Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200460220-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200446932
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tiên Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 21:33:00 đến ngày 2020-05-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,824,672,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vỉa hè - Viên vỉa - Rãnh tam gác
1 Đào nền đường, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,55 100m3
2 Đào khuôn vỉa hè, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,7 100m3
3 Đào vét bùn, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,75 100m3
4 Đắp đất vỉa hè, K=0,90 Chương V E-HSMT 3,38 100m3
5 Lát vỉa hè bằng Terrazzo KT40*40*3cm. Chương V E-HSMT 1.562,79 m2
6 BT lót móng, đá 2x4, M100 Chương V E-HSMT 109,4 m3
7 Rải giấy nilon Chương V E-HSMT 15,63 100m2
8 Đắp cát, K=0,95 Chương V E-HSMT 0,78 100m3
9 Cắt mép mặt đường Chương V E-HSMT 84,35 10m
10 VC L=1km, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,75 100m3
11 San đất bãi thải Chương V E-HSMT 0,75 100m3
12 Xây gạch, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 20,16 m3
13 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 49,17 m2
14 BT viên vỉa, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 45,69 m3
15 VK kim loại, VK viên vỉa Chương V E-HSMT 8,92 100m2
16 Đệm cát sạn Chương V E-HSMT 12,45 m3
17 Bó vỉa hè, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 835 m
18 Bó vỉa hè, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 122,5 m
19 VC viên vỉa bê tông; L<= 1km. Chương V E-HSMT 10,05 10T/k
20 BT rãnh tam giác, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 23,93 m3
21 Đệm cát Chương V E-HSMT 11,97 m3
22 Lắp dựng VK mặt đường BT Chương V E-HSMT 0,96 100m2
23 Cắt khe phân đoạn Chương V E-HSMT 23,93 10m
24 Đào móng hố đất cấp III Chương V E-HSMT 78,75 m3
25 Xây gạch, vữa XM75 Chương V E-HSMT 24,38 m3
26 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM75 Chương V E-HSMT 110,83 m2
27 Đào xúc đất màu Chương V E-HSMT 78,72 m3
28 VC L=1km, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,79 100m3
29 San đất bãi thải Chương V E-HSMT 0,79 100m3
B Rãnh dọc KĐ 50 trên hè
1 Đào móng, đất cấp III Chương V E-HSMT 7,17 100m3
2 Đầm cát sạn, K=0,95 Chương V E-HSMT 0,44 100m3
3 BT móng, đá 2x4, M150 Chương V E-HSMT 87,78 m3
4 VK thép, ván khuôn móng Chương V E-HSMT 1,54 100m2
5 Xây gạch vữa XM75 Chương V E-HSMT 227,51 m3
6 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM75 Chương V E-HSMT 1.034,14 m2
7 BT mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 50,82 m3
8 VK kim loại, VK mũ mố Chương V E-HSMT 6,16 100m2
9 BT tấm bản, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 53,9 m3
10 VK kim loại, VK tấm bản Chương V E-HSMT 2,62 100m2
11 Cốt thép tấm đan, D<10mm. Chương V E-HSMT 5,51 tấn
12 Cốt thép tấm đan, D<18mm. Chương V E-HSMT 1,02 tấn
13 Bốc xếp bản lên xe Chương V E-HSMT 770 CK
14 Bốc xếp bản xuống vị trí TC Chương V E-HSMT 770 CK
15 VC bản BT; L=1km Chương V E-HSMT 13,48 10T/k
16 Lắp bản đậy G=212kg Chương V E-HSMT 770 cái
17 Lấp đất, K=0,95 Chương V E-HSMT 1,45 100m3
18 VC L=1km, đất cấp III Chương V E-HSMT 5,53 100m3
19 San đất bãi thải Chương V E-HSMT 5,53 100m3
C Hố thu nước trên vỉa hè
1 Đào móng, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,09 100m3
2 Tháo đốt cống hiện trạng (G=1253kg) Chương V E-HSMT 1 cái
3 Tháo đốt cống hiện trạng (G=668kg) Chương V E-HSMT 2 cái
4 Đệm cát Chương V E-HSMT 1,46 m3
5 BT thân hố, đá 2x4, M200 Chương V E-HSMT 14,26 m3
6 VK kim loại, ván khuôn thân hố Chương V E-HSMT 0,62 100m2
7 BT mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,39 m3
8 VK kim loại, VK mũ mố Chương V E-HSMT 0,05 100m2
9 Cốt thép mũ mố D<=10 mm Chương V E-HSMT 0,05 tấn
10 BT tấm bản, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 0,43 m3
11 Cốt thép tấm đan, D<10mm. Chương V E-HSMT 0,06 tấn
12 Cốt thép tấm đan, D<18mm. Chương V E-HSMT 0,01 tấn
13 Bốc xếp bản lên xe Chương V E-HSMT 6 CK
14 Bốc xếp bản xuống vị trí TC Chương V E-HSMT 6 CK
15 VC bản bê tông; L=1km Chương V E-HSMT 0,11 10T/k
16 Lắp bản đậy G=180kg Chương V E-HSMT 6 cái
17 Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V E-HSMT 0,03 100m3
18 Gia công kết cấu thép bản dày 3mm Chương V E-HSMT 0,08 tấn
19 Lắp đặt kết cấu thép bản Chương V E-HSMT 0,08 tấn
20 Mạ kẽm Chương V E-HSMT 79,48 kg
21 VC L=1km, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,06 100m3
22 San đất bãi thải Chương V E-HSMT 0,06 100m3
D Rãnh dọc chịu lực
1 Cắt mép đường hiện trạng Chương V E-HSMT 18,38 10m
2 Phá mặt đường hiện trạng Chương V E-HSMT 0,2 100m3
3 Đào móng, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,33 100m3
4 Đầm cát sạn, K=0,95 Chương V E-HSMT 0,11 100m3
5 BT móng, đá 2x4, M150 Chương V E-HSMT 17,03 m3
6 VK thép, ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,3 100m2
7 Xây gạch vữa XM75 Chương V E-HSMT 26,21 m3
8 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM75 Chương V E-HSMT 119,15 m2
9 BT mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 6,57 m3
10 VK kim loại, VK mũ mố Chương V E-HSMT 0,6 100m2
11 BT tấm bản, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 14,04 m3
12 VK kim loại, VK tấm bản Chương V E-HSMT 0,77 100m2
13 Cốt thép tấm đan, D<10mm. Chương V E-HSMT 0,81 tấn
14 Cốt thép tấm đan, D<18mm. Chương V E-HSMT 1,17 tấn
15 Bốc xếp bản lên xe Chương V E-HSMT 166 CK
16 Bốc xếp bản xuống vị trí TC Chương V E-HSMT 166 CK
17 VC bản bê tông; L=1km Chương V E-HSMT 4 10T/k
18 Lắp bản đậy G=212kg Chương V E-HSMT 166 cái
19 Lấp CP suối mang rãnh K=0,95 Chương V E-HSMT 0,4 100m3
20 BT mặt đường, đá 2x4, M250 Chương V E-HSMT 9,83 m3
21 Rải giấy nylon Chương V E-HSMT 0,49 100m2
22 Móng đường CPS dày 18cm. Chương V E-HSMT 0,09 100m3
23 VC L=1km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,2 100m3
24 San đất bãi thải Chương V E-HSMT 0,2 100m3
E Hố thu nước trực tiếp
1 Đào móng đất cấp III Chương V E-HSMT 3,16 m3
2 Đệm cát sạn Chương V E-HSMT 0,53 m3
3 Xây gạch hố thu M75 Chương V E-HSMT 2,45 m3
4 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM75 Chương V E-HSMT 10,75 m2
5 Thép D<10. Chương V E-HSMT 44,94 kg
6 Thép D>10. Chương V E-HSMT 65,37 kg
7 Gia công kết cấu thép lưới chắn rác Chương V E-HSMT 0,11 tấn
8 Lắp đặt kết cấu thép Chương V E-HSMT 0,11 tấn
9 ống PVC D200. Chương V E-HSMT 18,4 md
10 VC L=1km, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,03 100m3
11 San đất bãi thải Chương V E-HSMT 0,03 100m3
F Cửa xả rãnh dọc KĐ 50
1 Đào móng đất cấp III Chương V E-HSMT 0,81 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 1,04 m3
3 Xây gạch vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,49 m3
4 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM75 Chương V E-HSMT 46,23 m2
5 VC L=1km, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,01 100m3
6 San đất bãi thải Chương V E-HSMT 0,01 100m3
G Nối cống tròn D100
1 Đào móng, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,06 100m3
2 Đệm cát Chương V E-HSMT 1,27 m3
3 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 6,78 m3
4 Xếp đá khan vữa XM75 Chương V E-HSMT 1,62 m3
5 BT ống cống, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 0,35 m3
6 BT chèn, đá 1x2 M 100 Chương V E-HSMT 0,14 m3
7 Cốt thép ống cống, D<= 10 mm Chương V E-HSMT 0,04 tấn
8 VK kim loại, VK ống cống Chương V E-HSMT 0,07 100m2
9 Lắp đặt ống BT, đoạn ống dài 1m, D1m. Chương V E-HSMT 1 đoạn ống
10 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, ĐK ống cống 1m Chương V E-HSMT 6,91 m2
11 Trát tường, dày 2,0 cm, vữa XM75 Chương V E-HSMT 13,48 m2
12 Lấp đất, K=0,95 Chương V E-HSMT 0,02 100m3
13 Bốc xếp ống cống lên xe Chương V E-HSMT 1 CK
14 Bốc xếp ống cống xuống vị trí TC Chương V E-HSMT 1 CK
15 VC ống cống BT bằng ô tô 7T L=1km Chương V E-HSMT 0,09 10T/k
16 VC L=1km, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,04 100m3
17 San đất bãi thải Chương V E-HSMT 0,04 100m3
H Bản đậy rãnh hiện trạng
1 BT mũ mố, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 2,11 m3
2 VK kim loại, VK mũ mố Chương V E-HSMT 0,26 100m2
3 BT tấm bản, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 2,24 m3
4 VK kim loại, VK tấm bản Chương V E-HSMT 0,11 100m2
5 Cốt thép tấm đan, D<10mm. Chương V E-HSMT 0,23 tấn
6 Cốt thép tấm đan, D<18mm. Chương V E-HSMT 0,04 tấn
7 Bốc xếp bản lên xe Chương V E-HSMT 32 CK
8 Bốc xếp bản xuống vị trí TC Chương V E-HSMT 32 CK
9 VC bản bê tông; L=1km Chương V E-HSMT 0,56 10T/k
10 Lắp bản đậy G=175kg Chương V E-HSMT 32 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->