Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200452432-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI THẮNG HG
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200452384
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự phòng ngân sách huyện 2020 và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 21:24:00 đến ngày 2020-05-15 22:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,251,980,047 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC 5 GIAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 79,252 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 46,854 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 3,764 m3
4 Bê tông đá dăm 50#, đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 4,482 m3
5 Bê tông bể tự hoại đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,754 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 55,733 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 15,744 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,172 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 10,365 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,094 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,826 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 0,475 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,266 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 1,261 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,433 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,063 100m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,942 100m2
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 45,478 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Vđắp=1/3Vđào Chương V của E-HSMT 42,035 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,806 100m3
21 Bê tông lót nền nhà mác 100 Chương V của E-HSMT 12,994 m3
22 Xây gạch chỉ bể tự hoại 2 bể Chương V của E-HSMT 2,317 m3
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,084 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm Chương V của E-HSMT 0,187 100m2
25 Bê tông sân bê tông tấm đan, máng tràn đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,933 m3
26 Lắp đặt tấm đan, máng tràn Chương V của E-HSMT 16 cái
27 Trát bể tự hoại, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 25,56 m2
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 25,56 m2
29 Đánh màu bằng xi măng nguyên chat Chương V của E-HSMT 25,56 m2
30 Lớp gạch vỡ KT: 60x60 Chương V của E-HSMT 0,3 m3
31 Lớp gạch vỡ KT: 30x30 Chương V của E-HSMT 0,3 m3
32 Lớp than xỉ Chương V của E-HSMT 0,3 m3
33 Lớp thanh củi Chương V của E-HSMT 0,3 m3
34 Xây gạch tuy len 2 lỗ tiêu chuẩn, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 54,065 m3
35 Xây gạch tuy len 2 lỗ tiêu chuẩn, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,142 m3
36 Bê tông cột khung k1 đá 1x2, cao<=4 m, BT200# Chương V của E-HSMT 10,045 m3
37 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,048 m3
38 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 18,433 m3
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,124 m3
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn<= 50 kg Chương V của E-HSMT 5 cái
41 G/C L/d CT khung k1 <= d10mm <=4m Chương V của E-HSMT 0,374 tấn
42 G/C lắp dựng CT khung k1 <= d18mm <= 4m Chương V của E-HSMT 0,264 tấn
43 G/C lắp dựng CT khung k1 > d18mm <= 4m Chương V của E-HSMT 1,393 tấn
44 Cốt thép dầm <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,144 tấn
45 Cốt thép dầm, <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,559 tấn
46 Cốt thép sàn mái, cầu thang, cao <=16 m, đ <=10 mm Chương V của E-HSMT 1,444 tấn
47 G/C lắp dựng CT lanh tô <= d10mm Chương V của E-HSMT 0,176 tấn
48 Gia công lắp dựng ván khuôn cột KHUNG K1 Chương V của E-HSMT 0,201 100m2
49 Ván khuôn dầm Chương V của E-HSMT 0,547 100m2
50 Gia công lắp dựng ván khuôn sàn Chương V của E-HSMT 1,852 100m2
51 Gia công lắp dựng ván khuôn lanh tô Chương V của E-HSMT 0,209 100m2
52 Lắp dựng khuôn nhôm hệ việt pháp kính việt nhật dầy 5 ly ( cả phụ kiện ) Chương V của E-HSMT 28,49 m2
53 Cửa đi Đ1, Đ 2, S1, C1, VK1 khuôn nhôm hệ việt pháp kính việt nhật dầy 5 ly ( cả phụ kiện ) Chương V của E-HSMT 28,49 m2
54 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Chương V của E-HSMT 9,39 1m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 9,39 m2
56 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V của E-HSMT 9,39 m2
57 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 136,8 m2
58 G/c lắp đặt lưới chắn rác trên mái Chương V của E-HSMT 4 cái
59 Sản xuất và lắp đặt lan can inox 304 Chương V của E-HSMT 19,168 m2
60 Sản xuất Trụ inox 304 d200 cao 1,35m dày 1,4 Chương V của E-HSMT 1 trụ
61 Lắp đặt ống PVC - D=110 Chương V của E-HSMT 0,12 100m
62 Lắp đặt cút nhựa - D=110 Chương V của E-HSMT 4 cái
63 Lắp đặt măng sông nhựa - D=110 Chương V của E-HSMT 4 cái
64 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 270,719 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 348,126 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 20,09 m2
67 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 185,233 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 54,739 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 591,864 m2
70 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 285,803 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 tường chắn mái Chương V của E-HSMT 52 m
72 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V của E-HSMT 126,744 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V của E-HSMT 4,928 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch 300x600mm Chương V của E-HSMT 16,324 m2
75 Trát chân móng VXM 75# dày 20 Chương V của E-HSMT 15,084 m2
76 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,083 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,083 tấn
78 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V của E-HSMT 5,28 m2
79 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,248 100m2
80 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 31,159 m2
81 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 14,364 m3
82 Bê tông lót móng mác 100 Chương V của E-HSMT 7,371 m3
83 Xây gạch chỉ rãnh nước vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 3,465 m3
84 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 76,86 m2
85 Láng rãnh nước, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chương V của E-HSMT 76,86 m2
86 Bê tông rãnh nước đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,015 m3
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,204 100m2
88 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,104 tấn
89 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V của E-HSMT 45 tấm
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
92 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 300 m
94 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V của E-HSMT 4 Cái
95 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 9 Bộ
96 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn ốp trần Chương V của E-HSMT 6 bộ
97 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V của E-HSMT 6 cái
98 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V của E-HSMT 5 cái
99 Công tắc xoay chiều Chương V của E-HSMT 5 cái
100 Mặt hai ổ cắm Chương V của E-HSMT 5 cái
101 Đế bảng điện công tắc ổ cắm Chương V của E-HSMT 13 bộ
102 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V của E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V của E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A và 16A Chương V của E-HSMT 5 cái
105 Đế bảng điện Ác tô mát Chương V của E-HSMT 6 bộ
106 Tủ điện tổng TĐT Chương V của E-HSMT 1 cái
107 Tủ điện tầng TĐ1,TĐ2 (4-6 ATM) Chương V của E-HSMT 1 cái
108 Băng dính cách điện Chương V của E-HSMT 12 cuộn
109 Đinh vít 5cm + nở nhựa Chương V của E-HSMT 650 cái
110 sứ điếu Chương V của E-HSMT 5 cái
111 Sứ 0,4KV + xà Sứ Chương V của E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V của E-HSMT 540 m
113 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=40mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
114 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=32mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
115 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=25mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
116 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=20mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
117 Tê nhựa PP-R D=40*32mm Chương V của E-HSMT 3 cái
118 Tê nhựa PP-R D=32*25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
119 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
120 Tê nhựa PP-R D=20*20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
121 Tê nhựa PP-R D=40mm Chương V của E-HSMT 3 cái
122 Tê nhựa PP-R D=32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
123 Tê nhựa PP-R D=25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
124 Cút nhựa PP-R D=40mm Chương V của E-HSMT 3 cái
125 Cút nhựa PP-R D=32mm Chương V của E-HSMT 4 cái
126 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V của E-HSMT 3 cái
127 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
128 Măng sông nhựa PP-R D=40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
129 Măng sông nhựa PP-R D=40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
130 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
131 Van phao điện tự động + phụ kiện D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
132 Côn chuyển nhựa PP-R D=40*32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
133 Côn chuyển nhựa PP-R D=32*25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
134 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V của E-HSMT 1 cái
135 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
136 giắc co PP-R D=40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
137 giắc co PP-R D=32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
138 giắc co PP-R D=25mm Chương V của E-HSMT 6 cái
139 Vòi đồng Chương V của E-HSMT 1 cái
140 Lắp đặt vòi xịt Chương V của E-HSMT 1 bộ
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 110mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Chương V của E-HSMT 0,12 100m
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V của E-HSMT 0,14 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V của E-HSMT 0,17 100m
145 Lắp đặt tê 45 độ nhựa đường kính tê d=110*110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
146 Lắp đặt tê 45 độ nhựa đường kính tê d=110*75mm Chương V của E-HSMT 2 cái
147 Lắp đặt tê 90 độ nhựa đường kính tê d=75*60mm Chương V của E-HSMT 3 cái
148 Lắp đặt tê 90 độ nhựa đường kính tê d=60*40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
149 Lắp đặt cút nhựa 90 độ đường kính cút d=75mm Chương V của E-HSMT 2 cái
150 Lắp đặt cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
151 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
152 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
153 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính cút d=75mm Chương V của E-HSMT 2 cái
154 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính cút d=40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
155 Lắp đặt cút nhựa 90 độ đường kính cút d=40mm Chương V của E-HSMT 3 cái
156 Măng sông nhựa đường kính d=110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
157 Măng sông nhựa đường kính d=60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
158 Măng sông nhựa đường kính d=75mm Chương V của E-HSMT 3 cái
159 Măng sông nhựa đường kính d=40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
161 Keo dán ống Chương V của E-HSMT 8 hộp
162 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 1 bộ
163 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V của E-HSMT 1 cái
164 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 1 cái
165 Lắp đặt giá treo Chương V của E-HSMT 1 cái
166 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 1 cái
167 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V của E-HSMT 1 bộ
168 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi và lavabo gương soi Chương V của E-HSMT 1 bộ
169 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V của E-HSMT 1 cái
170 Máy bơm hàn quốc Chương V của E-HSMT 1 cái
B PHÁ DỠ 18M HÀNG RÀO
1 Phá dỡ phá dỡ tường gạch<br/> Chương V của E-HSMT 3,691 m3
2 Đào san gạt mặt bằng 10cm Chương V của E-HSMT 4,15 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 2,075 m3
4 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,98 m3
5 Ván khuôn sân Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;300m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,078 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->