Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200451739-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200443682
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 14:28:00 đến ngày 2020-05-11 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,688,492,049 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m 260,01 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 2,9261 m3
3 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 61,38 m2
4 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái + Chống sét mái 5 công
5 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 công
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,74 tấn
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 70,08 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 254,0197 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 32,2048 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 395,0185 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 71,4648 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 408,8401 m2
13 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 25,4522 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 395,0185 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 166,7513 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 667,8571 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,1906 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1158 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1082 100m2
20 Gia công xà gồ thép 0,5578 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép 0,5578 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,6001 100m2
23 Tấm úp nóc mái 35,7 m
24 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 61,38 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 198,3175 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 196,701 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 71,4648 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 126,3569 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 138,7332 m2
30 Lắp dựng lan can sắt 25,228 m2
31 Lan can hành lang thép vuông 14x14 + Lan can cầu thang thép vuông 14x14 25,228 m2
32 Lắp dựng hoa sắt cửa 48 m2
33 Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 48 m2
34 Sơn, sửa hoa sắt lan can cầu thang, mài lại Granitô lan can cầu thang 5 công
35 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm 0,676 100m
36 Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 8 bộ
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 70,08 m2
38 Cửa đi, cửa sổ khung thép panô tôn dày 1mm dập huỳnh nổi mặt ngoài 70,08 m2
39 Clêmol cửa đi 8 bộ
40 Clêmol cửa sổ 20 bộ
41 Khóa cửa chốt ngang cửa đi 8 bộ
42 Lát đá bậc tam cấp 6,159 m2
43 Lát đá bậc cầu thang 19,2932 m2
44 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 408,8401 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.300,4863 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 585,5694 m2
47 Lắp đặt quả hồ lô trên mái 5 quả
48 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 10 m3
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 2,7072 100m2
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
51 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6 cái
52 Lắp đặt ô cắm đôi 24 cái
53 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
54 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 2 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 26A 6 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 2 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 1 cái
58 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 197 m
59 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 82 m
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 28 bộ
61 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 9 bộ
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 222 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 90 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 42 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 47 m
66 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 9 cái
67 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 14 hộp
68 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng 2 cái
69 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
70 Lắp đặt quạt trần 14 cái
71 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 148 m
72 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 14 cái
73 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 14 cái
74 Cọc đỡ D8 l=250 147 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC CẤP IV 4 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m 140,52 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 2,304 m3
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,6885 m3
4 Tháo dỡ trần 120,64 m2
5 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch 14,82 m
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 261,548 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 6,048 m2
8 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 192,928 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 112,092 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 2,592 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 34,08 m2
12 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,24 tấn
13 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 công
14 Xây tường gạch bê tông 20x20x40cm - chiều dày 20cm, vữa XM M50 1,46 m3
15 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 1,46 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,5038 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1195 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1504 100m2
19 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,8712 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,8712 tấn
21 Gia công xà gồ thép 0,4533 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 0,4533 tấn
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,0921 100m2
24 Tấm úp nóc mái 39,7 m
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 36,596 m2
26 Trát trần, vữa XM M75 6,048 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 124,376 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 100,576 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 186,88 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 6,048 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa 23,52 m2
32 Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 23,52 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 34,08 m2
34 Cửa khuôn sắt hộp 80x40, 60x40 panô tôn sơn màu xanh 34,08 m2
35 Khóa cửa chốt ngang 4 bộ
36 Clêmol cửa sổ 12 bộ
37 Clêmol cửa đi 4 bộ
38 Gia công lắp dựng trần tấm tôn dày 0,35mm khung xương thép hộp 50x50x1,4 120,64 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 143,68 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 229,96 m2
41 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 5 m3
42 Lắp đặt công tắc 2 hạt 5 cái
43 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 4 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 1 cái
46 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 98 m
47 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 30 m
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 16 bộ
49 Lắp đặt đèn cổ cò 4 bộ
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 110 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 43 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 12 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 50 m
54 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 4 cái
55 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 9 hộp
56 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng 1 cái
57 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
58 Lắp đặt quạt trần 8 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH + NHÀ TẮM + BỂ NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III 26,433 m3
2 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,012 100m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 8,544 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 12,957 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0579 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,579 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0438 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 8,811 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,728 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 1,456 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 10,6988 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,696 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0579 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,4343 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0425 tấn
16 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2721 100m2
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,923 m3
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,253 tấn
19 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 29,23 m2
20 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 11,3948 m3
21 Sản xuất cửa nhựa lõi thép 5,88 m2
22 Sản xuất vách kính khung nhôm + phụ kiện 0,96 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 6,84 m2
24 Phụ kiện kim khí cửa mở quay 1 cánh 4 Bộ
25 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 49,86 m2
26 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 18,56 m2
27 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 37,24 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 4,14 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 22,11 m2
30 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 3,96 m2
31 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 53,12 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm 19,23 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 63,49 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 72,38 m2
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 20 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 7 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 26 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 44 m
39 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 67 m
40 Dây thép tráng kẽm D3,5 treo cáp treo đầu vào 20 m
41 Tủ điện tôn dày 3mm đựng Aptomat tổng 1 Tủ
42 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 1 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 8 cái
44 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 8 bộ
45 Lắp đặt công tắc 2 hạt 4 cái
46 Xà đón điện 1 Cái
47 Sứ điếu 3 Cái
48 Băng dính cách điện 4 Cuộn
49 Vít nở 160 Bộ
50 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm 0,16 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm 0,08 100m
52 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm 8 cái
53 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm 8 cái
54 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm 8 cái
55 Phễu thoát sàn inox 6 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,02 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm 0,6 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,05 100m
59 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 6 cái
60 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 26 cái
61 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 4 cái
62 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 55 cái
63 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 6 cái
64 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 4 cái
65 Van phao tự động + phụ kiện 2 Bộ
66 Van khóa PPR D32 2 cái
67 Van khóa PPR D25 6 cái
68 Van khóa PPR D20 2 cái
69 Vòi đồng 24 cái
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
71 Lắp đặt gương soi 4 cái
72 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 4 bộ
73 Máy bơm nước Hàn Quốc 1 Máy
74 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III 49,49 m3
75 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 7,07 m3
76 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,4745 tấn
77 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0544 100m2
78 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 12,902 m3
79 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 2,3799 m3
80 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 53,2182 m2
81 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,189 100m2
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,079 m3
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0334 tấn
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3159 tấn
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,5938 m3
86 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2641 tấn
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1115 100m2
88 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy 33 cái
89 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 79,1694 m2
90 Ống sành trong bể 2 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm 0,05 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm 0,06 100m
93 Cút nhựa PVC D110 2 cái
94 Cút nhựa PVC D60 6 cái
95 Làm tầng lọc bằng lớp than củi 1 CT
96 Làm tầng lọc bằng lớp than xỉ 1 CT
97 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 0,0082 100m3
98 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0082 100m3
99 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 8,2703 m3
100 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,435 m3
101 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 1,6597 m3
102 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,423 m3
103 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0451 100m2
104 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,041 tấn
105 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,4331 100m2
106 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,2655 m3
107 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3406 tấn
108 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 42,64 m2
109 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 11,7052 m3
110 Sản xuất cửa nhựa lõi thép 13,86 m2
111 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 13,86 m2
112 Bộ phụ kiện kim khí cửa đi mở quay 1 cánh 4 Bộ
113 Chốt ngang 8 Bộ
114 Ống thoát nước mái D32-l=250 4 cái
115 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 83,9429 m2
116 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 85,14 m2
117 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 27,66 m2
118 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 9,42 m2
119 Trát trần, vữa XM M75 42,55 m2
120 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm 27,8488 m2
121 Lát đá mặt bệ các loại 1,472 m2
122 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 78,43 m2
123 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 85,14 m2
124 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 1 cái
126 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 46 m
127 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 8 bộ
128 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 30 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 8 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 23 m
132 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch 11 cái
133 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 10 hộp
134 Tủ điện tôn dày 3mm đựng Aptomat tổng 1 Tủ
135 Xà đón điện 1 Cái
136 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
137 Lắp đặt xí xổm 8 bộ
138 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
139 Van khóa PPR D40 1 cái
140 Van khóa PPR D25 (van xả gạt khu tiểu) 10 cái
141 Phễu thoát sàn inox 12 cái
142 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,16 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,25 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,09 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,055 100m
146 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 45 cái
147 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 11 cái
148 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 6 cái
149 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 24 cái
150 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 11 cái
151 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 7 cái
152 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 6 cái
153 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 1 cái
154 Lắp đặt bịt đầu ống nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 2 cái
155 Cổ ngỗng ngăn mùi tiểu nam + nữ 2 cái
156 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,08 100m
157 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm 0,085 100m
158 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 63mm 0,085 100m
159 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm 0,0015 100m
160 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm 1 cái
161 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm 9 cái
162 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm 3 cái
163 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm 1 cái
164 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm 4 cái
165 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm 5 cái
166 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-90mm 1 cái
167 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-63mm 1 cái
168 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90-63mm 10 cái
169 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63-32mm 4 cái
170 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 22,95 m3
171 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 10,2 m3
172 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 2,04 m3
173 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0767 tấn
174 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0256 100m2
175 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 3,9345 m3
176 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3411 tấn
177 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,5375 100m2
178 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,995 m3
179 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0681 tấn
180 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0965 100m2
181 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,018 m3
182 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,002 tấn
183 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0012 100m2
184 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 3,2 m2
185 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 30,74 m2
186 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 9,95 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->