép giằng móng, giằng tường f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 7 | Cốt thép giằng móng, giằng tường f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,156 | tấn |
| 8 | Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sàn M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,862 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép sàn f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,209 | tấn |
| 11 | Ván khuôn sàn, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | 100m2 |
| 12 | Bê tông bệ đặt máy bơm đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bệ máy bơm, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| 14 | Xây tường không nung KT 400x200x200 VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,225 | m3 |
| 15 | Trát tường trong nhà vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,46 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,08 | m2 |
| 17 | Trát trần vữa xm mác 75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,34 | m2 |
| 18 | Láng sê nô xm75, dày 20 đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 19 | Lát nền nung 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,924 | m2 |
| 20 | Sơn tường trong nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,8 | m2 |
| 22 | Ống thoát nước mái D42, L=350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | SX + LD cửa khung sắt bịt tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cửa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m2 |
| 25 | Sơn cửa sắt 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,683 | 1m2 |
| 26 | Bê tông chớp cửa M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | m3 |
| 27 | Cốt thép chớp bê tông f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 28 | Ván khuôn chớp bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 29 | Sơn chớp bê tông 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m2 |
| 30 | Lắp đặt chớp BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Tủ điện điều khiển máy bơm nước sinh hoạt trọn bộ + giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 32 | Bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Aptomat 1 pha 10A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Đèn hộp bóng compact P=20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Đèn tuýp led đơn L=1,2m, P=1x18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Dây điện CU/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 39 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 40 | Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 41 | Phao điện đống ngắn theo mức nước lên xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Dây đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 43 | Tai khuy tiếp địa bắt ốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Cọc tiếp địa thép thép L63x63x5, H=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 45 | Dây nối cọc CT3 - fi16 tròn gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 46 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 47 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 48 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | m3 |
| 50 | Ống HDPE chịu lực luồn cáp D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 51 | Ống nhựa HDPE luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | 100m |
| L | HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | m3 |
| 3 | Đất lấp chân móng đầm kỹ, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,49 | m3 |
| 5 | SX +LD cốt thép móng cột f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 6 | SX +LD cốt thép móng cột f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | tấn |
| 7 | SX +LD cốt thép móng cột f>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 8 | SX + LD + TD ván khuôn móng, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100m2 |
| 9 | Xây móng gạch đặc không nung vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m3 |
| 10 | Bê tông cột M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm M200 đá1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3 | m3 |
| 12 | SX +LD cốt thép dầm f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 13 | SX +LD cốt thép dầm f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 14 | SX +LD cốt thép dầm f>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | tấn |
| 15 | SX + LD ván khuôn cột, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 16 | SX + LD ván khuôn dầm, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | 100m2 |
| 17 | Xây tường gạch không nung vữa XM75 , KT400x200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch không nung vữa XM75, KT400x200x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | m3 |
| 19 | Trát dầm, mái cổng vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,66 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,66 | m2 |
| 21 | Đắp gờ đơn mái cổng vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | m |
| 22 | Sản xuất cánh cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3 | m2 |
| 24 | Sơn cánh cổng sắt 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,6 | 1m2 |
| 25 | Bản lề gông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 26 | Bản lề cốt xoay đặt âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 27 | Công tắc đèn đôi ngầm tường 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Đế nhựa âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 29 | Đèn lốp trần KT 300x300, P=24W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 30 | Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 31 | ống nhựa luồn dây D16 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 32 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,34 | m3 |
| 34 | Đất lấp chân móng đầm kỹ, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m3 |
| 35 | Bê tông móng trụ cổng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng trụ cổng, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 37 | Bê tông trụ cổng phụ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m3 |
| 38 | Cốt thép trụ cổng F<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 39 | Cốt thép trụ cổng F<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cột, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 41 | Xây móng đá hộc vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,32 | m3 |
| 42 | Ống thoát nước kè đá D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 43 | Xếp đá 4x6 sau kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 44 | Xây tường đá hộc vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,31 | m3 |
| 45 | Xây móng đá hộc vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,21 | m3 |
| 46 | Xây trụ gach gạch không nung vữa XM75 vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,481 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch không nung KT400x20x100 vữa XM75 d100 KT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,67 | m3 |
| 48 | Bê tông giằng hàng rào M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,63 | m3 |
| 49 | Cốt thép giằng f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | tấn |
| 50 | Cốt thép giằng f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | tấn |
| 51 | Gỗ ván khuôn giằng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 100m2 |
| 52 | Trát trụ cổng vữa XM75d15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | m2 |
| 53 | Trát tường rào vữa XM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.008,4 | m2 |
| 54 | Sơn tường 3 nước sơn không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.264,4 | 1m2 |
| 55 | Đắp vữa trên trụ hàng rào vữa XM75 dày 30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3 | m2 |
| 56 | SX cổng sắt cảc sơn 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cổng, hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,76 | m2 |
| 58 | Sơn hàng rào thép 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,95 | 1m2 |
| 59 | Bản lề goong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| M | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào bể đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m3 |
| 2 | Đầm đất dưới đáy bể K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 3 | Đất lấp chân bể đầm kỹ K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,84 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy bể nước M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m3 |
| 6 | Bê tông thành bể nước M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,29 | m3 |
| 7 | Bê tông nắp bể M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,006 | tấn |
| 9 | SX + LD cốt thép thành bể f<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 10 | SX + LD cốt thép thành bể f<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,043 | tấn |
| 11 | SX + LD cốt thép nắp bể f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | tấn |
| 12 | SX + LD +TD ván khuôn thành bể, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,478 | 100m2 |
| 13 | SX + LD +TD ván khuôn nắp bể, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| 14 | Băng chặn nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 15 | Quét 2 lớp Bitum ngoài thành bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,8 | m2 |
| 16 | Láng đáy bể vữa XM75D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,76 | m2 |
| 17 | Láng đan nắp bể vữa XM75d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,51 | m2 |
| 18 | Trát thành trong bể vữa XM75 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,27 | m2 |
| 19 | Đánh màu trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,03 | m2 |
| 20 | Ngâm nước XM bể ( TT 5kg/m3 nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,01 | m3 |
| 21 | Xây cửa bể gạch không nung vữa XM50d220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 22 | Tôn nắp bể có khóa KT 0,8x0,8 dày1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Thang Inox lên xuống bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,227 | kg |
| 24 | Vòng khuyên thép D100, dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Ống thép đen D50 L=0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| N | Các hạng mục công trình hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m3 |
| 2 | Lót nilon sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,06 | m3 |
| 5 | Lát gạch đất nung 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.230,6 | m2 |
| 6 | Đào đất xây móng bó vỉa bồn cây đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,208 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,208 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,899 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,688 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,688 | m2 |
| 11 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100m3 |
| 12 | Đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,418 | 100m3 |
| 14 | Ống nhựa HDPE - PN10, D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100 m |
| 15 | Ống nhựa HDPE - PN10, D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100 m |
| 16 | Ống nhựa HDPE - PN10, D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100 m |
| 17 | Ống nhựa HDPE - PN10, D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100 m |
| 18 | Cút HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 19 | Cút HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 20 | Cút HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Cút HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Côn HDPE D50x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Côn HDPE D40x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Côn HDPE D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Tệ HDPE D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Tê HDPE D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Tê HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Van khóa D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Van khóa D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 32 | Rọ lọc thu nước D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Rắc co D50 (lắp ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Rắc co D40 (lắp ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 35 | Van 1 chiều D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Đồng hồ đo nước D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | 100m |
| 38 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | 100m3 |
| 40 | Ống nhựa PVC-D110 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m |
| 41 | Ống nhựa PVC-D90 (C2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 42 | Cút nhựa PVC 135° - D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 43 | Cút nhựa PVC 135° - D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Tê nhựa PVC 45 độ , D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 45 | Tê nhựa PVC 135 độ , D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Măng sông nhựa PVC-D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 47 | Măng sông nhựa PVC-D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Ống thép tráng kẽm D125( f140) dày 3,96, nối phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 49 | Ống thép tráng kẽm D100 F114,1) dày 3,2, nối phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | 100m |
| 50 | Ống thép tráng kẽm DN80 (f 88,30) dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 51 | Ống thép tráng kẽm D25 (f 26,9) dày 2,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 52 | Cút thép tráng kẽmD125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 53 | Cút thép tráng kẽm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 54 | Cút thép tráng kẽm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 55 | Tê thép tráng kẽm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Tê thép tráng kẽm D100/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Tê thép tráng kẽm D25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Côn thép tráng kẽm D125x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Khớp chống rung mặt bích D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Khớp chống rung mặt bích D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Van 2 chiều mặt bích D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Van 2 chiều mặt bích D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 63 | Van 2 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Van 1 chiều mặt bích D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Van 1 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Công tắc áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Bích thép D125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cặp bích |
| 68 | Bích thép D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cặp bích |
| 69 | Y lọc cặn D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Tủ đựng lăng, vòi, họng CC, bình CC ngoài nhà KT (600x700x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cửa |
| 71 | Vòi CC Nilong tráng cao su (20m/cuộn) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Đầu nối theo vòi D65 - HKN-VN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Lăng phun CC D65/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Trụ chữa cháy ngoài nhà, 2 cửa D65- thân D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Máy bơm điện động cơ điện H=46,8-40,9m; H=36-54m3/H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 76 | Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ Diezen H=46,8m-40,9m; Q=36-54m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 77 | Tủ điều khiển máy bơm CC tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 78 | Crephin (giọ lọc ) mặt bích D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 79 | Cáp điện (3x10+1x6)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 80 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 81 | Đầu cốt đồng M6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực dải từ 0-15KG/cm2 D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Trung tâm báo cháy 15 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 84 | Cáp tín hiệu báo cháy 10Px2x0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | m |
| 85 | Khớp trơn chống cháy D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 86 | Aptomat 1 pha 20A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Cút 90 độ chống cháy SPD34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 88 | Ống gen chống cháy SP D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | m |
| 89 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 90 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | 100m |
| 91 | Thử áp lực ống thép <100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 92 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100m3 |
| 93 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,703 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m3 |
| 96 | Nạo vét bùn đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,802 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,802 | 100m3 |
| 98 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m3 |
| 99 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,085 | 100m3 |
| 100 | Đào đất cấp 3 lấp đất chân móng + tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,731 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,731 | 100m3 |
| 102 | Trồng cây Osaka hoa vàng (cao H=4-6m, ĐK gốc D=15-20cm, kích thước bầu : D bầu >0,7m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
| 103 | Trồng cây Xoài ( chiều cao H>3m, ĐK gốc D=10-12cm, kích thước bầu: D>0,6m ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cây |
| 104 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,48 | m3 |
| 105 | Bảo dưỡng cây xanh sau trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1cây/ 60 ngày |
| 106 | Lắp đặt aptomat 3 pha 300A-16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Aptomat 3 pha 300A-16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt aptomat 3 pha 150A-16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 109 | Aptomat 3 pha 150A-16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt aptomat 3 pha 125-16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Aptomat 3 pha 125A-16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt aptomat 3 pha 100A-16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 113 | Aptomat 3 pha 100A-16KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt aptomat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Aptomat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 116 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=7,5kg/m. Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x120+1x70)mm -0.6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m |
| 117 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x120+1x70)mm -0.6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m |
| 118 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=2kg/m.Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4x35)mm -0.6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | 100m |
| 119 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x35)mm -0.6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | m |
| 120 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=2kg/m.Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4x25)mm -0.6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 121 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x25)mm -0.6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 122 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m.Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4x10)mm -0.6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | 100m |
| 123 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm -0.6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m |
| 124 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m. Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4x6)mm -0.6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | 100m |
| 125 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x6)mm -0.6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | m |
| 126 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 127 | Đầu cốt đồng M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 128 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 129 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 131 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 132 | Đầu cốt đồng M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 133 | Đầu cốt đồng M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 134 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 135 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 136 | Ống nhựa chịu lực HDPE D105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m |
| 137 | Ống nhựa chịu lực HDPE D105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m |
| 138 | Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,59 | 100m |
| 139 | Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | m |
| 140 | Ống nhựa chịu lực HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | 100m |
| 141 | Ống nhựa chịu lực HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m |
| 142 | Ống nhựa chịu lực HDPEp D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | 100m |
| 143 | Ống nhựa chịu lực HDPEp D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | m |
| 144 | Tủ điện TĐPP sơn tĩnh điện có đèn báo pha KT700x500x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 145 | Lắp đặt dây đồng nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 10m |
| 146 | Dây đồng nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 147 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m2 |
| 148 | Lưới báo hiệu cáp ngầm rộng 0,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m2 |
| 149 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,58 | 1000 viên |
| 150 | Gach chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.580 | viên |
| 151 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m3 |
| 152 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m3 |
| 153 | Đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m3 |
| 154 | Đèn pha led loại lắp ngoài chiếu sáng đường led 100W + 2 nở sắt D12 bắn đèn pha trực tiếp và công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 choá |
| 155 | Aptomat 1 pha 16A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 156 | Aptomat loại 3 pha 3 cực 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 157 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m. Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x4)mm-0,6/1kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 158 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x4)mm-0,6/1kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 159 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m. Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/PVC (4x4)mm-0,6/1kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 160 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (4x4)mm-0,6/1kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m |
| 161 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m. Cáp điện đôi CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 162 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (2x4)mm-0,6/1kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 163 | Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 10m |
| 164 | Dây đồng nối tiếp địa M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 165 | Lắp đặt tủ KT400x300x150 ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 166 | Đóng cọc tiếp thép L63x63x6 L=2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 10 cọc |
| 167 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 168 | Dây đồng M10 nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 10m |
| 169 | Dây đồng nối tiếp địa M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 170 | Dây tiếp địa CT3-D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 10m |
| 171 | Dây tiếp địa CT3-D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 172 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 173 | Bu lông M16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 174 | Ống nhựa chịu lực HDPE D30/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | 100m |
| 175 | Ống nhựa chịu lực HDPE D30/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 176 | Ống nhựa chịu lực HDPE D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 177 | Ống nhựa chịu lực HDPE D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 178 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 179 | Lưới báo hiệu cáp ngầm rộng 0,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 180 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 1000 viên |
| 181 | Gach chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | viên |
| 182 | Đào móng cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 183 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| O | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thang tời thực phẩm 100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Tủ điều khiển máy bơm CC tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Máy bơm điện động cơ điện H=46,8-40,9m; H=36-54m3/H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ Diezen H=46,8m-40,9m; Q=36-54m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Trung tâm báo cháy 15 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Máy bơm nước Q=6m3/h; H=30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Tủ điện TĐPP sơn tĩnh điện có đèn báo pha - kT700x500x300 + phụ kiện đi kèm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi