Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200452432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI THẮNG HG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200452384 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng ngân sách huyện 2020 và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 21:24:00 đến ngày 2020-05-15 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,980,047 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 5 GIAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 79,252 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 46,854 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 3,764 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm 50#, đá 2x4cm | Chương V của E-HSMT | 4,482 | m3 |
| 5 | Bê tông bể tự hoại đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,754 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 55,733 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 15,744 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,172 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 10,365 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,094 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,826 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,475 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,266 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 1,261 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,433 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,942 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 45,478 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Vđắp=1/3Vđào | Chương V của E-HSMT | 42,035 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,806 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót nền nhà mác 100 | Chương V của E-HSMT | 12,994 | m3 |
| 22 | Xây gạch chỉ bể tự hoại 2 bể | Chương V của E-HSMT | 2,317 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm | Chương V của E-HSMT | 0,187 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sân bê tông tấm đan, máng tràn đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,933 | m3 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan, máng tràn | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 27 | Trát bể tự hoại, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 25,56 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 25,56 | m2 |
| 29 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chat | Chương V của E-HSMT | 25,56 | m2 |
| 30 | Lớp gạch vỡ KT: 60x60 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 31 | Lớp gạch vỡ KT: 30x30 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 32 | Lớp than xỉ | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 33 | Lớp thanh củi | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 34 | Xây gạch tuy len 2 lỗ tiêu chuẩn, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 54,065 | m3 |
| 35 | Xây gạch tuy len 2 lỗ tiêu chuẩn, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 7,142 | m3 |
| 36 | Bê tông cột khung k1 đá 1x2, cao<=4 m, BT200# | Chương V của E-HSMT | 10,045 | m3 |
| 37 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 5,048 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 18,433 | m3 |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,124 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn<= 50 kg | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 41 | G/C L/d CT khung k1 <= d10mm <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,374 | tấn |
| 42 | G/C lắp dựng CT khung k1 <= d18mm <= 4m | Chương V của E-HSMT | 0,264 | tấn |
| 43 | G/C lắp dựng CT khung k1 > d18mm <= 4m | Chương V của E-HSMT | 1,393 | tấn |
| 44 | Cốt thép dầm <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 45 | Cốt thép dầm, <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,559 | tấn |
| 46 | Cốt thép sàn mái, cầu thang, cao <=16 m, đ <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 1,444 | tấn |
| 47 | G/C lắp dựng CT lanh tô <= d10mm | Chương V của E-HSMT | 0,176 | tấn |
| 48 | Gia công lắp dựng ván khuôn cột KHUNG K1 | Chương V của E-HSMT | 0,201 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn dầm | Chương V của E-HSMT | 0,547 | 100m2 |
| 50 | Gia công lắp dựng ván khuôn sàn | Chương V của E-HSMT | 1,852 | 100m2 |
| 51 | Gia công lắp dựng ván khuôn lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,209 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng khuôn nhôm hệ việt pháp kính việt nhật dầy 5 ly ( cả phụ kiện ) | Chương V của E-HSMT | 28,49 | m2 |
| 53 | Cửa đi Đ1, Đ 2, S1, C1, VK1 khuôn nhôm hệ việt pháp kính việt nhật dầy 5 ly ( cả phụ kiện ) | Chương V của E-HSMT | 28,49 | m2 |
| 54 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 9,39 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 9,39 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Chương V của E-HSMT | 9,39 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 136,8 | m2 |
| 58 | G/c lắp đặt lưới chắn rác trên mái | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Sản xuất và lắp đặt lan can inox 304 | Chương V của E-HSMT | 19,168 | m2 |
| 60 | Sản xuất Trụ inox 304 d200 cao 1,35m dày 1,4 | Chương V của E-HSMT | 1 | trụ |
| 61 | Lắp đặt ống PVC - D=110 | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa - D=110 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng sông nhựa - D=110 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 270,719 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 348,126 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 20,09 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 185,233 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 54,739 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 591,864 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 285,803 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 tường chắn mái | Chương V của E-HSMT | 52 | m |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 126,744 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 4,928 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x600mm | Chương V của E-HSMT | 16,324 | m2 |
| 75 | Trát chân móng VXM 75# dày 20 | Chương V của E-HSMT | 15,084 | m2 |
| 76 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Chương V của E-HSMT | 5,28 | m2 |
| 79 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,248 | 100m2 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 31,159 | m2 |
| 81 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 14,364 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng mác 100 | Chương V của E-HSMT | 7,371 | m3 |
| 83 | Xây gạch chỉ rãnh nước vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 3,465 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 76,86 | m2 |
| 85 | Láng rãnh nước, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Chương V của E-HSMT | 76,86 | m2 |
| 86 | Bê tông rãnh nước đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,015 | m3 |
| 87 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,204 | 100m2 |
| 88 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V của E-HSMT | 45 | tấm |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 91 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 92 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 93 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 94 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 95 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn ốp trần | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 97 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 99 | Công tắc xoay chiều | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 100 | Mặt hai ổ cắm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 101 | Đế bảng điện công tắc ổ cắm | Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| 102 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A và 16A | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 105 | Đế bảng điện Ác tô mát | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 106 | Tủ điện tổng TĐT | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Tủ điện tầng TĐ1,TĐ2 (4-6 ATM) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Băng dính cách điện | Chương V của E-HSMT | 12 | cuộn |
| 109 | Đinh vít 5cm + nở nhựa | Chương V của E-HSMT | 650 | cái |
| 110 | sứ điếu | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 111 | Sứ 0,4KV + xà Sứ | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V của E-HSMT | 540 | m |
| 113 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=40mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 114 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=32mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 115 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=25mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 116 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=20mm | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 117 | Tê nhựa PP-R D=40*32mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 118 | Tê nhựa PP-R D=32*25mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 119 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Tê nhựa PP-R D=20*20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 121 | Tê nhựa PP-R D=40mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 122 | Tê nhựa PP-R D=32mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Cút nhựa PP-R D=40mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 125 | Cút nhựa PP-R D=32mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 126 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 127 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 129 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Van phao điện tự động + phụ kiện D25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Côn chuyển nhựa PP-R D=40*32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Côn chuyển nhựa PP-R D=32*25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 134 | Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 135 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 136 | giắc co PP-R D=40mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | giắc co PP-R D=32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 138 | giắc co PP-R D=25mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 139 | Vòi đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 110mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Chương V của E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Chương V của E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 145 | Lắp đặt tê 45 độ nhựa đường kính tê d=110*110mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê 45 độ nhựa đường kính tê d=110*75mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê 90 độ nhựa đường kính tê d=75*60mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê 90 độ nhựa đường kính tê d=60*40mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ đường kính cút d=75mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính cút d=75mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính cút d=40mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ đường kính cút d=40mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 156 | Măng sông nhựa đường kính d=110mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 157 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 158 | Măng sông nhựa đường kính d=75mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 159 | Măng sông nhựa đường kính d=40mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 161 | Keo dán ống | Chương V của E-HSMT | 8 | hộp |
| 162 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 163 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt giá treo | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 168 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi và lavabo gương soi | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 169 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 170 | Máy bơm hàn quốc | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| B | PHÁ DỠ 18M HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ phá dỡ tường gạch<br/> | Chương V của E-HSMT | 3,691 | m3 |
| 2 | Đào san gạt mặt bằng 10cm | Chương V của E-HSMT | 4,15 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 2,075 | m3 |
| 4 | Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,98 | m3 |
| 5 | Ván khuôn sân | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi