Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200451739-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443682 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 14:28:00 đến ngày 2020-05-11 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,688,492,049 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m | 260,01 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 2,9261 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 61,38 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái + Chống sét mái | 5 | công | |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,74 | tấn | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 70,08 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 254,0197 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 32,2048 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 395,0185 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 71,4648 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 408,8401 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 25,4522 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 395,0185 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 166,7513 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 667,8571 | m2 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,1906 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1158 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1082 | 100m2 | |
| 20 | Gia công xà gồ thép | 0,5578 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5578 | tấn | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,6001 | 100m2 | |
| 23 | Tấm úp nóc mái | 35,7 | m | |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 61,38 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 198,3175 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 196,701 | m2 | |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 71,4648 | m2 | |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 126,3569 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | 138,7332 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng lan can sắt | 25,228 | m2 | |
| 31 | Lan can hành lang thép vuông 14x14 + Lan can cầu thang thép vuông 14x14 | 25,228 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 48 | m2 | |
| 33 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 | 48 | m2 | |
| 34 | Sơn, sửa hoa sắt lan can cầu thang, mài lại Granitô lan can cầu thang | 5 | công | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | 0,676 | 100m | |
| 36 | Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 | 8 | bộ | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 70,08 | m2 | |
| 38 | Cửa đi, cửa sổ khung thép panô tôn dày 1mm dập huỳnh nổi mặt ngoài | 70,08 | m2 | |
| 39 | Clêmol cửa đi | 8 | bộ | |
| 40 | Clêmol cửa sổ | 20 | bộ | |
| 41 | Khóa cửa chốt ngang cửa đi | 8 | bộ | |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp | 6,159 | m2 | |
| 43 | Lát đá bậc cầu thang | 19,2932 | m2 | |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 408,8401 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.300,4863 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 585,5694 | m2 | |
| 47 | Lắp đặt quả hồ lô trên mái | 5 | quả | |
| 48 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10 | m3 | |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,7072 | 100m2 | |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 52 | Lắp đặt ô cắm đôi | 24 | cái | |
| 53 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 26A | 6 | cái | |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 197 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 82 | m | |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 28 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 9 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 222 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 90 | m | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 42 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 47 | m | |
| 66 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 9 | cái | |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 14 | hộp | |
| 68 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 2 | cái | |
| 69 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt quạt trần | 14 | cái | |
| 71 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 148 | m | |
| 72 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 14 | cái | |
| 73 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 14 | cái | |
| 74 | Cọc đỡ D8 l=250 | 147 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC CẤP IV 4 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m | 140,52 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 2,304 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,6885 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 120,64 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 14,82 | m | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 261,548 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 6,048 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 192,928 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 112,092 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 2,592 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 34,08 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,24 | tấn | |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 14 | Xây tường gạch bê tông 20x20x40cm - chiều dày 20cm, vữa XM M50 | 1,46 | m3 | |
| 15 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 1,46 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,5038 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1195 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1504 | 100m2 | |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,8712 | tấn | |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,8712 | tấn | |
| 21 | Gia công xà gồ thép | 0,4533 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4533 | tấn | |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,0921 | 100m2 | |
| 24 | Tấm úp nóc mái | 39,7 | m | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 36,596 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | 6,048 | m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 124,376 | m2 | |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 100,576 | m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 186,88 | m2 | |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 6,048 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 23,52 | m2 | |
| 32 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 | 23,52 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 34,08 | m2 | |
| 34 | Cửa khuôn sắt hộp 80x40, 60x40 panô tôn sơn màu xanh | 34,08 | m2 | |
| 35 | Khóa cửa chốt ngang | 4 | bộ | |
| 36 | Clêmol cửa sổ | 12 | bộ | |
| 37 | Clêmol cửa đi | 4 | bộ | |
| 38 | Gia công lắp dựng trần tấm tôn dày 0,35mm khung xương thép hộp 50x50x1,4 | 120,64 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 143,68 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 229,96 | m2 | |
| 41 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5 | m3 | |
| 42 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 5 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 4 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 98 | m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 30 | m | |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 16 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt đèn cổ cò | 4 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 110 | m | |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 43 | m | |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 12 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 50 | m | |
| 54 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 4 | cái | |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 9 | hộp | |
| 56 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng | 1 | cái | |
| 57 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt quạt trần | 8 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH + NHÀ TẮM + BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 26,433 | m3 | |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,012 | 100m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 8,544 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 12,957 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0579 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,579 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0438 | tấn | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,811 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,728 | m3 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 1,456 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 10,6988 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,696 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0579 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,4343 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0425 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2721 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,923 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,253 | tấn | |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 29,23 | m2 | |
| 20 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 11,3948 | m3 | |
| 21 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép | 5,88 | m2 | |
| 22 | Sản xuất vách kính khung nhôm + phụ kiện | 0,96 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,84 | m2 | |
| 24 | Phụ kiện kim khí cửa mở quay 1 cánh | 4 | Bộ | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | 49,86 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 18,56 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | 37,24 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,14 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | 22,11 | m2 | |
| 30 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | 3,96 | m2 | |
| 31 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 | 53,12 | m2 | |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | 19,23 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 63,49 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 72,38 | m2 | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 20 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 7 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 26 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 44 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 67 | m | |
| 40 | Dây thép tráng kẽm D3,5 treo cáp treo đầu vào | 20 | m | |
| 41 | Tủ điện tôn dày 3mm đựng Aptomat tổng | 1 | Tủ | |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 8 | cái | |
| 44 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 8 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 46 | Xà đón điện | 1 | Cái | |
| 47 | Sứ điếu | 3 | Cái | |
| 48 | Băng dính cách điện | 4 | Cuộn | |
| 49 | Vít nở | 160 | Bộ | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | 0,16 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | 0,08 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | 8 | cái | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | 8 | cái | |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm | 8 | cái | |
| 55 | Phễu thoát sàn inox | 6 | cái | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,02 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | 0,6 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,05 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 6 | cái | |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 26 | cái | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 55 | cái | |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 6 | cái | |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 65 | Van phao tự động + phụ kiện | 2 | Bộ | |
| 66 | Van khóa PPR D32 | 2 | cái | |
| 67 | Van khóa PPR D25 | 6 | cái | |
| 68 | Van khóa PPR D20 | 2 | cái | |
| 69 | Vòi đồng | 24 | cái | |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 72 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | 4 | bộ | |
| 73 | Máy bơm nước Hàn Quốc | 1 | Máy | |
| 74 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 49,49 | m3 | |
| 75 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 7,07 | m3 | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,4745 | tấn | |
| 77 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0544 | 100m2 | |
| 78 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 12,902 | m3 | |
| 79 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 2,3799 | m3 | |
| 80 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | 53,2182 | m2 | |
| 81 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,189 | 100m2 | |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,079 | m3 | |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0334 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3159 | tấn | |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,5938 | m3 | |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2641 | tấn | |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1115 | 100m2 | |
| 88 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | 33 | cái | |
| 89 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 79,1694 | m2 | |
| 90 | Ống sành trong bể | 2 | cái | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | 0,05 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | 0,06 | 100m | |
| 93 | Cút nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 94 | Cút nhựa PVC D60 | 6 | cái | |
| 95 | Làm tầng lọc bằng lớp than củi | 1 | CT | |
| 96 | Làm tầng lọc bằng lớp than xỉ | 1 | CT | |
| 97 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,0082 | 100m3 | |
| 98 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0082 | 100m3 | |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 8,2703 | m3 | |
| 100 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,435 | m3 | |
| 101 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | 1,6597 | m3 | |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,423 | m3 | |
| 103 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0451 | 100m2 | |
| 104 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,041 | tấn | |
| 105 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,4331 | 100m2 | |
| 106 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,2655 | m3 | |
| 107 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3406 | tấn | |
| 108 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 42,64 | m2 | |
| 109 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 11,7052 | m3 | |
| 110 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép | 13,86 | m2 | |
| 111 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 13,86 | m2 | |
| 112 | Bộ phụ kiện kim khí cửa đi mở quay 1 cánh | 4 | Bộ | |
| 113 | Chốt ngang | 8 | Bộ | |
| 114 | Ống thoát nước mái D32-l=250 | 4 | cái | |
| 115 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 83,9429 | m2 | |
| 116 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 85,14 | m2 | |
| 117 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 27,66 | m2 | |
| 118 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 9,42 | m2 | |
| 119 | Trát trần, vữa XM M75 | 42,55 | m2 | |
| 120 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | 27,8488 | m2 | |
| 121 | Lát đá mặt bệ các loại | 1,472 | m2 | |
| 122 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 78,43 | m2 | |
| 123 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 85,14 | m2 | |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 10 | cái | |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 46 | m | |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 30 | m | |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 8 | m | |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 23 | m | |
| 132 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch | 11 | cái | |
| 133 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 10 | hộp | |
| 134 | Tủ điện tôn dày 3mm đựng Aptomat tổng | 1 | Tủ | |
| 135 | Xà đón điện | 1 | Cái | |
| 136 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt xí xổm | 8 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 139 | Van khóa PPR D40 | 1 | cái | |
| 140 | Van khóa PPR D25 (van xả gạt khu tiểu) | 10 | cái | |
| 141 | Phễu thoát sàn inox | 12 | cái | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,16 | 100m | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,25 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,09 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,055 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 45 | cái | |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 11 | cái | |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 6 | cái | |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 24 | cái | |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 11 | cái | |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 7 | cái | |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 6 | cái | |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 154 | Lắp đặt bịt đầu ống nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 155 | Cổ ngỗng ngăn mùi tiểu nam + nữ | 2 | cái | |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,08 | 100m | |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | 0,085 | 100m | |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 63mm | 0,085 | 100m | |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | 0,0015 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | 1 | cái | |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | 9 | cái | |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm | 3 | cái | |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | 1 | cái | |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm | 4 | cái | |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 5 | cái | |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-90mm | 1 | cái | |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-63mm | 1 | cái | |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90-63mm | 10 | cái | |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63-32mm | 4 | cái | |
| 170 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 22,95 | m3 | |
| 171 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 10,2 | m3 | |
| 172 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 2,04 | m3 | |
| 173 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0767 | tấn | |
| 174 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0256 | 100m2 | |
| 175 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,9345 | m3 | |
| 176 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3411 | tấn | |
| 177 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,5375 | 100m2 | |
| 178 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,995 | m3 | |
| 179 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0681 | tấn | |
| 180 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0965 | 100m2 | |
| 181 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,018 | m3 | |
| 182 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,002 | tấn | |
| 183 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0012 | 100m2 | |
| 184 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3,2 | m2 | |
| 185 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 30,74 | m2 | |
| 186 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 9,95 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi